tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Epsilon Energy Ltd

EPSN
Thêm vào danh sách theo dõi
5.560USD
+0.110+2.02%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
168.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EPSN

Theo dõi tình hình tài chính của Epsilon Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Epsilon Energy Ltd

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
0.02/--
Doanh thu / Dự báo
25.60M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
51.59M
63.65%
EPS(YoY)
-0.25
-386.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/08/21
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-86.78%0.02
-1274.46%-0.48
191.97%0.05
89.38%0.07
166.34%0.18
-129.68%-0.03
-5.12%0.02
96.57%0.04
-55.38%0.07
-71.15%0.12
--0.02
--0.02
--0.15
--0.41
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.36%25.60M
65.75%14.82M
23.24%8.98M
59.07%11.62M
102.37%16.16M
4.41%8.94M
15.49%7.29M
12.43%7.31M
-14.64%7.99M
-43.72%8.56M
-70.29%6.31M
-67.34%6.50M
-31.20%9.36M
10.48%15.22M
62.15%21.24M
180.73%19.90M
61.11%13.60M
133.10%13.77M
125.47%13.10M
12.92%7.09M
Lợi nhuận ròng
-81.84%729.42K
-1534.99%-12.44M
192.96%1.07M
90.21%1.55M
166.51%4.02M
-129.31%-760.78K
-5.85%366.02K
89.43%815.66K
-57.31%1.51M
-72.26%2.60M
-95.95%388.77K
-95.93%430.59K
-39.20%3.53M
17.25%9.36M
588.05%9.61M
2281.95%10.58M
112.24%5.81M
460.55%7.98M
576.96%1.40M
14.31%-485.02K
Biên lợi nhuận ròng
-88.53%2.85%
-886.44%-83.94%
137.72%11.94%
19.57%13.35%
31.69%24.85%
-128.07%-8.51%
-18.48%5.02%
68.49%11.16%
-49.99%18.87%
-50.70%30.32%
--6.16%
--6.62%
--37.73%
--61.50%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.33%57.84%
7.70%42.93%
40.04%38.42%
13.56%45.99%
41.06%58.03%
11.82%39.86%
-36.51%27.43%
-8.37%40.50%
-30.37%41.13%
-53.27%35.65%
--43.21%
--44.20%
--59.08%
--76.29%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--20.10%
--22.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
58.36%25.60M
65.75%14.82M
23.24%8.98M
59.07%11.62M
102.37%16.16M
4.41%8.94M
15.49%7.29M
12.43%7.31M
-14.64%7.99M
-43.72%8.56M
-70.29%6.31M
-67.34%6.50M
-31.20%9.36M
10.48%15.22M
62.15%21.24M
180.73%19.90M
61.11%13.60M
133.10%13.77M
125.47%13.10M
12.92%7.09M
Lợi nhuận hoạt động
128.18%18.76M
-47.73%1.38M
57.50%449.35K
207.43%4.72M
334.32%8.22M
55.72%2.65M
-61.80%285.30K
39.97%1.53M
-43.05%1.89M
-82.55%1.70M
-94.81%746.80K
-91.96%1.10M
-62.92%3.32M
13.92%9.75M
102.70%14.39M
1046.32%13.64M
161.21%8.97M
484.30%8.56M
1082.88%7.10M
285.15%1.19M
Lợi nhuận ròng
-81.84%729.42K
-1534.99%-12.44M
192.96%1.07M
90.21%1.55M
166.51%4.02M
-129.31%-760.78K
-5.85%366.02K
89.43%815.66K
-57.31%1.51M
-72.26%2.60M
-95.95%388.77K
-95.93%430.59K
-39.20%3.53M
17.25%9.36M
588.05%9.61M
2281.95%10.58M
112.24%5.81M
460.55%7.98M
576.96%1.40M
14.31%-485.02K
Tài sản ngắn hạn
91.60%29.78M
130.58%32.58M
29.20%19.14M
10.39%16.53M
-31.21%15.54M
-65.64%14.13M
-61.28%14.81M
-65.62%14.98M
-59.99%22.60M
-25.85%41.13M
-25.19%38.25M
3.57%43.56M
52.62%56.48M
75.16%55.46M
78.38%51.13M
85.62%42.06M
67.79%37.00M
78.11%31.66M
60.54%28.66M
0.32%22.66M
Tổng nợ ngắn hạn
195.77%27.63M
257.61%24.96M
35.49%9.92M
22.25%7.40M
-3.37%9.34M
-11.60%6.98M
40.32%7.32M
38.41%6.06M
69.47%9.67M
26.95%7.90M
-50.62%5.22M
-50.17%4.38M
-39.45%5.70M
-17.57%6.22M
-16.29%10.57M
31.91%8.78M
96.85%9.42M
67.29%7.55M
99.83%12.63M
23.44%6.66M
Tổng tài sản
80.41%226.42M
89.48%228.24M
