tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EZCORP Inc

EZPW
Thêm vào danh sách theo dõi
30.650USD
-0.990-3.13%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.89BVốn hóa
12.78P/E TTM

Tình hình tài chính của EZPW

Theo dõi tình hình tài chính của EZCORP Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.89B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
12.78
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.40
Doanh thu
1.27B
Lợi nhuận ròng
109.61M
ROE
14.87%
ROA
7.44%

Ngày công bố lợi nhuận của EZCORP Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.62/0.40
Doanh thu / Dự báo
418.75M/430.47M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
38.51%0.62
72.42%0.80
27.88%0.72
57.66%0.44
37.07%0.45
18.48%0.46
9.44%0.57
49.14%0.28
-0.65%0.33
419.51%0.39
73.48%0.52
--0.19
--0.33
---0.12
--0.30
--0.89
----
----
----
----
Doanh thu
34.65%418.75M
45.89%446.88M
19.32%382.02M
14.35%336.81M
10.50%310.98M
7.24%306.32M
6.73%320.17M
8.90%294.55M
10.01%281.42M
10.53%285.64M
13.49%299.99M
15.88%270.48M
18.52%255.81M
19.65%258.42M
19.61%264.33M
21.29%233.41M
24.02%215.84M
16.79%215.98M
24.06%220.99M
15.33%192.44M
Lợi nhuận ròng
44.13%38.20M
93.40%49.10M
42.84%44.30M
75.73%26.70M
47.65%26.50M
18.21%25.39M
8.94%31.02M
48.21%15.20M
-1.49%17.95M
416.33%21.48M
69.69%28.47M
39.74%10.25M
49.18%18.22M
-145.61%-6.79M
6.72%16.78M
372.44%7.34M
575.29%12.21M
179.31%14.89M
265.69%15.72M
106.65%1.55M
Biên lợi nhuận ròng
7.86%9.19%
33.86%11.10%
19.72%11.60%
53.68%7.93%
33.61%8.52%
10.23%8.29%
2.08%9.69%
36.10%5.16%
-10.46%6.38%
386.19%7.52%
49.51%9.49%
--3.79%
--7.12%
---2.63%
--6.35%
--5.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.02%56.49%
0.73%56.04%
1.39%56.07%
-0.45%56.53%
0.23%56.48%
-0.28%55.64%
1.16%55.30%
1.56%56.78%
2.40%56.35%
2.10%55.80%
0.00%54.67%
--55.91%
--55.02%
--54.65%
--54.67%
--55.97%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.80%24.03%
-28.03%24.46%
19.14%26.16%
20.79%26.61%
14.57%27.56%
41.17%33.99%
-10.34%21.96%
-10.76%22.03%
-3.08%24.06%
-5.15%24.08%
-4.48%24.49%
--24.69%
--24.82%
--25.38%
--25.64%
--23.21%
----
----
----
----
Doanh thu
34.65%418.75M
45.89%446.88M
19.32%382.02M
14.35%336.81M
10.50%310.98M
7.24%306.32M
6.73%320.17M
8.90%294.55M
10.01%281.42M
10.53%285.64M
13.49%299.99M
15.88%270.48M
18.52%255.81M
19.65%258.42M
19.61%264.33M
21.29%233.41M
24.02%215.84M
16.79%215.98M
24.06%220.99M
15.33%192.44M
Lợi nhuận hoạt động
52.37%54.84M
98.00%67.84M
44.69%60.70M
40.73%37.97M
62.33%35.99M
25.56%34.27M
13.65%41.95M
68.80%26.98M
7.73%22.17M
1.81%27.29M
30.75%36.91M
-7.61%15.98M
51.16%20.58M
14.03%26.81M
27.04%28.23M
118.10%17.30M
208.78%13.62M
118.90%23.51M
146.93%22.22M
1103.79%7.93M
Lợi nhuận ròng
44.13%38.20M
93.40%49.10M
42.84%44.30M
75.73%26.70M
47.65%26.50M
18.21%25.39M
8.94%31.02M
48.21%15.20M
-1.49%17.95M
416.33%21.48M
69.69%28.47M
39.74%10.25M
49.18%18.22M
-145.61%-6.79M
6.72%16.78M
372.44%7.34M
575.29%12.21M
179.31%14.89M
265.69%15.72M
106.65%1.55M
Tài sản ngắn hạn
2.66%1.12B
2.35%1.09B
54.79%1.15B
54.45%1.13B
46.60%1.09B
47.72%1.07B
2.89%739.96M
1.29%729.00M
4.39%741.93M
5.19%722.30M
8.57%719.17M
11.73%719.72M
12.88%710.73M
12.06%686.65M
10.62%662.42M
5.45%644.16M
4.91%629.65M
1.01%612.77M
-0.02%598.84M
2.97%610.86M
Tổng nợ ngắn hạn
34.72%232.10M
-12.23%231.75M
-25.18%190.05M
-25.54%200.57M
-39.77%172.28M
52.45%264.04M
41.12%254.00M
40.32%269.38M
90.73%286.04M
19.14%173.19M
29.49%180.00M
25.58%191.97M
3.54%149.97M
5.97%145.38M
