tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Espey MFG & Electronics Corp

ESP
Thêm vào danh sách theo dõi
63.250USD
+0.410+0.65%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
189.75MVốn hóa
16.07P/E TTM
Sau giờ giao dịch 18:30 (ET)63.250USD-0.425-0.67%

Tình hình tài chính của ESP

Theo dõi tình hình tài chính của Espey MFG & Electronics Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
189.75M
Cổ tức TTM
1.00
P/E TTM
16.07
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.96
Doanh thu
46.12M
Lợi nhuận ròng
8.14M
ROE
20.97%
ROA
12.76%

Ngày công bố lợi nhuận của Espey MFG & Electronics Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
1.03/0.88
Doanh thu / Dự báo
11.42M/13.20M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.13%1.18
56.78%1.03
38.01%1.02
26.10%0.80
46.72%1.10
58.31%0.66
1.99%0.74
42.80%0.63
106.98%0.75
17.35%0.41
54.98%0.72
41.10%0.44
--0.36
--0.35
--0.47
--0.31
----
----
----
----
Doanh thu
40.39%13.47M
10.87%11.42M
-10.82%12.14M
-12.93%9.09M
-17.35%9.60M
24.81%10.30M
32.09%13.61M
21.88%10.44M
39.17%11.61M
-15.85%8.25M
17.02%10.30M
-0.78%8.57M
-1.63%8.34M
13.80%9.81M
18.05%8.80M
14.45%8.64M
-8.82%8.48M
104.99%8.62M
7.12%7.46M
3.85%7.55M
Lợi nhuận ròng
13.93%3.34M
68.07%2.86M
46.98%2.81M
35.76%2.17M
54.84%2.93M
65.17%1.70M
6.30%1.91M
46.03%1.60M
111.42%1.89M
18.98%1.03M
56.66%1.80M
42.47%1.09M
223.88%895.53K
31.14%867.29K
5305.60%1.15M
151.02%768.27K
-68.57%276.51K
161.80%661.36K
111.71%21.20K
61.23%306.06K
Biên lợi nhuận ròng
-18.84%24.79%
51.59%25.08%
64.80%23.11%
55.92%23.86%
87.35%30.55%
32.34%16.54%
-19.52%14.02%
19.81%15.30%
51.91%16.31%
41.40%12.50%
33.87%17.43%
43.59%12.77%
--10.73%
--8.84%
--13.02%
--8.90%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.65%34.33%
29.38%37.03%
49.30%34.71%
31.91%35.38%
42.57%39.30%
14.44%28.62%
-23.79%23.25%
2.34%26.82%
14.75%27.57%
24.30%25.01%
18.79%30.50%
24.88%26.21%
--24.02%
--20.12%
--25.68%
--20.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
40.39%13.47M
10.87%11.42M
-10.82%12.14M
-12.93%9.09M
-17.35%9.60M
24.81%10.30M
32.09%13.61M
21.88%10.44M
39.17%11.61M
-15.85%8.25M
17.02%10.30M
-0.78%8.57M
-1.63%8.34M
13.80%9.81M
18.05%8.80M
14.45%8.64M
-8.82%8.48M
104.99%8.62M
7.12%7.46M
3.85%7.55M
Lợi nhuận hoạt động
32.01%3.47M
70.37%2.98M
51.70%3.07M
20.16%2.07M
23.45%2.63M
60.22%1.75M
-3.27%2.02M
40.72%1.72M
117.00%2.13M
14.01%1.09M
51.02%2.09M
25.55%1.22M
181.43%982.42K
19.66%958.69K
6611.18%1.39M
171.61%973.11K
-54.70%349.09K
168.04%801.15K
108.90%20.65K
68.40%358.28K
Lợi nhuận ròng
13.93%3.34M
68.07%2.86M
46.98%2.81M
35.76%2.17M
54.84%2.93M
65.17%1.70M
6.30%1.91M
46.03%1.60M
111.42%1.89M
18.98%1.03M
56.66%1.80M
42.47%1.09M
223.88%895.53K
31.14%867.29K
5305.60%1.15M
151.02%768.27K
-68.57%276.51K
161.80%661.36K
111.71%21.20K
61.23%306.06K
Tài sản ngắn hạn
21.50%91.31M
36.08%91.66M
45.58%80.88M
50.13%80.73M
41.17%75.16M
33.69%67.36M
22.72%55.56M
18.38%53.77M
19.16%53.24M
14.63%50.38M
7.95%45.27M
18.50%45.42M
20.42%44.68M
21.76%43.95M
18.62%41.94M
9.07%38.33M
6.03%37.10M
7.32%36.10M
5.35%35.35M
0.72%35.14M
Tổng nợ ngắn hạn
29.41%36.58M
49.31%39.59M
107.87%31.96M
123.68%33.87M
85.13%28.27M
92.19%26.51M
26.65%15.37M
19.51%15.14M
32.96%15.27M
18.77%13.80M
17.76%12.14M
59.26%12.67M
50.71%11.48M
57.87%11.62M
41.22%10.31M
10.22%7.96M
1.87%7.62M
-1.75%7.36M
12.86%7.30M
0.71%7.22M
Tổng tài sản
22.80%97.15M
