tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

East West Bancorp Inc

EWBC
Thêm vào danh sách theo dõi
132.410USD
-0.240-0.18%
Giờ giao dịch 10/23, 11:24(ET)
18.14BVốn hóa
13.15P/E TTM

Tình hình tài chính của EWBC

Theo dõi tình hình tài chính của East West Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
18.14B
Cổ tức TTM
2.60
P/E TTM
13.15
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.07
Doanh thu
2.93B
Lợi nhuận ròng
1.17B
ROE
16.45%
ROA
1.75%

Ngày công bố lợi nhuận của East West Bancorp Inc

Mới phát hành
Th10 20, 2026
EPS / Dự báo
2.78/2.72
Doanh thu / Dự báo
822.75M/713.59M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.89%2.78
17.54%2.65
23.39%2.59
20.61%2.55
23.97%2.68
8.55%2.25
2.71%2.10
24.42%2.11
6.13%2.16
-5.97%2.07
-10.51%2.04
-28.86%1.70
--2.03
--2.21
--2.28
--2.39
--5.59
----
----
----
----
Doanh thu
5.75%822.75M
12.50%791.14M
11.76%773.75M
12.20%758.25M
18.34%778.05M
10.24%703.25M
7.48%692.30M
3.22%675.79M
1.53%657.48M
-1.16%637.90M
-2.38%644.13M
-2.34%654.74M
3.22%647.57M
17.04%645.38M
33.21%659.84M
40.50%670.43M
33.82%627.36M
23.94%551.40M
16.13%495.36M
13.65%477.19M
----
Lợi nhuận ròng
----
17.23%363.70M
23.26%357.80M
21.55%356.27M
23.14%368.39M
7.64%310.25M
1.82%290.27M
22.67%293.12M
3.97%299.17M
-7.63%288.23M
-11.59%285.07M
-29.04%238.95M
-2.57%287.74M
20.79%312.03M
35.68%322.44M
54.62%336.76M
31.00%295.34M
14.94%258.33M
15.93%237.65M
32.73%217.80M
----
Biên lợi nhuận ròng
----
4.20%45.97%
10.29%46.24%
8.11%46.99%
4.06%47.35%
-2.44%44.12%
-5.34%41.93%
19.09%43.46%
2.40%45.50%
-6.47%45.22%
-9.36%44.29%
-27.34%36.50%
--44.43%
--48.35%
--48.87%
--50.23%
--47.27%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.54%4.65%
4.11%4.71%
-14.78%4.26%
-18.91%3.77%
-18.06%3.89%
-7.29%4.52%
-0.39%5.00%
-30.37%4.65%
-30.33%4.75%
-28.13%4.88%
-27.49%5.02%
847.24%6.68%
--6.81%
--6.79%
--6.92%
--0.71%
--2.06%
----
----
----
----
Doanh thu
5.75%822.75M
12.50%791.14M
11.76%773.75M
12.20%758.25M
18.34%778.05M
10.24%703.25M
7.48%692.30M
3.22%675.79M
1.53%657.48M
-1.16%637.90M
-2.38%644.13M
-2.34%654.74M
3.22%647.57M
17.04%645.38M
33.21%659.84M
40.50%670.43M
33.82%627.36M
23.94%551.40M
16.13%495.36M
13.65%477.19M
----
Lợi nhuận hoạt động
6.32%494.52M
16.79%469.77M
16.58%457.17M
31.72%463.76M
19.47%465.12M
9.80%402.23M
5.35%392.15M
-11.36%352.10M
10.12%389.32M
2.45%366.35M
-12.47%372.25M
2.30%397.24M
-8.02%353.55M
4.85%357.59M
42.75%425.26M
40.15%388.32M
40.58%384.39M
26.13%341.04M
26.51%297.91M
16.54%277.08M
----
Lợi nhuận ròng
----
17.23%363.70M
23.26%357.80M
21.55%356.27M
23.14%368.39M
7.64%310.25M
1.82%290.27M
22.67%293.12M
3.97%299.17M
-7.63%288.23M
-11.59%285.07M
-29.04%238.95M
-2.57%287.74M
20.79%312.03M
35.68%322.44M
54.62%336.76M
31.00%295.34M
14.94%258.33M
15.93%237.65M
32.73%217.80M
----
Tổng tài sản
7.96%86.01B
8.45%84.76B
8.82%82.89B
5.87%80.43B
6.96%79.67B
7.85%78.16B
7.46%76.17B
9.14%75.98B
