tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ESCO Technologies Inc

ESE
Thêm vào danh sách theo dõi
274.020USD
+0.150+0.05%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
7.10BVốn hóa
22.96P/E TTM

Tình hình tài chính của ESE

Theo dõi tình hình tài chính của ESCO Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ESCO Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.26/2.12
Doanh thu / Dự báo
339.03M/339.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.10B
19.18%
EPS(YoY)
11.59
193.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.19%1.26
11.55%1.34
21.88%1.11
536.35%8.47
-11.08%1.01
33.53%1.20
54.84%0.91
7.21%1.33
4.62%1.14
29.91%0.90
3.26%0.59
--1.24
--1.08
--0.69
--0.57
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.40%339.03M
16.50%309.34M
17.26%289.66M
18.14%352.67M
13.64%296.34M
6.58%265.52M
13.15%247.03M
9.49%298.53M
4.84%260.78M
8.73%249.13M
6.24%218.31M
6.30%272.65M
13.55%248.75M
11.81%229.14M
16.10%205.50M
24.83%256.50M
20.77%219.07M
23.53%204.93M
8.81%177.01M
-0.05%205.48M
Lợi nhuận ròng
25.59%32.73M
11.92%34.73M
22.23%28.69M
538.16%218.65M
-10.83%26.07M
33.65%31.03M
54.74%23.47M
7.08%34.26M
4.61%29.23M
29.87%23.22M
3.00%15.17M
3.08%32.00M
20.58%27.94M
7.81%17.88M
27.79%14.73M
52.42%31.04M
55.43%23.17M
7.65%16.58M
-10.10%11.52M
185.30%20.36M
Biên lợi nhuận ròng
15.59%9.66%
-7.19%10.85%
4.24%9.91%
10.81%12.72%
-31.09%8.35%
25.40%11.69%
36.76%9.50%
-2.20%11.48%
7.91%12.12%
19.45%9.32%
-3.04%6.95%
--11.74%
--11.23%
--7.80%
--7.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.65%35.74%
-5.97%35.85%
-6.03%34.38%
-2.18%36.54%
-7.89%35.51%
7.68%38.13%
4.71%36.59%
1.54%37.35%
1.65%38.55%
1.66%35.41%
-0.61%34.95%
--36.78%
--37.93%
--34.83%
--35.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-80.66%4.15%
15.26%6.68%
-6.67%6.74%
10.37%8.40%
103.05%21.45%
-50.66%5.80%
-32.97%7.22%
5.17%7.61%
7.00%10.56%
8.92%11.75%
15.32%10.77%
--7.24%
--9.87%
--10.79%
--9.34%
----
----
----
----
----
Doanh thu
14.40%339.03M
16.50%309.34M
17.26%289.66M
18.14%352.67M
13.64%296.34M
6.58%265.52M
13.15%247.03M
9.49%298.53M
4.84%260.78M
8.73%249.13M
6.24%218.31M
6.30%272.65M
13.55%248.75M
11.81%229.14M
16.10%205.50M
24.83%256.50M
20.77%219.07M
23.53%204.93M
8.81%177.01M
-0.05%205.48M
Lợi nhuận hoạt động
17.29%50.67M
11.83%48.16M
21.45%38.39M
28.91%65.70M
5.60%43.20M
31.52%43.07M
41.60%31.61M
15.72%50.96M
6.25%40.91M
26.28%32.75M
6.52%22.32M
3.46%44.04M
25.30%38.50M
17.43%25.93M
34.30%20.95M
62.40%42.57M
53.34%30.73M
18.24%22.08M
-8.78%15.60M
-10.28%26.21M
Lợi nhuận ròng
25.59%32.73M
11.92%34.73M
22.23%28.69M
538.16%218.65M
-10.83%26.07M
33.65%31.03M
54.74%23.47M
7.08%34.26M
4.61%29.23M
29.87%23.22M
3.00%15.17M
3.08%32.00M
20.58%27.94M
7.81%17.88M
27.79%14.73M
52.42%31.04M
55.43%23.17M
7.65%16.58M
-10.10%11.52M
185.30%20.36M
Tài sản ngắn hạn
0.10%755.51M
9.99%726.79M
6.84%689.65M
2.97%688.51M
15.60%754.72M
6.24%660.75M
7.01%645.51M
15.07%668.65M
9.95%652.89M
9.08%621.92M
12.80%603.20M
1.48%581.10M
7.29%593.82M
11.05%570.14M
10.31%534.77M
22.84%572.62M
17.54%553.47M
19.92%513.40M
7.20%484.80M
5.16%466.15M
Tổng nợ ngắn hạn
10.03%546.69M
55.38%500.37M
63.99%518.39M
45.25%508.15M
59.65%496.84M
11.45%322.02M
3.75%316.11M
11.19%349.85M
0.73%311.21M
-2.74%288.93M
4.08%304.69M
-1.09%314.65M
5.77%308.95M
6.93%297.06M
10.11%292.76M
14.53%318.13M
15.27%292.10M
12.66%277.80M
4.42%265.87M
8.49%277.76M
