tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EVI Industries Inc

EVI
Thêm vào danh sách theo dõi
14.070USD
-0.570-3.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
181.07MVốn hóa
29.87P/E TTM

Tình hình tài chính của EVI

Theo dõi tình hình tài chính của EVI Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EVI Industries Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.05/0.16
Doanh thu / Dự báo
101.13M/111.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
389.83M
10.26%
EPS(YoY)
0.50
29.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-28.90%0.05
106.43%0.16
-33.82%0.14
-0.77%0.14
6.39%0.07
-17.63%0.08
143.59%0.22
7.57%0.14
-65.69%0.07
-40.70%0.09
-54.98%0.09
--0.13
--0.19
--0.16
--0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.12%101.13M
24.36%115.29M
15.64%108.27M
21.98%109.96M
11.38%93.54M
1.47%92.71M
6.30%93.63M
-4.14%90.15M
-10.72%83.98M
10.56%91.36M
5.57%88.07M
13.53%94.04M
56.67%94.07M
36.14%82.64M
30.89%83.43M
28.32%82.83M
-3.80%60.04M
6.19%60.70M
10.13%63.74M
18.61%64.55M
Lợi nhuận ròng
-28.30%641.00K
108.15%2.02M
-33.39%1.85M
-0.89%1.79M
7.07%894.00K
-17.11%969.00K
145.62%2.77M
8.48%1.80M
-65.40%835.00K
-40.11%1.17M
-54.77%1.13M
23.55%1.66M
6602.78%2.41M
310.08%1.95M
35.43%2.50M
-78.26%1.35M
-93.67%36.00K
13.60%476.00K
287.18%1.84M
12484.00%6.19M
Biên lợi nhuận ròng
-33.10%0.74%
68.80%2.06%
-50.57%1.71%
-16.83%1.91%
-2.24%1.11%
-17.03%1.22%
137.09%3.45%
13.61%2.29%
-61.06%1.14%
-45.46%1.47%
-57.35%1.46%
--2.02%
--2.92%
--2.69%
--3.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.20%32.45%
3.81%30.82%
1.57%31.30%
1.60%30.85%
-2.32%29.99%
2.71%29.69%
5.65%30.82%
2.75%30.36%
8.67%30.71%
-3.74%28.90%
-0.69%29.17%
--29.55%
--28.25%
--30.02%
--29.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
97.80%18.85%
63.75%18.38%
95.45%15.85%
208.59%17.26%
4.18%9.53%
-10.25%11.22%
-40.28%8.11%
-59.28%5.59%
-38.92%9.15%
-16.29%12.50%
-8.68%13.58%
--13.74%
--14.98%
--14.94%
--14.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.12%101.13M
24.36%115.29M
15.64%108.27M
21.98%109.96M
11.38%93.54M
1.47%92.71M
6.30%93.63M
-4.14%90.15M
-10.72%83.98M
10.56%91.36M
5.57%88.07M
13.53%94.04M
56.67%94.07M
36.14%82.64M
30.89%83.43M
28.32%82.83M
-3.80%60.04M
6.19%60.70M
10.13%63.74M
18.61%64.55M
Lợi nhuận hoạt động
-0.70%2.26M
77.78%4.25M
-28.60%3.56M
12.65%4.11M
-5.52%2.27M
-19.01%2.39M
90.64%4.99M
-9.02%3.65M
-46.07%2.41M
-19.02%2.95M
-40.29%2.62M
56.74%4.01M
2275.00%4.46M
275.28%3.64M
64.22%4.38M
130.93%2.56M
-74.21%188.00K
89.65%971.00K
197.88%2.67M
223.32%1.11M
Lợi nhuận ròng
-28.30%641.00K
108.15%2.02M
-33.39%1.85M
-0.89%1.79M
7.07%894.00K
-17.11%969.00K
145.62%2.77M
8.48%1.80M
-65.40%835.00K
-40.11%1.17M
-54.77%1.13M
23.55%1.66M
6602.78%2.41M
310.08%1.95M
35.43%2.50M
-78.26%1.35M
-93.67%36.00K
13.60%476.00K
287.18%1.84M
12484.00%6.19M
Tài sản ngắn hạn
33.03%153.19M
35.21%152.92M
40.77%158.14M
42.67%145.44M
4.27%115.15M
-3.23%113.10M
-7.82%112.34M
-18.77%101.94M
-16.69%110.43M
-3.30%116.87M
5.54%121.87M
18.83%125.50M
49.21%132.56M
60.20%120.86M
61.19%115.48M
61.92%105.61M
24.50%88.84M
12.64%75.44M
9.37%71.64M
0.88%65.22M
Tổng nợ ngắn hạn
25.25%95.47M
35.00%96.78M
44.31%112.32M
35.90%94.86M
5.48%76.22M
-0.65%71.69M
10.06%77.83M
-8.69%69.80M
-11.11%72.26M
-4.12%72.16M
-4.13%70.72M
2.14%76.44M
44.24%81.29M
45.81%75.26M
64.63%73.76M
51.32%74.85M
2.55%56.36M
0.62%51.61M
-8.75%44.80M
16.44%49.46M
Tổng tài sản
26.39%318.23M
26.86%315.63M
31.04%321.75M
33.11%307.03M
