tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Expedia Group Inc

EXPE
Thêm vào danh sách theo dõi
298.040USD
-5.100-1.68%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
35.76BVốn hóa
25.19P/E TTM

Tình hình tài chính của EXPE

Theo dõi tình hình tài chính của Expedia Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Expedia Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
7.30/5.23
Doanh thu / Dự báo
4.32B/4.17B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.73B
7.61%
EPS(YoY)
10.32
9.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
179.85%7.30
96.83%-0.05
-28.18%1.67
47.07%7.75
-10.79%2.61
-56.05%-1.55
143.36%2.33
76.41%5.27
11.82%2.93
-4.77%-1.00
-16.09%0.96
--2.99
--2.62
---0.95
--1.14
--1.11
----
----
----
----
Doanh thu
13.97%4.32B
14.66%3.43B
11.40%3.55B
8.67%4.41B
6.41%3.79B
3.43%2.99B
10.29%3.18B
3.33%4.06B
5.96%3.56B
8.41%2.89B
10.28%2.89B
8.57%3.93B
5.56%3.36B
18.50%2.67B
14.87%2.62B
22.18%3.62B
50.69%3.18B
80.50%2.25B
147.72%2.28B
96.94%2.96B
Lợi nhuận ròng
166.06%878.00M
97.00%-6.00M
-31.44%205.00M
40.20%959.00M
-14.51%330.00M
-48.15%-200.00M
126.52%299.00M
60.94%684.00M
0.26%386.00M
6.90%-135.00M
-25.42%132.00M
-11.83%425.00M
308.11%385.00M
-18.85%-145.00M
-35.87%177.00M
33.15%482.00M
38.54%-185.00M
79.87%-122.00M
166.99%276.00M
263.80%362.00M
Biên lợi nhuận ròng
138.43%20.28%
94.69%-0.35%
-36.78%5.98%
29.69%21.85%
-19.30%8.51%
-40.05%-6.59%
100.68%9.45%
117.03%16.85%
-8.55%10.54%
10.39%-4.71%
-29.53%4.71%
--7.76%
--11.52%
---5.25%
--6.68%
--1.86%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.46%85.38%
2.00%82.34%
1.48%84.04%
1.33%86.38%
0.10%84.15%
0.48%80.72%
2.22%82.82%
1.22%85.25%
2.58%84.06%
3.98%80.34%
5.68%81.02%
--84.22%
--81.95%
--77.26%
--76.66%
--79.69%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.44%18.78%
-28.97%16.89%
-9.98%25.20%
-7.48%24.76%
-4.72%23.03%
-5.86%23.78%
-3.13%27.99%
-3.57%26.76%
-0.65%24.17%
1.12%25.27%
-0.17%28.89%
--27.75%
--24.33%
--24.99%
--28.94%
--28.51%
----
----
----
----
Doanh thu
13.97%4.32B
14.66%3.43B
11.40%3.55B
8.67%4.41B
6.41%3.79B
3.43%2.99B
10.29%3.18B
3.33%4.06B
5.96%3.56B
8.41%2.89B
10.28%2.89B
8.57%3.93B
5.56%3.36B
18.50%2.67B
14.87%2.62B
22.18%3.62B
50.69%3.18B
80.50%2.25B
147.72%2.28B
96.94%2.96B
Lợi nhuận hoạt động
54.24%819.00M
652.27%243.00M
64.32%608.00M
31.16%1.13B
8.37%531.00M
-4.76%-44.00M
68.18%370.00M
-6.42%860.00M
10.36%490.00M
63.79%-42.00M
71.88%220.00M
15.02%919.00M
18.09%444.00M
-1.75%-116.00M
-30.43%128.00M
46.34%799.00M
396.06%376.00M
66.57%-114.00M
142.11%184.00M
2381.82%546.00M
Lợi nhuận ròng
166.06%878.00M
97.00%-6.00M
-31.44%205.00M
40.20%959.00M
-14.51%330.00M
-48.15%-200.00M
126.52%299.00M
60.94%684.00M
0.26%386.00M
6.90%-135.00M
-25.42%132.00M
-11.83%425.00M
308.11%385.00M
-18.85%-145.00M
-35.87%177.00M
33.15%482.00M
38.54%-185.00M
79.87%-122.00M
166.99%276.00M
263.80%362.00M
Tài sản ngắn hạn
10.65%16.30B
4.17%14.15B
24.29%12.20B
18.63%12.85B
9.01%14.73B
10.03%13.59B
6.34%9.81B
7.31%10.83B
5.48%13.52B
1.83%12.35B
4.99%9.23B
8.89%10.09B
8.71%12.81B
8.78%12.13B
7.46%8.79B
2.51%9.27B
6.06%11.79B
26.15%11.15B
45.21%8.18B
34.27%9.04B
Tổng nợ ngắn hạn
3.77%20.35B
4.25%19.36B
22.38%16.66B
16.74%17.26B
10.46%19.61B
19.33%18.57B
15.51%13.61B
17.73%14.79B
15.08%17.76B
6.52%15.56B
9.32%11.78B
12.96%12.56B
