tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ensign Group Inc

ENSG
Thêm vào danh sách theo dõi
174.920USD
-2.930-1.65%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
10.19BVốn hóa
27.66P/E TTM

Tình hình tài chính của ENSG

Theo dõi tình hình tài chính của Ensign Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
10.19B
Cổ tức TTM
0.26
P/E TTM
27.66
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
6.32
Doanh thu
5.06B
Lợi nhuận ròng
297.97M
ROE
16.93%
ROA
7.01%

Ngày công bố lợi nhuận của Ensign Group Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
1.72/1.84
Doanh thu / Dự báo
1.44B/1.44B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.55%1.72
22.71%1.73
18.50%1.66
5.76%1.46
17.58%1.48
15.07%1.41
261.72%1.40
20.78%1.38
9.13%1.26
12.89%1.22
-64.77%0.39
--1.14
--1.15
--1.08
--1.10
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.33%1.44B
18.43%1.39B
20.17%1.36B
19.84%1.30B
18.48%1.23B
16.12%1.17B
15.49%1.13B
14.99%1.08B
12.48%1.04B
13.91%1.01B
21.10%980.38M
22.18%940.79M
25.78%921.35M
24.30%886.84M
16.79%809.53M
15.18%770.00M
14.71%732.49M
13.74%713.45M
10.19%693.14M
11.56%668.53M
Lợi nhuận ròng
18.18%99.74M
24.16%99.67M
19.79%95.45M
6.88%83.84M
18.86%84.40M
16.62%80.28M
267.37%79.69M
22.83%78.44M
10.96%71.01M
15.01%68.83M
-64.13%21.69M
13.68%63.86M
10.92%63.99M
18.90%59.85M
24.07%60.47M
18.82%56.18M
16.72%57.69M
2.30%50.34M
5.22%48.74M
9.80%47.28M
Biên lợi nhuận ròng
0.74%6.93%
4.83%7.18%
-0.31%7.02%
-10.88%6.47%
0.16%6.88%
0.34%6.85%
216.42%7.04%
6.82%7.26%
-1.25%6.87%
0.95%6.83%
-70.22%2.23%
--6.80%
--6.96%
--6.76%
--7.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.68%14.47%
2.54%14.33%
3.55%14.30%
-6.20%12.62%
2.72%14.09%
1.29%13.97%
4.66%13.81%
-3.33%13.45%
-3.74%13.72%
-3.48%13.80%
-9.44%13.20%
--13.92%
--14.25%
--14.29%
--14.57%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-16.63%2.43%
-17.50%2.51%
-16.82%2.59%
-13.77%2.73%
-12.34%2.92%
-11.81%3.04%
-12.79%3.12%
-14.01%3.17%
-13.11%3.33%
-12.52%3.45%
-19.37%3.58%
--3.68%
--3.83%
--3.94%
--4.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.33%1.44B
18.43%1.39B
20.17%1.36B
19.84%1.30B
18.48%1.23B
16.12%1.17B
15.49%1.13B
14.99%1.08B
12.48%1.04B
13.91%1.01B
21.10%980.38M
22.18%940.79M
25.78%921.35M
24.30%886.84M
16.79%809.53M
15.18%770.00M
14.71%732.49M
13.74%713.45M
10.19%693.14M
11.56%668.53M
Lợi nhuận hoạt động
20.40%125.20M
26.67%129.44M
23.65%125.77M
17.58%105.35M
19.73%103.99M
20.19%102.19M
24.49%101.71M
8.65%89.60M
13.67%86.86M
11.55%85.02M
8.52%81.70M
10.23%82.47M
0.89%76.41M
4.93%76.22M
7.46%75.29M
12.98%74.81M
16.67%75.73M
13.92%72.63M
24.17%70.06M
20.02%66.22M
Lợi nhuận ròng
18.18%99.74M
24.16%99.67M
19.79%95.45M
6.88%83.84M
18.86%84.40M
16.62%80.28M
267.37%79.69M
22.83%78.44M
10.96%71.01M
15.01%68.83M
-64.13%21.69M
13.68%63.86M
10.92%63.99M
18.90%59.85M
24.07%60.47M
18.82%56.18M
16.72%57.69M
2.30%50.34M
5.22%48.74M
9.80%47.28M
Tài sản ngắn hạn
0.40%1.07B
33.83%1.32B
9.91%1.27B
0.81%1.21B
-4.29%1.07B
-9.35%986.39M
10.57%1.16B
20.37%1.20B
20.21%1.12B
31.03%1.09B
34.03%1.05B
36.80%994.35M
35.88%927.63M
31.18%830.50M
22.11%781.13M
8.79%726.85M
20.38%682.68M
23.34%633.11M
9.74%639.71M
26.87%668.12M
Tổng nợ ngắn hạn
17.11%884.80M
20.25%848.05M
20.30%894.35M
7.32%825.23M
3.39%755.54M
-0.64%705.21M
1.18%743.43M
14.46%768.94M
18.06%730.77M
21.26%709.72M
26.23%734.75M
18.47%671.80M
