tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evergy Inc

EVRG
Thêm vào danh sách theo dõi
83.010USD
-0.240-0.29%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.13BVốn hóa
21.70P/E TTM

Tình hình tài chính của EVRG

Theo dõi tình hình tài chính của Evergy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Evergy Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.83
Doanh thu / Dự báo
--/1.38B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.96B
1.95%
EPS(YoY)
3.71
-2.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.04%0.66
7.57%0.37
1.93%2.06
-17.28%0.74
1.79%0.54
34.66%0.34
32.31%2.02
15.48%0.90
-14.03%0.53
673.05%0.25
--1.53
--0.78
--0.62
--0.03
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.03%1.44B
6.59%1.34B
-0.08%1.81B
-0.73%1.44B
3.27%1.37B
5.85%1.26B
8.51%1.81B
6.89%1.45B
2.64%1.33B
-7.17%1.19B
-12.56%1.67B
-6.38%1.35B
5.96%1.30B
14.04%1.28B
18.10%1.91B
17.01%1.45B
-24.07%1.22B
2.53%1.12B
6.52%1.62B
4.35%1.24B
Lợi nhuận ròng
21.20%151.50M
7.80%84.30M
2.02%475.00M
-17.25%171.30M
1.87%125.00M
34.83%78.20M
32.42%465.60M
15.58%207.00M
-13.96%122.70M
673.33%58.00M
-17.89%351.60M
-7.92%179.10M
16.41%142.60M
-85.96%7.50M
-4.72%428.20M
4.96%194.50M
-36.06%122.50M
4.71%53.40M
23.29%449.40M
38.91%185.30M
Biên lợi nhuận ròng
14.90%10.71%
0.86%6.52%
2.09%26.41%
-16.39%12.14%
-1.39%9.32%
25.71%6.47%
21.78%25.87%
7.88%14.51%
-15.88%9.45%
520.91%5.14%
--21.24%
--13.45%
--11.24%
--0.83%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.37%53.92%
-0.67%53.01%
2.92%62.24%
1.95%56.94%
4.34%53.19%
5.65%53.37%
10.01%60.47%
2.20%55.85%
-2.67%50.98%
9.64%50.52%
--54.97%
--54.64%
--52.38%
--46.08%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.76%46.04%
3.63%45.16%
2.35%44.01%
1.80%45.00%
1.76%44.38%
2.26%43.58%
3.18%43.00%
3.73%44.21%
4.82%43.61%
4.02%42.62%
--41.68%
--42.62%
--41.60%
--40.97%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.03%1.44B
6.59%1.34B
-0.08%1.81B
-0.73%1.44B
3.27%1.37B
5.85%1.26B
8.51%1.81B
6.89%1.45B
2.64%1.33B
-7.17%1.19B
-12.56%1.67B
-6.38%1.35B
5.96%1.30B
14.04%1.28B
18.10%1.91B
17.01%1.45B
-24.07%1.22B
2.53%1.12B
6.52%1.62B
4.35%1.24B
Lợi nhuận hoạt động
9.19%318.40M
7.56%239.00M
4.94%658.50M
-3.99%343.80M
12.07%291.60M
23.03%222.20M
29.14%627.50M
6.39%358.10M
-6.84%260.20M
39.89%180.60M
-16.85%485.90M
0.33%336.60M
10.35%279.30M
-9.47%129.10M
-3.25%584.40M
12.47%335.50M
-22.08%253.10M
-13.05%142.60M
9.74%604.00M
9.95%298.30M
Lợi nhuận ròng
21.20%151.50M
7.80%84.30M
2.02%475.00M
-17.25%171.30M
1.87%125.00M
34.83%78.20M
32.42%465.60M
15.58%207.00M
-13.96%122.70M
673.33%58.00M
-17.89%351.60M
-7.92%179.10M
16.41%142.60M
-85.96%7.50M
-4.72%428.20M
4.96%194.50M
-36.06%122.50M
4.71%53.40M
23.29%449.40M
38.91%185.30M
Tài sản ngắn hạn
2.44%1.88B
-1.28%1.82B
-3.29%1.92B
-5.02%1.87B
0.43%1.83B
2.81%1.84B
4.96%1.99B
7.01%1.96B
1.57%1.83B
-2.87%1.79B
-0.50%1.90B
-4.52%1.84B
4.43%1.80B
7.70%1.84B
5.77%1.91B
11.13%1.92B
-13.98%1.72B
5.29%1.71B
-5.90%1.80B
-3.40%1.73B
Tổng nợ ngắn hạn
27.26%4.22B
0.91%3.70B
3.49%3.73B
12.05%3.71B
3.90%3.31B
4.26%3.66B
-25.00%3.61B
-16.22%3.31B
-7.98%3.19B
0.54%3.51B
30.99%4.81B
2.38%3.95B
2.21%3.47B
12.60%3.49B
37.49%3.67B
42.75%3.86B
4.53%3.39B
31.71%3.10B
27.28%2.67B
29.62%2.70B
Tổng tài sản
6.25%34.48B
5.16%33.95B
4.03%33.44B
