tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exponent Inc

EXPO
Thêm vào danh sách theo dõi
65.410USD
-0.810-1.22%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
3.17BVốn hóa
30.35P/E TTM

Tình hình tài chính của EXPO

Theo dõi tình hình tài chính của Exponent Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.17B
Cổ tức TTM
1.21
P/E TTM
30.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.16
Doanh thu
536.76M
Lợi nhuận ròng
109.00M
ROE
27.94%
ROA
15.02%

Ngày công bố lợi nhuận của Exponent Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.55
Doanh thu / Dự báo
--/147.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.22%0.60
14.28%0.59
6.95%0.49
8.33%0.55
-9.28%0.52
-12.06%0.52
12.26%0.46
6.19%0.51
13.83%0.57
3.75%0.59
-6.92%0.41
--0.48
--0.50
--0.57
--0.44
--1.54
----
----
----
----
Doanh thu
12.04%148.86M
10.46%151.82M
4.54%129.38M
9.58%137.07M
0.33%132.87M
0.17%137.44M
8.69%123.76M
0.10%125.08M
2.14%132.43M
6.61%137.21M
1.14%113.87M
8.53%124.96M
9.67%129.65M
9.19%128.71M
7.91%112.59M
6.15%115.14M
5.11%118.22M
7.57%117.87M
7.20%104.34M
16.01%108.47M
Lợi nhuận ròng
10.70%29.39M
10.95%29.57M
4.97%24.76M
7.68%28.04M
-9.15%26.55M
-11.59%26.65M
12.71%23.59M
6.14%26.04M
13.51%29.23M
3.50%30.14M
-7.08%20.93M
0.39%24.54M
-0.03%25.75M
-1.64%29.12M
10.52%22.52M
-0.54%24.44M
1.40%25.75M
-4.02%29.61M
-6.68%20.38M
35.89%24.57M
Biên lợi nhuận ròng
-1.19%19.75%
0.44%19.48%
0.41%19.14%
-1.74%20.46%
-9.45%19.98%
-11.73%19.39%
3.70%19.06%
6.03%20.82%
11.13%22.07%
-2.92%21.97%
-8.13%18.38%
--19.64%
--19.86%
--22.63%
--20.01%
--22.72%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
Doanh thu
12.04%148.86M
10.46%151.82M
4.54%129.38M
9.58%137.07M
0.33%132.87M
0.17%137.44M
8.69%123.76M
0.10%125.08M
2.14%132.43M
6.61%137.21M
1.14%113.87M
8.53%124.96M
9.67%129.65M
9.19%128.71M
7.91%112.59M
6.15%115.14M
5.11%118.22M
7.57%117.87M
7.20%104.34M
16.01%108.47M
Lợi nhuận hoạt động
63.14%28.02M
-6.87%41.38M
6.92%29.14M
12.35%29.04M
-51.94%17.18M
44.67%44.43M
48.16%27.25M
-23.83%25.85M
19.65%35.74M
5.47%30.71M
-16.52%18.39M
-7.82%33.93M
-34.02%29.88M
-20.69%29.12M
-5.74%22.04M
14.61%36.81M
54.15%45.28M
52.62%36.72M
31.83%23.38M
57.39%32.12M
Lợi nhuận ròng
10.70%29.39M
10.95%29.57M
4.97%24.76M
7.68%28.04M
-9.15%26.55M
-11.59%26.65M
12.71%23.59M
6.14%26.04M
13.51%29.23M
3.50%30.14M
-7.08%20.93M
0.39%24.54M
-0.03%25.75M
-1.64%29.12M
10.52%22.52M
-0.54%24.44M
1.40%25.75M
-4.02%29.61M
-6.68%20.38M
35.89%24.57M
Tài sản ngắn hạn
-26.70%312.01M
-21.24%340.89M
-4.32%427.58M
1.02%416.79M
8.77%425.65M
22.84%432.80M
17.75%446.88M
20.18%412.58M
13.55%391.33M
10.69%352.32M
8.70%379.53M
3.25%343.32M
0.61%344.63M
-15.50%318.30M
-22.88%349.16M
-20.37%332.51M
-13.89%342.53M
6.54%376.69M
23.42%452.76M
27.05%417.56M
Tổng nợ ngắn hạn
16.94%157.84M
9.15%142.20M
9.08%178.00M
12.36%154.77M
2.39%134.97M
14.14%130.27M
0.79%163.18M
6.23%137.74M
5.85%131.82M
4.54%114.13M
1.81%161.91M
-5.99%129.66M
-2.35%124.54M
0.06%109.18M
3.95%159.03M
9.10%137.92M
3.71%127.53M
24.07%109.11M
30.41%152.98M
31.18%126.42M
Tổng tài sản
-14.05%652.72M
-9.94%687.38M
0.03%777.52M
2.34%761.45M
7.09%759.43M
21.26%763.24M
20.18%777.27M