16.37%618.99M
13.97%585.28M
11.28%582.07M
17.37%567.04M
15.39%531.92M
15.92%513.56M
-6.99%523.07M
-8.01%483.11M
Tổng tài sản
16.61%5.75B
17.90%5.61B
17.00%5.46B
12.90%5.23B
11.11%4.93B
10.48%4.76B
11.77%4.67B
13.40%4.63B
12.27%4.44B
11.55%4.31B
21.02%4.18B
25.01%4.08B
26.49%3.95B
26.86%3.86B
21.10%3.45B
16.06%3.27B
17.98%3.12B
21.18%3.04B
11.98%2.85B
14.13%2.81B
Tổng các khoản nợ
13.57%3.30B
14.57%3.24B
14.11%3.23B
7.83%3.10B
4.87%2.91B
3.84%2.83B
5.55%2.83B
10.00%2.88B
8.41%2.77B
7.18%2.72B
21.65%2.68B
25.58%2.62B
27.69%2.56B
28.89%2.54B
20.47%2.20B
13.60%2.08B
16.52%2.00B
20.50%1.97B
5.88%1.83B
7.92%1.83B
Tổng vốn chủ sở hữu
21.00%2.45B
22.77%2.37B
21.43%2.23B
21.24%2.12B
21.52%2.02B
21.89%1.93B
22.92%1.84B
19.48%1.75B
19.35%1.66B
19.98%1.58B
19.90%1.50B
24.01%1.47B
24.33%1.39B
23.11%1.32B
22.23%1.25B
20.67%1.18B
20.68%1.12B
22.43%1.07B
24.87%1.02B
27.92%979.29M
Thu nhập hoạt động ròng
10.42%171.95M
38.68%100.15M
82.49%183.32M
13.77%153.00M
102.41%155.73M
104.52%72.22M
17.81%100.46M
9.05%134.48M
-35.75%76.94M
-26.96%35.31M
69.94%85.27M
33.28%123.31M
42.65%119.74M
5.38%48.34M
-29.52%50.18M
-3.71%92.52M
13.27%83.94M
33.77%45.87M
-21.93%71.19M
-11.04%96.09M
Đầu tư ròng
-498.51%-407.71M
70.80%-71.19M
25.60%-123.94M
2.01%-77.31M
38.02%-68.12M
-603.52%-243.80M
-270.65%-166.59M
-4.76%-78.90M
-315.32%-109.91M
3.66%-34.66M
-5.97%-44.94M
-12.12%-75.32M
6.67%-26.46M
25.43%-35.97M
63.45%-42.41M
-294.98%-67.17M
1.03%-28.36M
-295.02%-48.24M
-1039.75%-116.04M
15.64%-17.01M
Tài chính thuần
-557.14%-41.45M
164.26%6.65M
162.30%833.00K
572.00%4.01M
-311.95%-6.31M
-765.04%-10.35M
-193.43%-1.34M
-750.00%-850.00K
-469.14%-1.53M
192.95%1.56M
498.61%1.43M
95.16%-100.00K
98.55%-269.00K
85.17%-1.67M
-114.81%-359.00K
-107.61%-2.06M
-622.03%-18.55M
89.05%-11.29M
112.23%2.42M
123.75%27.12M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tổng doanh thu đạt 5.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.26B.

Tài sản ngắn hạn của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tài sản ngắn hạn là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.91.

Tổng tài sản của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ensign Group Inc là 5.46B, bao gồm 1.27B tài sản ngắn hạn và 4.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tổng nghĩa vụ của Ensign Group Inc là 3.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.11.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ensign Group Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ensign Group Inc là 437.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.41.

Giá trị đầu tư ròng của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Ensign Group Inc là -513.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ensign Group Inc là -11.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -446.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.13.

Thu nhập ròng của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, lợi nhuận ròng là 343.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.44.

Biên lợi nhuận ròng của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.84.

Biên lợi nhuận gộp của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ensign Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ensign Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 437.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.