3.39%32.91B
3.83%32.45B
4.22%32.28B
5.00%32.15B
5.13%31.83B
5.29%31.26B
5.04%30.98B
4.68%30.62B
3.73%30.28B
3.29%29.69B
3.40%29.49B
3.78%29.25B
4.21%29.19B
2.57%28.74B
5.18%28.52B
4.84%28.18B
6.70%28.01B
Tổng các khoản nợ
7.96%24.28B
6.23%23.68B
4.61%23.11B
3.68%22.91B
4.14%22.49B
4.71%22.29B
5.96%22.09B
6.62%22.10B
6.98%21.59B
6.47%21.29B
6.19%20.85B
4.27%20.73B
3.50%20.18B
3.72%20.00B
4.04%19.63B
4.45%19.88B
1.44%19.50B
4.80%19.28B
4.27%18.87B
7.38%19.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.39%10.21B
2.79%10.27B
2.75%10.33B
2.75%10.00B
3.14%9.97B
3.14%9.99B
2.95%10.06B
1.90%9.73B
1.71%9.66B
2.02%9.69B
1.58%9.77B
2.58%9.55B
2.86%9.50B
2.72%9.49B
3.26%9.62B
3.72%9.31B
5.04%9.24B
6.00%9.24B
6.01%9.31B
5.28%8.98B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.37%362.50M
-15.57%334.00M
-1.64%937.70M
2.02%323.90M
41.70%449.60M
-7.68%395.60M
13.96%953.30M
-9.88%317.50M
-12.57%317.30M
32.17%428.50M
-5.88%836.50M
8.80%352.30M
36.89%362.90M
2.69%324.20M
9.54%888.80M
27.88%323.80M
1026.92%265.10M
-4.94%315.70M
-9.76%811.40M
25.41%253.20M
Đầu tư ròng
-26.33%-756.60M
-41.70%-668.10M
-28.14%-666.60M
7.34%-636.50M
-2.69%-598.90M
30.64%-471.50M
-7.37%-520.20M
15.25%-686.90M
-17.37%-583.20M
-28.97%-679.80M
2.36%-484.50M
-35.63%-810.50M
6.47%-496.90M
6.66%-527.10M
-15.15%-496.20M
-34.90%-597.60M
-11.81%-531.30M
-12.09%-564.70M
-0.51%-430.90M
-65.42%-443.00M
Tài chính thuần
133.51%400.70M
546.64%317.50M
36.27%-262.50M
-12.99%295.40M
-43.48%171.60M
-79.37%49.10M
-20.30%-411.90M
-26.39%339.50M
121.28%303.60M
17.01%238.00M
12.27%-342.40M
68.32%461.20M
-47.67%137.20M
-18.61%203.40M
5.63%-390.30M
217.19%274.00M
-68.82%262.20M
655.33%249.90M
-45.07%-413.60M
-275.28%-233.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tổng doanh thu đạt 5.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85B.

Tài sản ngắn hạn của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tài sản ngắn hạn là 1.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.28.

Tổng tài sản của Evergy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Evergy Inc là 33.95B, bao gồm 1.82B tài sản ngắn hạn và 32.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tổng nghĩa vụ của Evergy Inc là 23.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evergy Inc là 10.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evergy Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.42.

Giá trị đầu tư ròng của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, giá trị đầu tư ròng của Evergy Inc là -2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evergy Inc là 522.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.

Thu nhập ròng của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, lợi nhuận ròng là 855.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.05.

Biên lợi nhuận ròng của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.90.

Biên lợi nhuận gộp của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, biên lợi nhuận gộp là 56.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 45.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evergy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evergy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.42.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.