tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exlservice Holdings Inc

EXLS
Thêm vào danh sách theo dõi
33.930USD
-0.430-1.25%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.31BVốn hóa
21.49P/E TTM

Tình hình tài chính của EXLS

Theo dõi tình hình tài chính của Exlservice Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Exlservice Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.42/0.55
Doanh thu / Dự báo
594.76M/573.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.09B
13.56%
EPS(YoY)
1.56
27.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.31%0.42
4.94%0.43
21.19%0.38
10.51%0.36
44.02%0.41
38.67%0.41
28.88%0.31
24.19%0.33
-4.32%0.28
-3.78%0.30
27.21%0.24
--0.26
--0.29
--0.31
--0.19
--0.67
----
----
----
----
Doanh thu
15.61%594.76M
13.84%570.35M
12.71%542.62M
12.18%529.59M
14.74%514.46M
14.78%501.02M
16.27%481.43M
14.87%472.07M
10.71%448.37M
8.95%436.51M
10.50%414.06M
13.73%410.97M
16.79%405.00M
21.70%400.64M
26.81%374.70M
24.46%361.35M
26.07%346.78M
25.93%329.21M
18.69%295.49M
20.46%290.32M
Lợi nhuận ròng
-2.33%64.51M
0.78%67.08M
18.89%60.25M
9.66%58.16M
44.14%66.05M
36.50%66.56M
25.79%50.67M
20.88%53.04M
-6.61%45.83M
-5.00%48.76M
26.48%40.28M
12.23%43.88M
36.89%49.07M
41.88%51.33M
12.54%31.85M
47.49%39.09M
27.93%35.85M
13.30%36.18M
-12.16%28.30M
0.34%26.51M
Biên lợi nhuận ròng
-15.52%10.85%
-11.47%11.76%
5.49%11.10%
-2.25%10.98%
25.62%12.84%
18.92%13.29%
8.19%10.53%
5.23%11.23%
-15.64%10.22%
-12.81%11.17%
14.46%9.73%
--10.68%
--12.12%
--12.81%
--8.50%
--10.71%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.49%35.54%
1.68%36.48%
2.55%35.62%
2.33%35.65%
2.37%35.01%
3.90%35.88%
3.07%34.74%
-0.14%34.84%
-0.10%34.20%
1.96%34.53%
2.61%33.70%
--34.89%
--34.24%
--33.87%
--32.84%
--32.40%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
43.27%21.81%
35.84%24.90%
-1.49%17.67%
-4.42%20.47%
-31.68%15.22%
-23.76%18.33%
28.79%17.94%
42.55%21.41%
37.65%22.28%
56.83%24.04%
-25.17%13.93%
--15.02%
--16.18%
--15.33%
--18.61%
--20.51%
----
----
----
----
Doanh thu
15.61%594.76M
13.84%570.35M
12.71%542.62M
12.18%529.59M
14.74%514.46M
14.78%501.02M
16.27%481.43M
14.87%472.07M
10.71%448.37M
8.95%436.51M
10.50%414.06M
13.73%410.97M
16.79%405.00M
21.70%400.64M
26.81%374.70M
24.46%361.35M
26.07%346.78M
25.93%329.21M
18.69%295.49M
20.46%290.32M
Lợi nhuận hoạt động
7.59%87.30M
17.10%91.83M
9.52%78.02M
9.75%76.17M
32.04%81.14M
27.45%78.42M
31.28%71.24M
15.23%69.41M
-5.19%61.45M
3.49%61.52M
6.41%54.27M
20.19%60.23M
37.66%64.81M
34.78%59.45M
38.50%50.99M
18.08%50.11M
31.40%47.08M
6.15%44.11M
-3.77%36.82M
23.34%42.44M
Lợi nhuận ròng
-2.33%64.51M
0.78%67.08M
18.89%60.25M
9.66%58.16M
44.14%66.05M
36.50%66.56M
25.79%50.67M
20.88%53.04M
-6.61%45.83M
-5.00%48.76M
26.48%40.28M
12.23%43.88M
36.89%49.07M
41.88%51.33M
12.54%31.85M
47.49%39.09M
27.93%35.85M
13.30%36.18M
-12.16%28.30M
0.34%26.51M
Tài sản ngắn hạn
1.98%875.28M
-4.08%797.36M
4.37%829.96M
16.19%891.95M
21.97%858.32M
25.06%831.30M
17.00%795.19M
17.82%767.69M
14.76%703.71M
17.39%664.72M
10.91%679.67M
12.23%651.57M
9.30%613.18M
-1.12%566.23M
5.99%612.79M
6.49%580.58M
3.67%561.01M
-4.01%572.62M
-5.11%578.14M
-3.52%545.17M
Tổng nợ ngắn hạn
158.41%703.65M
22.93%299.51M
11.72%324.13M
20.78%307.00M
-5.08%272.30M
-6.80%243.65M
-11.12%290.12M
-16.97%254.19M
10.73%286.86M
-6.93%261.44M
17.43%326.40M
6.68%306.15M
-2.61%259.06M
26.46%280.90M
-43.93%277.95M
