tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Recovery Inc

ERII
Thêm vào danh sách theo dõi
7.090USD
-0.460-6.09%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
362.32MVốn hóa
18.93P/E TTM

Tình hình tài chính của ERII

Theo dõi tình hình tài chính của Energy Recovery Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
362.32M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
18.93
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.37
Doanh thu
134.99M
Lợi nhuận ròng
23.05M
ROE
10.77%
ROA
9.48%

Ngày công bố lợi nhuận của Energy Recovery Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.06/-0.02
Doanh thu / Dự báo
12.00M/19.52M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-264.13%-0.06
-29.27%-0.23
22.73%0.51
-50.37%0.07
438.34%0.04
-24.41%-0.18
18.75%0.41
-14.20%0.15
62.12%-0.01
-29.19%-0.14
42.45%0.35
--0.17
---0.03
---0.11
--0.25
----
----
----
----
----
Doanh thu
-57.24%12.00M
20.35%9.71M
-0.30%66.87M
-17.06%32.00M
3.13%28.05M
-33.29%8.06M
17.29%67.08M
4.18%38.58M
31.25%27.20M
-9.78%12.09M
35.23%57.19M
21.58%37.04M
2.12%20.72M
-58.82%13.40M
25.96%42.29M
46.59%30.46M
-1.53%20.29M
12.46%32.55M
27.06%33.58M
-24.18%20.78M
Lợi nhuận ròng
-255.70%-3.20M
-24.00%-12.25M
14.67%26.91M
-54.32%3.87M
419.94%2.05M
-19.61%-9.88M
18.51%23.47M
-12.20%8.48M
61.44%-642.00K
-31.19%-8.26M
44.30%19.80M
101.71%9.66M
29.42%-1.67M
-179.76%-6.30M
160.78%13.72M
347.15%4.79M
-320.67%-2.36M
14.97%7.89M
52.42%5.26M
-80.12%1.07M
Biên lợi nhuận ròng
-464.07%-26.66%
-3.03%-126.22%
15.02%40.25%
-44.92%12.11%
410.22%7.32%
-79.31%-122.50%
1.04%34.99%
-15.73%21.98%
70.62%-2.36%
-45.42%-68.32%
6.71%34.63%
--26.08%
---8.03%
---46.98%
--32.45%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.66%74.67%
-19.22%44.65%
-4.29%67.24%
-1.29%64.24%
-0.90%64.00%
-6.34%55.28%
1.71%70.25%
-6.87%65.08%
-1.18%64.58%
-3.02%59.02%
-2.28%69.07%
--69.88%
--65.35%
--60.85%
--70.68%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
27.85%10.11%
40.36%9.76%
36.20%8.81%
31.16%8.69%
--7.91%
-7.15%6.95%
-17.94%6.47%
-24.38%6.62%
----
-9.22%7.49%
--7.88%
--8.76%
--0.00%
--8.25%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-57.24%12.00M
20.35%9.71M
-0.30%66.87M
-17.06%32.00M
3.13%28.05M
-33.29%8.06M
17.29%67.08M
4.18%38.58M
31.25%27.20M
-9.78%12.09M
35.23%57.19M
21.58%37.04M
2.12%20.72M
-58.82%13.40M
25.96%42.29M
46.59%30.46M
-1.53%20.29M
12.46%32.55M
27.06%33.58M
-24.18%20.78M
Lợi nhuận hoạt động
-441.18%-5.03M
16.58%-10.03M
10.67%31.09M
-48.11%3.66M
173.19%1.47M
-9.96%-12.02M
36.27%28.09M
-22.73%7.06M
22.12%-2.01M
-34.80%-10.93M
41.14%20.61M
86.16%9.13M
10.95%-2.59M
-198.65%-8.11M
144.52%14.61M
243.80%4.91M
-1111.85%-2.90M
33.82%8.22M
56.65%5.97M
-76.52%1.43M
Lợi nhuận ròng
-255.70%-3.20M
-24.00%-12.25M
14.67%26.91M
-54.32%3.87M
419.94%2.05M
-19.61%-9.88M
18.51%23.47M
-12.20%8.48M
61.44%-642.00K
-31.19%-8.26M
44.30%19.80M
101.71%9.66M
29.42%-1.67M
-179.76%-6.30M
160.78%13.72M
347.15%4.79M
-320.67%-2.36M
14.97%7.89M
52.42%5.26M
-80.12%1.07M
Tài sản ngắn hạn
-1.79%149.42M
4.19%161.06M
4.35%181.21M
-18.06%155.62M
-4.33%152.15M
-13.33%154.59M
-6.37%173.66M
29.84%189.91M
5.81%159.03M
20.57%178.37M
17.49%185.47M
5.06%146.27M
16.44%150.29M
6.45%147.94M
4.02%157.87M
-5.17%139.22M
-12.70%129.08M
-9.07%138.97M
5.99%151.76M
11.90%146.81M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.49%18.56M
-5.88%17.35M
-25.93%17.35M
12.43%21.22M
-5.94%18.84M
7.57%18.43M
