tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Esperion Therapeutics Inc

ESPR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.180USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-10 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
819.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ESPR

Theo dõi tình hình tài chính của Esperion Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Esperion Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 9, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/-0.03
Doanh thu / Dự báo
80.10M/84.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
403.13M
21.31%
EPS(YoY)
-0.11
60.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
51.40%-0.10
339.41%0.26
-3.06%-0.16
80.36%-0.06
-157.21%-0.21
78.24%-0.11
58.92%-0.15
28.24%-0.33
145.82%0.36
33.60%-0.50
---0.37
---0.46
---0.79
---0.75
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.25%80.10M
143.73%168.45M
69.10%87.31M
11.58%82.39M
-52.81%65.00M
114.30%69.11M
52.00%51.63M
186.33%73.83M
466.14%137.74M
71.38%32.25M
78.97%33.97M
36.86%25.79M
29.16%24.33M
22.19%18.82M
31.72%18.98M
-53.66%18.84M
136.10%18.84M
59.79%15.40M
275.92%14.41M
-80.84%40.66M
Lợi nhuận ròng
37.72%-25.20M
390.04%61.83M
-6.13%-31.33M
79.45%-12.72M
-166.30%-40.45M
62.16%-21.32M
28.43%-29.52M
-24.01%-61.92M
198.87%61.02M
-1.54%-56.34M
25.16%-41.25M
24.71%-49.94M
-8.79%-61.72M
14.79%-55.49M
20.56%-55.12M
-51.88%-66.32M
37.61%-56.73M
37.67%-65.12M
18.79%-69.39M
-135.04%-43.67M
Biên lợi nhuận ròng
49.47%-31.45%
219.00%36.71%
37.24%-35.89%
81.58%-15.45%
-240.49%-62.24%
82.34%-30.85%
52.91%-57.18%
56.69%-83.87%
117.46%44.30%
40.75%-174.71%
---121.43%
---193.65%
---253.68%
---294.86%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
10.42%56.84%
32.66%83.46%
-20.76%52.71%
-17.13%65.35%
-44.46%51.48%
-2.44%62.91%
9.73%66.52%
7.02%78.86%
77.88%92.69%
-17.21%64.49%
--60.62%
--73.68%
--52.11%
--77.89%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.42%117.02%
37.67%117.03%
96.21%164.23%
15.33%85.92%
28.73%90.42%
-33.12%85.01%
-29.07%83.70%
-32.96%74.50%
-32.05%70.24%
21.26%127.11%
--118.01%
--111.13%
--103.37%
--104.82%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.25%80.10M
143.73%168.45M
69.10%87.31M
11.58%82.39M
-52.81%65.00M
114.30%69.11M
52.00%51.63M
186.33%73.83M
466.14%137.74M
71.38%32.25M
78.97%33.97M
36.86%25.79M
29.16%24.33M
22.19%18.82M
31.72%18.98M
-53.66%18.84M
136.10%18.84M
59.79%15.40M
275.92%14.41M
-80.84%40.66M
Lợi nhuận hoạt động
70.22%-6.58M
2028.35%85.23M
37.86%-9.96M
175.11%7.09M
-130.57%-22.10M
89.57%-4.42M
41.79%-16.03M
106.96%2.58M
248.69%72.27M
0.34%-42.37M
33.85%-27.53M
29.25%-37.06M
-13.06%-48.60M
23.58%-42.51M
25.33%-41.62M
-60.99%-52.38M
38.21%-42.99M
41.79%-55.63M
30.80%-55.74M
-125.19%-32.53M
Lợi nhuận ròng
37.72%-25.20M
390.04%61.83M
-6.13%-31.33M
79.45%-12.72M
-166.30%-40.45M
62.16%-21.32M
28.43%-29.52M
-24.01%-61.92M
198.87%61.02M
-1.54%-56.34M
25.16%-41.25M
24.71%-49.94M
-8.79%-61.72M
14.79%-55.49M
20.56%-55.12M
-51.88%-66.32M
37.61%-56.73M
37.67%-65.12M
18.79%-69.39M
-135.04%-43.67M
Tài sản ngắn hạn
44.13%459.46M
36.86%462.57M
17.20%360.46M
-0.73%342.60M
-12.81%318.78M
68.10%338.00M
40.93%307.56M
48.67%345.11M
45.89%365.61M
-18.49%201.06M
-16.64%218.23M
-8.06%232.13M
-13.83%250.60M
-25.01%246.68M
53.39%261.79M
-8.25%252.48M
6.69%290.82M
-4.89%328.97M
-29.71%170.67M
-14.37%275.17M
Tổng nợ ngắn hạn
10.85%300.36M
22.16%300.81M
116.45%359.03M
70.41%298.80M
64.71%270.97M
57.62%246.23M
20.45%165.87M
63.60%175.34M
72.29%164.51M
69.24%156.22M
67.23%137.71M
