tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Essex Property Trust Inc

ESS
Thêm vào danh sách theo dõi
271.520USD
+6.620+2.50%
Đóng cửa 11-03 16:00(ET)
17.47BVốn hóa
30.54P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)271.520USD-0.230-0.09%

Tình hình tài chính của ESS

Theo dõi tình hình tài chính của Essex Property Trust Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
17.47B
Cổ tức TTM
10.13
P/E TTM
30.54
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
8.89
Doanh thu
1.89B
Lợi nhuận ròng
741.52M
ROE
10.41%
ROA
4.58%
Ngày công bố lợi nhuận của Essex Property Trust Inc
Mới phát hành
Th10 27, 2026
EPS / Dự báo
1.53/1.47
Doanh thu / Dự báo
492.69M/491.37M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-40.32%1.53
-71.73%0.97
-47.83%1.65
-68.77%1.25
38.63%2.56
137.59%3.44
-25.65%3.16
293.20%4.01
35.59%1.84
-6.77%1.45
78.34%4.25
-64.39%1.02
--1.36
--1.55
--2.38
--2.86
----
----
----
----
Doanh thu
4.10%492.69M
4.09%489.05M
4.34%484.76M
5.54%479.63M
5.02%473.30M
6.21%469.83M
8.82%464.58M
7.76%454.47M
7.52%450.70M
6.32%442.36M
3.52%426.93M
1.58%421.75M
2.30%419.18M
4.02%416.04M
7.99%412.42M
11.73%415.18M
12.92%409.75M
13.96%399.98M
7.54%381.90M
2.63%371.60M
Lợi nhuận ròng
-40.43%98.07M
-71.78%62.46M
-47.72%106.19M
-68.70%80.57M
39.01%164.62M
138.24%221.36M
-25.53%203.11M
293.71%257.45M
35.68%118.42M
-6.73%92.91M
77.64%272.73M
-64.69%65.39M
-5.99%87.28M
74.61%99.62M
109.59%153.53M
35.28%185.16M
-21.58%92.84M
-12.02%57.05M
-56.51%73.25M
42.96%136.87M
Biên lợi nhuận ròng
-42.31%21.05%
-72.23%13.69%
-49.46%23.15%
-73.07%17.88%
31.07%36.49%
120.22%49.28%
-31.43%45.80%
297.98%66.38%
25.48%27.84%
-11.97%22.38%
70.46%66.79%
-64.34%16.68%
--22.19%
--25.42%
--39.18%
--46.78%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.67%38.69%
1.88%39.66%
3.48%38.91%
1.45%38.54%
-0.09%37.69%
0.88%38.93%
-0.50%37.60%
-0.96%37.99%
0.12%37.72%
0.28%38.59%
0.12%37.79%
-1.58%38.36%
--37.68%
--38.48%
--37.74%
--38.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.74%51.54%
1.27%51.93%
0.93%51.98%
1.20%51.68%
0.65%50.66%
2.10%51.28%
1.25%51.49%
1.72%51.07%
1.38%50.33%
3.50%50.22%
5.72%50.86%
4.25%50.20%
--49.65%
--48.52%
--48.11%
--48.16%
----
----
----
----
Doanh thu
4.10%492.69M
4.09%489.05M
4.34%484.76M
5.54%479.63M
5.02%473.30M
6.21%469.83M
8.82%464.58M
7.76%454.47M
7.52%450.70M
6.32%442.36M
3.52%426.93M
1.58%421.75M
2.30%419.18M
4.02%416.04M
7.99%412.42M
11.73%415.18M
12.92%409.75M
13.96%399.98M
7.54%381.90M
2.63%371.60M
Lợi nhuận hoạt động
8.50%160.69M
-30.06%107.37M
6.26%155.19M
18.01%152.14M
15.00%148.10M
11.70%153.53M
10.29%146.05M
-1.26%128.92M
-2.29%128.79M
1.94%137.45M
2.72%132.43M
-3.72%130.56M
2.31%131.81M
4.82%134.84M
17.35%128.92M
33.87%135.61M
35.36%128.84M
37.70%128.64M
12.91%109.86M
13.15%101.30M
Lợi nhuận ròng
-40.43%98.07M
-71.78%62.46M
-47.72%106.19M
-68.70%80.57M
39.01%164.62M
138.24%221.36M
-25.53%203.11M
293.71%257.45M
35.68%118.42M
-6.73%92.91M
77.64%272.73M
-64.69%65.39M
-5.99%87.28M
74.61%99.62M
109.59%153.53M
35.28%185.16M
-21.58%92.84M
-12.02%57.05M
-56.51%73.25M
42.96%136.87M
Tài sản ngắn hạn
34.22%419.93M
13.96%366.32M
-0.28%314.95M
45.00%351.37M
52.35%312.88M
65.07%321.45M
-50.97%315.83M
-54.10%242.32M
-60.56%205.37M
-5.45%194.74M
221.06%644.13M
194.83%527.99M
183.73%520.77M
22.62%205.98M
-34.57%200.63M
-32.46%179.08M
-50.51%183.54M
-53.11%167.99M
-52.43%306.64M
-56.92%265.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.80%580.00M
18.34%577.05M
-5.65%1.01B
-6.50%969.20M
63.84%714.26M
32.64%487.63M
33.38%1.07B
37.14%1.04B
10.52%435.95M
