tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evolent Health Inc

EVH
Thêm vào danh sách theo dõi
3.090USD
-0.100-3.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
347.57MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EVH

Theo dõi tình hình tài chính của Evolent Health Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Evolent Health Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/598.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.88B
-26.56%
EPS(YoY)
-5.07
-522.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.02%-0.24
-1345.05%-3.85
13.17%-0.24
-692.09%-0.44
-183.50%-0.63
26.95%-0.27
8.03%-0.27
85.04%-0.06
9.28%-0.22
-220.62%-0.36
---0.30
---0.37
---0.24
---0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.60%496.25M
-27.50%468.72M
-22.83%479.53M
-31.34%444.33M
-24.39%483.65M
16.27%646.54M
21.60%621.40M
37.94%647.14M
49.56%639.65M
45.40%556.05M
44.93%511.01M
46.63%469.14M
43.98%427.69M
53.98%382.43M
58.49%352.58M
44.08%319.94M
38.12%297.06M
0.74%248.36M
-7.14%222.47M
2.19%222.06M
Lợi nhuận ròng
63.14%-26.63M
-1301.70%-429.13M
13.77%-26.93M
-700.41%-51.09M
-186.42%-72.25M
26.04%-30.61M
5.92%-31.23M
84.59%-6.38M
3.93%-25.23M
-264.75%-41.40M
-1663.64%-33.20M
-802.59%-41.41M
-390.80%-26.26M
-100.97%-11.35M
116.28%2.12M
49.62%-4.59M
45.45%-5.35M
61.39%-5.65M
65.09%-13.04M
95.53%-9.11M
Biên lợi nhuận ròng
59.83%-5.37%
-2495.98%-91.55%
-16.85%-4.35%
-1915.75%-4.48%
-394.57%-13.36%
41.30%-3.53%
24.87%-3.72%
103.37%0.25%
42.18%-2.70%
-102.47%-6.01%
---4.96%
---7.32%
---4.67%
---2.97%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.63%12.54%
55.18%11.14%
93.54%15.88%
46.22%17.38%
38.94%16.20%
-44.50%7.18%
-54.43%8.21%
-34.38%11.89%
-43.28%11.66%
-21.81%12.94%
--18.01%
--18.12%
--20.56%
--16.54%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
67.80%51.81%
96.41%51.10%
80.23%43.20%
37.80%33.34%
36.53%30.88%
16.80%26.02%
6.48%23.97%
1.16%24.19%
-7.38%22.62%
-1.98%22.28%
--22.51%
--23.92%
--24.42%
--22.73%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.60%496.25M
-27.50%468.72M
-22.83%479.53M
-31.34%444.33M
-24.39%483.65M
16.27%646.54M
21.60%621.40M
37.94%647.14M
49.56%639.65M
45.40%556.05M
44.93%511.01M
46.63%469.14M
43.98%427.69M
53.98%382.43M
58.49%352.58M
44.08%319.94M
38.12%297.06M
0.74%248.36M
-7.14%222.47M
2.19%222.06M
Lợi nhuận hoạt động
-692.66%-10.10M
52.30%-9.64M
105.44%667.00K
-67.37%2.83M
141.55%1.70M
-357.66%-20.21M
-301.51%-12.27M
37.12%8.69M
-139.01%-4.10M
140.06%7.84M
2325.50%6.09M
265.30%6.34M
220.55%10.51M
-1138.07%-19.58M
103.69%251.00K
50.03%-3.83M
119.83%3.28M
213.27%1.89M
25.12%-6.81M
23.08%-7.67M
Lợi nhuận ròng
63.14%-26.63M
-1301.70%-429.13M
13.77%-26.93M
-700.41%-51.09M
-186.42%-72.25M
26.04%-30.61M
5.92%-31.23M
84.59%-6.38M
3.93%-25.23M
-264.75%-41.40M
-1663.64%-33.20M
-802.59%-41.41M
-390.80%-26.26M
-100.97%-11.35M
116.28%2.12M
49.62%-4.59M
45.45%-5.35M
61.39%-5.65M
65.09%-13.04M
95.53%-9.11M
Tài sản ngắn hạn
-31.04%502.01M
-16.59%506.37M
4.79%570.09M
7.92%562.26M
8.77%727.93M
-11.20%607.12M
-14.84%544.01M
-9.66%520.97M
40.61%669.25M
43.01%683.67M
62.22%638.80M
36.29%576.70M
2.72%475.97M
-8.76%478.05M
-17.65%393.77M
-16.30%423.14M
-8.84%463.39M
-4.33%523.96M
-12.82%478.20M
84.07%505.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-48.42%381.24M
-46.16%385.26M
-17.90%429.93M
15.34%557.52M
12.15%739.10M
6.12%715.50M
-14.89%523.68M
-10.63%483.37M
44.00%659.02M
55.56%674.24M
61.06%615.29M
57.77%540.90M
19.66%457.65M
-2.71%433.44M
4.04%382.02M
-14.98%342.84M
-7.73%382.46M
10.46%445.49M
0.47%367.20M
64.52%403.27M
Tổng tài sản