Tổng tài sản
-4.21%2.42B
32.50%2.41B
33.64%2.40B
31.10%2.41B
39.50%2.53B
1.76%1.82B
1.27%1.80B
9.23%1.84B
6.31%1.81B
6.04%1.78B
8.35%1.77B
1.74%1.68B
3.08%1.70B
3.49%1.68B
1.98%1.64B
4.89%1.65B
17.32%1.65B
19.77%1.63B
15.95%1.60B
15.12%1.58B
Tổng các khoản nợ
-33.09%802.74M
52.39%820.38M
50.17%838.13M
44.61%869.52M
94.34%1.20B
-12.86%538.33M
-9.75%558.13M
8.91%601.27M
3.50%617.37M
2.65%617.78M
8.57%618.43M
-8.94%552.07M
-4.23%596.47M
-0.46%601.81M
-3.29%569.59M
8.72%606.30M
54.22%622.80M
66.84%604.61M
45.79%588.94M
35.63%557.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
21.91%1.62B
24.12%1.59B
26.19%1.56B
24.53%1.54B
11.14%1.33B
9.51%1.28B
7.18%1.24B
9.39%1.24B
7.83%1.19B
7.92%1.17B
8.22%1.15B
7.92%1.13B
7.49%1.11B
5.84%1.08B
5.04%1.07B
2.79%1.05B
2.49%1.03B
2.63%1.02B
3.64%1.02B
6.33%1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
95.69%58.76M
172.86%65.76M
101.50%68.86M
55.50%112.10M
-17.10%30.02M
129.73%24.10M
290.74%34.17M
51.17%72.09M
4.48%36.22M
195.77%10.49M
197.09%8.75M
-49.04%47.69M
85.46%34.66M
-83.16%3.55M
-562.90%-9.01M
96.03%93.58M
3.39%18.69M
-35.27%21.06M
-92.15%1.95M
-12.86%47.74M
Đầu tư ròng
97.03%-14.50M
-14.71%-14.94M
-69.75%-13.23M
-1.27%-14.94M
-4148.60%-488.42M
-13.98%-13.02M
88.36%-7.79M
-73.17%-14.75M
-17.00%-11.50M
56.96%-11.42M
-782.80%-66.97M
-67.84%-8.52M
-0.16%-9.83M
-183.80%-26.54M
76.06%-7.59M
97.07%-5.08M
-35.11%-9.81M
-19.50%-9.35M
-125.74%-31.68M
-2661.63%-173.32M
Tài chính thuần
-114.57%-63.37M
90.00%-2.62M
-193.84%-53.17M
-508.23%-341.06M
2175.48%434.88M
-368.52%-26.18M
-127.21%-18.09M
-7.46%-56.07M
-35.81%-20.95M
-48.43%9.75M
324.48%66.50M
-3.87%-52.18M
-1887.72%-15.43M
258.43%18.91M
-201.50%-29.63M
-148.42%-50.24M
-96.12%863.00K
66.78%-11.93M
439.03%29.19M
213.66%103.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 919.13M.

Tài sản ngắn hạn của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 688.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Tổng tài sản của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ESCO Technologies Inc là 2.41B, bao gồm 688.51M tài sản ngắn hạn và 1.72B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của ESCO Technologies Inc là 869.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ESCO Technologies Inc là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.53.

Thu nhập hoạt động thuần của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ESCO Technologies Inc là 172.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.29.

Giá trị đầu tư ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của ESCO Technologies Inc là -524.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -400.93.

Giá trị huy động vốn ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của ESCO Technologies Inc là 49.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6508.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 11.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.28.

Thu nhập ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 299.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.70.

Biên lợi nhuận ròng của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00.

Biên lợi nhuận gộp của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ESCO Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ESCO Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 172.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.