tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ETSY Inc

ETSY
Thêm vào danh sách theo dõi
76.530USD
-5.500-6.70%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
7.07BVốn hóa
27.30P/E TTM

Tình hình tài chính của ETSY

Theo dõi tình hình tài chính của ETSY Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ETSY Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.49/0.73
Doanh thu / Dự báo
668.31M/649.06M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.88B
2.68%
EPS(YoY)
1.59
-39.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-276.93%-0.49
248.83%0.72
-4.18%1.12
51.29%0.76
-38.62%0.28
-191.46%-0.49
69.16%1.17
-30.34%0.50
-9.22%0.46
-11.26%0.53
-20.08%0.69
--0.72
--0.50
--0.60
--0.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.23%668.31M
-3.06%631.28M
3.46%881.64M
2.36%678.03M
3.84%672.66M
0.81%651.18M
1.17%852.16M
4.10%662.41M
3.01%647.81M
0.79%645.95M
4.35%842.32M
7.04%636.30M
7.48%628.88M
10.64%640.88M
12.56%807.24M
11.65%594.47M
10.63%585.13M
5.20%579.27M
16.16%717.14M
17.93%532.43M
Lợi nhuận ròng
-261.75%-46.65M
233.75%69.68M
-14.76%110.73M
31.62%75.50M
-45.59%28.84M
-182.69%-52.10M
56.01%129.91M
-34.70%57.37M
-14.39%53.01M
-15.47%63.00M
-23.99%83.27M
109.12%87.85M
-15.33%61.91M
-13.44%74.54M
-32.19%109.55M
-1170.91%-963.07M
-25.58%73.12M
-40.10%86.11M
8.76%161.56M
-2.00%89.93M
Biên lợi nhuận ròng
299.04%17.11%
307.24%16.58%
-17.61%12.56%
28.58%11.14%
-47.60%4.29%
-182.02%-8.00%
54.21%15.24%
-37.27%8.66%
-16.89%8.18%
-16.14%9.75%
-29.47%9.89%
--13.81%
--9.85%
--11.63%
--14.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.69%72.43%
2.36%72.17%
-1.88%73.06%
-0.95%71.29%
-0.50%71.23%
-0.74%70.51%
5.90%74.45%
2.35%71.98%
2.26%71.58%
2.20%71.03%
-2.39%70.31%
--70.32%
--70.00%
--69.50%
--72.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.85%126.10%
1.92%114.72%
10.16%108.79%
18.56%115.94%
23.27%120.27%
17.68%112.56%
10.98%98.76%
0.25%97.79%
4.91%97.57%
0.09%95.65%
-1.90%88.98%
--97.55%
--93.00%
--95.56%
--90.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.23%668.31M
-3.06%631.28M
3.46%881.64M
2.36%678.03M
3.84%672.66M
0.81%651.18M
1.17%852.16M
4.10%662.41M
3.01%647.81M
0.79%645.95M
4.35%842.32M
7.04%636.30M
7.48%628.88M
10.64%640.88M
12.56%807.24M
11.65%594.47M
10.63%585.13M
5.20%579.27M
16.16%717.14M
17.93%532.43M
Lợi nhuận hoạt động
25.30%125.30M
41.89%113.85M
-16.39%130.50M
-2.29%84.58M
6.13%82.33M
13.97%80.24M
9.89%156.08M
-2.26%86.56M
18.03%77.57M
-9.97%70.41M
1.93%142.03M
-1.87%88.56M
-9.43%65.72M
-7.25%78.20M
-2.04%139.34M
7.76%90.24M
-18.57%72.56M
-44.03%84.31M
-11.83%142.25M
-29.13%83.74M
Lợi nhuận ròng
-261.75%-46.65M
233.75%69.68M
-14.76%110.73M
31.62%75.50M
-45.59%28.84M
-182.69%-52.10M
56.01%129.91M
-34.70%57.37M
-14.39%53.01M
-15.47%63.00M
-23.99%83.27M
109.12%87.85M
-15.33%61.91M
-13.44%74.54M
-32.19%109.55M
-1170.91%-963.07M
-25.58%73.12M
-40.10%86.11M
8.76%161.56M
-2.00%89.93M
Tài sản ngắn hạn
13.79%1.88B
90.35%2.11B
47.70%1.96B
35.81%1.79B
21.27%1.65B
-20.96%1.11B
-15.46%1.33B
-1.72%1.32B
-3.87%1.36B
4.42%1.40B
3.75%1.57B
-0.61%1.34B
7.08%1.41B
3.85%1.34B
12.84%1.51B
25.51%1.35B
-50.94%1.32B
-31.61%1.30B
-29.20%1.34B
-36.55%1.08B
Tổng nợ ngắn hạn
161.19%1.27B
140.89%1.25B
105.02%1.36B
2.19%565.07M
-13.84%486.36M
-8.14%519.14M
-6.43%665.11M
0.75%552.96M
12.17%564.49M
13.23%565.12M
12.51%710.78M
10.37%548.82M
11.85%503.22M
3.29%499.11M
2.63%631.75M
5.57%497.25M
10.54%449.90M
13.15%483.20M
35.39%615.59M
38.15%471.01M
Tổng tài sản
-4.61%2.44B
26.42%2.68B
