tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Euroseas Ltd

ESEA
Thêm vào danh sách theo dõi
78.940USD
-0.450-0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
556.95MVốn hóa
4.16P/E TTM

Tình hình tài chính của ESEA

Theo dõi tình hình tài chính của Euroseas Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Euroseas Ltd

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
4.55/4.29
Doanh thu / Dự báo
55.84M/57.23M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
227.87M
7.03%
EPS(YoY)
19.73
21.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.96%4.67
65.89%5.82
7.58%4.27
-26.65%4.32
83.63%5.31
-1.94%3.51
-14.85%3.97
41.04%5.89
-29.69%2.89
24.58%3.58
33.20%4.67
--4.17
--4.11
--2.87
--3.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.90%55.84M
7.65%57.39M
5.10%56.91M
-2.54%57.23M
20.61%56.35M
8.66%53.31M
6.87%54.15M
23.12%58.72M
11.40%46.72M
14.39%49.06M
10.25%50.67M
-1.62%47.70M
-7.57%41.94M
12.11%42.89M
99.46%45.96M
165.05%48.48M
217.09%45.37M
217.88%38.25M
86.89%23.04M
35.40%18.29M
Lợi nhuận ròng
-11.91%32.52M
66.02%40.49M
7.47%29.70M
-26.72%29.86M
84.55%36.91M
-1.31%24.39M
-14.18%27.63M
41.12%40.75M
-30.44%20.00M
21.54%24.72M
27.66%32.20M
-6.09%28.88M
-3.95%28.75M
-10.66%20.34M
198.00%25.22M
306.19%30.75M
739.62%29.94M
5497.98%22.76M
25299.16%8.46M
581.51%7.57M
Biên lợi nhuận ròng
-11.10%58.24%
54.22%70.56%
2.25%52.18%
-24.81%52.17%
53.02%65.51%
-9.18%45.76%
-19.70%51.03%
14.61%69.39%
-37.56%42.81%
6.25%50.38%
15.79%63.55%
--60.54%
--68.57%
--47.42%
--54.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.77%87.66%
8.28%87.31%
-2.14%82.89%
-2.49%83.97%
10.87%82.10%
-2.26%80.63%
-3.06%84.71%
-0.91%86.12%
-12.93%74.05%
8.42%82.49%
9.76%87.38%
--86.91%
--85.05%
--76.09%
--79.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-21.48%29.27%
-10.91%30.95%
-12.31%32.91%
-7.69%34.74%
17.84%37.28%
13.49%34.74%
11.81%37.53%
12.55%37.64%
-4.92%31.63%
-6.20%30.61%
-5.99%33.57%
--33.44%
--33.27%
--32.63%
--35.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.90%55.84M
7.65%57.39M
5.10%56.91M
-2.54%57.23M
20.61%56.35M
8.66%53.31M
6.87%54.15M
23.12%58.72M
11.40%46.72M
14.39%49.06M
10.25%50.67M
-1.62%47.70M
-7.57%41.94M
12.11%42.89M
99.46%45.96M
165.05%48.48M
217.09%45.37M
217.88%38.25M
86.89%23.04M
35.40%18.29M
Lợi nhuận hoạt động
13.03%34.20M
27.42%33.93M
6.03%32.51M
-8.92%33.38M
48.38%30.25M
-3.82%26.63M
-1.37%30.66M
27.18%36.65M
-16.88%20.39M
29.02%27.69M
25.87%31.08M
-9.61%28.81M
-14.25%24.53M
-10.44%21.46M
173.31%24.70M
264.86%31.88M
613.75%28.61M
3027.14%23.96M
51854.53%9.04M
190.03%8.74M
Lợi nhuận ròng
-11.91%32.52M
66.02%40.49M
7.47%29.70M
-26.72%29.86M
84.55%36.91M
-1.31%24.39M
-14.18%27.63M
41.12%40.75M
-30.44%20.00M
21.54%24.72M
27.66%32.20M
-6.09%28.88M
-3.95%28.75M
-10.66%20.34M
198.00%25.22M
306.19%30.75M
739.62%29.94M
5497.98%22.76M
25299.16%8.46M
581.51%7.57M
Tài sản ngắn hạn
111.37%211.67M
127.08%192.35M
83.02%160.03M
7.87%84.71M
55.55%100.14M
28.40%84.71M
39.13%87.44M
71.80%78.53M
43.07%64.38M
40.76%65.97M
85.22%62.85M
326.52%45.71M
-17.34%44.99M
42.48%46.87M
209.88%33.93M
-29.40%10.72M
471.56%54.43M
239.43%32.89M
42.92%10.95M
1.73%15.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.57%38.75M
-31.17%39.35M
-15.92%44.53M
6.62%57.17M
-14.26%57.47M
11.69%57.17M
13.25%52.96M
-15.03%53.62M
-2.17%67.03M
-30.54%51.19M
-14.27%46.76M
34.11%63.10M
65.82%68.52M
98.38%73.69M
152.69%54.54M
127.78%47.05M
48.10%41.32M
29.67%37.15M
8.70%21.59M
-16.36%20.66M
Tổng tài sản
11.40%722.68M
18.48%700.46M
16.17%674.77M
7.98%591.22M