3.69%126.29M
2.04%123.61M
0.35%125.51M
-2.89%120.45M
1.69%121.80M
-0.01%121.14M
0.20%125.07M
0.15%124.04M
-0.03%119.77M
9.34%121.15M
17.68%124.82M
24.53%123.86M
24.56%119.81M
22.17%110.80M
17.59%106.07M
14.75%99.46M
10.14%96.19M
-3.29%90.70M
Tổng các khoản nợ
296.48%102.30M
336.25%103.51M
11.25%26.07M
8.95%23.42M
2.36%25.80M
1.27%23.73M
15.36%23.44M
16.08%21.50M
28.27%25.21M
19.44%23.43M
-14.18%20.32M
-14.81%18.52M
-11.17%19.65M
-2.88%19.62M
-5.92%23.68M
8.43%21.74M
18.08%22.12M
14.40%20.20M
25.76%25.17M
4.15%20.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
24.49%124.12M
28.95%124.73M
1.89%100.22M
0.55%100.19M
-0.16%99.70M
-3.86%96.73M
-1.10%98.36M
-2.91%99.65M
-5.05%99.86M
-3.48%100.61M
3.45%99.46M
15.24%102.63M
25.29%105.17M
31.52%104.25M
35.36%96.14M
26.06%89.06M
17.46%83.94M
14.84%79.26M
5.49%71.03M
-5.21%70.65M
Thu nhập hoạt động ròng
17.71%10.10M
-105.53%-277.02K
44.44%3.97M
55.05%8.35M
132.50%8.58M
30.74%5.01M
-33.92%2.75M
105.22%5.38M
-51.29%3.69M
-55.40%3.83M
-69.56%4.16M
-67.45%2.62M
-1.63%7.58M
32.56%8.59M
148.55%13.65M
234.57%8.06M
36.95%7.70M
137.97%6.48M
44.88%5.49M
-22.01%2.41M
Đầu tư ròng
37.16%-4.26M
-811.95%-51.29M
121.05%313.75K
-273.42%-3.88M
42.42%-6.78M
-343.43%-5.62M
-151.66%-1.49M
124.65%2.24M
61.89%-11.78M
41.61%-1.27M
503.00%2.88M
-328.09%-9.08M
-980.81%-30.92M
-254.39%-2.17M
66.11%-715.82K
-82.60%-2.12M
-418.96%-2.86M
40.68%-612.96K
-54.58%-2.11M
34.41%-1.16M
Tài chính thuần
-400.46%-6.88M
3589.84%47.81M
31.14%-1.38M
-0.28%-1.38M
46.56%-1.38M
18.48%-1.37M
50.32%-2.00M
57.70%-1.37M
7.40%-2.57M
-16.77%-1.68M
-12.14%-4.03M
35.69%-3.24M
-118.25%-2.78M
-3742.67%-1.44M
-173.10%-3.59M
-786.41%-5.04M
-158.63%-1.27M
--39.51K
81.60%-1.32M
-33.06%-568.99K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 51.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.52M.

Tài sản ngắn hạn của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 32.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 130.58.

Tổng tài sản của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Epsilon Energy Ltd là 228.24M, bao gồm 32.58M tài sản ngắn hạn và 195.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Epsilon Energy Ltd là 103.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 336.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Epsilon Energy Ltd là 124.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Epsilon Energy Ltd là 11.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.66.

Giá trị đầu tư ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Epsilon Energy Ltd là -61.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Epsilon Energy Ltd là 43.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 696.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -386.54.

Thu nhập ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận ròng là -5.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -400.80.

Biên lợi nhuận ròng của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là -11.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -283.81.

Biên lợi nhuận gộp của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -368.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -310.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Epsilon Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epsilon Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.