tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equinix Inc

EQIX
Thêm vào danh sách theo dõi
1013.700USD
-22.970-2.22%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
100.02BVốn hóa
--P/E TTM

Tình hình tài chính của EQIX

Theo dõi tình hình tài chính của Equinix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
100.02B
Cổ tức TTM
19.23
P/E TTM
--
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
14.49
Doanh thu
9.22B
Lợi nhuận ròng
815.00M
ROE
10.09%
ROA
3.69%
Ngày công bố lợi nhuận của Equinix Inc
Mới phát hành
Th10 28, 2026
EPS / Dự báo
4.95/4.10
Doanh thu / Dự báo
2.57B/2.56B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
29.68%4.95
29.10%4.86
19.91%4.22
1966.86%2.70
22.60%3.82
18.62%3.76
44.15%3.52
-105.99%-0.14
5.76%3.11
43.27%3.17
-12.33%2.44
73.55%2.41
--2.94
--2.21
--2.78
--1.39
----
----
----
----
Doanh thu
11.01%2.57B
16.36%2.63B
9.84%2.44B
7.03%2.42B
5.22%2.32B
4.49%2.26B
4.61%2.23B
7.13%2.26B
6.79%2.20B
6.97%2.16B
6.45%2.13B
12.81%2.11B
11.97%2.06B
11.08%2.02B
15.21%2.00B
9.64%1.87B
9.88%1.84B
9.60%1.82B
8.67%1.73B
9.10%1.71B
Lợi nhuận ròng
30.75%489.00M
30.16%479.00M
20.99%415.00M
1992.86%265.00M
25.93%374.00M
22.26%368.00M
48.48%343.00M
-106.15%-14.00M
7.69%297.00M
45.39%301.00M
-10.74%231.00M
76.73%227.57M
30.21%275.79M
-4.30%207.03M
75.50%258.79M
4.45%128.76M
39.15%211.81M
216.54%216.32M
-5.70%147.45M
141.74%123.27M
Biên lợi nhuận ròng
17.78%19.02%
11.70%18.17%
10.15%16.98%
1861.80%10.91%
20.08%16.15%
16.68%16.27%
41.94%15.42%
-105.74%-0.62%
0.51%13.45%
35.93%13.94%
-16.12%10.86%
56.43%10.78%
--13.38%
--10.26%
--12.95%
--6.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.82%51.11%
2.30%53.14%
0.37%51.47%
7.20%50.50%
1.15%50.69%
4.14%51.95%
5.28%51.28%
-2.42%47.10%
4.11%50.11%
5.14%49.88%
-1.90%48.71%
0.32%48.27%
--48.13%
--47.44%
--49.65%
--48.11%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.96%56.31%
2.37%53.53%
6.71%53.59%
6.30%52.98%
2.68%51.21%
3.69%52.29%
1.13%50.22%
1.75%49.84%
-0.28%49.87%
1.82%50.43%
-0.64%49.66%
-1.40%48.98%
--50.01%
--49.53%
--49.98%
--49.68%
----
----
----
----
Doanh thu
11.01%2.57B
16.36%2.63B
9.84%2.44B
7.03%2.42B
5.22%2.32B
4.49%2.26B
4.61%2.23B
7.13%2.26B
6.79%2.20B
6.97%2.16B
6.45%2.13B
12.81%2.11B
11.97%2.06B
11.08%2.02B
15.21%2.00B
9.64%1.87B
9.88%1.84B
9.60%1.82B
8.67%1.73B
9.10%1.71B
Lợi nhuận hoạt động
30.31%632.00M
38.80%694.00M
20.89%573.00M
25.19%507.00M
12.27%485.00M
18.76%500.00M
29.51%474.00M
14.97%405.00M
14.54%432.00M
25.24%421.00M
-5.32%366.00M
20.34%352.26M
11.18%377.16M
4.13%336.16M
41.41%386.57M
11.74%292.73M
25.33%339.23M
1.28%322.82M
-9.05%273.37M
3.47%261.97M
Lợi nhuận ròng
30.75%489.00M
30.16%479.00M
20.99%415.00M
1992.86%265.00M
25.93%374.00M
22.26%368.00M
48.48%343.00M
-106.15%-14.00M
7.69%297.00M
45.39%301.00M
-10.74%231.00M
76.73%227.57M
30.21%275.79M
-4.30%207.03M
75.50%258.79M
4.45%128.76M
39.15%211.81M
216.54%216.32M
-5.70%147.45M
141.74%123.27M
Tài sản ngắn hạn
15.93%5.76B
-34.02%4.32B
-2.89%5.35B
-5.91%5.13B
-1.76%4.97B
75.65%6.55B
73.82%5.50B
52.68%5.45B
30.10%5.05B
-0.40%3.73B
-20.69%3.17B
7.94%3.57B
-3.28%3.89B
13.80%3.74B
30.38%3.99B
11.77%3.31B
38.55%4.02B
4.51%3.29B
7.48%3.06B
13.34%2.96B
Tổng nợ ngắn hạn
45.06%4.45B
-9.93%3.82B
36.40%4.54B
16.24%3.89B
-29.77%3.07B
38.23%4.24B
15.08%3.33B
5.91%3.35B
130.77%4.37B
65.46%3.07B