39.23%648.75M
39.22%591.22M
42.05%580.86M
38.92%547.54M
29.05%465.94M
29.24%424.67M
27.11%408.91M
36.60%394.13M
49.35%361.05M
48.40%328.59M
168.03%321.70M
155.54%288.53M
121.27%241.76M
100.23%221.42M
6.16%120.02M
-8.15%112.91M
Tổng các khoản nợ
-14.55%231.99M
3.83%237.01M
3.89%246.69M
0.16%228.27M
48.18%271.49M
44.38%228.27M
44.96%237.45M
28.81%227.92M
8.25%183.22M
-1.46%158.10M
-2.76%163.81M
14.49%176.94M
25.60%169.25M
10.98%160.44M
155.13%168.45M
129.45%154.55M
88.49%134.75M
92.17%144.56M
-18.39%66.03M
-26.56%67.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.07%490.69M
27.69%463.44M
24.66%428.08M
13.56%362.95M
33.44%377.26M
36.15%362.95M
40.11%343.40M
47.17%319.62M
47.40%282.72M
58.53%266.58M
59.94%245.10M
62.10%217.18M
79.24%191.80M
118.79%168.16M
183.80%153.25M
194.14%133.98M
183.31%107.01M
117.39%76.86M
67.93%54.00M
45.97%45.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-6.80%38.42M
8.95%38.44M
2.23%34.24M
-46.87%18.17M
63.63%41.23M
-9.68%35.28M
7.52%33.49M
-2.42%34.20M
1.79%25.19M
108.49%39.06M
-0.52%31.15M
3.65%35.05M
-18.11%24.75M
-27.64%18.73M
148.24%31.31M
336.81%33.81M
374.53%30.22M
3571.65%25.89M
655.93%12.61M
297.50%7.74M
Đầu tư ròng
-13.67%-49.79M
310.24%43.65M
40.56%-19.67M
-5.05%-71.12M
7.24%-43.80M
-13.87%-20.76M
-109.71%-33.09M
-75.93%-67.70M
-58.99%-47.22M
-166.25%-18.23M
-21.02%-15.78M
42.19%-38.48M
-4223.63%-29.70M
89.18%-6.85M
-23.44%-13.04M
-398964.36%-66.56M
-229.55%-686.96K
-1421.10%-63.31M
-193.95%-10.56M
97.62%-16.68K
Tài chính thuần
-160.67%-10.59M
38.54%-11.15M
-296.16%-14.86M
-7.99%50.07M
33.19%17.46M
-66.85%-18.14M
873.86%7.58M
599.84%54.42M
77.56%13.11M
19.04%-10.87M
-81.39%777.85K
171.68%7.78M
206.78%7.38M
-122.89%-13.43M
246.56%4.18M
-251.57%-10.85M
-13.45%-6.91M
1576.84%58.68M
64.63%-2.85M
-10.39%-3.09M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tổng doanh thu đạt 227.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.90M.

Tài sản ngắn hạn của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tài sản ngắn hạn là 192.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.08.

Tổng tài sản của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Euroseas Ltd là 700.46M, bao gồm 192.35M tài sản ngắn hạn và 508.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tổng nghĩa vụ của Euroseas Ltd là 237.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Euroseas Ltd là 463.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Euroseas Ltd là 130.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.77.

Giá trị đầu tư ròng của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, giá trị đầu tư ròng của Euroseas Ltd là -15.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Euroseas Ltd là -23.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 19.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.36.

Thu nhập ròng của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, lợi nhuận ròng là 136.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.45.

Biên lợi nhuận ròng của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, biên lợi nhuận ròng là 60.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.47.

Biên lợi nhuận gộp của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, biên lợi nhuận gộp là 84.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 33.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Euroseas Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euroseas Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 130.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.