tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Epam Systems Inc

EPAM
Thêm vào danh sách theo dõi
116.330USD
+1.810+1.58%
Giờ giao dịch 09/11, 10:30ET
6.00BVốn hóa
16.63P/E TTM

Tình hình tài chính của EPAM

Theo dõi tình hình tài chính của Epam Systems Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
6.00B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
16.63
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.00
Doanh thu
5.46B
Lợi nhuận ròng
454.53M
ROE
10.93%
ROA
8.20%

Ngày công bố lợi nhuận của Epam Systems Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
1.97/3.14
Doanh thu / Dự báo
1.41B/1.41B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.23%1.97
18.54%1.53
9.50%1.99
-19.75%1.92
-8.74%1.56
-35.61%1.29
7.66%1.82
42.59%2.40
-17.25%1.71
13.37%2.01
-37.28%1.69
--1.68
--2.07
--1.77
--2.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.53%1.41B
7.56%1.40B
12.75%1.41B
19.43%1.39B
18.04%1.35B
11.69%1.30B
7.87%1.25B
1.34%1.17B
-2.02%1.15B
-3.76%1.17B
-6.01%1.16B
-6.10%1.15B
-2.06%1.17B
3.36%1.21B
11.18%1.23B
24.11%1.23B
35.57%1.19B
50.06%1.17B
53.07%1.11B
51.56%988.54M
Lợi nhuận ròng
16.99%102.98M
12.30%82.52M
5.86%109.35M
-21.66%106.82M
-10.76%88.03M
-36.79%73.48M
5.89%103.30M
40.27%136.35M
-17.82%98.64M
13.64%116.24M
-37.08%97.55M
-37.71%97.20M
545.20%120.03M
14.01%102.29M
8.97%155.04M
34.93%156.05M
-83.78%18.60M
-17.72%89.72M
66.33%142.28M
29.32%115.66M
Biên lợi nhuận ròng
11.92%7.28%
4.41%5.89%
-6.11%7.77%
-34.40%7.66%
-24.33%6.50%
-42.26%5.65%
-1.84%8.27%
38.42%11.68%
-16.21%8.59%
15.74%9.78%
-33.05%8.43%
--8.44%
--10.26%
--8.45%
--12.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.12%28.13%
4.12%25.50%
-1.42%27.91%
-16.99%27.29%
-3.40%26.51%
-7.61%24.49%
-2.61%28.32%
13.13%32.87%
-5.20%27.44%
-3.38%26.51%
-4.64%29.07%
--29.06%
--28.95%
--27.44%
--30.49%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.83%0.55%
561.26%3.51%
-3.71%0.51%
-9.04%0.52%
-11.97%0.53%
-10.00%0.53%
-11.65%0.53%
-13.98%0.57%
-4.39%0.60%
-15.06%0.59%
-21.24%0.60%
--0.66%
--0.63%
--0.69%
--0.76%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.53%1.41B
7.56%1.40B
12.75%1.41B
19.43%1.39B
18.04%1.35B
11.69%1.30B
7.87%1.25B
1.34%1.17B
-2.02%1.15B
-3.76%1.17B
-6.01%1.16B
-6.10%1.15B
-2.06%1.17B
3.36%1.21B
11.18%1.23B
24.11%1.23B
35.57%1.19B
50.06%1.17B
53.07%1.11B
51.56%988.54M
Lợi nhuận hoạt động
12.80%165.61M
19.37%126.22M
-9.15%124.02M
-9.66%159.97M
9.88%133.75M
-6.58%105.74M
11.44%136.51M
26.52%177.07M
-15.67%121.73M
-5.97%113.19M
-28.15%122.49M
-22.35%139.95M
55.18%144.35M
-19.13%120.37M
2.90%170.48M
25.05%180.23M
-25.75%93.02M
38.78%148.84M
47.93%165.67M
49.51%144.12M
Lợi nhuận ròng
16.99%102.98M
12.30%82.52M
5.86%109.35M
-21.66%106.82M
-10.76%88.03M
-36.79%73.48M
5.89%103.30M
40.27%136.35M
-17.82%98.64M
13.64%116.24M
-37.08%97.55M
-37.71%97.20M
545.20%120.03M
14.01%102.29M
8.97%155.04M
34.93%156.05M
-83.78%18.60M
-17.72%89.72M
66.33%142.28M
29.32%115.66M
Tài sản ngắn hạn
-6.52%2.22B
-2.41%2.36B
4.44%2.53B
-18.76%2.52B
-18.70%2.37B
-21.65%2.42B
-21.52%2.43B
6.21%3.11B
1.52%2.92B
8.91%3.08B
12.02%3.09B
15.72%2.93B
21.71%2.87B
24.88%2.83B
21.60%2.76B
20.83%2.53B
15.78%2.36B
13.07%2.27B
18.65%2.27B
19.40%2.09B
Tổng nợ ngắn hạn
7.63%804.44M
12.06%884.33M
18.99%976.94M
22.64%835.26M
24.06%747.43M
19.83%789.12M
27.31%821.04M
11.00%681.05M
3.15%602.46M
-3.56%658.53M
-13.72%644.93M
-15.71%613.58M
-14.70%584.07M
-0.06%682.86M
-2.09%747.48M
15.08%727.96M
30.93%684.70M
