tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evercore Inc

EVR
Thêm vào danh sách theo dõi
320.560USD
+7.870+2.52%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.23BVốn hóa
16.66P/E TTM

Tình hình tài chính của EVR

Theo dõi tình hình tài chính của Evercore Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Evercore Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.77
Doanh thu / Dự báo
--/925.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.87B
29.65%
EPS(YoY)
15.29
55.08%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
104.74%7.73
43.48%5.27
82.40%3.73
31.06%2.51
69.36%3.78
68.12%3.67
48.48%2.05
96.75%1.92
2.97%2.23
-39.67%2.19
--1.38
--0.97
--2.17
--3.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
100.85%1.40B
32.58%1.29B
41.89%1.04B
20.93%834.86M
19.60%695.68M
24.35%976.05M
28.67%735.07M
37.90%690.36M
1.41%581.66M
-5.77%784.92M
-1.29%571.29M
-20.85%500.63M
-20.81%573.55M
-25.46%832.96M
-29.89%578.75M
-8.23%632.54M
9.19%724.31M
20.29%1.12B
103.98%825.46M
35.36%689.26M
Lợi nhuận ròng
106.07%301.24M
45.23%203.95M
84.43%144.58M
31.78%97.20M
70.59%146.18M
69.71%140.44M
50.33%78.39M
98.25%73.76M
2.78%85.69M
-41.08%82.75M
-36.74%52.15M
-61.09%37.20M
-47.23%83.38M
-52.53%140.44M
-48.33%82.44M
-31.87%95.63M
9.47%158.02M
34.25%295.86M
274.43%159.54M
148.81%140.36M
Biên lợi nhuận ròng
4.48%23.10%
8.42%17.19%
25.99%15.10%
8.19%12.81%
38.08%22.11%
35.23%15.86%
16.49%11.98%
40.58%11.84%
-0.45%16.01%
-36.07%11.73%
--10.29%
--8.42%
--16.08%
--18.34%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.03%99.36%
-0.25%99.32%
-0.11%99.32%
0.10%99.50%
0.12%99.40%
0.10%99.57%
0.16%99.43%
0.23%99.39%
0.01%99.28%
-0.03%99.47%
--99.27%
--99.16%
--99.27%
--99.50%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.12%12.51%
22.56%10.98%
26.26%13.30%
-9.34%10.22%
-7.79%11.47%
-11.27%8.96%
-8.73%10.54%
-7.88%11.28%
-8.19%12.43%
-1.67%10.10%
--11.55%
--12.24%
--13.54%
--10.27%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
100.85%1.40B
32.58%1.29B
41.89%1.04B
20.93%834.86M
19.60%695.68M
24.35%976.05M
28.67%735.07M
37.90%690.36M
1.41%581.66M
-5.77%784.92M
-1.29%571.29M
-20.85%500.63M
-20.81%573.55M
-25.46%832.96M
-29.89%578.75M
-8.23%632.54M
9.19%724.31M
20.29%1.12B
103.98%825.46M
35.36%689.26M
Lợi nhuận hoạt động
199.08%332.53M
49.07%316.87M
69.93%219.72M
40.45%152.03M
32.17%111.18M
80.61%212.56M
68.30%129.30M
87.54%108.24M
-23.41%84.12M
-44.67%117.69M
-41.08%76.83M
-60.66%57.72M
-47.54%109.83M
-53.36%212.69M
-48.60%130.40M
-29.13%146.71M
7.80%209.36M
36.65%456.06M
254.74%253.71M
117.03%207.01M
Lợi nhuận ròng
106.07%301.24M
45.23%203.95M
84.43%144.58M
31.78%97.20M
70.59%146.18M
69.71%140.44M
50.33%78.39M
98.25%73.76M
2.78%85.69M
-41.08%82.75M
-36.74%52.15M
-61.09%37.20M
-47.23%83.38M
-52.53%140.44M
-48.33%82.44M
-31.87%95.63M
9.47%158.02M
34.25%295.86M
274.43%159.54M
148.81%140.36M
Tài sản ngắn hạn
37.36%2.81B
29.13%3.86B
26.64%3.14B
8.53%2.44B
6.40%2.05B
14.69%2.99B
16.38%2.48B
13.40%2.24B
5.95%1.92B
-3.75%2.61B
-4.08%2.13B
-4.70%1.98B
-8.34%1.81B
-3.27%2.71B
-3.40%2.22B
5.86%2.08B
13.66%1.98B
17.85%2.80B
40.04%2.30B
29.38%1.96B
Tổng nợ ngắn hạn
61.44%1.02B
45.02%1.78B
39.23%1.16B
39.17%864.35M
60.18%629.40M
35.13%1.23B
47.64%831.75M
34.39%621.09M
14.43%392.94M
-14.99%910.06M
-24.82%563.36M
-31.11%462.15M
-42.70%343.40M
-17.47%1.07B
-19.81%749.36M
-5.64%670.81M
21.75%599.26M
