tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Expeditors International of Washington Inc

EXPD
Thêm vào danh sách theo dõi
176.180USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
23.59BVốn hóa
28.38P/E TTM

Tình hình tài chính của EXPD

Theo dõi tình hình tài chính của Expeditors International of Washington Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Expeditors International of Washington Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.69
Doanh thu / Dự báo
--/2.89B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.07B
4.42%
EPS(YoY)
5.97
3.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.29%1.72
-11.65%1.50
0.73%1.65
8.26%1.35
25.17%1.48
54.57%1.69
40.35%1.63
-4.88%1.24
-19.42%1.18
-21.49%1.10
--1.16
--1.31
--1.47
--1.39
--6.90
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.37%2.78B
-3.34%2.86B
-3.51%2.89B
8.73%2.65B
20.83%2.67B
29.72%2.95B
36.99%3.00B
8.90%2.44B
-14.89%2.21B
-33.82%2.28B
-49.80%2.19B
-51.34%2.24B
-44.42%2.59B
-36.22%3.44B
0.99%4.36B
27.55%4.60B
38.92%4.66B
81.03%5.40B
83.90%4.32B
49.69%3.61B
Lợi nhuận ròng
12.67%229.61M
-14.91%200.71M
-3.19%222.26M
4.62%183.57M
20.48%203.79M
48.61%235.88M
33.98%229.57M
-10.84%175.47M
-25.16%169.15M
-27.62%158.72M
-58.63%171.35M
-47.91%196.80M
-34.70%226.01M
-51.58%219.28M
15.36%414.21M
19.42%377.81M
20.50%346.11M
127.99%452.83M
87.69%359.07M
72.06%316.37M
Biên lợi nhuận ròng
7.99%8.27%
-11.96%7.04%
0.55%7.71%
-3.42%6.94%
-0.88%7.65%
14.39%7.99%
-1.76%7.66%
-17.85%7.18%
-11.42%7.72%
11.98%6.99%
--7.80%
--8.74%
--8.72%
--6.24%
--8.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.88%34.42%
2.34%31.85%
9.51%32.50%
3.70%33.36%
-4.48%32.82%
-4.57%31.12%
-15.84%29.68%
-10.50%32.17%
3.80%34.36%
12.11%32.61%
--35.26%
--35.94%
--33.10%
--29.09%
--25.21%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.58%0.69%
-4.10%0.62%
-18.86%0.75%
-5.52%0.71%
-13.73%0.67%
-45.03%0.64%
-15.01%0.93%
-23.75%0.75%
--0.78%
--1.17%
--1.09%
--0.99%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.37%2.78B
-3.34%2.86B
-3.51%2.89B
8.73%2.65B
20.83%2.67B
29.72%2.95B
36.99%3.00B
8.90%2.44B
-14.89%2.21B
-33.82%2.28B
-49.80%2.19B
-51.34%2.24B
-44.42%2.59B
-36.22%3.44B
0.99%4.36B
27.55%4.60B
38.92%4.66B
81.03%5.40B
83.90%4.32B
49.69%3.61B
Lợi nhuận hoạt động
10.90%294.83M
-16.67%250.91M
-4.47%288.04M
10.64%247.74M
23.78%265.86M
51.01%301.10M
39.55%301.52M
-9.89%223.92M
-22.17%214.78M
-39.52%199.40M
-58.99%216.07M
-50.89%248.50M
-40.24%275.97M
-47.12%329.71M
7.62%526.92M
23.22%505.98M
19.78%461.76M
121.26%623.53M
94.34%489.64M
65.83%410.64M
Lợi nhuận ròng
12.67%229.61M
-14.91%200.71M
-3.19%222.26M
4.62%183.57M
20.48%203.79M
48.61%235.88M
33.98%229.57M
-10.84%175.47M
-25.16%169.15M
-27.62%158.72M
-58.63%171.35M
-47.91%196.80M
-34.70%226.01M
-51.58%219.28M
15.36%414.21M
19.42%377.81M
20.50%346.11M
127.99%452.83M
87.69%359.07M
72.06%316.37M
Tài sản ngắn hạn
0.31%3.65B
2.62%3.76B
-10.00%3.67B
-1.22%3.65B
7.91%3.64B
6.54%3.66B
16.26%4.08B
6.15%3.70B
-20.75%3.37B
-23.97%3.44B
-37.15%3.51B
-44.98%3.48B
-38.86%4.26B
-31.91%4.52B
-8.57%5.59B
26.98%6.33B
54.93%6.96B
67.40%6.64B
79.23%6.11B
74.42%4.99B
Tổng nợ ngắn hạn
2.57%2.04B
0.31%2.07B
-13.81%2.05B
-2.07%2.12B
8.97%1.99B
21.24%2.07B
42.51%2.38B
36.84%2.16B
3.77%1.83B
-17.02%1.70B
-38.40%1.67B
-53.71%1.58B
-52.71%1.76B
-44.88%2.05B
-17.38%2.71B
37.25%3.41B
69.56%3.72B
96.84%3.73B
118.85%3.28B
92.94%2.49B
Tổng tài sản
0.53%4.78B
2.93%4.89B
-7.57%4.78B
