tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enova International Inc

ENVA
Thêm vào danh sách theo dõi
237.270USD
+19.260+8.84%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.90BVốn hóa
18.15P/E TTM

Tình hình tài chính của ENVA

Theo dõi tình hình tài chính của Enova International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enova International Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
4.22/4.15
Doanh thu / Dự báo
568.07M/919.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.83B
19.67%
EPS(YoY)
12.25
57.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.26%4.22
28.91%3.66
30.91%3.19
95.86%3.22
50.41%3.01
65.41%2.84
108.02%2.44
21.79%1.64
29.21%2.00
5.71%1.72
-27.70%1.17
--1.35
--1.55
--1.62
--1.62
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.68%568.07M
24.12%528.96M
21.51%501.89M
15.07%460.71M
19.25%441.46M
23.22%426.18M
27.07%413.04M
25.26%400.36M
23.65%370.19M
20.98%345.87M
12.04%325.04M
8.64%319.61M
13.16%299.38M
6.40%285.89M
3.47%290.11M
19.41%294.19M
2.10%264.57M
12.72%268.69M
15.14%280.38M
35.55%246.38M
Lợi nhuận ròng
37.96%105.06M
24.89%91.10M
24.00%78.98M
85.00%80.31M
41.25%76.15M
50.63%72.94M
83.20%63.70M
5.16%43.41M
11.98%53.91M
-4.90%48.43M
-31.66%34.77M
-20.16%41.28M
-8.12%48.15M
-2.90%50.92M
4.57%50.87M
0.31%51.71M
-34.64%52.40M
-30.92%52.44M
-78.91%48.65M
-44.97%51.55M
Biên lợi nhuận ròng
7.22%18.49%
0.62%17.22%
2.05%15.74%
60.76%17.43%
18.45%17.25%
22.24%17.12%
44.17%15.42%
-16.05%10.84%
-9.44%14.56%
-21.39%14.00%
-39.00%10.70%
--12.92%
--16.08%
--17.81%
--17.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.27%69.42%
2.06%70.27%
2.77%69.54%
4.05%68.87%
4.41%69.23%
4.98%68.85%
5.41%67.67%
11.19%66.20%
12.81%66.31%
9.02%65.59%
7.46%64.20%
--59.54%
--58.78%
--60.16%
--59.74%
----
----
----
----
----
Doanh thu
28.68%568.07M
24.12%528.96M
21.51%501.89M
15.07%460.71M
19.25%441.46M
23.22%426.18M
27.07%413.04M
25.26%400.36M
23.65%370.19M
20.98%345.87M
12.04%325.04M
8.64%319.61M
13.16%299.38M
6.40%285.89M
3.47%290.11M
19.41%294.19M
2.10%264.57M
12.72%268.69M
15.14%280.38M
35.55%246.38M
Lợi nhuận hoạt động
28.81%237.15M
22.02%209.76M
24.50%193.21M
28.01%196.78M
26.92%184.11M
31.11%171.90M
36.74%155.20M
48.18%153.71M
29.98%145.06M
18.16%131.12M
7.83%113.50M
5.30%103.73M
24.71%111.60M
22.28%110.97M
30.45%105.25M
14.26%98.51M
-27.08%89.48M
-26.49%90.75M
-32.85%80.68M
-32.96%86.22M
Lợi nhuận ròng
37.96%105.06M
24.89%91.10M
24.00%78.98M
85.00%80.31M
41.25%76.15M
50.63%72.94M
83.20%63.70M
5.16%43.41M
11.98%53.91M
-4.90%48.43M
-31.66%34.77M
-20.16%41.28M
-8.12%48.15M
-2.90%50.92M
4.57%50.87M
0.31%51.71M
-34.64%52.40M
-30.92%52.44M
-78.91%48.65M
-44.97%51.55M
Tài sản ngắn hạn
----
28.15%6.41B
24.67%6.00B
21.61%5.50B
21.06%5.27B
19.78%5.00B
16.76%4.81B
24.23%4.52B
26.30%4.35B
23.35%4.18B
24.67%4.12B
19.90%3.64B
23.99%3.44B
31.39%3.39B
44.16%3.31B
53.31%3.04B
45.85%2.78B
56.48%2.58B
38.94%2.29B
58.05%1.98B
Tổng nợ ngắn hạn
----
18.82%282.11M
22.35%305.85M
-2.55%252.91M
-22.90%257.51M
-18.30%237.42M
-4.28%249.97M
-5.68%259.54M
45.64%333.97M
63.38%290.60M
31.68%261.16M