11.51%15.43B
17.19%14.61B
14.05%10.78B
14.03%11.12B
18.13%13.84B
42.11%12.47B
74.81%9.45B
73.01%9.75B
Tổng tài sản
7.73%29.06B
1.32%26.46B
9.22%24.45B
7.28%25.11B
4.18%26.98B
5.46%26.11B
3.45%22.39B
3.92%23.41B
0.85%25.89B
-0.90%24.76B
0.38%21.64B
2.94%22.52B
3.77%25.68B
1.66%24.99B
0.06%21.56B
-0.30%21.88B
2.33%24.74B
12.40%24.58B
15.29%21.55B
11.51%21.94B
Tổng các khoản nợ
6.83%26.59B
3.49%24.62B
11.82%21.91B
8.04%22.52B
4.73%24.89B
5.16%23.79B
3.89%19.59B
6.34%20.84B
5.82%23.77B
4.28%22.63B
5.74%18.86B
7.87%19.60B
5.14%22.46B
3.27%21.70B
-0.91%17.83B
-0.96%18.17B
1.30%21.36B
15.72%21.01B
22.72%18.00B
17.99%18.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
18.46%2.47B
-20.90%1.84B
-9.00%2.55B
1.05%2.59B
-1.88%2.09B
8.66%2.32B
0.47%2.80B
-12.30%2.57B
-33.89%2.13B
-35.08%2.14B
-25.27%2.79B
-21.20%2.93B
-4.88%3.22B
-7.77%3.29B
4.95%3.73B
3.08%3.71B
9.31%3.38B
-3.86%3.57B
-11.77%3.55B
-12.87%3.60B
Thu nhập hoạt động ròng
31.85%1.48B
33.16%3.93B
53.54%304.00M
66.71%-497.00M
-25.32%1.12B
2.54%2.95B
183.19%198.00M
-8.58%-1.49B
30.98%1.50B
-8.81%2.88B
-30.77%-238.00M
-37.91%-1.38B
-29.61%1.15B
5.55%3.16B
-163.86%-182.00M
18.35%-997.00M
-35.24%1.63B
37.83%2.99B
174.03%285.00M
-49.08%-1.22B
Đầu tư ròng
-568.29%-768.00M
-14.58%-440.00M
44.88%-199.00M
75.22%-112.00M
178.47%164.00M
-60.00%-384.00M
-118.79%-361.00M
-83.00%-452.00M
-8.29%-209.00M
-23.08%-240.00M
-150.00%-165.00M
7.14%-247.00M
26.05%-193.00M
-1600.00%-195.00M
84.47%-66.00M
-186.02%-266.00M
-12.02%-261.00M
107.22%13.00M
-172.44%-425.00M
-139.74%-93.00M
Tài chính thuần
183.40%593.00M
-465.03%-2.65B
-150.97%-389.00M
-28.57%-567.00M
-37.26%-711.00M
25.67%-469.00M
68.81%-155.00M
24.10%-441.00M
10.84%-518.00M
-44.39%-631.00M
-31.13%-497.00M
-4.12%-581.00M
43.26%-581.00M
34.09%-437.00M
39.07%-379.00M
-2166.67%-558.00M
-74.15%-1.02B
-415.71%-663.00M
-25.91%-622.00M
103.54%27.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tổng doanh thu đạt 14.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.69B.

Tài sản ngắn hạn của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tài sản ngắn hạn là 12.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.29.

Tổng tài sản của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Expedia Group Inc là 24.45B, bao gồm 12.20B tài sản ngắn hạn và 12.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tổng nghĩa vụ của Expedia Group Inc là 21.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Expedia Group Inc là 2.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Expedia Group Inc là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.05.

Giá trị đầu tư ròng của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Expedia Group Inc là -531.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Expedia Group Inc là -2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.94.

Thu nhập ròng của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Biên lợi nhuận ròng của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.23.

Biên lợi nhuận gộp của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 84.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 91.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Expedia Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expedia Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.