31.80%96.00M
41.49%85.17M
47.21%84.85M
39.92%79.12M
37.08%72.84M
19.51%60.19M
16.69%57.64M
19.03%56.54M
14.11%53.14M
12.93%50.36M
20.29%49.39M
19.06%47.50M
19.61%46.57M
16.78%44.60M
7.88%41.06M
5.05%39.90M
5.97%38.93M
3.82%38.19M
-0.48%38.06M
Tổng các khoản nợ
29.41%36.58M
49.31%39.59M
107.87%31.96M
123.68%33.87M
85.13%28.27M
92.19%26.51M
26.65%15.37M
19.51%15.14M
31.38%15.27M
17.29%13.80M
15.85%12.14M
55.80%12.67M
49.04%11.62M
57.33%11.76M
40.95%10.48M
10.37%8.13M
1.95%7.80M
-2.51%7.48M
11.53%7.43M
-0.18%7.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.12%60.57M
21.78%56.42M
18.72%53.21M
19.97%50.98M
23.20%50.85M
17.75%46.32M
17.25%44.82M
15.72%42.49M
15.03%41.27M
13.04%39.34M
12.03%38.22M
11.52%36.72M
11.78%35.88M
10.64%34.80M
10.94%34.12M
7.29%32.93M
5.83%32.10M
8.20%31.46M
2.12%30.75M
-0.55%30.69M
Thu nhập hoạt động ròng
-121.88%-606.55K
-70.42%3.39M
-152.28%-2.81M
311.78%5.72M
-14.58%2.77M
711.42%11.45M
61.76%5.38M
-46.87%1.39M
202.53%3.24M
-40.72%1.41M
-10.40%3.32M
168.68%2.61M
-324.66%-3.16M
346.53%2.38M
383.26%3.71M
-38.70%973.21K
188.41%1.41M
171.98%533.22K
-184.43%-1.31M
15.24%1.59M
Đầu tư ròng
-161.23%-812.14K
94.69%-282.99K
59.03%-1.02M
44.52%-243.44K
133.40%1.33M
-1099.60%-5.33M
-22.13%-2.50M
81.40%-438.77K
-351.47%-3.97M
113.72%533.20K
56.52%-2.04M
-34.21%-2.36M
368.84%1.58M
-1346.36%-3.89M
-16090.88%-4.70M
-1816.51%-1.76M
-532.14%-587.38K
-241.94%-268.67K
107.73%29.40K
-104.00%-91.69K
Tài chính thuần
-133.58%-303.95K
201.80%296.58K
-288.77%-628.20K
-333.87%-2.12M
289.42%905.24K
-3479.76%-291.33K
144.86%332.78K
-921.14%-488.42K
-95.36%-477.91K
103.52%8.62K
---741.89K
--59.48K
---244.63K
---244.63K
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tổng doanh thu đạt 46.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.95M.

Tài sản ngắn hạn của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tài sản ngắn hạn là 91.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.50.

Tổng nghĩa vụ của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tổng nghĩa vụ của Espey MFG & Electronics Corp là 36.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Espey MFG & Electronics Corp là 60.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Espey MFG & Electronics Corp là 11.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.67.

Giá trị đầu tư ròng của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, giá trị đầu tư ròng của Espey MFG & Electronics Corp là -2.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, giá trị huy động vốn ròng của Espey MFG & Electronics Corp là -2.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -701.10.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.41.

Thu nhập ròng của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, lợi nhuận ròng là 11.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.29.

Biên lợi nhuận ròng của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, biên lợi nhuận ròng là 24.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.82.

Biên lợi nhuận gộp của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, biên lợi nhuận gộp là 35.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 12.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Espey MFG & Electronics Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Espey MFG & Electronics Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.