62.84%275.16M
35.27%229.31M
29.88%177.87M
27.05%198.32M
35.63%168.98M
20.60%169.53M
8.38%136.94M
23.21%156.10M
35.62%124.58M
Tổng tài sản
26.16%7.22B
26.02%6.88B
22.83%6.47B
19.83%5.96B
18.84%5.72B
17.70%5.46B
14.84%5.27B
21.27%4.98B
23.27%4.82B
20.52%4.64B
21.28%4.59B
16.92%4.10B
20.13%3.91B
26.25%3.85B
36.92%3.78B
42.23%3.51B
35.84%3.25B
42.81%3.05B
31.00%2.76B
50.99%2.47B
Tổng các khoản nợ
27.33%5.73B
28.51%5.48B
26.11%5.13B
23.22%4.68B
22.52%4.50B
22.21%4.26B
21.64%4.07B
33.60%3.80B
38.03%3.67B
32.75%3.49B
28.93%3.35B
20.26%2.84B
23.94%2.66B
33.37%2.63B
55.52%2.59B
77.25%2.36B
65.00%2.15B
74.57%1.97B
40.29%1.67B
25.72%1.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.85%1.50B
17.14%1.40B
11.68%1.34B
8.91%1.28B
7.07%1.23B
4.04%1.20B
-3.49%1.20B
-6.53%1.18B
-8.15%1.15B
-5.78%1.15B
4.56%1.24B
10.02%1.26B
12.75%1.25B
13.25%1.22B
8.52%1.19B
1.06%1.15B
1.22%1.11B
7.19%1.08B
18.96%1.09B
97.71%1.13B
Thu nhập hoạt động ròng
21.61%544.03M
21.32%474.54M
15.86%498.81M
20.89%481.80M
23.94%447.36M
12.22%391.14M
36.98%430.52M
46.94%398.55M
20.59%360.94M
23.60%348.56M
16.78%314.29M
16.57%271.24M
25.43%299.32M
83.68%282.02M
83.45%269.14M
121.13%232.69M
131.91%238.63M
31.20%153.54M
24.71%146.71M
-24.73%105.23M
Đầu tư ròng
-24.56%-657.97M
-47.84%-753.37M
-38.66%-802.81M
-25.48%-605.15M
-29.86%-528.24M
-14.98%-509.59M
-2.25%-578.96M
-8.39%-482.28M
-46.29%-406.77M
-115.74%-443.18M
-28.31%-566.22M
6.05%-444.96M
23.79%-278.05M
46.85%-205.43M
3.81%-441.30M
-60.75%-473.63M
-99.93%-364.84M
-769.43%-386.50M
-790.40%-458.79M
-495.60%-294.63M
Tài chính thuần
6.50%158.29M
172.18%292.12M
63.66%355.09M
50.97%100.78M
66.74%148.63M
298.85%107.33M
-49.89%216.97M
-38.56%66.75M
283.31%89.13M
-260.86%-53.98M
141.86%432.97M
-45.35%108.64M
-143.21%-48.62M
-85.69%33.55M
-28.31%179.02M
544.59%198.78M
-26.09%112.53M
446.65%234.53M
171.37%249.72M
169.75%30.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng doanh thu đạt 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53B.

Tài sản ngắn hạn của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tài sản ngắn hạn là 6.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.67.

Tổng nghĩa vụ của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng nghĩa vụ của Enova International Inc là 5.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Enova International Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enova International Inc là 746.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50.

Giá trị đầu tư ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, giá trị đầu tư ròng của Enova International Inc là -2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Enova International Inc là 711.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.48.

Thu nhập ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, lợi nhuận ròng là 308.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.24.

Biên lợi nhuận ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enova International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 746.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.