tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eaton Corporation PLC

ETN
Thêm vào danh sách theo dõi
410.110USD
+12.310+3.10%
Giờ giao dịch 09/17, 15:20ET
159.29BVốn hóa
39.99P/E TTM

Tình hình tài chính của ETN

Theo dõi tình hình tài chính của Eaton Corporation PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
159.29B
Cổ tức TTM
4.22
P/E TTM
39.99
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
10.26
Doanh thu
27.45B
Lợi nhuận ròng
3.79B
ROE
20.87%
ROA
8.47%

Ngày công bố lợi nhuận của Eaton Corporation PLC

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
2.11/3.07
Doanh thu / Dự báo
8.53B/8.13B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.01%2.11
-9.24%2.23
18.35%2.91
2.24%2.60
1.15%2.52
19.72%2.46
4.08%2.46
13.90%2.54
33.37%2.49
28.23%2.05
30.64%2.37
--2.23
--1.87
--1.60
--1.81
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.39%8.53B
16.84%7.45B
13.06%7.05B
10.13%6.99B
10.68%7.03B
7.30%6.38B
4.58%6.24B
7.91%6.34B
8.25%6.35B
8.39%5.94B
10.83%5.97B
10.67%5.88B
12.55%5.87B
13.21%5.48B
12.21%5.38B
7.92%5.31B
-0.06%5.21B
3.22%4.84B
2.37%4.80B
8.77%4.92B
Lợi nhuận ròng
-16.40%821.00M
-10.17%866.00M
16.58%1.13B
0.10%1.01B
-1.11%982.00M
17.42%964.00M
2.75%971.00M
13.24%1.01B
33.47%993.00M
28.68%821.00M
31.07%945.00M
46.79%891.00M
23.79%744.00M
19.92%638.00M
30.85%721.00M
-3.50%607.00M
18.77%601.00M
16.16%532.00M
16.00%551.00M
41.03%629.00M
Biên lợi nhuận ròng
-26.67%10.26%
-23.02%11.65%
3.11%16.05%
-9.29%14.45%
-10.65%13.99%
9.41%15.13%
-1.85%15.56%
5.03%15.93%
23.25%15.65%
18.68%13.83%
18.06%15.85%
--15.17%
--12.70%
--11.65%
--13.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.43%33.47%
-7.24%35.59%
-5.40%36.82%
-0.70%38.28%
-2.64%36.95%
2.82%38.37%
3.93%38.93%
3.22%38.55%
5.06%37.95%
8.62%37.32%
9.72%37.46%
--37.35%
--36.12%
--34.36%
--34.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.15%36.69%
49.19%38.36%
0.60%23.99%
9.45%26.21%
8.67%27.15%
7.84%25.71%
-1.13%23.85%
-2.41%23.94%
-1.23%24.98%
-3.73%23.84%
-2.43%24.12%
--24.54%
--25.29%
--24.77%
--24.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.39%8.53B
16.84%7.45B
13.06%7.05B
10.13%6.99B
10.68%7.03B
7.30%6.38B
4.58%6.24B
7.91%6.34B
8.25%6.35B
8.39%5.94B
10.83%5.97B
10.67%5.88B
12.55%5.87B
13.21%5.48B
12.21%5.38B
7.92%5.31B
-0.06%5.21B
3.22%4.84B
2.37%4.80B
8.77%4.92B
Lợi nhuận hoạt động
12.73%1.52B
9.94%1.36B
12.07%1.45B
13.17%1.45B
8.08%1.35B
11.53%1.24B
16.29%1.29B
12.84%1.28B
24.25%1.25B
32.93%1.11B
24.69%1.11B
29.06%1.14B
19.48%1.01B
23.89%835.00M
25.67%891.00M
18.10%881.00M
11.23%842.00M
5.48%674.00M
12.36%709.00M
23.51%746.00M
Lợi nhuận ròng
-16.40%821.00M
-10.17%866.00M
16.58%1.13B
0.10%1.01B
-1.11%982.00M
17.42%964.00M
2.75%971.00M
13.24%1.01B
33.47%993.00M
28.68%821.00M
31.07%945.00M
46.79%891.00M
23.79%744.00M
19.92%638.00M
30.85%721.00M
-3.50%607.00M
18.77%601.00M
16.16%532.00M
16.00%551.00M
41.03%629.00M
Tài sản ngắn hạn
24.17%14.77B
12.63%14.01B
4.69%12.36B
-0.17%12.13B
-5.97%11.90B
4.90%12.43B
1.08%11.80B
10.64%12.15B
22.80%12.65B
29.71%11.85B
33.49%11.68B
28.61%10.98B
18.60%10.30B
11.52%9.14B
16.44%8.75B
14.06%8.54B
-11.26%8.69B
-17.27%8.19B
-18.16%7.51B
-13.65%7.49B
Tổng nợ ngắn hạn
24.13%11.91B
23.30%11.74B
19.26%9.37B
19.30%9.47B
18.15%9.59B
25.08%9.52B
1.42%7.86B
5.00%7.94B
20.74%8.12B
25.07%7.61B
21.81%7.75B
13.68%7.56B
-25.06%6.72B
-26.27%6.09B
-11.81%6.36B
12.50%6.65B
0.76%8.97B
25.45%8.26B
22.63%7.21B
1.88%5.91B
Tổng tài sản
38.69%56.18B
40.50%55.09B
7.48%41.25B
3.60%40.65B
2.86%40.51B
1.74%39.21B
-0.13%38.38B
