tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Entegris Inc

ENTG
Thêm vào danh sách theo dõi
142.250USD
+7.580+5.63%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
21.73BVốn hóa
81.72P/E TTM

Tình hình tài chính của ENTG

Theo dõi tình hình tài chính của Entegris Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
21.73B
Cổ tức TTM
0.50
P/E TTM
81.72
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.74
Doanh thu
3.20B
Lợi nhuận ròng
292.79M
ROE
6.79%
ROA
3.13%

Ngày công bố lợi nhuận của Entegris Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.61/0.82
Doanh thu / Dự báo
883.20M/835.18M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
75.88%0.61
45.40%0.60
-51.93%0.33
-9.49%0.46
-22.42%0.35
38.18%0.42
167.41%0.68
131.94%0.51
-65.97%0.45
150.96%0.30
-34.39%0.25
--0.22
--1.32
---0.59
--0.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.46%883.20M
5.01%811.90M
-3.05%823.90M
-0.07%807.10M
-2.49%792.40M
0.28%773.20M
4.62%849.84M
-9.07%807.69M
-9.81%812.65M
-16.41%771.02M
-14.14%812.29M
-10.62%888.24M
30.11%901.00M
41.98%922.40M
48.94%946.07M
71.50%993.83M
21.20%692.49M
26.68%649.65M
22.72%635.20M
20.48%579.49M
Lợi nhuận ròng
77.27%93.60M
46.26%92.00M
-51.68%49.40M
-9.13%70.50M
-22.00%52.80M
38.96%62.90M
169.22%102.24M
133.60%77.58M
-65.75%67.70M
151.34%45.27M
-33.87%37.98M
145.06%33.21M
98.66%197.65M
-170.14%-88.17M
-51.42%57.43M
-162.75%-73.70M
12.08%99.49M
48.45%125.70M
36.47%118.22M
48.12%117.46M
Biên lợi nhuận ròng
59.05%10.60%
39.29%11.33%
-51.78%5.80%
-8.29%8.81%
-20.01%6.66%
38.57%8.14%
157.33%12.03%
156.89%9.61%
-62.03%8.33%
161.42%5.87%
-22.98%4.68%
--3.74%
--21.94%
---9.56%
--6.07%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.87%42.36%
2.72%41.24%
-4.42%38.35%
-6.17%37.83%
-4.57%38.55%
2.61%40.14%
10.99%40.13%
13.37%40.31%
10.47%40.40%
4.87%39.12%
-2.56%36.16%
--35.56%
--36.57%
--37.31%
--37.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.00%41.24%
-8.83%43.28%
-6.63%44.48%
-6.07%45.94%
-4.58%47.41%
-5.27%47.47%
-8.69%47.64%
-11.43%48.91%
-10.33%49.68%
-12.92%50.11%
-8.55%52.18%
--55.22%
--55.40%
--57.55%
--57.06%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.46%883.20M
5.01%811.90M
-3.05%823.90M
-0.07%807.10M
-2.49%792.40M
0.28%773.20M
4.62%849.84M
-9.07%807.69M
-9.81%812.65M
-16.41%771.02M
-14.14%812.29M
-10.62%888.24M
30.11%901.00M
41.98%922.40M
48.94%946.07M
71.50%993.83M
21.20%692.49M
26.68%649.65M
22.72%635.20M
20.48%579.49M
Lợi nhuận hoạt động
42.55%170.20M
16.84%145.70M
-16.77%128.10M
-9.05%124.30M
-9.11%119.40M
-2.52%124.70M
31.23%153.91M
-5.41%136.67M
-10.17%131.37M
-13.09%127.93M
-18.43%117.28M
870.35%144.48M
-7.43%146.24M
-9.89%147.20M
-10.00%143.78M
-89.32%14.89M
13.74%157.97M
43.31%163.35M
41.08%159.74M
30.04%139.36M
Lợi nhuận ròng
77.27%93.60M
46.26%92.00M
-51.68%49.40M
-9.13%70.50M
-22.00%52.80M
38.96%62.90M
169.22%102.24M
133.60%77.58M
-65.75%67.70M
151.34%45.27M
-33.87%37.98M
145.06%33.21M
98.66%197.65M
-170.14%-88.17M
-51.42%57.43M
-162.75%-73.70M
12.08%99.49M
48.45%125.70M
36.47%118.22M
48.12%117.46M
Tài sản ngắn hạn
4.66%1.78B
6.93%1.79B
1.35%1.64B
-1.06%1.70B
8.16%1.71B
6.01%1.67B
-18.26%1.62B
-41.73%1.72B
-46.88%1.58B
-35.88%1.58B
-15.32%1.98B
32.46%2.94B
-23.42%2.97B
79.43%2.46B
77.80%2.34B
74.20%2.22B
234.37%3.88B
10.02%1.37B
6.41%1.31B
11.27%1.28B
Tổng nợ ngắn hạn
13.19%585.40M
8.39%555.60M
-6.96%488.60M
-16.02%492.70M
17.58%517.20M
9.07%512.60M
2.18%525.18M
-14.12%586.69M