21.92%1.30B
51.25%934.48M
25.89%710.91M
Tổng tài sản
31.89%4.31B
28.37%5.36B
23.96%4.42B
11.27%3.69B
8.82%3.27B
12.71%4.17B
10.59%3.57B
8.67%3.32B
9.29%3.01B
2.27%3.70B
2.37%3.23B
1.33%3.05B
-6.39%2.75B
-4.78%3.62B
-3.69%3.15B
2.17%3.01B
7.79%2.94B
12.81%3.80B
23.68%3.27B
17.92%2.95B
Tổng các khoản nợ
46.48%2.23B
36.11%3.04B
30.71%2.34B
11.50%1.77B
11.91%1.52B
16.21%2.23B
13.76%1.79B
9.79%1.59B
14.94%1.36B
1.39%1.92B
0.51%1.57B
-2.95%1.45B
-12.54%1.18B
-12.59%1.89B
-11.15%1.56B
-2.06%1.49B
4.58%1.35B
15.19%2.17B
22.33%1.76B
11.32%1.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
19.24%2.09B
19.47%2.32B
17.17%2.09B
11.05%1.92B
6.27%1.75B
8.94%1.94B
7.58%1.78B
7.66%1.73B
5.04%1.65B
3.25%1.78B
4.20%1.65B
5.52%1.60B
-1.16%1.57B
5.57%1.73B
5.00%1.59B
6.70%1.52B
10.69%1.59B
9.80%1.64B
25.29%1.51B
25.89%1.43B
Thu nhập hoạt động ròng
58.91%-225.86M
17.64%807.47M
139.20%560.91M
25.61%437.74M
-95.45%-549.65M
65.14%686.38M
-5.40%234.50M
94.48%348.49M
26.91%-281.22M
11.07%415.63M
-23.92%247.87M
-43.58%179.19M
20.87%-384.74M
-56.23%374.20M
-21.58%325.79M
-28.56%317.60M
-47.29%-486.22M
22.99%854.99M
152.67%415.45M
51.69%444.57M
Đầu tư ròng
-22.84%524.53M
95.91%-10.10M
-121.77%-453.84M
-63.01%-314.15M
17.91%679.76M
10.29%-246.56M
-7.76%-204.65M
-27.73%-192.72M
-8.67%576.50M
-161.23%-274.84M
3.64%-189.91M
-93.58%-150.88M
-8.98%631.25M
78.86%-105.21M
10.50%-197.08M
56.26%-77.94M
264.70%693.54M
48.43%-497.66M
-9183.14%-220.20M
-212.22%-178.20M
Tài chính thuần
-58.71%-731.44M
-190.64%-226.41M
194.94%132.59M
12.38%-80.95M
-44.65%-460.86M
-67.07%-77.90M
-81.05%-139.66M
4.24%-92.38M
5.46%-318.60M
55.19%-46.63M
-10.68%-77.14M
58.53%-96.47M
-2.37%-336.99M
59.29%-104.05M
54.30%-69.70M
1.73%-232.63M
-17.36%-329.19M
-330.05%-255.60M
-349.24%-152.50M
-728.36%-236.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tổng doanh thu đạt 3.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98B.

Tài sản ngắn hạn của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tài sản ngắn hạn là 3.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.13.

Tổng nghĩa vụ của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tổng nghĩa vụ của Evercore Inc là 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evercore Inc là 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evercore Inc là 799.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.71.

Giá trị đầu tư ròng của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, giá trị đầu tư ròng của Evercore Inc là -98.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.82.

Giá trị huy động vốn ròng của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evercore Inc là -635.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 15.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.08.

Thu nhập ròng của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, lợi nhuận ròng là 591.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.48.

Biên lợi nhuận ròng của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.30.

Biên lợi nhuận gộp của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.07.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 13.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evercore Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evercore Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 799.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.