28.73%286.97M
28.44%266.01M
12.34%222.12M
124.21%495.69M
20.57%222.93M
Tổng tài sản
2.31%1.75B
-0.00%1.68B
5.18%1.70B
7.69%1.73B
13.61%1.71B
16.47%1.68B
12.24%1.62B
14.78%1.61B
10.35%1.50B
10.00%1.44B
7.12%1.44B
6.35%1.40B
5.56%1.36B
2.67%1.31B
4.93%1.35B
12.90%1.32B
10.40%1.29B
3.93%1.27B
2.81%1.28B
-4.22%1.17B
Tổng các khoản nợ
36.15%881.64M
35.07%897.58M
14.67%789.53M
11.25%781.24M
-0.55%647.55M
4.46%664.53M
24.61%688.54M
28.53%702.27M
23.21%651.16M
23.92%636.14M
-6.02%552.53M
-11.03%546.41M
-12.69%528.49M
-10.60%513.35M
-0.31%587.94M
27.13%614.14M
37.15%605.28M
14.81%574.21M
11.55%589.75M
-5.19%483.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.35%866.24M
-23.03%778.80M
-1.85%912.71M
4.94%952.39M
24.44%1.06B
25.97%1.01B
4.55%929.86M
6.01%907.56M
2.20%852.61M
1.01%803.25M
17.31%889.44M
21.50%856.09M
21.67%834.21M
13.55%795.22M
9.38%758.18M
2.86%704.58M
-5.82%685.65M
-3.56%700.34M
-3.62%693.16M
-3.51%684.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-19.64%87.89M
-46.99%1.72M
11.42%117.38M
9.60%120.72M
46.01%109.38M
114.83%3.24M
33.29%105.35M
60.55%110.14M
57.59%74.91M
-236.49%-21.87M
21.50%79.04M
42.68%68.60M
-40.49%47.53M
159.64%16.02M
-7.89%65.05M
-19.62%48.08M
106.20%79.88M
-276.72%-26.87M
-7.87%70.63M
-11.26%59.82M
Đầu tư ròng
-258.16%-50.21M
297.71%44.02M
235.43%33.35M
9.57%-46.32M
70.76%-14.02M
-574.90%-22.27M
-5.07%-24.62M
-14494.30%-51.23M
-51.93%-47.94M
-89.18%4.69M
-9.69%-23.43M
98.97%-351.00K
13.06%-31.55M
1023.33%43.34M
76.97%-21.36M
-3.04%-34.20M
-196.28%-36.29M
81.97%-4.69M
-215.71%-92.75M
-431.96%-33.19M
Tài chính thuần
36.15%-56.16M
-1409.96%-44.60M
-146.28%-164.84M
-154.87%-63.38M
-401.69%-87.96M
134.84%3.41M
-65.35%-66.93M
36.47%-24.87M
-66.51%-17.53M
89.30%-9.77M
-103.37%-40.48M
-47.39%-39.14M
72.89%-10.53M
-2653.24%-91.30M
-147.18%-19.90M
53.99%-26.55M
62.05%-38.84M
112.33%3.58M
202.56%42.19M
-64.60%-57.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.84B.

Tài sản ngắn hạn của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 829.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.37.

Tổng tài sản của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Exlservice Holdings Inc là 1.70B, bao gồm 829.96M tài sản ngắn hạn và 872.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Exlservice Holdings Inc là 789.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Exlservice Holdings Inc là 912.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Exlservice Holdings Inc là 313.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.02.

Giá trị đầu tư ròng của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Exlservice Holdings Inc là -49.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Exlservice Holdings Inc là -312.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.92.

Thu nhập ròng của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 251.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.59.

Biên lợi nhuận ròng của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.47.

Biên lợi nhuận gộp của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 27.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 15.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Exlservice Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exlservice Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 313.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.