4.36%367.63M
16.99%802.37M
18.51%755.86M
-9.98%394.47M
-10.68%352.27M
52.18%685.83M
80.62%637.79M
10.34%438.18M
17.15%394.40M
15.86%450.67M
-33.34%353.10M
Tổng tài sản
-2.54%12.82B
-2.15%12.90B
-0.69%13.10B
1.79%13.16B
3.98%13.15B
5.37%13.18B
2.34%13.19B
4.58%12.93B
1.20%12.65B
2.16%12.51B
4.93%12.89B
-0.09%12.36B
-1.00%12.50B
-2.49%12.25B
-3.84%12.28B
-4.81%12.37B
-1.28%12.62B
-1.48%12.56B
-0.16%12.77B
0.48%13.00B
Tổng các khoản nợ
0.11%7.36B
0.50%7.41B
0.72%7.49B
3.38%7.45B
4.70%7.35B
7.59%7.38B
3.90%7.44B
6.49%7.21B
3.36%7.02B
5.73%6.85B
10.47%7.16B
4.47%6.77B
0.71%6.79B
-1.04%6.48B
-2.25%6.48B
-5.04%6.48B
1.30%6.74B
-0.89%6.55B
0.80%6.63B
1.01%6.82B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.90%5.46B
-5.52%5.49B
-2.51%5.60B
-0.21%5.71B
3.08%5.80B
2.68%5.81B
0.38%5.75B
2.26%5.72B
-1.37%5.63B
-1.87%5.65B
-1.26%5.72B
-5.11%5.59B
-2.97%5.71B
-4.07%5.76B
-5.56%5.80B
-4.56%5.90B
-4.09%5.88B
-2.12%6.01B
-1.17%6.14B
-0.11%6.18B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.98%350.96M
26.17%285.31M
-0.81%287.17M
20.71%304.59M
38.71%438.60M
0.31%226.13M
-8.05%289.50M
10.59%252.33M
8.41%316.20M
1.06%225.43M
13.70%314.86M
25.91%228.17M
-5.18%291.66M
-13.86%223.06M
-31.37%276.92M
-20.59%181.21M
-5.21%307.59M
11.23%258.96M
47.34%403.51M
23.84%228.21M
Đầu tư ròng
41.06%-88.23M
149.80%31.26M
61.81%-105.15M
-52.48%-249.08M
32.37%-149.71M
72.87%-62.78M
30.73%-275.31M
-143.03%-163.36M
-209.62%-221.37M
-128.33%-231.38M
-820.55%-397.44M
-133.43%-67.22M
60.15%-71.50M
-47.67%-101.33M
217.95%55.16M
161.86%201.04M
-26.12%-179.43M
55.00%-68.62M
-74.59%17.35M
-117.38%-325.01M
Tài chính thuần
11.64%-248.77M
-46.38%-297.64M
-1335.23%-220.19M
51.64%-45.16M
-257.67%-281.53M
53.55%-203.33M
-90.62%17.83M
42.04%-93.39M
-170.77%-78.71M
-237.33%-437.77M
163.89%190.12M
59.02%-161.12M
190.39%111.22M
48.18%-129.77M
19.77%-297.60M
-516.05%-393.14M
31.43%-123.05M
-84.84%-250.43M
-18.58%-370.95M
118.18%94.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tổng doanh thu đạt 1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.77B.

Tài sản ngắn hạn của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tài sản ngắn hạn là 343.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.56.

Tổng nghĩa vụ của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tổng nghĩa vụ của Essex Property Trust Inc là 7.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Essex Property Trust Inc là 5.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Essex Property Trust Inc là 599.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.69.

Giá trị đầu tư ròng của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, giá trị đầu tư ròng của Essex Property Trust Inc là -736.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.30.

Giá trị huy động vốn ròng của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, giá trị huy động vốn ròng của Essex Property Trust Inc là -512.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.90.

Thu nhập ròng của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, lợi nhuận ròng là 669.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.69.

Biên lợi nhuận ròng của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, biên lợi nhuận ròng là 37.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.56.

Biên lợi nhuận gộp của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Essex Property Trust Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essex Property Trust Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 599.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.