9.07%74.48B
5.74%72.47B
5.40%70.88B
8.58%69.61B
9.13%68.29B
9.84%68.53B
8.04%67.24B
5.33%64.11B
2.65%62.58B
4.24%62.39B
9.44%62.24B
16.71%60.87B
----
Tổng các khoản nợ
8.28%76.97B
7.95%75.52B
8.28%73.89B
4.81%71.54B
6.39%71.09B
7.21%69.96B
6.86%68.24B
8.92%68.25B
8.31%66.82B
5.13%65.25B
4.79%63.85B
7.80%62.66B
8.39%61.69B
9.31%62.07B
7.78%60.94B
5.62%58.13B
2.98%56.92B
4.56%56.78B
9.59%56.54B
17.37%55.03B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
12.73%9.25B
13.49%9.00B
15.23%8.90B
11.98%8.58B
13.67%8.20B
12.90%7.93B
11.11%7.72B
16.19%7.66B
11.66%7.22B
11.32%7.02B
16.15%6.95B
16.54%6.60B
15.19%6.46B
10.62%6.31B
2.53%5.98B
-0.52%5.66B
1.12%5.61B
7.92%5.70B
10.78%5.84B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-22.41%1.75B
1382.41%2.24B
-42.36%1.16B
-13.07%1.80B
31.53%2.25B
-94.48%151.39M
30.06%2.02B
1174.55%2.07B
36.61%1.71B
368.56%2.74B
-38.85%1.55B
-171.60%-192.72M
1045.80%1.25B
-154.47%-1.02B
521.26%2.54B
-75.98%269.18M
-96.57%109.24M
-62.78%1.87B
-88.04%408.96M
-2.01%1.12B
Đầu tư ròng
----
-56.23%-1.46B
-10.79%-2.26B
-2.36%-1.56B
36.98%-951.75M
34.07%-934.21M
-8.71%-2.04B
-11.98%-1.52B
3.25%-1.51B
-97.29%-1.42B
-194.83%-1.87B
-302.31%-1.36B
-457.93%-1.56B
68.73%-718.27M
62.35%-635.09M
74.22%-337.23M
87.38%-279.76M
-88.19%-2.30B
61.21%-1.69B
44.73%-1.31B
-123.78%-2.22B
Tài chính thuần
----
199.42%353.30M
217.81%256.86M
-52.29%-145.96M
-613.11%-546.00M
-162.50%-355.35M
106.35%80.82M
35.69%-95.84M
-14.67%-76.57M
-98.99%-135.37M
-131.02%-1.27B
83.29%-149.02M
-122.76%-66.77M
-126.59%-68.03M
1723.45%4.10B
-1840.80%-891.78M
719.03%293.43M
156.71%255.89M
-198.58%-252.76M
97.05%-45.95M
74.66%-47.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 2.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.61B.

Tổng nghĩa vụ của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của East West Bancorp Inc là 71.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của East West Bancorp Inc là 8.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.23.

Thu nhập hoạt động thuần của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của East West Bancorp Inc là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.

Giá trị đầu tư ròng của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của East West Bancorp Inc là -5.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Giá trị huy động vốn ròng của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của East West Bancorp Inc là -966.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.15.

Thu nhập ròng của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 1.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.69.

Biên lợi nhuận ròng của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 45.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của East West Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của East West Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.