9.11%23.43M
14.94%18.87M
31.87%20.03M
29.43%17.14M
17.32%21.47M
-3.19%16.42M
-0.14%15.19M
-17.09%13.24M
-7.50%18.30M
4.59%16.96M
14.67%15.21M
30.07%15.97M
25.79%19.79M
24.98%16.21M
Tổng tài sản
-6.85%197.74M
-7.28%208.99M
-4.65%231.51M
-20.20%209.65M
-14.76%212.28M
-7.73%225.39M
-4.02%242.79M
17.98%262.70M
18.78%249.04M
17.45%244.26M
16.56%252.97M
11.26%222.66M
9.50%209.67M
-1.80%207.97M
1.57%217.04M
-4.15%200.12M
-8.54%191.48M
-1.60%211.78M
4.59%213.69M
7.33%208.79M
Tổng các khoản nợ
-6.69%25.26M
-9.45%24.70M
-22.76%25.32M
-0.07%28.81M
-11.34%27.07M
-3.35%27.28M
-1.16%32.78M
0.70%28.83M
9.46%30.53M
6.67%28.23M
4.62%33.17M
-7.09%28.63M
-5.82%27.89M
-14.11%26.46M
-9.19%31.70M
-3.84%30.82M
0.33%29.61M
6.69%30.81M
6.79%34.91M
4.90%32.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.87%172.48M
-6.98%184.28M
-1.82%206.19M
-22.68%180.83M
-15.24%185.21M
-8.30%198.11M
-4.46%210.01M
20.54%233.87M
20.21%218.51M
19.03%216.04M
18.60%219.81M
14.60%194.03M
12.31%181.78M
0.30%181.50M
3.67%185.34M
-4.21%169.30M
-9.99%161.86M
-2.88%180.97M
4.17%178.78M
7.78%176.74M
Thu nhập hoạt động ròng
293.29%16.31M
97.01%21.04M
-20.97%7.08M
-4.26%-3.13M
-48.64%4.15M
64.35%10.68M
-35.02%8.96M
-138.75%-3.00M
295.28%8.07M
-24.95%6.50M
116.60%13.78M
739.88%7.75M
-145.52%-4.13M
640.39%8.66M
2.10%6.36M
71.49%-1.21M
-20.95%9.08M
-3066.67%-1.60M
-4.42%6.23M
-139.90%-4.25M
Đầu tư ròng
-77.85%4.63M
-160.01%-7.61M
-146.45%-3.03M
-84.09%3.45M
153.78%20.89M
354.19%12.67M
981.87%6.52M
1717.55%21.66M
-113.39%-38.84M
-527.25%-4.99M
73.83%-739.00K
-115.12%-1.34M
-328.88%-18.20M
105.58%1.17M
-140.44%-2.82M
131.71%8.86M
269.03%7.95M
-511.40%-20.93M
57.51%6.98M
-537.91%-27.93M
Tài chính thuần
43.99%-9.61M
-193.65%-11.38M
93.65%-3.12M
-342.05%-10.39M
-5597.44%-17.15M
-425.55%-3.87M
-1459.53%-49.08M
433.29%4.29M
45.79%312.00K
621.21%1.19M
386.52%3.61M
-34.45%805.00K
101.17%214.00K
102.26%165.00K
116.22%742.00K
122.91%1.23M
-105.75%-18.34M
-220.37%-7.29M
-245.84%-4.58M
-4160.61%-5.36M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tổng doanh thu đạt 134.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.95M.

Tài sản ngắn hạn của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tài sản ngắn hạn là 181.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.35.

Tổng tài sản của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy Recovery Inc là 231.51M, bao gồm 181.21M tài sản ngắn hạn và 50.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tổng nghĩa vụ của Energy Recovery Inc là 25.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energy Recovery Inc là 206.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy Recovery Inc là 24.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02.

Giá trị đầu tư ròng của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, giá trị đầu tư ròng của Energy Recovery Inc là 33.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energy Recovery Inc là -34.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.93.

Thu nhập ròng của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, lợi nhuận ròng là 22.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.38.

Biên lợi nhuận ròng của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Biên lợi nhuận gộp của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy Recovery Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Recovery Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.