-29.19%1.88B
-25.36%1.90B
-1.93%2.45B
-0.55%2.46B
0.37%2.65B
-5.07%2.54B
-6.29%2.50B
-6.49%2.48B
2.09%2.64B
47.49%2.68B
51.75%2.67B
102.99%2.65B
93.37%2.59B
28.03%1.82B
40.34%1.76B
0.82%1.30B
2.57%1.34B
3.48%1.42B
-9.93%1.25B
1.83%1.29B
Tổng các khoản nợ
-2.77%1.48B
9.69%1.48B
26.28%1.61B
8.06%1.34B
7.80%1.52B
-5.66%1.35B
-8.73%1.28B
-10.41%1.24B
9.05%1.41B
49.73%1.43B
54.80%1.40B
99.87%1.38B
78.19%1.30B
31.97%957.88M
39.78%903.04M
1.71%690.82M
5.76%727.94M
-3.49%725.83M
-12.35%646.04M
8.97%679.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
-64.88%396.39M
-65.15%415.19M
-31.29%842.23M
-9.15%1.12B
-8.17%1.13B
-4.39%1.19B
-3.61%1.23B
-2.21%1.24B
-4.89%1.23B
45.00%1.25B
48.54%1.27B
106.50%1.27B
111.44%1.29B
23.90%859.42M
40.93%856.14M
-0.18%613.09M
-0.99%611.21M
11.95%693.63M
-7.22%607.48M
-5.05%614.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-121.56%-984.00K
286.04%48.80M
-15.31%15.81M
-241.64%-30.33M
-7.01%4.56M
-129.35%-26.23M
-69.15%18.67M
3174.77%21.42M
161.56%4.91M
150.40%89.38M
1844.12%60.52M
-95.21%654.00K
86.12%-7.97M
-46.45%35.70M
-107.80%-3.47M
156.35%13.66M
-19.27%-57.44M
618.68%66.66M
317.09%44.50M
-164.37%-24.25M
Đầu tư ròng
51.07%-6.41M
54.04%-9.16M
55.59%-8.76M
-347.02%-60.53M
-34.54%-13.09M
-229.31%-19.93M
-193.50%-19.73M
-62.09%-13.54M
97.54%-9.73M
-35.82%-6.05M
97.36%-6.72M
49.17%-8.35M
-2455.92%-394.99M
91.80%-4.46M
-14081.81%-254.99M
-195.03%-16.44M
-63.51%16.77M
-2343.51%-54.37M
-100.64%-1.80M
26.46%-5.57M
Tài chính thuần
-103.68%-3.97M
-195.97%-93.04M
-364.20%-41.81M
91.36%-8.93M
624.73%107.85M
214.93%96.94M
75.89%-9.01M
-543.12%-103.38M
-96.08%14.88M
-677.15%-84.35M
-121.59%-37.37M
12.76%23.33M
839.12%379.73M
-117.82%-10.85M
26901.72%173.08M
158.28%20.69M
7.57%-51.38M
354.63%60.90M
104.63%641.00K
-432.76%-35.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tổng doanh thu đạt 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55B.

Tài sản ngắn hạn của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tài sản ngắn hạn là 506.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.59.

Tổng tài sản của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Evolent Health Inc là 1.90B, bao gồm 506.37M tài sản ngắn hạn và 1.39B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tổng nghĩa vụ của Evolent Health Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evolent Health Inc là 415.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evolent Health Inc là -4.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -290.06.

Giá trị đầu tư ròng của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, giá trị đầu tư ròng của Evolent Health Inc là -91.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evolent Health Inc là -35.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6258.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -522.56.

Thu nhập ròng của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, lợi nhuận ròng là -579.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -519.99.

Biên lợi nhuận ròng của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1081.07.

Biên lợi nhuận gộp của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -81.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -805.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -24.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -919.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evolent Health Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolent Health Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -290.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.