-31.94%439.86M
-39.87%469.98M
-32.54%514.00M
-18.77%683.16M
64.39%646.29M
110.31%781.62M
101.04%761.93M
171.81%841.02M
50.90%393.13M
39.58%371.66M
25.24%379.00M
25.08%309.41M
Tổng tài sản
-0.37%8.42B
0.52%8.48B
-0.53%8.35B
-0.84%8.40B
1.35%8.45B
0.80%8.43B
-4.74%8.39B
-13.76%8.47B
-15.90%8.34B
-16.91%8.36B
-13.08%8.81B
-3.05%9.82B
69.13%9.91B
206.60%10.07B
217.64%10.14B
236.40%10.13B
104.03%5.86B
11.93%3.28B
9.40%3.19B
7.52%3.01B
Tổng các khoản nợ
-8.15%4.26B
-5.47%4.43B
-6.51%4.40B
-7.57%4.51B
-4.01%4.64B
-5.12%4.68B
-12.97%4.70B
-24.41%4.88B
-26.32%4.83B
-28.47%4.93B
-21.92%5.40B
-7.99%6.46B
66.16%6.56B
371.52%6.90B
368.22%6.92B
400.69%7.02B
190.88%3.95B
-2.80%1.46B
-3.91%1.48B
-6.53%1.40B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.11%4.16B
8.00%4.05B
7.09%3.95B
8.30%3.89B
8.76%3.81B
9.31%3.75B
8.30%3.69B
6.66%3.59B
4.48%3.50B
8.27%3.43B
5.92%3.41B
8.09%3.37B
75.26%3.35B
74.05%3.17B
87.77%3.22B
93.47%3.12B
26.22%1.91B
27.44%1.82B
24.23%1.71B
23.69%1.61B
Thu nhập hoạt động ròng
37.62%156.20M
30.34%183.00M
9.03%192.00M
26.50%249.50M
2.06%113.50M
-4.61%140.40M
16.89%176.10M
-1.40%197.23M
-12.44%111.21M
-3.08%147.19M
370.00%150.65M
37.44%200.02M
14.52%127.02M
138.09%151.87M
-72.36%32.05M
-2.66%145.53M
35.50%110.91M
20.09%63.79M
-43.15%115.98M
47.68%149.50M
Đầu tư ròng
45.65%-36.20M
64.54%-38.40M
38.56%-66.30M
26.39%-59.60M
-12.46%-66.60M
-159.83%-108.30M
-118.74%-107.91M
-5.71%-80.96M
-209.23%-59.22M
50804.76%181.02M
476.16%575.80M
98.34%-76.59M
150.34%54.22M
99.57%-357.00K
7.95%-153.07M
-10227.12%-4.60B
-144.74%-107.69M
-92.52%-83.28M
-214.45%-166.30M
34.60%-44.56M
Tài chính thuần
-1071.35%-208.50M
-175.00%-61.60M
1.57%-162.80M
-1094.08%-163.90M
74.57%-17.80M
94.91%-22.40M
81.05%-165.39M
84.99%-13.73M
77.57%-70.01M
-6685.88%-439.86M
-993.43%-872.62M
-103.69%-91.42M
-113.03%-312.10M
76.51%-6.48M
-263.02%-79.81M
8211.15%2.48B
1397.50%2.39B
29.92%-27.59M
0.99%-21.98M
74.42%-30.56M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tổng doanh thu đạt 3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.24B.

Tài sản ngắn hạn của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tài sản ngắn hạn là 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tổng tài sản của Entegris Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Entegris Inc là 8.35B, bao gồm 1.64B tài sản ngắn hạn và 6.71B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tổng nghĩa vụ của Entegris Inc là 4.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Entegris Inc là 3.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Entegris Inc là 496.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.71.

Giá trị đầu tư ròng của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, giá trị đầu tư ròng của Entegris Inc là -300.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, giá trị huy động vốn ròng của Entegris Inc là -366.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.93.

Thu nhập ròng của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, lợi nhuận ròng là 235.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.53.

Biên lợi nhuận ròng của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.41.

Biên lợi nhuận gộp của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Entegris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Entegris Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 496.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.