30.26%107.17M
20.74%95.49M
25.84%92.31M
4.92%82.34M
-0.45%82.28M
-19.21%79.08M
-22.02%73.35M
3.34%78.48M
-1.47%82.64M
Tổng tài sản
42.74%462.53M
35.50%465.89M
15.89%364.02M
-1.49%347.08M
-13.14%324.03M
67.07%343.82M
41.94%314.11M
50.16%352.32M
48.15%373.06M
-17.00%205.80M
-29.26%221.31M
-22.82%234.63M
-26.55%251.82M
-35.02%247.94M
38.88%312.83M
8.39%303.98M
23.06%342.85M
8.02%381.59M
-10.25%225.26M
-15.10%280.46M
Tổng các khoản nợ
2.70%770.46M
4.82%767.85M
19.15%815.38M
12.07%780.59M
12.42%750.24M
10.86%732.54M
8.40%684.32M
14.83%696.54M
14.77%667.36M
15.58%660.79M
4.02%631.31M
1.83%606.60M
-1.76%581.48M
-1.18%571.72M
3.23%606.93M
1.87%595.68M
8.01%591.89M
28.74%578.53M
142.95%587.96M
138.82%584.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
27.75%-307.93M
22.32%-301.96M
-21.92%-451.36M
-25.94%-433.51M
-44.82%-426.21M
14.57%-388.72M
9.71%-370.21M
7.46%-344.22M
10.73%-294.30M
-40.53%-454.99M
-39.41%-410.00M
-27.52%-371.98M
-32.37%-329.66M
-64.40%-323.78M
18.91%-294.10M
4.14%-291.70M
7.56%-249.04M
-104.86%-196.94M
-4148.05%-362.70M
-455.96%-304.31M
Thu nhập hoạt động ròng
-22.51%-27.72M
229.44%45.24M
87.87%-4.29M
-336.11%-31.42M
-142.04%-22.63M
5.68%-34.95M
-82.79%-35.33M
70.89%-7.21M
199.03%53.83M
12.75%-37.06M
54.88%-19.32M
51.02%-24.75M
-39.41%-54.36M
26.40%-42.47M
38.07%-42.83M
-5.57%-50.53M
56.22%-38.99M
15.82%-57.71M
20.19%-69.17M
-134.34%-47.87M
Đầu tư ròng
---189.00K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---167.00K
-100.44%-77.00K
-100.29%-73.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
250.00%17.50M
238.11%25.00M
76.64%-11.79M
--33.00M
--5.00M
---18.10M
-298.26%-50.48M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
Tài chính thuần
316.23%16.22M
-13.81%30.16M
217.34%10.67M
109.49%2.85M
-108.28%-7.50M
682.73%35.00M
-110.92%-9.10M
-3811.12%-30.02M
83.07%90.61M
114.73%4.47M
-109.31%-4.31M
-95.53%809.00K
3546.52%49.49M
-114.23%-30.36M
1166.54%46.29M
-63.13%18.11M
-170.22%-1.44M
25.21%213.41M
128.87%3.66M
1236.77%49.11M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 403.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 332.31M.

Tài sản ngắn hạn của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 462.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.86.

Tổng tài sản của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Esperion Therapeutics Inc là 465.89M, bao gồm 462.57M tài sản ngắn hạn và 3.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Esperion Therapeutics Inc là 767.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Tổng vốn chủ sở hữu của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Esperion Therapeutics Inc là -301.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.32.

Thu nhập hoạt động thuần của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Esperion Therapeutics Inc là 60.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Esperion Therapeutics Inc là 36.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.53.

Thu nhập ròng của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -22.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.17.

Biên lợi nhuận ròng của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -5.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.87.

Biên lợi nhuận gộp của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 117.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Esperion Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Esperion Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 60.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.