tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Evolus Inc

EOLS
Thêm vào danh sách theo dõi
7.860USD
-0.150-1.87%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
516.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EOLS

Theo dõi tình hình tài chính của Evolus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
516.23M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-11.70
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.67
Doanh thu
297.18M
Lợi nhuận ròng
-50.42M
ROE
-18.73K%
ROA
-20.01%

Ngày công bố lợi nhuận của Evolus Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.12/-0.03
Doanh thu / Dự báo
84.08M/81.60M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.02%-0.12
44.79%-0.16
101.87%0.00
19.91%-0.24
-46.79%-0.27
-33.03%-0.30
48.15%-0.11
-2.29%-0.30
43.22%-0.18
14.87%-0.22
11.66%-0.21
---0.30
---0.32
---0.26
---0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.18%84.08M
6.74%73.14M
14.38%90.30M
12.90%68.97M
3.70%69.39M
15.49%68.52M
29.42%78.95M
22.12%61.09M
35.59%66.91M
42.21%59.33M
39.76%61.00M
47.55%50.02M
32.78%49.35M
23.04%41.72M
25.94%43.65M
27.07%33.90M
42.40%37.16M
177.00%33.91M
68.43%34.66M
51.05%26.68M
Lợi nhuận ròng
53.03%-8.05M
43.50%-10.67M
101.91%130.00K
17.91%-15.74M
-51.03%-17.14M
-44.11%-18.89M
42.60%-6.79M
-13.28%-19.17M
37.43%-11.35M
11.37%-13.11M
10.13%-11.83M
16.54%-16.92M
22.71%-18.14M
15.48%-14.79M
27.58%-13.16M
-4.34%-20.28M
-50.45%-23.47M
-373.41%-17.50M
83.58%-18.18M
-69.59%-19.43M
Biên lợi nhuận ròng
61.24%-9.58%
47.07%-14.59%
101.67%0.14%
27.29%-22.82%
-45.64%-24.70%
-24.79%-27.57%
55.65%-8.60%
7.24%-31.38%
53.85%-16.96%
37.68%-22.09%
35.69%-19.40%
---33.83%
---36.76%
---35.45%
---30.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.79%66.19%
-2.96%64.27%
1.80%63.64%
-6.37%64.03%
-8.93%63.16%
-1.41%66.23%
-5.50%62.52%
2.80%68.39%
2.51%69.36%
-1.22%67.18%
-1.28%66.16%
--66.53%
--67.66%
--68.01%
--67.01%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.60%63.20%
24.17%70.89%
23.80%64.68%
26.10%66.57%
22.92%63.58%
7.04%57.09%
-17.96%52.25%
-6.76%52.79%
-7.83%51.72%
18.63%53.34%
57.69%63.68%
--56.61%
--56.12%
--44.96%
--40.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.18%84.08M
6.74%73.14M
14.38%90.30M
12.90%68.97M
3.70%69.39M
15.49%68.52M
29.42%78.95M
22.12%61.09M
35.59%66.91M
42.21%59.33M
39.76%61.00M
47.55%50.02M
32.78%49.35M
23.04%41.72M
25.94%43.65M
27.07%33.90M
42.40%37.16M
177.00%33.91M
68.43%34.66M
51.05%26.68M
Lợi nhuận hoạt động
76.69%-3.29M
47.30%-6.86M
61.15%-291.00K
22.09%-10.16M
-131.65%-14.12M
-77.30%-13.02M
85.26%-749.00K
-12.09%-13.04M
32.22%-6.10M
29.33%-7.34M
42.43%-5.08M
30.23%-11.64M
49.84%-8.99M
26.46%-10.39M
43.96%-8.83M
5.81%-16.68M
-28.91%-17.93M
12.80%-14.13M
5.61%-15.75M
-57.69%-17.71M
Lợi nhuận ròng
53.03%-8.05M
43.50%-10.67M
101.91%130.00K
17.91%-15.74M
-51.03%-17.14M
-44.11%-18.89M
42.60%-6.79M
-13.28%-19.17M
37.43%-11.35M
11.37%-13.11M
10.13%-11.83M
16.54%-16.92M
22.71%-18.14M
15.48%-14.79M
27.58%-13.16M
-4.34%-20.28M
-50.45%-23.47M
-373.41%-17.50M
83.58%-18.18M
-69.59%-19.43M
Tài sản ngắn hạn
15.57%167.54M
5.47%138.92M
-5.57%142.92M
-10.29%134.89M
-8.32%144.97M
-12.34%131.72M
34.62%151.34M
63.44%150.36M
63.94%158.13M
78.71%150.26M
11.53%112.42M
-20.65%92.00M
-27.99%96.46M
-41.17%84.08M
-43.62%100.80M
-16.19%115.95M
-17.26%133.95M
83.91%142.93M
40.11%178.80M
4.49%138.34M
Tổng nợ ngắn hạn
54.87%98.73M
20.97%68.02M
19.61%75.31M
9.69%66.71M
17.80%63.75M
20.15%56.23M
30.38%62.96M
25.29%60.81M
30.88%54.12M
15.05%46.80M
3.83%48.29M
-5.33%48.54M
-19.76%41.35M