-0.04%4.79B
5.98%4.76B
5.10%4.75B
12.95%5.17B
4.91%4.79B
-15.83%4.49B
-19.08%4.52B
-30.71%4.58B
-38.00%4.56B
-32.97%5.33B
-26.54%5.59B
-6.63%6.61B
23.65%7.36B
45.85%7.96B
54.44%7.61B
62.36%7.08B
56.24%5.95B
Tổng các khoản nợ
1.05%2.50B
0.27%2.54B
-11.20%2.50B
-0.79%2.59B
7.79%2.47B
18.58%2.53B
34.75%2.81B
30.11%2.61B
4.97%2.29B
-13.91%2.13B
-33.04%2.09B
-47.57%2.01B
-46.86%2.18B
-39.76%2.48B
-14.76%3.12B
33.33%3.83B
59.40%4.11B
81.60%4.11B
97.18%3.66B
74.06%2.87B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.04%2.29B
5.94%2.36B
-3.24%2.28B
0.87%2.20B
4.09%2.29B
-6.93%2.23B
-5.31%2.36B
-14.84%2.18B
-30.24%2.20B
-23.19%2.39B
-28.64%2.49B
-27.64%2.56B
-18.16%3.15B
-10.99%3.11B
2.07%3.49B
14.65%3.54B
33.72%3.85B
31.34%3.50B
36.58%3.42B
42.66%3.08B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.74%309.23M
13.45%283.30M
123.81%201.37M
41.37%179.21M
33.37%342.62M
57.70%249.72M
-52.64%89.97M
-19.99%126.77M
-52.98%256.90M
-67.46%158.35M
-71.66%189.98M
-71.64%158.45M
32.00%546.41M
59.58%486.70M
277.96%670.38M
1743.90%558.65M
16.36%413.95M
115.30%305.00M
9.78%177.37M
-83.77%30.30M
Đầu tư ròng
3.96%-12.48M
43.44%-5.68M
18.71%-10.17M
-101.23%-15.85M
-28.88%-13.00M
5.44%-10.05M
-56.78%-12.52M
30.14%-7.88M
-5.58%-10.08M
42.79%-10.62M
51.67%-7.98M
70.56%-11.28M
33.36%-9.55M
-57.49%-18.57M
-64.74%-16.52M
-498.22%-38.29M
-70.12%-14.33M
-23.21%-11.79M
-25.27%-10.03M
71.14%-6.40M
Tài chính thuần
-74.63%-289.83M
59.90%-147.02M
-96.00%-149.61M
-63.88%-339.88M
55.73%-165.97M
-26.81%-366.65M
66.72%-76.33M
73.80%-207.39M
-65.48%-374.92M
54.61%-289.13M
46.52%-229.35M
-24.36%-791.52M
-1375.78%-226.57M
-67.50%-636.99M
-3010.52%-428.82M
-319.11%-636.49M
126.30%17.76M
-304.93%-380.29M
-111.35%-13.79M
-55.31%-151.87M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tổng doanh thu đạt 11.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.60B.

Tài sản ngắn hạn của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tài sản ngắn hạn là 3.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.62.

Tổng tài sản của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Expeditors International of Washington Inc là 4.89B, bao gồm 3.76B tài sản ngắn hạn và 1.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tổng nghĩa vụ của Expeditors International of Washington Inc là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Expeditors International of Washington Inc là 2.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Expeditors International of Washington Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.

Giá trị đầu tư ròng của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, giá trị đầu tư ròng của Expeditors International of Washington Inc là -44.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, giá trị huy động vốn ròng của Expeditors International of Washington Inc là -802.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.85.

Thu nhập ròng của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, lợi nhuận ròng là 810.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.03.

Biên lợi nhuận ròng của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.18.

Biên lợi nhuận gộp của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 35.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Expeditors International of Washington Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Expeditors International of Washington Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.