16.94%2.83B
8.62%2.65B
4.45%2.56B
-15.09%2.12B
-9.97%2.42B
-0.29%2.44B
-4.70%2.45B
-0.11%2.50B
1.91%2.69B
-0.05%2.45B
-28.79%2.57B
-33.23%2.50B
-31.23%2.63B
-30.03%2.45B
9.62%3.61B
49.96%3.75B
59.36%3.83B
58.15%3.50B
Tổng các khoản nợ
4.14%3.83B
25.96%3.82B
23.57%3.93B
22.79%3.77B
19.42%3.68B
-1.63%3.03B
-1.62%3.18B
-0.17%3.07B
1.65%3.08B
1.34%3.08B
1.47%3.23B
0.50%3.07B
0.24%3.03B
-0.90%3.04B
-0.65%3.18B
2.97%3.06B
9.64%3.03B
69.18%3.07B
92.72%3.20B
91.78%2.97B
Tổng vốn chủ sở hữu
-24.05%-1.40B
-24.89%-1.14B
-44.70%-1.10B
-78.21%-1.11B
-77.10%-1.12B
-55.94%-910.30M
-39.57%-758.87M
-0.28%-624.30M
-36.80%-635.00M
-8.07%-583.76M
0.65%-543.72M
-2.69%-622.53M
-179.85%-464.18M
-179.81%-540.19M
-187.06%-547.27M
-213.61%-606.24M
9.52%581.29M
-1.01%676.87M
-15.33%628.62M
-19.96%533.62M
Thu nhập hoạt động ròng
53.42%165.91M
108.48%102.54M
0.69%317.12M
0.71%218.97M
-28.42%108.14M
-28.75%49.18M
6.73%314.96M
-0.50%217.42M
10.85%151.06M
24.09%69.03M
1.15%295.11M
5.78%218.51M
8.36%136.27M
-6.57%55.63M
0.44%291.75M
127.17%206.56M
3.33%125.75M
-59.89%59.54M
19.20%290.46M
-50.90%90.93M
Đầu tư ròng
-135.69%-27.20M
35.58%-13.32M
103.38%552.00K
-166.41%-24.02M
2989.39%76.22M
17.65%-20.68M
15.43%-16.34M
20.01%-9.02M
60.13%-2.64M
30.45%-25.11M
-21859.09%-19.32M
-225.35%-11.27M
59.45%-6.62M
-255.46%-36.10M
99.62%-88.00K
99.76%-3.46M
-116.19%-16.32M
94.39%-10.15M
56.42%-23.11M
-7792.13%-1.45B
Tài chính thuần
-182.87%-270.86M
22.63%-158.45M
41.46%-165.29M
23.95%-126.65M
286.51%326.85M
-25.62%-204.78M
-144.06%-282.38M
45.33%-166.53M
-125.56%-175.25M
-2.82%-163.01M
37.15%-115.70M
-95.55%-304.59M
17.66%-77.69M
-119.34%-158.55M
-74.61%-184.07M
-131.99%-155.76M
-114.20%-94.36M
-83.56%-72.28M
-4.07%-105.42M
-125.92%-67.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tổng doanh thu đạt 2.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.81B.

Tài sản ngắn hạn của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tài sản ngắn hạn là 1.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.70.

Tổng tài sản của ETSY Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ETSY Inc là 2.83B, bao gồm 1.96B tài sản ngắn hạn và 866.27M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tổng nghĩa vụ của ETSY Inc là 3.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ETSY Inc là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.70.

Thu nhập hoạt động thuần của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ETSY Inc là 377.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Giá trị đầu tư ròng của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, giá trị đầu tư ròng của ETSY Inc là 32.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.42.

Giá trị huy động vốn ròng của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, giá trị huy động vốn ròng của ETSY Inc là -169.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.65.

Thu nhập ròng của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, lợi nhuận ròng là 162.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.26.

Biên lợi nhuận ròng của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.66.

Biên lợi nhuận gộp của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, biên lợi nhuận gộp là 71.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 108.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ETSY Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ETSY Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 377.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.