-0.05%40.68M
-19.34%46.51M
-28.09%51.27M
-40.96%51.53M
-53.56%40.70M
-68.01%57.66M
461.04%71.30M
Tổng tài sản
8.40%248.02M
3.41%220.65M
-2.88%225.87M
-4.62%219.00M
-2.13%228.80M
-5.67%213.36M
23.05%232.57M
36.70%229.61M
38.34%233.77M
41.15%226.18M
6.19%189.00M
-12.84%167.97M
-19.88%168.98M
-27.38%160.24M
-30.88%177.98M
-10.45%192.72M
-12.07%210.92M
40.37%220.66M
23.16%257.48M
-0.26%215.22M
Tổng các khoản nợ
12.72%278.93M
13.39%249.43M
9.66%248.97M
10.75%247.76M
15.39%247.46M
5.89%219.97M
8.28%227.05M
19.42%223.72M
21.89%214.46M
35.52%207.73M
31.48%209.69M
14.58%187.34M
7.25%175.95M
-0.08%153.29M
-9.18%159.48M
38.77%163.50M
22.68%164.06M
14.57%153.41M
-37.73%175.61M
-34.79%117.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
-65.68%-30.90M
-335.81%-28.78M
-518.44%-23.11M
-588.29%-28.76M
-196.57%-18.65M
-135.81%-6.60M
126.69%5.52M
130.41%5.89M
377.38%19.31M
165.41%18.44M
-211.84%-20.69M
-166.28%-19.37M
-114.86%-6.96M
-89.67%6.95M
-77.41%18.50M
-70.00%29.22M
-55.85%46.86M
188.75%67.25M
212.22%81.88M
177.54%97.40M
Thu nhập hoạt động ròng
85.53%-3.59M
36.34%-9.95M
166.78%12.83M
-156.36%-14.67M
-283.17%-24.79M
-47.26%-15.63M
491.39%4.81M
-519.26%-5.72M
51.39%-6.47M
48.44%-10.62M
109.27%813.00K
94.58%-924.00K
36.28%-13.31M
46.11%-20.59M
2.99%-8.77M
46.92%-17.05M
-229.61%-20.89M
-358.30%-38.20M
-299.12%-9.04M
-134.27%-32.13M
Đầu tư ròng
77.94%-500.00K
9.13%-1.69M
-59.03%-2.17M
-53.05%-2.16M
-80.78%-2.27M
-133.50%-1.86M
-277.29%-1.36M
-161.60%-1.41M
-480.56%-1.25M
-55.97%-797.00K
74.05%-361.00K
40.04%-539.00K
44.33%-216.00K
-95.79%-511.00K
-256.67%-1.39M
-4380.95%-899.00K
-0.52%-388.00K
-105.45%-261.00K
-101.98%-390.00K
-99.93%21.00K
Tài chính thuần
-101.77%-365.00K
567.14%7.62M
105.86%77.00K
-25.14%-1.77M
361.12%20.66M
-103.57%-1.63M
-105.58%-1.31M
0.21%-1.42M
-81.19%4.48M
3661.78%45.66M
1651.58%23.52M
-86.96%-1.42M
2905.65%23.82M
-25.44%-1.28M
-103.17%-1.52M
-109.30%-759.00K
-100.90%-849.00K
98.67%-1.02M
--47.89M
-79.47%8.16M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tổng doanh thu đạt 297.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.27M.

Tài sản ngắn hạn của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tài sản ngắn hạn là 142.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.57.

Tổng tài sản của Evolus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Evolus Inc là 225.87M, bao gồm 142.92M tài sản ngắn hạn và 82.95M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tổng nghĩa vụ của Evolus Inc là 248.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Evolus Inc là -23.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -518.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Evolus Inc là -37.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.06.

Giá trị đầu tư ròng của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, giá trị đầu tư ròng của Evolus Inc là -8.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Evolus Inc là 17.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.47.

Thu nhập ròng của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, lợi nhuận ròng là -51.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.42.

Biên lợi nhuận ròng của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.23.

Biên lợi nhuận gộp của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.82.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Evolus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Evolus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -37.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.