0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/30, 09:30 (ET)
Tình hình tài chính của EPSN
Theo dõi tình hình tài chính của Epsilon Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Epsilon Energy Ltd
Mới phát hành
Th05 15, 2026
Doanh thu / Dự báo
25.60M/--
Doanh thu(YoY)
51.59M
63.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/08/21
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 51.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.52M.
Tài sản ngắn hạn của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 32.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.58.
Tổng tài sản của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Epsilon Energy Ltd là 228.24M, bao gồm 32.58M tài sản ngắn hạn và 195.66M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Epsilon Energy Ltd là 103.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.25.
Tổng vốn chủ sở hữu của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Epsilon Energy Ltd là 124.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.95.
Thu nhập hoạt động thuần của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Epsilon Energy Ltd là 11.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.66.
Giá trị đầu tư ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Epsilon Energy Ltd là -61.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.03.
Giá trị huy động vốn ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Epsilon Energy Ltd là 43.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 696.92.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -386.54.
Thu nhập ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận ròng là -5.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -400.80.
Biên lợi nhuận ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là -11.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -283.81.
Biên lợi nhuận gộp của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.98.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -368.04.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -310.92.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.66.