64.81%2.89B
72.02%3.16B
11.66%1.89B
15.25%1.85B
9.16%1.75B
14.47%1.84B
-4.78%1.70B
-4.42%1.61B
-12.36%1.61B
-20.68%1.61B
Tổng tài sản
16.78%44.45B
5.73%41.08B
13.36%40.90B
14.41%40.14B
7.40%38.06B
18.25%38.85B
12.97%36.08B
7.46%35.09B
11.85%35.44B
4.08%32.85B
2.12%31.94B
7.72%32.65B
8.04%31.68B
8.71%31.57B
11.60%31.27B
8.57%30.31B
5.59%29.33B
3.97%29.04B
2.59%28.02B
3.38%27.92B
Tổng các khoản nợ
25.15%29.92B
7.82%26.70B
19.88%26.60B
20.55%25.99B
9.40%23.91B
20.37%24.77B
13.00%22.19B
6.92%21.56B
10.37%21.85B
5.29%20.58B
2.04%19.64B
7.22%20.16B
8.95%19.80B
6.16%19.54B
12.67%19.25B
10.38%18.80B
5.62%18.17B
6.51%18.41B
2.03%17.08B
4.06%17.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.64%14.53B
2.07%14.37B
2.93%14.29B
4.63%14.15B
4.18%14.15B
14.69%14.08B
12.92%13.89B
8.32%13.53B
14.31%13.59B
2.11%12.28B
2.25%12.30B
8.54%12.49B
6.57%11.89B
13.12%12.02B
9.92%12.03B
5.73%11.51B
5.54%11.15B
-0.16%10.63B
3.46%10.94B
2.33%10.88B
Thu nhập hoạt động ròng
22.58%1.24B
13.03%1.07B
-11.37%717.00M
16.62%1.14B
33.77%1.01B
3.51%944.00M
35.28%809.00M
-1.77%981.00M
-3.46%758.00M
23.03%912.00M
-13.51%598.00M
31.38%998.71M
-4.28%785.17M
-7.52%741.30M
18.98%691.41M
-14.79%760.19M
23.40%820.29M
33.78%801.58M
48.56%581.12M
30.02%892.11M
Đầu tư ròng
-67.96%-2.30B
22.50%-1.12B
-51.35%-1.46B
-143.92%-2.71B
-0.37%-1.37B
-96.19%-1.44B
-32.60%-964.00M
13.30%-1.11B
-81.42%-1.36B
-9.81%-734.00M
-39.24%-727.00M
-19.58%-1.28B
-13.39%-752.42M
51.18%-668.45M
-101.78%-522.14M
-30.56%-1.07B
19.24%-663.55M
-87.88%-1.37B
59.29%-258.76M
38.74%-820.70M
Tài chính thuần
310.44%2.44B
-129.81%-355.00M
2226.67%349.00M
156.28%1.23B
-185.98%-1.16B
305.10%1.19B
103.78%15.00M
2322.64%478.00M
7413.10%1.35B
189.85%294.00M
-173.22%-397.00M
93.40%-21.51M
-96.33%17.94M
-137.95%-327.23M
421.01%542.24M
-450.87%-325.68M
283.59%489.07M
393.65%862.29M
-140.93%-168.91M
122.00%92.82M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tổng doanh thu đạt 9.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.75B.

Tài sản ngắn hạn của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tài sản ngắn hạn là 5.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.91.

Tổng tài sản của Equinix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Equinix Inc là 40.14B, bao gồm 5.12B tài sản ngắn hạn và 35.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tổng nghĩa vụ của Equinix Inc là 25.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Equinix Inc là 14.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Equinix Inc là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.06.

Giá trị đầu tư ròng của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, giá trị đầu tư ròng của Equinix Inc là -6.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Equinix Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.54.

Thu nhập ròng của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, lợi nhuận ròng là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.64.

Biên lợi nhuận ròng của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, biên lợi nhuận ròng là 14.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.18.

Biên lợi nhuận gộp của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Equinix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equinix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.