tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Extreme Networks Inc

EXTR
Thêm vào danh sách theo dõi
30.140USD
+0.300+1.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.04BVốn hóa
247.68P/E TTM

Tình hình tài chính của EXTR

Theo dõi tình hình tài chính của Extreme Networks Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Extreme Networks Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.29
Doanh thu / Dự báo
--/332.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.14B
2.05%
EPS(YoY)
-0.06
91.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
206.42%0.08
5.47%0.06
152.70%0.04
85.90%-0.06
105.22%0.03
80.34%0.06
-135.96%-0.08
-310.24%-0.42
-390.02%-0.50
-77.50%0.03
--0.22
--0.20
--0.17
--0.14
--0.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.38%316.87M
13.81%317.93M
15.25%310.25M
19.62%307.00M
34.81%284.50M
-5.74%279.36M
-23.77%269.20M
-29.47%256.65M
-36.53%211.04M
-6.90%296.38M
18.63%353.14M
30.81%363.91M
16.46%332.51M
13.32%318.35M
11.21%297.69M
0.04%278.20M
12.67%285.51M
16.03%280.93M
13.52%267.68M
29.03%278.09M
Lợi nhuận ròng
206.25%10.59M
6.69%7.88M
153.42%5.61M
85.60%-7.80M
105.37%3.46M
85.11%7.38M
-136.63%-10.50M
-313.17%-54.20M
-391.11%-64.42M
-77.76%3.99M
127.86%28.68M
370.00%25.43M
72.57%22.13M
34.41%17.93M
-0.87%12.59M
-47.61%5.41M
269.35%12.82M
537.41%13.34M
244.08%12.70M
148.67%10.33M
Biên lợi nhuận ròng
174.96%3.34%
-6.25%2.48%
146.35%1.81%
87.97%-2.54%
103.98%1.22%
96.39%2.64%
-148.05%-3.90%
-402.26%-21.12%
-558.67%-30.53%
-76.11%1.35%
--8.12%
--6.99%
--6.66%
--5.63%
--4.23%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.17%61.58%
-2.04%61.23%
-3.71%60.45%
38.15%61.42%
8.67%61.48%
1.31%62.51%
4.36%62.78%
-24.36%44.46%
-1.73%56.57%
8.43%61.70%
--60.15%
--58.78%
--57.57%
--56.90%
--55.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.35%16.86%
-13.46%14.62%
-1.17%17.30%
-14.22%15.43%
-3.97%16.80%
0.41%16.89%
-0.47%17.50%
-7.43%17.99%
-20.13%17.50%
-30.86%16.83%
--17.59%
--19.44%
--21.91%
--24.34%
--25.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.38%316.87M
13.81%317.93M
15.25%310.25M
19.62%307.00M
34.81%284.50M
-5.74%279.36M
-23.77%269.20M
-29.47%256.65M
-36.53%211.04M
-6.90%296.38M
18.63%353.14M
30.81%363.91M
16.46%332.51M
13.32%318.35M
11.21%297.69M
0.04%278.20M
12.67%285.51M
16.03%280.93M
13.52%267.68M
29.03%278.09M
Lợi nhuận hoạt động
156.67%25.50M
75.88%24.10M
439.13%11.67M
95.49%-1.75M
120.68%9.94M
-29.71%13.70M
-108.91%-3.44M
-201.30%-38.94M
-255.26%-48.05M
-18.49%19.49M
111.40%38.62M
226.29%38.44M
50.58%30.95M
16.86%23.91M
-9.36%18.27M
-34.82%11.78M
77.52%20.55M
219.29%20.46M
591.12%20.15M
391.49%18.07M
Lợi nhuận ròng
206.25%10.59M
6.69%7.88M
153.42%5.61M
85.60%-7.80M
105.37%3.46M
85.11%7.38M
-136.63%-10.50M
-313.17%-54.20M
-391.11%-64.42M
-77.76%3.99M
127.86%28.68M
370.00%25.43M
72.57%22.13M
34.41%17.93M
-0.87%12.59M
-47.61%5.41M
269.35%12.82M
537.41%13.34M
244.08%12.70M
148.67%10.33M
Tài sản ngắn hạn
13.68%541.80M
8.16%535.73M
10.30%525.86M
14.64%535.30M
-5.81%476.60M
-11.28%495.29M
-10.46%476.77M
-18.96%466.93M
0.78%505.98M
12.17%558.24M
10.44%532.46M
17.80%576.16M
12.35%502.07M
15.60%497.67M
13.66%482.10M
0.31%489.09M
6.18%446.88M
6.75%430.52M
4.30%424.17M
17.72%487.60M
Tổng nợ ngắn hạn
15.88%593.26M
5.79%565.14M
9.70%577.49M
13.58%587.88M
-3.09%511.96M
-2.69%534.22M
-0.44%526.41M
-10.06%517.59M
0.28%528.30M
3.75%548.97M
5.18%528.72M
15.06%575.50M
15.08%526.85M
13.13%529.10M
10.47%502.70M
9.76%500.18M