23.50%744.07M
17.36%709.18M
11.12%629.40M
10.25%646.78M
7.77%602.46M
6.63%604.28M
-8.28%566.43M
-14.20%586.66M
-12.42%559.00M
-8.43%566.70M
7.02%617.55M
17.87%683.74M
19.38%638.30M
Tổng các khoản nợ
9.79%364.11M
8.46%349.04M
8.70%387.18M
7.43%358.59M
4.97%331.65M
26.16%321.83M
22.54%356.20M
34.15%333.79M
27.81%315.96M
13.59%255.09M
9.32%290.69M
4.02%248.83M
7.85%247.21M
-2.78%224.57M
-0.29%265.91M
2.52%239.20M
-0.82%229.21M
15.83%230.98M
21.99%266.67M
21.86%233.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
-32.53%288.62M
-23.35%338.34M
-7.30%390.34M
-1.81%402.86M
8.79%427.78M
17.93%441.41M
18.25%421.07M
16.02%410.27M
10.12%393.21M
9.49%374.31M
11.02%356.08M
10.58%353.63M
5.80%357.08M
-11.57%341.86M
-23.09%320.75M
-21.03%319.80M
-12.96%337.49M
2.37%386.56M
15.37%417.06M
18.00%404.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.72%30.89M
-113.40%-975.00K
-0.84%55.58M
9.89%32.65M
-25.07%36.22M
-30.27%7.27M
-21.40%56.05M
33.84%29.71M
19.22%48.34M
255.63%10.43M
75.77%71.31M
-24.54%22.20M
34.40%40.55M
-5.53%-6.70M
-25.13%40.57M
18.03%29.42M
-31.70%30.17M
-594.32%-6.35M
32.61%54.19M
-11.76%24.93M
Đầu tư ròng
21.94%-1.77M
-39.85%-2.45M
-3.47%-2.69M
-56.07%-2.67M
-98.43%-2.27M
-18.35%-1.75M
-34.28%-2.60M
48.15%-1.71M
78.96%-1.15M
73.85%-1.48M
34.11%-1.93M
-3.51%-3.31M
-64.69%-5.45M
-117.50%-5.67M
-112.43%-2.94M
87.80%-3.19M
-111.70%-3.31M
-120.87%-2.61M
191.39%23.61M
-312.51%-26.19M
Tài chính thuần
-70.96%-81.15M
-397.18%-99.68M
-211.72%-38.40M
-320.61%-54.51M
-276.67%-47.47M
26.36%-20.05M
38.51%-12.32M
56.19%-12.96M
0.41%-12.60M
-14.69%-27.23M
21.18%-20.04M
29.61%-29.58M
83.16%-12.65M
67.66%-23.74M
-154.54%-25.42M
-379.19%-42.02M
-342.68%-75.13M
-171.62%-73.41M
-63.19%-9.99M
6.00%-8.77M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tổng doanh thu đạt 536.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 518.49M.

Tài sản ngắn hạn của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tài sản ngắn hạn là 427.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.32.

Tổng tài sản của Exponent Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Exponent Inc là 777.52M, bao gồm 427.58M tài sản ngắn hạn và 349.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tổng nghĩa vụ của Exponent Inc là 387.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Exponent Inc là 390.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Exponent Inc là 119.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.19.

Giá trị đầu tư ròng của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, giá trị đầu tư ròng của Exponent Inc là -9.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, giá trị huy động vốn ròng của Exponent Inc là -160.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.32.

Thu nhập ròng của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, lợi nhuận ròng là 106.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.75.

Biên lợi nhuận ròng của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Exponent Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exponent Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 119.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.