tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Exelon Corp

EXC
Thêm vào danh sách theo dõi
44.595USD
+1.545+3.59%
Giờ giao dịch 10/22, 14:06(ET)
45.63BVốn hóa
16.31P/E TTM

Tình hình tài chính của EXC

Theo dõi tình hình tài chính của Exelon Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
45.63B
Cổ tức TTM
1.62
P/E TTM
16.31
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.73
Doanh thu
24.26B
Lợi nhuận ròng
2.46B
ROE
9.76%
ROA
2.45%

Ngày công bố lợi nhuận của Exelon Corp

Mới phát hành
Th10 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.81
Doanh thu / Dự báo
--/6.82B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.01%0.39
-0.37%0.90
-8.92%0.59
22.78%0.87
-13.67%0.39
36.90%0.90
13.20%0.64
0.30%0.70
29.83%0.45
-2.14%0.66
30.86%0.57
--0.70
--0.34
--0.67
--0.43
--1.77
----
----
----
----
Doanh thu
9.95%5.97B
7.86%7.24B
-1.08%5.41B
8.95%6.71B
1.23%5.43B
11.10%6.71B
1.94%5.47B
2.91%6.15B
11.27%5.36B
8.63%6.04B
15.02%5.37B
23.43%5.98B
13.66%4.82B
4.43%5.56B
5.47%4.67B
-0.37%4.84B
5.45%4.24B
15.00%5.33B
-45.48%4.42B
-45.07%4.86B
Lợi nhuận ròng
1.28%396.00M
1.21%919.00M
-8.19%594.00M
23.76%875.00M
-12.72%391.00M
37.99%908.00M
4.86%647.00M
1.00%707.00M
30.61%448.00M
-1.64%658.00M
42.82%617.00M
3.55%700.00M
-26.24%343.00M
12.06%669.00M
10.49%432.00M
-43.81%676.00M
15.96%465.00M
306.57%597.00M
8.91%391.00M
140.12%1.20B
Biên lợi nhuận ròng
-7.89%6.64%
-6.17%12.69%
-7.19%10.98%
13.59%13.05%
-13.78%7.20%
24.20%13.52%
2.87%11.83%
-1.86%11.49%
17.38%8.36%
-9.46%10.89%
24.17%11.50%
--11.71%
--7.12%
--12.03%
--9.26%
--11.25%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.55%46.72%
-0.95%48.52%
11.51%54.19%
-0.59%46.25%
4.93%48.44%
7.49%48.99%
6.42%48.60%
3.31%46.52%
-0.03%46.17%
-2.94%45.57%
-6.34%45.67%
--45.03%
--46.18%
--46.95%
--48.76%
--49.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.54%43.71%
-1.13%43.59%
-0.74%42.96%
1.22%43.97%
0.00%43.95%
0.30%44.09%
0.17%43.28%
-0.18%43.44%
1.12%43.94%
1.97%43.96%
2.86%43.21%
--43.52%
--43.46%
--43.11%
--42.00%
--41.37%
----
----
----
----
Doanh thu
9.95%5.97B
7.86%7.24B
-1.08%5.41B
8.95%6.71B
1.23%5.43B
11.10%6.71B
1.94%5.47B
2.91%6.15B
11.27%5.36B
8.63%6.04B
15.02%5.37B
23.43%5.98B
13.66%4.82B
4.43%5.56B
5.47%4.67B
-0.37%4.84B
5.45%4.24B
15.00%5.33B
-45.48%4.42B
-45.07%4.86B
Lợi nhuận hoạt động
5.84%979.00M
4.42%1.60B
7.74%1.18B
25.73%1.50B
2.10%925.00M
38.22%1.54B
1.48%1.10B
6.23%1.19B
28.69%906.00M
0.54%1.11B
52.61%1.08B
11.08%1.12B
1.15%704.00M
17.16%1.11B
6.94%709.00M
13.98%1.01B
-1.69%696.00M
-0.94%944.00M
66.17%663.00M
-1.88%887.00M
Lợi nhuận ròng
1.28%396.00M
1.21%919.00M
-8.19%594.00M
23.76%875.00M
-12.72%391.00M
37.99%908.00M
4.86%647.00M
1.00%707.00M
30.61%448.00M
-1.64%658.00M
42.82%617.00M
3.55%700.00M
-26.24%343.00M
12.06%669.00M
10.49%432.00M
-43.81%676.00M
15.96%465.00M
306.57%597.00M
8.91%391.00M
140.12%1.20B
Tài sản ngắn hạn
12.92%9.80B
2.31%9.00B
13.86%9.55B
15.03%9.23B
1.39%8.68B
7.15%8.80B
3.67%8.38B
6.70%8.02B
13.46%8.56B
5.59%8.21B
10.24%8.09B
6.58%7.52B
2.72%7.54B
-4.52%7.78B
-47.44%7.34B
-52.58%7.05B
-40.54%7.34B
-37.33%8.14B
11.10%13.96B
20.83%14.88B
Tổng nợ ngắn hạn
-1.62%9.01B
18.33%9.59B
7.49%10.33B
33.06%9.82B
10.65%9.16B
1.61%8.10B
-2.93%9.61B
-16.09%7.38B
4.27%8.28B
-1.45%7.97B
-6.69%9.90B
0.95%8.80B
-1.18%7.94B
-6.29%8.09B
-34.14%10.61B
-44.92%8.72B