-1.08%139.00M
-1.43%152.87M
0.53%144.85M
12.93%137.19M
14.01%140.52M
17.08%155.09M
Tổng tài sản
15.04%2.17B
16.24%2.13B
32.58%1.99B
30.67%1.95B
24.69%1.88B
21.32%1.83B
1.21%1.50B
1.74%1.49B
3.60%1.51B
6.17%1.51B
5.62%1.48B
8.89%1.47B
9.53%1.46B
9.27%1.42B
9.53%1.40B
6.39%1.35B
7.44%1.33B
8.67%1.30B
6.95%1.28B
5.84%1.27B
Tổng các khoản nợ
11.82%998.53M
0.69%984.83M
35.77%916.78M
34.42%925.72M
26.01%893.01M
38.19%978.05M
-4.40%675.24M
-4.61%688.67M
-1.38%708.71M
-0.03%707.75M
1.34%706.31M
10.11%721.94M
11.40%718.64M
13.27%707.94M
11.37%696.98M
10.25%655.65M
14.08%645.07M
18.59%624.98M
17.49%625.82M
8.54%594.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.94%1.17B
34.10%1.14B
29.96%1.07B
27.46%1.03B
23.53%990.06M
6.39%851.58M
6.32%823.89M
7.88%804.57M
8.45%801.46M
12.32%800.40M
9.86%774.88M
7.73%745.77M
7.77%739.04M
5.57%712.59M
7.77%705.34M
2.97%692.23M
1.86%685.75M
0.86%675.02M
-1.51%654.50M
3.56%672.24M
Thu nhập hoạt động ròng
22.92%42.78M
31.20%48.46M
50.61%39.15M
18.27%51.26M
3.22%34.80M
145.15%36.94M
21.00%25.99M
57.44%43.34M
22.68%33.72M
-57.15%15.07M
84.10%21.48M
52.57%27.52M
53.37%27.48M
63.10%35.16M
29.39%11.67M
35.48%18.04M
24.43%17.92M
-7.22%21.56M
299.82%9.02M
282.74%13.32M
Đầu tư ròng
-32.42%-67.88M
-3494.06%-26.63M
-120.50%-30.96M
1.51%-51.82M
-25.05%-51.26M
46.23%-741.00K
16.75%-14.04M
-30.44%-52.62M
-37.11%-40.99M
-134.72%-1.38M
62.20%-16.86M
-27.28%-40.34M
39.85%-29.90M
409.11%3.97M
-45.80%-44.62M
33.31%-31.69M
-7.66%-49.70M
-105.32%-1.28M
-103.18%-30.60M
-9579.23%-47.52M
Tài chính thuần
-76.14%-19.11M
-147.19%-138.53M
8.19%-6.52M
96.84%-1.19M
-248.99%-10.85M
9428.19%293.56M
-11.11%-7.10M
-1044.36%-37.53M
-3.50%-3.11M
21.66%-3.15M
-118.80%-6.39M
-60.78%-3.28M
---3.00M
---4.02M
4392.05%33.99M
-3900.00%-2.04M
100.00%0.00
100.00%0.00
-1.15%-792.00K
-104.49%-51.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tổng doanh thu đạt 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.16B.

Tài sản ngắn hạn của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.45.

Tổng tài sản của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EZCORP Inc là 1.95B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 825.25M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tổng nghĩa vụ của EZCORP Inc là 925.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EZCORP Inc là 1.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.46.

Thu nhập hoạt động thuần của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EZCORP Inc là 150.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.48.

Giá trị đầu tư ròng của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, giá trị đầu tư ròng của EZCORP Inc là -117.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.37.

Giá trị huy động vốn ròng của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, giá trị huy động vốn ròng của EZCORP Inc là 274.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 646.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.10.

Thu nhập ròng của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, lợi nhuận ròng là 109.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.91.

Biên lợi nhuận ròng của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.25.

Biên lợi nhuận gộp của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EZCORP Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EZCORP Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 150.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.