tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eversource Energy

ES
Thêm vào danh sách theo dõi
66.900USD
-0.820-1.21%
Giờ giao dịch 09/21, 15:09ET
25.19BVốn hóa
14.30P/E TTM

Tình hình tài chính của ES

Theo dõi tình hình tài chính của Eversource Energy thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
25.19B
Cổ tức TTM
3.04
P/E TTM
14.30
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.68
Doanh thu
13.55B
Lợi nhuận ròng
811.65M
ROE
10.97%
ROA
2.81%

Ngày công bố lợi nhuận của Eversource Energy

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.14/0.89
Doanh thu / Dự báo
2.90B/2.99B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-85.10%0.14
7.63%1.61
466.99%1.12
400.96%0.99
0.78%0.96
0.77%1.50
105.37%0.20
-133.81%-0.33
2051.37%0.95
5.79%1.49
-501.13%-3.68
--0.97
--0.04
--1.41
--0.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.29%2.90B
9.37%4.50B
13.42%3.37B
5.14%3.22B
12.02%2.84B
23.58%4.12B
10.47%2.97B
9.73%3.06B
-3.64%2.53B
-12.20%3.33B
-11.21%2.69B
-13.00%2.79B
2.47%2.63B
11.20%3.80B
22.90%3.03B
26.97%3.21B
20.89%2.57B
20.79%3.41B
10.21%2.47B
7.91%2.53B
Lợi nhuận ròng
-84.78%53.68M
10.18%606.84M
480.95%421.31M
411.33%367.55M
5.18%352.73M
5.55%550.79M
105.63%72.52M
-134.76%-118.06M
2074.43%335.34M
6.25%521.85M
-502.45%-1.29B
-2.79%339.66M
-94.72%15.42M
10.76%491.16M
4.39%320.16M
23.39%349.41M
10.34%291.86M
21.11%443.45M
12.79%306.70M
-18.22%283.17M
Biên lợi nhuận ròng
-84.68%1.91%
0.70%13.51%
401.51%12.56%
402.45%11.47%
-6.13%12.49%
-14.61%13.42%
105.23%2.50%
-131.00%-3.79%
1922.73%13.31%
20.98%15.72%
-549.94%-47.83%
--12.24%
--0.66%
--12.99%
--10.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.87%53.04%
-2.19%56.96%
-6.92%58.20%
-5.06%55.14%
9.04%57.56%
10.48%58.24%
19.17%62.52%
25.36%58.08%
20.88%52.79%
26.68%52.71%
11.53%52.46%
--46.33%
--43.67%
--41.61%
--47.04%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.79%47.00%
-4.11%46.89%
-3.33%47.34%
-0.76%48.35%
-1.54%48.85%
-0.91%48.90%
1.51%48.97%
5.10%48.73%
9.03%49.62%
12.16%49.35%
11.66%48.24%
--46.36%
--45.51%
--44.00%
--43.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.29%2.90B
9.37%4.50B
13.42%3.37B
5.14%3.22B
12.02%2.84B
23.58%4.12B
10.47%2.97B
9.73%3.06B
-3.64%2.53B
-12.20%3.33B
-11.21%2.69B
-13.00%2.79B
2.47%2.63B
11.20%3.80B
22.90%3.03B
26.97%3.21B
20.89%2.57B
20.79%3.41B
10.21%2.47B
7.91%2.53B
Lợi nhuận hoạt động
-1.63%652.23M
16.17%1.08B
10.18%710.46M
12.46%688.68M
10.05%663.05M
9.51%926.39M
16.34%644.84M
15.43%612.40M
7.46%602.50M
12.86%845.97M
5.79%554.25M
-3.99%530.55M
23.42%560.66M
22.81%749.57M
13.28%523.94M
-14.34%552.59M
-0.90%454.27M
3.14%610.36M
1.09%462.52M
15.30%645.13M
Lợi nhuận ròng
-84.78%53.68M
10.18%606.84M
480.95%421.31M
411.33%367.55M
5.18%352.73M
5.55%550.79M
105.63%72.52M
-134.76%-118.06M
2074.43%335.34M
6.25%521.85M
-502.45%-1.29B
-2.79%339.66M
-94.72%15.42M
10.76%491.16M
4.39%320.16M
23.39%349.41M
10.34%291.86M
21.11%443.45M
12.79%306.70M
-18.22%283.17M
Tài sản ngắn hạn
31.35%6.44B
8.81%5.34B
0.02%5.08B
0.53%4.86B
4.97%4.90B
0.64%4.91B
19.49%5.08B
20.55%4.83B
25.56%4.67B
18.00%4.88B
0.59%4.25B
2.28%4.01B
13.88%3.72B
19.08%4.14B
29.15%4.22B
27.53%3.92B
-0.02%3.27B
10.39%3.47B
4.47%3.27B
-4.56%3.07B
Tổng nợ ngắn hạn
17.06%8.05B
25.98%8.21B
16.18%7.81B
20.97%6.80B
10.04%6.88B
2.35%6.52B
5.99%6.72B
-21.07%5.62B
7.91%6.25B
-0.58%6.37B
-6.73%6.34B
29.75%7.12B
36.01%5.79B
14.35%6.41B
16.29%6.80B
28.86%5.49B
-16.53%4.26B
1.13%5.60B
18.96%5.85B
17.17%4.26B
Tổng tài sản
