tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evertec Inc

EVTC
Thêm vào danh sách theo dõi
31.500USD
+1.020+3.35%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.94BVốn hóa
15.04P/E TTM

Tình hình tài chính của EVTC

Theo dõi tình hình tài chính của Evertec Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Evertec Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.95
Doanh thu / Dự báo
--/262.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
931.82M
10.21%
EPS(YoY)
2.22
26.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-25.09%0.38
-10.46%0.56
33.08%0.51
27.62%0.63
109.30%0.51
257.02%0.63
148.60%0.39
14.40%0.50
-47.00%0.25
-60.00%0.18
--0.16
--0.43
--0.46
--0.44
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.36%247.92M
13.14%244.83M
7.93%228.59M
8.32%229.61M
11.43%228.79M
11.19%216.40M
22.28%211.79M
26.88%211.98M
28.47%205.32M
20.29%194.62M
18.79%173.20M
4.05%167.08M
6.37%159.81M
4.22%161.79M
-0.05%145.80M
7.66%160.57M
7.68%150.25M
15.67%155.24M
6.87%145.88M
26.46%149.15M
Lợi nhuận ròng
-27.37%23.75M
-11.24%35.56M
33.16%32.86M
26.85%40.47M
104.66%32.70M
249.00%40.06M
145.89%24.68M
13.30%31.90M
-46.83%15.98M
-60.01%11.48M
-92.72%10.04M
-16.18%28.16M
-22.74%30.05M
-30.18%28.71M
290.25%137.81M
-31.73%33.59M
9.56%38.90M
27.38%41.12M
2.47%35.31M
217.73%49.20M
Biên lợi nhuận ròng
-30.99%9.98%
-19.51%15.13%
23.01%14.64%
16.31%17.84%
81.22%14.46%
209.77%18.79%
107.00%11.90%
-8.61%15.34%
-57.57%7.98%
-65.81%6.07%
--5.75%
--16.79%
--18.81%
--17.74%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.50%37.28%
-8.89%36.04%
-7.63%32.99%
3.29%39.74%
12.40%37.46%
16.53%39.56%
-11.64%35.71%
-0.03%38.47%
-16.73%33.33%
-14.48%33.95%
--40.42%
--38.48%
--40.02%
--39.70%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.94%47.78%
-5.15%48.45%
0.02%50.39%
-5.76%47.86%
-6.01%49.22%
8.42%51.08%
53.31%50.38%
48.63%50.79%
46.94%52.37%
23.93%47.11%
--32.86%
--34.17%
--35.64%
--38.02%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.36%247.92M
13.14%244.83M
7.93%228.59M
8.32%229.61M
11.43%228.79M
11.19%216.40M
22.28%211.79M
26.88%211.98M
28.47%205.32M
20.29%194.62M
18.79%173.20M
4.05%167.08M
6.37%159.81M
4.22%161.79M
-0.05%145.80M
7.66%160.57M
7.68%150.25M
15.67%155.24M
6.87%145.88M
26.46%149.15M
Lợi nhuận hoạt động
-5.76%46.30M
4.60%45.59M
6.41%45.45M
29.37%55.95M
53.97%49.13M
39.73%43.58M
-43.58%42.72M
3.32%43.25M
-21.89%31.91M
-29.88%31.19M
132.61%75.71M
-15.52%41.86M
-16.02%40.85M
-13.60%44.48M
-30.77%32.55M
-8.91%49.55M
5.74%48.64M
31.34%51.48M
7.24%47.02M
112.55%54.39M
Lợi nhuận ròng
-27.37%23.75M
-11.24%35.56M
33.16%32.86M
26.85%40.47M
104.66%32.70M
249.00%40.06M
145.89%24.68M
13.30%31.90M
-46.83%15.98M
-60.01%11.48M
-92.72%10.04M
-16.18%28.16M
-22.74%30.05M
-30.18%28.71M
290.25%137.81M
-31.73%33.59M
9.56%38.90M
27.38%41.12M
2.47%35.31M
217.73%49.20M
Tài sản ngắn hạn
8.51%602.34M
11.66%590.77M
39.50%744.42M
7.51%570.64M
-1.41%555.09M
-5.75%529.07M
32.63%533.63M
34.75%530.78M
52.78%563.00M
44.26%561.35M
1.36%402.35M
-19.58%393.89M
-22.19%368.50M
-10.82%389.13M
-1.52%396.96M
37.76%489.79M
48.12%473.58M
21.53%436.35M
26.40%403.07M
17.34%355.54M
Tổng nợ ngắn hạn
9.53%306.23M
1.92%285.04M
-5.27%256.18M
-10.73%259.76M
-21.12%279.57M
-6.25%279.66M
8.72%270.42M
46.27%290.97M
93.43%354.43M
43.14%298.31M
39.03%248.74M
19.61%198.93M
14.15%183.23M
36.32%208.41M
17.09%178.91M
21.48%166.31M