5.22%251.79M
0.72%248.80M
-1.59%245.53M
-9.13%230.66M
-7.76%239.31M
0.11%247.02M
3.50%249.49M
10.00%253.85M
26.45%259.45M
32.09%246.73M
31.31%241.05M
29.75%230.77M
11.43%205.18M
3.72%186.80M
11.91%183.57M
10.66%177.85M
Tổng các khoản nợ
54.36%172.23M
54.94%171.66M
65.33%180.98M
73.89%163.55M
5.43%111.58M
-4.02%110.79M
-5.20%109.47M
-23.47%94.05M
-19.35%105.84M
-5.38%115.44M
-3.64%115.48M
8.67%122.89M
45.48%131.24M
59.96%122.00M
61.22%119.84M
59.03%113.09M
6.63%90.21M
-6.87%76.27M
-1.04%74.33M
-2.44%71.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.13%146.00M
4.32%143.97M
3.46%140.77M
5.03%143.48M
5.05%140.21M
4.89%138.01M
1.53%136.06M
4.31%136.61M
4.11%133.47M
5.49%131.58M
10.56%134.01M
11.28%130.96M
11.51%128.20M
12.85%124.73M
10.96%121.21M
10.25%117.68M
15.51%114.97M
12.56%110.52M
22.85%109.24M
21.54%106.74M
Thu nhập hoạt động ròng
-76.12%2.19M
105.08%4.04M
394.20%1.02M
-19.68%9.94M
-2.86%9.15M
-78.87%1.97M
-86.56%207.00K
63.10%12.38M
630.29%9.42M
599.02%9.32M
124.82%1.54M
82.58%7.59M
64.88%-1.78M
-85.88%1.33M
40.54%-6.21M
-49.34%4.16M
-161.34%-5.06M
203.90%9.44M
-341.63%-10.44M
-6.12%8.20M
Đầu tư ròng
-30.04%-4.07M
-7.73%-5.89M
66.36%-2.40M
-1557.20%-36.04M
-145.15%-3.13M
-289.40%-5.47M
-264.56%-7.14M
-24.43%-2.17M
-142.97%-1.28M
18.17%-1.41M
1.85%-1.96M
81.94%-1.75M
87.71%-526.00K
-52.62%-1.72M
-135.26%-2.00M
-987.75%-9.68M
-408.92%-4.28M
77.11%-1.13M
14.94%-848.00K
-40.16%-890.00K
Tài chính thuần
148.78%1.96M
-52.27%1.45M
-141.74%-2.82M
424.61%29.04M
55.96%-4.01M
138.71%3.03M
613.39%6.75M
-127.02%-8.95M
-568.83%-9.10M
-889.33%-7.84M
-116.42%-1.31M
-201.18%-3.94M
-78.28%1.94M
119.54%993.00K
0.00%8.00M
193.27%3.90M
1146.44%8.94M
-403.46%-5.08M
200.00%8.00M
-87.10%-4.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tổng doanh thu đạt 389.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 353.56M.

Tài sản ngắn hạn của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 145.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.67.

Tổng tài sản của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EVI Industries Inc là 307.03M, bao gồm 145.44M tài sản ngắn hạn và 161.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tổng nghĩa vụ của EVI Industries Inc là 163.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của EVI Industries Inc là 143.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.03.

Thu nhập hoạt động thuần của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EVI Industries Inc là 14.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.98.

Giá trị đầu tư ròng của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của EVI Industries Inc là -51.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -659.77.

Giá trị huy động vốn ròng của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của EVI Industries Inc là 34.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 228.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.49.

Thu nhập ròng của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, lợi nhuận ròng là 6.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.35.

Biên lợi nhuận ròng của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.45.

Biên lợi nhuận gộp của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 30.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.98.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EVI Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của EVI Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.