10.34%457.79M
10.76%467.68M
4.46%455.06M
14.55%455.70M
Tổng tài sản
9.04%1.17B
8.12%1.17B
9.13%1.15B
10.61%1.15B
-1.14%1.07B
-5.40%1.08B
-4.52%1.06B
-8.68%1.04B
1.60%1.09B
7.58%1.14B
4.61%1.11B
6.85%1.14B
4.25%1.07B
4.88%1.06B
4.85%1.06B
5.78%1.07B
7.46%1.02B
7.08%1.01B
5.14%1.01B
3.17%1.01B
Tổng các khoản nợ
8.96%1.09B
4.18%1.07B
5.92%1.08B
6.91%1.09B
-1.87%1.00B
-0.46%1.03B
2.58%1.02B
-0.75%1.02B
5.73%1.02B
5.82%1.03B
5.37%998.03M
4.78%1.02B
4.28%965.21M
3.65%977.61M
1.14%947.18M
2.36%978.17M
0.77%925.58M
1.65%943.20M
-1.38%936.48M
-1.86%955.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.12%78.97M
87.30%95.91M
109.54%68.56M
159.41%65.58M
10.38%71.70M
-52.67%51.21M
-69.84%32.72M
-78.35%25.28M
-37.05%64.96M
27.93%108.18M
-1.92%108.48M
29.23%116.75M
3.96%103.19M
21.51%84.57M
52.92%110.60M
65.86%90.34M
182.51%99.26M
288.28%69.60M
629.74%72.33M
909.04%54.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-52.65%14.19M
132.84%50.14M
-175.32%-14.00M
429.01%81.94M
142.90%29.97M
-37.09%21.53M
-75.43%18.59M
-80.81%15.49M
-245.01%-69.87M
-51.52%34.23M
52.08%75.64M
25.84%80.69M
2963.06%48.18M
217.63%70.60M
23.55%49.73M
12.42%64.12M
-93.64%1.57M
-41.55%22.23M
62.68%40.25M
546.48%57.04M
Đầu tư ròng
-12.19%-6.44M
-30.65%-7.07M
0.88%-6.86M
-48.05%-6.65M
-56.16%-5.74M
4.11%-5.41M
-60.32%-6.92M
13.10%-4.49M
-55.61%-3.68M
-80.11%-5.64M
-37.43%-4.31M
-20.06%-5.17M
47.22%-2.36M
3.42%-3.13M
95.70%-3.14M
11.42%-4.30M
-4.63%-4.48M
35.35%-3.24M
-2312.40%-72.93M
-84.15%-4.86M
Tài chính thuần
-85.00%-16.85M
-562.33%-32.28M
81.19%-1.72M
-482.80%-29.48M
-374.06%-9.11M
84.66%-4.87M
88.80%-9.12M
88.41%-5.06M
107.30%3.32M
49.94%-31.78M
-93.38%-81.46M
-38.83%-43.67M
-1092.19%-45.51M
-72.93%-63.49M
-85.72%-42.12M
-274.38%-31.45M
-233.65%-3.82M
13.55%-36.71M
0.40%-22.68M
4.21%-8.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng doanh thu đạt 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.12B.

Tài sản ngắn hạn của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tài sản ngắn hạn là 535.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.64.

Tổng tài sản của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Extreme Networks Inc là 1.15B, bao gồm 535.30M tài sản ngắn hạn và 617.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng nghĩa vụ của Extreme Networks Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Extreme Networks Inc là 65.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Extreme Networks Inc là 74.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.69.

Giá trị đầu tư ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, giá trị đầu tư ròng của Extreme Networks Inc là -24.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, giá trị huy động vốn ròng của Extreme Networks Inc là -52.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.51.

Thu nhập ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, lợi nhuận ròng là -7.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.31.

Biên lợi nhuận ròng của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.49.

Biên lợi nhuận gộp của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, biên lợi nhuận gộp là 62.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.20.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Extreme Networks Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Extreme Networks Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 74.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.