5.22%39.24B
7.10%39.38B
8.50%38.53B
9.76%38.43B
8.51%37.29B
4.61%36.77B
0.88%35.52B
2.90%35.01B
0.69%34.36B
-4.49%35.15B
3.31%35.21B
6.92%34.03B
10.14%34.13B
Tổng các khoản nợ
64.14%35.88B
70.97%35.32B
9.73%21.78B
8.42%21.77B
8.61%21.86B
7.55%20.66B
2.52%19.85B
6.39%20.07B
7.15%20.13B
6.53%19.21B
7.94%19.36B
3.33%18.87B
0.25%18.78B
-2.80%18.03B
2.07%17.94B
0.81%18.26B
-12.26%18.74B
-2.58%18.55B
4.30%17.58B
10.00%18.11B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.86%20.30B
6.57%19.77B
5.06%19.47B
-1.45%18.89B
-3.15%18.65B
-4.03%18.55B
-2.82%18.53B
4.03%19.16B
7.04%19.25B
10.53%19.33B
11.68%19.07B
14.39%18.42B
9.58%17.99B
4.98%17.48B
3.79%17.07B
0.56%16.10B
6.25%16.42B
10.77%16.66B
9.87%16.45B
10.30%16.01B
Thu nhập hoạt động ròng
23.01%1.13B
112.13%507.00M
23.18%1.97B
3.21%1.35B
-3.17%917.00M
-49.68%239.00M
22.86%1.60B
14.84%1.31B
11.28%947.00M
41.79%475.00M
9.44%1.30B
18.03%1.14B
151.03%851.00M
697.62%335.00M
49.31%1.19B
104.88%965.00M
-46.78%339.00M
-83.85%42.00M
-15.69%795.00M
-48.86%471.00M
Đầu tư ròng
83.40%-286.00M
-1022.55%-11.38B
-17.34%-318.00M
-157.34%-293.00M
-216.73%-1.72B
3636.36%1.23B
65.83%-271.00M
167.95%511.00M
39.96%-544.00M
126.61%33.00M
-265.44%-793.00M
-367.08%-752.00M
-1410.00%-906.00M
83.73%-124.00M
-185.53%-217.00M
-105.76%-161.00M
97.37%-60.00M
65.38%-762.00M
75.64%-76.00M
1563.35%2.79B
Tài chính thuần
-103.53%-922.00M
4524.59%10.80B
-9.41%-1.36B
39.83%-1.11B
-49.50%-453.00M
54.48%-244.00M
-241.76%-1.24B
-370.30%-1.85B
-280.36%-303.00M
-90.75%-536.00M
59.33%-364.00M
57.95%-394.00M
205.00%168.00M
-143.10%-281.00M
-27.67%-895.00M
71.49%-937.00M
-110.14%-160.00M
-65.23%652.00M
-9.70%-701.00M
-461.88%-3.29B

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tổng doanh thu đạt 27.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.88B.

Tài sản ngắn hạn của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tài sản ngắn hạn là 12.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.69.

Tổng tài sản của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eaton Corporation PLC là 41.25B, bao gồm 12.36B tài sản ngắn hạn và 28.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tổng nghĩa vụ của Eaton Corporation PLC là 21.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Eaton Corporation PLC là 19.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eaton Corporation PLC là 5.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.23.

Giá trị đầu tư ròng của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, giá trị đầu tư ròng của Eaton Corporation PLC là -1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -306.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, giá trị huy động vốn ròng của Eaton Corporation PLC là -3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.85.

Thu nhập ròng của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, lợi nhuận ròng là 4.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.72.

Biên lợi nhuận ròng của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, biên lợi nhuận ròng là 14.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Biên lợi nhuận gộp của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, biên lợi nhuận gộp là 37.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 23.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eaton Corporation PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eaton Corporation PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.23.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.