Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
ew
/
Edwards Lifesciences Corp
EW
Thêm vào danh sách theo dõi
89.540
USD
+5.720
+6.82%
Đóng cửa 07-23 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
51.66B
Vốn hóa
47.55
P/E TTM
Edwards Lifesciences Corp
89.540
+5.720
+6.82%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Thời gian cập nhật: T5, 14 Th05
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
7.55%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.27%
State Street Investment Management (US)
4.51%
Wellington Management Company, LLP
3.79%
JP Morgan Asset Management
3.30%
Khác
75.58%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Vanguard Capital Management, LLC
7.55%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
5.27%
State Street Investment Management (US)
4.51%
Wellington Management Company, LLP
3.79%
JP Morgan Asset Management
3.30%
Khác
75.58%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
42.94%
Investment Advisor/Hedge Fund
32.38%
Hedge Fund
3.86%
Pension Fund
2.63%
Research Firm
2.10%
Bank and Trust
2.02%
Sovereign Wealth Fund
1.71%
Endowment Fund
0.83%
Private Equity
0.33%
Khác
11.20%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Thời gian cập nhật: T4, 1 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
2620
539.60M
93.71%
-12.94M
2025Q4
2452
517.66M
93.53%
--
2025Q3
2537
517.80M
94.00%
-1.50M
2025Q2
2614
519.17M
94.35%
-5.19M
2025Q1
2599
525.51M
93.66%
-25.15M
2024Q4
2585
522.16M
89.45%
+17.15M
2024Q3
2546
504.88M
87.53%
-10.03M
2024Q2
2541
515.71M
87.77%
+1.93M
2024Q1
2555
513.21M
86.74%
-8.92M
2023Q4
2556
503.19M
87.55%
-12.35M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
30.34M
5.26%
-176.72K
-0.58%
Dec 31, 2025
State Street Investment Management (US)
25.99M
4.51%
+371.89K
+1.45%
Dec 31, 2025
Wellington Management Company, LLP
21.79M
3.78%
+989.53K
+4.76%
Dec 31, 2025
JP Morgan Asset Management
19.02M
3.3%
+1.10M
+6.15%
Dec 31, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
15.05M
2.61%
+2.01M
+15.46%
Dec 31, 2025
Jennison Associates LLC
13.78M
2.39%
-178.26K
-1.28%
Dec 31, 2025
Geode Capital Management, L.L.C.
12.78M
2.22%
-52.24K
-0.41%
Dec 31, 2025
Ninety One UK Limited
7.73M
1.34%
-173.63K
-2.20%
Dec 31, 2025
Norges Bank Investment Management (NBIM)
9.43M
1.64%
+2.00M
+26.98%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares U.S. Medical Devices ETF
4.72%
Future Fund Long/Short ETF
3.86%
iShares Health Innovation Active ETF
3.65%
Global X Aging Population ETF
3.31%
Acruence Active Hedge US Equity ETF
2.58%
First Trust Indxx Medical Devices ETF
2.23%
State Street SPDR S&P Health Care Equipment ETF
1.88%
JPMorgan Healthcare Leaders ETF
1.8%
PGIM Jennison Better Future ETF
1.78%
ROBO Global Healthcare Technology & Innovation ETF
1.73%
Xem thêm
iShares U.S. Medical Devices ETF
Tỷ trọng
4.72%
Future Fund Long/Short ETF
Tỷ trọng
3.86%
iShares Health Innovation Active ETF
Tỷ trọng
3.65%
Global X Aging Population ETF
Tỷ trọng
3.31%
Acruence Active Hedge US Equity ETF
Tỷ trọng
2.58%
First Trust Indxx Medical Devices ETF
Tỷ trọng
2.23%
State Street SPDR S&P Health Care Equipment ETF
Tỷ trọng
1.88%
JPMorgan Healthcare Leaders ETF
Tỷ trọng
1.8%
PGIM Jennison Better Future ETF
Tỷ trọng
1.78%
ROBO Global Healthcare Technology & Innovation ETF
Tỷ trọng
1.73%