47.33%683.25M
63.84%763.42M
52.48%632.55M
Tổng tài sản
-2.90%4.57B
-0.43%4.70B
3.19%4.90B
8.66%4.84B
11.54%4.71B
7.98%4.72B
9.15%4.75B
7.09%4.46B
3.17%4.22B
7.45%4.37B
8.56%4.35B
11.42%4.16B
14.86%4.09B
16.07%4.07B
13.79%4.01B
15.22%3.74B
20.34%3.56B
26.15%3.51B
29.47%3.52B
26.88%3.24B
Tổng các khoản nợ
1.19%1.05B
17.71%1.27B
9.38%1.22B
23.70%1.12B
26.29%1.04B
20.19%1.08B
27.07%1.12B
4.68%902.57M
-0.60%825.37M
-4.46%898.89M
-12.45%880.89M
-11.74%862.25M
-11.66%830.36M
-1.35%940.90M
-2.07%1.01B
8.18%976.96M
25.50%939.96M
33.10%953.81M
39.15%1.03B
29.91%903.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.06%3.52B
-5.81%3.43B
1.28%3.68B
4.84%3.73B
7.96%3.67B
4.82%3.64B
4.60%3.63B
7.72%3.55B
4.13%3.40B
11.03%3.48B
15.60%3.47B
19.62%3.30B
24.36%3.26B
22.58%3.13B
20.32%3.00B
17.94%2.76B
18.59%2.62B
23.73%2.55B
25.86%2.50B
25.74%2.34B
Thu nhập hoạt động ròng
-104.56%-2.43M
-250.48%-36.36M
117.18%282.89M
21.79%294.68M
-6.71%53.20M
-81.40%24.16M
-23.99%130.26M
12.60%241.96M
-35.96%57.03M
48.76%129.92M
-7.90%171.37M
-14.85%214.88M
14.88%89.05M
268.44%87.33M
-34.62%186.07M
22.48%252.37M
12.61%77.52M
-504.21%-51.85M
78.52%284.61M
17.36%206.05M
Đầu tư ròng
9.37%-16.51M
-194.76%-15.65M
98.08%-16.25M
-126.72%-9.28M
20.27%-18.21M
89.59%-5.31M
-3986.97%-845.88M
428.91%34.74M
-28.40%-22.85M
-187.80%-50.99M
33.53%-20.70M
63.20%-10.56M
79.90%-17.79M
48.74%-17.72M
85.20%-31.14M
53.03%-28.70M
39.30%-88.53M
-171.32%-34.56M
-1075.14%-210.43M
-289.78%-61.10M
Tài chính thuần
-14.26%-233.15M
-28.55%-192.20M
-16923.89%-211.98M
-60.08%-85.65M
9.74%-204.06M
-33.40%-149.51M
105.64%1.26M
33.60%-53.51M
-375.83%-226.08M
-631.69%-112.08M
-377.89%-22.36M
-14287.68%-80.59M
-4512.91%-47.51M
-59.50%-15.32M
117.85%8.04M
-87.37%568.00K
94.93%-1.03M
-822.65%-9.60M
-14269.50%-45.06M
-19.17%4.50M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tổng doanh thu đạt 5.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.73B.

Tài sản ngắn hạn của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tài sản ngắn hạn là 2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.44.

Tổng tài sản của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Epam Systems Inc là 4.90B, bao gồm 2.53B tài sản ngắn hạn và 2.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tổng nghĩa vụ của Epam Systems Inc là 1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Epam Systems Inc là 3.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.28.

Thu nhập hoạt động thuần của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Epam Systems Inc là 539.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.21.

Giá trị đầu tư ròng của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, giá trị đầu tư ròng của Epam Systems Inc là -49.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, giá trị huy động vốn ròng của Epam Systems Inc là -651.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.83.

Thu nhập ròng của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, lợi nhuận ròng là 377.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.91.

Biên lợi nhuận ròng của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.01.

Biên lợi nhuận gộp của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.62.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Epam Systems Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Epam Systems Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 539.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.