4.04%63.42B
7.50%64.71B
7.03%63.79B
5.34%61.70B
4.46%60.96B
5.01%60.19B
7.16%59.59B
4.05%58.57B
6.99%58.35B
5.95%57.32B
4.47%55.61B
9.10%56.29B
9.26%54.54B
9.77%54.11B
9.77%53.23B
7.47%51.60B
5.68%49.92B
5.96%49.29B
5.19%48.49B
10.36%48.01B
Tổng các khoản nợ
3.96%46.92B
7.43%48.02B
6.83%47.43B
4.95%45.52B
4.05%45.13B
4.87%44.70B
7.55%44.40B
7.22%43.37B
11.71%43.38B
11.58%42.62B
9.79%41.28B
11.85%40.45B
11.89%38.83B
11.38%38.20B
11.46%37.60B
8.13%36.16B
5.91%34.70B
6.75%34.30B
5.82%33.74B
13.87%33.45B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.26%16.50B
7.68%16.69B
7.62%16.35B
6.47%16.18B
5.66%15.82B
5.43%15.50B
6.04%15.19B
-4.05%15.20B
-4.68%14.97B
-7.58%14.70B
-8.31%14.33B
2.64%15.84B
3.27%15.71B
6.09%15.90B
5.92%15.63B
5.96%15.43B
5.15%15.21B
4.19%14.99B
3.77%14.76B
3.05%14.57B
Thu nhập hoạt động ròng
3.14%1.09B
27.27%1.32B
42.66%916.06M
97.92%1.10B
57.64%1.06B
257.21%1.04B
34.62%642.13M
6.46%555.58M
16.02%670.71M
321.23%291.31M
-33.04%477.01M
-38.39%521.88M
23.04%578.12M
-81.41%69.16M
61.05%712.39M
18.83%847.09M
18.65%469.88M
-9.60%371.94M
137.35%442.33M
45.23%712.83M
Đầu tư ròng
213.72%1.26B
-15.08%-1.15B
16.40%-1.01B
-203.10%-1.19B
25.62%-1.10B
30.94%-999.23M
-32.95%-1.21B
74.86%-392.48M
-10.25%-1.48B
-37.59%-1.45B
24.17%-911.75M
-38.28%-1.56B
-43.08%-1.35B
-22.52%-1.05B
-16.84%-1.20B
-22.69%-1.13B
-18.57%-940.81M
-21.82%-858.25M
51.45%-1.03B
-48.63%-920.31M
Tài chính thuần
-378.21%-789.61M
-359.31%-82.84M
-104.68%-23.16M
120.37%18.93M
-51.54%283.82M
-97.63%31.95M
17.69%494.58M
-108.92%-92.94M
-25.23%585.65M
116.47%1.35B
2.64%420.25M
43.26%1.04B
69.16%783.23M
45.02%623.41M
-30.56%409.46M
1163.14%727.58M
-21.50%463.02M
110.98%429.89M
-56.93%589.64M
-92.62%57.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tổng doanh thu đạt 13.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90B.

Tài sản ngắn hạn của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tài sản ngắn hạn là 5.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.02.

Tổng tài sản của Eversource Energy là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eversource Energy là 63.79B, bao gồm 5.08B tài sản ngắn hạn và 58.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tổng nghĩa vụ của Eversource Energy là 47.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tổng vốn chủ sở hữu của Eversource Energy là 16.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.62.

Thu nhập hoạt động thuần của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eversource Energy là 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.

Giá trị đầu tư ròng của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, giá trị đầu tư ròng của Eversource Energy là -4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, giá trị huy động vốn ròng của Eversource Energy là 311.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.99.

Thu nhập ròng của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, lợi nhuận ròng là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.51.

Biên lợi nhuận ròng của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, biên lợi nhuận ròng là 12.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.29.

Biên lợi nhuận gộp của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, biên lợi nhuận gộp là 57.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eversource Energy là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eversource Energy, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.