tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EnerSys

ENS
Thêm vào danh sách theo dõi
186.050USD
+1.350+0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.78BVốn hóa
23.73P/E TTM

Tình hình tài chính của ENS

Theo dõi tình hình tài chính của EnerSys thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của EnerSys

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/2.83
Doanh thu / Dự báo
--/927.95M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.75B
3.70%
EPS(YoY)
7.84
-14.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.05%2.11
-16.07%2.45
-10.76%1.83
-15.08%1.48
62.51%2.45
55.15%2.92
28.50%2.05
6.88%1.74
-6.48%1.51
73.12%1.88
--1.59
--1.63
--1.61
--1.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.34%987.94M
1.43%919.13M
7.65%951.29M
4.70%893.02M
7.04%974.84M
5.18%906.15M
-1.93%883.67M
-6.13%852.92M
-8.00%910.72M
-6.38%861.55M
0.18%901.03M
1.07%908.57M
9.14%989.94M
9.03%920.23M
13.65%899.44M
10.32%898.97M
11.49%907.02M
12.37%844.01M
11.72%791.39M
15.60%814.89M
Lợi nhuận ròng
-19.93%77.30M
-21.29%90.37M
-16.82%68.43M
-18.05%57.46M
58.50%96.55M
50.76%114.81M
26.12%82.27M
4.96%70.11M
-7.64%60.91M
71.49%76.16M
89.22%65.23M
115.63%66.80M
134.76%65.95M
22.46%44.41M
-3.24%34.47M
-29.48%30.98M
-16.98%28.09M
-6.11%36.26M
-0.29%35.63M
24.86%43.93M
Biên lợi nhuận ròng
-21.00%7.82%
-22.40%9.83%
-22.74%7.19%
-21.73%6.43%
48.08%9.90%
43.33%12.67%
28.60%9.31%
11.81%8.22%
0.40%6.69%
83.17%8.84%
--7.24%
--7.35%
--6.66%
--4.83%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.22%29.55%
-8.57%30.19%
1.34%29.13%
1.46%28.36%
10.48%30.85%
14.42%33.02%
8.10%28.75%
5.67%27.95%
12.35%27.92%
24.32%28.86%
--26.59%
--26.45%
--24.86%
--23.21%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.85%27.79%
-9.93%29.13%
-4.50%29.79%
25.27%31.59%
16.56%28.02%
24.25%32.34%
11.15%31.20%
-6.49%25.22%
-18.96%24.04%
-18.35%26.03%
--28.07%
--26.97%
--29.67%
--31.88%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.34%987.94M
1.43%919.13M
7.65%951.29M
4.70%893.02M
7.04%974.84M
5.18%906.15M
-1.93%883.67M
-6.13%852.92M
-8.00%910.72M
-6.38%861.55M
0.18%901.03M
1.07%908.57M
9.14%989.94M
9.03%920.23M
13.65%899.44M
10.32%898.97M
11.49%907.02M
12.37%844.01M
11.72%791.39M
15.60%814.89M
Lợi nhuận hoạt động
4.11%143.72M
-10.51%129.70M
9.30%113.12M
-5.07%92.34M
34.00%138.05M
38.44%144.93M
7.98%103.49M
1.58%97.27M
3.07%103.02M
31.96%104.69M
66.59%95.85M
63.80%95.75M
84.30%99.96M
47.90%79.33M