17.52%160.51M
-0.07%152.88M
11.08%152.80M
-9.63%136.91M
Tổng tài sản
19.74%2.30B
20.76%2.24B
13.41%2.15B
3.78%1.96B
-3.96%1.92B
-9.84%1.86B
55.14%1.89B
61.31%1.89B
75.56%2.00B
82.04%2.06B
8.96%1.22B
0.20%1.17B
-2.10%1.14B
-1.14%1.13B
1.13%1.12B
9.20%1.17B
11.62%1.16B
6.73%1.14B
7.82%1.11B
5.84%1.07B
Tổng các khoản nợ
18.36%1.62B
17.13%1.62B
6.74%1.48B
-4.05%1.35B
-7.60%1.37B
-5.48%1.38B
102.71%1.39B
121.45%1.40B
137.24%1.49B
122.51%1.46B
2.91%685.11M
-3.54%633.49M
-6.06%626.05M
-2.59%657.00M
-2.18%665.71M
-2.38%656.74M
-2.66%666.42M
-7.62%674.49M
-5.20%680.56M
-8.19%672.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.21%671.59M
31.32%624.84M
31.72%666.74M
26.34%615.35M
6.62%545.09M
-20.49%475.80M
-5.63%506.17M
-9.49%487.07M
0.02%511.24M
26.05%598.41M
17.81%536.35M
4.98%538.14M
3.23%511.14M
0.95%474.75M
6.39%455.25M
28.78%512.60M
39.08%495.15M
37.33%470.27M
37.95%427.93M
42.68%398.04M
Thu nhập hoạt động ròng
-17.09%31.21M
-6.86%70.01M
32.33%70.87M
-49.16%48.48M
-7.52%37.64M
23.56%75.16M
43.89%53.56M
44.19%95.36M
-25.33%40.70M
-5.47%60.83M
27.87%37.22M
11.06%66.14M
-19.46%54.51M
22.42%64.35M
-54.40%29.11M
-22.94%59.55M
94.79%67.68M
-32.55%52.56M
88.24%63.83M
44.92%77.28M
Đầu tư ròng
-3.82%-23.18M
-219.26%-168.63M
-76.02%-26.92M
27.75%-20.36M
-1.50%-22.32M
86.88%-52.82M
67.50%-15.29M
-29.63%-28.17M
39.97%-21.99M
-1373.17%-402.50M
21.31%-47.06M
31.87%-21.73M
-156.38%-36.64M
-16.19%-27.32M
-350.75%-59.81M
-152.73%-31.90M
58.47%-14.29M
-100.74%-23.52M
28.17%-13.27M
-39.71%-12.62M
Tài chính thuần
-22.41%-33.72M
-172.31%-60.67M
390.84%129.44M
81.59%-12.78M
-30.69%-27.55M
-104.72%-22.28M
-335.09%-44.51M
-457.33%-69.43M
48.06%-21.08M
924.52%472.12M
74.87%-10.23M
44.95%-12.46M
-12.19%-40.58M
-694.40%-57.26M
-464.82%-40.71M
-24.65%-22.63M
25.76%-36.17M
39.11%-7.21M
68.43%-7.21M
-632.03%-18.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tổng doanh thu đạt 931.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 845.49M.

Tài sản ngắn hạn của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tài sản ngắn hạn là 590.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.66.

Tổng tài sản của Evertec Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Evertec Inc là 2.24B, bao gồm 590.77M tài sản ngắn hạn và 1.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tổng nghĩa vụ của Evertec Inc là 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evertec Inc là 624.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evertec Inc là 196.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.59.

Giá trị đầu tư ròng của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, giá trị đầu tư ròng của Evertec Inc là -238.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evertec Inc là 28.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.87.

Thu nhập ròng của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, lợi nhuận ròng là 141.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.72.

Biên lợi nhuận ròng của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, biên lợi nhuận ròng là 15.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.28.

Biên lợi nhuận gộp của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evertec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evertec Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 196.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.