-42.30%8.03B
-36.41%8.63B
26.15%16.11B
40.53%15.83B
Tổng tài sản
8.42%120.50B
7.36%117.55B
8.15%116.57B
7.04%113.54B
5.74%111.15B
6.08%109.48B
5.82%107.78B
6.86%106.07B
7.17%105.11B
6.49%103.21B
6.82%101.86B
6.21%99.26B
6.27%98.08B
4.56%96.92B
-28.32%95.35B
-29.53%93.45B
-28.67%92.30B
-28.69%92.70B
2.86%133.01B
3.80%132.62B
Tổng các khoản nợ
8.72%90.81B
7.76%88.23B
8.54%87.77B
7.52%85.43B
5.78%83.53B
6.13%81.88B
6.26%80.86B
7.67%79.45B
8.16%78.96B
7.36%77.15B
7.78%76.10B
7.14%73.79B
6.35%73.00B
3.83%71.86B
-28.11%70.61B
-29.98%68.87B
-27.67%68.64B
-27.67%69.21B
3.99%98.22B
6.15%98.36B
Tổng vốn chủ sở hữu
7.52%29.70B
6.19%29.32B
6.97%28.80B
5.60%28.11B
5.61%27.62B
5.93%27.61B
4.53%26.92B
4.52%26.62B
4.28%26.15B
3.97%26.06B
4.09%25.75B
3.61%25.47B
6.02%25.08B
6.70%25.07B
-28.89%24.74B
-28.25%24.58B
-31.43%23.66B
-31.54%23.49B
-0.21%34.80B
-2.40%34.26B
Thu nhập hoạt động ròng
28.72%1.95B
43.67%1.72B
-12.76%1.24B
36.12%2.30B
3.35%1.51B
20.97%1.20B
1.06%1.43B
10.32%1.69B
14.49%1.46B
104.96%992.00M
93.55%1.41B
69.92%1.53B
-12.41%1.28B
-72.84%484.00M
164.57%729.00M
-70.00%901.00M
-39.22%1.46B
241.32%1.78B
-8784.62%-1.13B
94.75%3.00B
Đầu tư ròng
-9.11%-2.20B
-21.32%-2.36B
-25.78%-2.42B
-29.81%-2.14B
-18.82%-2.02B
-9.90%-1.94B
-3.66%-1.93B
10.49%-1.65B
5.76%-1.70B
5.56%-1.77B
7.19%-1.86B
-12.20%-1.84B
-18.14%-1.80B
-2.86%-1.87B
-81.19%-2.00B
-60.63%-1.64B
-18.83%-1.53B
-2014.74%-1.82B
9.64%-1.11B
-159.80%-1.02B
Tài chính thuần
682.02%1.39B
-47.44%728.00M
36.54%284.00M
299.42%686.00M
-61.72%178.00M
41.04%1.39B
-65.51%208.00M
-255.66%-344.00M
-2.92%465.00M
-28.84%982.00M
-44.78%603.00M
25.57%221.00M
143.82%479.00M
-2.54%1.38B
195.14%1.09B
134.71%176.00M
24.04%-1.09B
-39.33%1.42B
459.22%370.00M
62.42%-507.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tổng doanh thu đạt 24.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.03B.

Tài sản ngắn hạn của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tài sản ngắn hạn là 9.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.86.

Tổng tài sản của Exelon Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Exelon Corp là 116.57B, bao gồm 9.55B tài sản ngắn hạn và 107.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tổng nghĩa vụ của Exelon Corp là 87.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Exelon Corp là 28.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Exelon Corp là 5.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.53.

Giá trị đầu tư ròng của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, giá trị đầu tư ròng của Exelon Corp là -8.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, giá trị huy động vốn ròng của Exelon Corp là 2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.63.

Thu nhập ròng của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, lợi nhuận ròng là 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.52.

Biên lợi nhuận ròng của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, biên lợi nhuận ròng là 11.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.81.

Biên lợi nhuận gộp của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, biên lợi nhuận gộp là 49.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Exelon Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Exelon Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.