tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Entergy Corp

ETR
Thêm vào danh sách theo dõi
108.415USD
+1.145+1.07%
Giờ giao dịch 09/08, 13:01ET
50.59BVốn hóa
27.21P/E TTM

Tình hình tài chính của ETR

Theo dõi tình hình tài chính của Entergy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Entergy Corp

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.05/1.04
Doanh thu / Dự báo
3.52B/3.52B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.95B
8.98%
EPS(YoY)
3.98
61.17%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1.26%1.05
0.76%0.84
-21.80%0.52
3.12%1.55
830.45%1.07
374.69%0.84
-71.35%0.67
-4.43%1.51
-87.62%0.11
-75.99%0.18
810.07%2.33
--1.58
--0.93
--0.74
--0.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.85%3.52B
11.97%3.19B
7.90%2.96B
12.48%3.81B
12.70%3.33B
1.87%2.85B
0.64%2.74B
-5.74%3.39B
3.78%2.95B
-6.25%2.79B
-16.74%2.72B
-14.77%3.60B
-16.17%2.85B
3.58%2.98B
20.20%3.27B
25.80%4.22B
20.31%3.40B
1.16%2.88B
14.87%2.72B
15.50%3.35B
Lợi nhuận ròng
3.14%482.61M
6.70%384.92M
-17.69%235.78M
7.58%693.80M
856.48%467.93M
379.22%360.76M
-71.00%286.45M
-3.27%644.94M
-87.50%48.92M
-75.79%75.28M
827.55%987.60M
18.94%666.75M
144.98%391.24M
12.49%310.94M
-58.87%106.47M
5.57%560.59M
2773.30%159.70M
-17.39%276.40M
-33.27%258.90M
1.90%531.00M
Biên lợi nhuận ròng
-2.35%13.84%
-3.70%12.26%
-22.37%8.13%
-3.84%18.32%
709.47%14.18%
364.84%12.73%
-71.13%10.47%
2.30%19.05%
-87.28%1.75%
-73.86%2.74%
1115.47%36.27%
--18.63%
--13.77%
--10.48%
--2.98%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.73%51.68%
-8.68%49.87%
-2.35%52.50%
-3.13%55.39%
-7.19%51.30%
12.34%54.61%
10.56%53.76%
0.42%57.18%
4.81%55.27%
11.24%48.61%
12.95%48.63%
--56.94%
--52.74%
--43.70%
--43.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-1.42%43.83%
-3.21%44.93%
-3.59%43.03%
-3.11%43.59%
-2.93%44.46%
0.73%46.42%
1.53%44.63%
-1.06%44.99%
0.27%45.81%
-1.11%46.08%
-3.74%43.96%
--45.47%
--45.68%
--46.60%
--45.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.85%3.52B
11.97%3.19B
7.90%2.96B
12.48%3.81B
12.70%3.33B
1.87%2.85B
0.64%2.74B
-5.74%3.39B
3.78%2.95B
-6.25%2.79B
-16.74%2.72B
-14.77%3.60B
-16.17%2.85B
3.58%2.98B
20.20%3.27B
25.80%4.22B
20.31%3.40B
1.16%2.88B
14.87%2.72B
15.50%3.35B
Lợi nhuận hoạt động
1.51%850.09M
-15.69%590.28M
-15.39%545.71M
0.53%1.13B
35.59%837.42M
89.34%700.10M
146.97%644.97M
-4.71%1.13B
-18.30%617.63M
-19.98%369.76M
-41.82%261.16M
23.77%1.18B
1011.48%755.93M
-18.47%462.11M
72.68%448.88M
15.32%954.56M
-116.25%-82.93M
10.86%566.80M
60.06%259.95M
5.78%827.73M
Lợi nhuận ròng
3.14%482.61M
6.70%384.92M
-17.69%235.78M
7.58%693.80M
856.48%467.93M
379.22%360.76M
-71.00%286.45M
-3.27%644.94M
-87.50%48.92M
-75.79%75.28M
827.55%987.60M
18.94%666.75M
144.98%391.24M
12.49%310.94M
-58.87%106.47M
5.57%560.59M
2773.30%159.70M
-17.39%276.40M
-33.27%258.90M
1.90%531.00M
Tài sản ngắn hạn
58.09%8.20B
52.77%7.81B
32.09%5.81B
6.53%5.56B
0.82%5.19B
7.45%5.11B
20.09%4.40B
-2.10%5.22B
9.69%5.15B
-9.66%4.76B
-10.60%3.66B
-3.27%5.33B
-2.14%4.69B
37.18%5.27B
13.01%4.10B
30.17%5.51B
26.37%4.80B
-19.83%3.84B
-20.53%3.62B
4.18%4.23B
Tổng nợ ngắn hạn
38.17%9.00B
31.61%8.16B
28.01%7.82B
32.97%7.79B
18.69%6.51B
-9.94%6.20B
-4.46%6.11B
0.18%5.86B
-6.70%5.49B
18.18%6.88B
0.42%6.40B
-4.97%5.85B
6.13%5.88B
8.62%5.83B
2.89%6.37B
-7.37%6.15B
45.66%5.54B
18.87%5.36B
-12.32%6.19B
-3.35%6.64B
Tổng tài sản
15.53%79.00B
13.79%75.80B
10.96%71.89B
8.36%69.85B
8.95%68.38B
8.10%66.62B
8.52%64.79B
6.46%64.46B
5.11%62.77B
4.10%61.63B
1.89%59.70B
2.67%60.55B
3.27%59.72B
-1.05%59.20B
-1.44%58.60B
0.22%58.98B
3.36%57.83B
1.99%59.83B
2.09%59.45B
4.95%58.84B
Tổng các khoản nợ
16.60%60.46B
13.75%58.15B
10.67%54.66B
7.68%52.87B
8.33%51.85B
9.14%51.12B
10.38%49.39B
5.56%49.10B
3.76%47.87B
2.22%46.84B
-1.26%44.74B
-0.10%46.51B
0.74%46.13B
-4.22%45.82B
-4.67%45.31B
-1.64%46.56B
2.19%45.79B
0.93%47.84B
1.00%47.53B
5.09%47.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.17%18.54B
13.91%17.66B
11.87%17.23B
10.51%16.98B
10.92%16.53B
4.79%15.50B
2.95%15.40B
9.42%15.36B
9.67%14.90B
10.51%14.79B
12.63%14.96B
13.09%14.04B
12.87%13.59B
11.59%13.39B
11.40%13.28B
7.88%12.41B
8.04%12.04B
6.43%12.00B
6.66%11.92B
4.36%11.51B
Thu nhập hoạt động ròng
50.03%1.89B
54.60%828.96M
-11.71%1.22B
36.64%2.13B
23.04%1.26B
2.90%536.19M
29.75%1.38B
11.20%1.56B
18.34%1.03B
-45.69%521.09M
37.02%1.06B
41.42%1.41B
211.67%866.43M
78.36%959.54M
167.85%776.05M
-21.43%993.48M
-65.08%278.00M
1185.37%537.97M
-9.37%289.73M
37.16%1.26B
Đầu tư ròng
-31.55%-2.67B
-41.60%-2.42B
-2.74%-1.90B
4.21%-1.47B
-72.27%-2.03B
-32.81%-1.71B
-75.96%-1.85B
-35.42%-1.54B
-1.44%-1.18B
-0.33%-1.29B
21.70%-1.05B
0.99%-1.13B
30.54%-1.16B
17.25%-1.28B
42.13%-1.34B
-10.55%-1.14B
-27.40%-1.67B
-2.51%-1.55B
-52.81%-2.32B
2.07%-1.04B
Tài chính thuần
146.19%1.06B
76.98%3.24B
1393.86%1.09B
-1198.35%-322.91M
101.85%431.07M
-5.25%1.83B
93.97%-84.40M
-45.60%29.40M
144.42%213.56M
-6.83%1.93B
-553.15%-1.40B
-90.60%54.04M
-137.76%-480.76M
62.73%2.07B
-114.59%-214.45M
580.85%575.11M
336.22%1.27B
-17.73%1.27B
-14.34%1.47B
-80.80%84.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tổng doanh thu đạt 12.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.88B.

Tài sản ngắn hạn của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tài sản ngắn hạn là 5.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.09.

Tổng tài sản của Entergy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Entergy Corp là 71.89B, bao gồm 5.81B tài sản ngắn hạn và 66.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tổng nghĩa vụ của Entergy Corp là 54.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Entergy Corp là 17.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Entergy Corp là 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.56.

Giá trị đầu tư ròng của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, giá trị đầu tư ròng của Entergy Corp là -7.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Entergy Corp là 3.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.17.

Thu nhập ròng của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, lợi nhuận ròng là 1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.57.

Biên lợi nhuận ròng của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.34.

Biên lợi nhuận gộp của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, biên lợi nhuận gộp là 53.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Entergy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entergy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.