9.48%57.53M
-14.95%58.46M
-25.02%54.24M
-24.74%53.64M
-10.22%52.55M
25.87%68.73M
Lợi nhuận ròng
-19.93%77.30M
-21.29%90.37M
-16.82%68.43M
-18.05%57.46M
58.50%96.55M
50.76%114.81M
26.12%82.27M
4.96%70.11M
-7.64%60.91M
71.49%76.16M
89.22%65.23M
115.63%66.80M
134.76%65.95M
22.46%44.41M
-3.24%34.47M
-29.48%30.98M
-16.98%28.09M
-6.11%36.26M
-0.29%35.63M
24.86%43.93M
Tài sản ngắn hạn
2.49%2.14B
-1.91%2.13B
4.26%2.14B
17.17%2.17B
17.23%2.09B
22.61%2.17B
15.12%2.06B
5.48%1.85B
-5.97%1.78B
-5.24%1.77B
-8.90%1.79B
-12.88%1.75B
-4.88%1.90B
1.45%1.87B
10.84%1.96B
18.38%2.01B
17.85%1.99B
9.46%1.84B
13.09%1.77B
11.47%1.70B
Tổng nợ ngắn hạn
3.74%804.04M
9.25%776.09M
11.91%774.88M
5.20%721.48M
7.07%775.07M
7.17%710.40M
4.08%692.44M
7.89%685.79M
0.77%723.86M
-1.05%662.89M
-1.07%665.27M
-3.02%635.65M
-2.68%718.32M
7.70%669.96M
11.19%672.49M
8.38%655.43M
9.03%738.13M
2.71%622.06M
6.70%604.83M
11.31%604.74M
Tổng tài sản
0.81%4.00B
0.50%4.05B
3.07%4.07B
15.57%4.11B
14.58%3.97B
14.99%4.03B
13.11%3.95B
2.19%3.56B
-4.17%3.47B
-1.83%3.50B
-3.62%3.49B
-6.47%3.48B
-3.21%3.62B
-0.66%3.57B
3.03%3.62B
7.18%3.72B
7.91%3.74B
3.34%3.59B
5.53%3.52B
5.71%3.47B
Tổng các khoản nợ
2.08%2.09B
-1.22%2.15B
4.54%2.21B
28.57%2.24B
20.06%2.05B
22.95%2.18B
15.29%2.11B
-2.88%1.75B
-15.10%1.71B
-12.96%1.77B
-17.20%1.83B
-21.26%1.80B
-10.28%2.01B
-2.25%2.04B
13.69%2.21B
19.85%2.28B
16.89%2.24B
7.18%2.08B
2.39%1.94B
-0.76%1.91B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.55%1.91B
2.53%1.90B
1.38%1.87B
3.03%1.87B
9.24%1.92B
6.83%1.85B
10.71%1.84B
7.61%1.81B
9.55%1.76B
12.97%1.73B
17.60%1.66B
16.99%1.68B
7.41%1.60B
1.55%1.53B
-10.13%1.41B
-8.21%1.44B
-3.26%1.49B
-1.53%1.51B
9.67%1.57B
14.82%1.57B
Thu nhập hoạt động ròng
6.51%143.99M
127.71%184.59M
548.02%218.05M
-90.69%968.00K
-1.17%135.19M
-39.74%81.06M
-69.63%33.65M
-86.13%10.40M
-5.08%136.78M
-34.74%134.52M
6867.11%110.78M
204.25%74.95M
1057.85%144.09M
1754.58%206.14M
109.12%1.59M
-49.33%-71.89M
-85.58%12.45M
-122.72%-12.46M
-117.31%-17.43M
-141.30%-48.14M
Đầu tư ròng
57.92%-12.14M
46.65%-13.35M
91.09%-20.98M
11.86%-41.41M
-5.90%-28.85M
-8.22%-25.02M
-1223.41%-235.54M
-93.20%-46.98M
12.48%-27.24M
-30.02%-23.12M
-165.96%-17.80M
-6.31%-24.32M
-44.22%-31.13M
-8.24%-17.78M
249.05%26.98M
-74.38%-22.88M
-32.84%-21.58M
-83.09%-16.43M
-33.66%-18.10M
50.08%-13.12M
Tài chính thuần
41.61%-139.30M
-579.63%-113.19M
-160.63%-154.18M
-49.04%25.96M
-140.18%-238.58M
120.04%23.60M
1551.61%254.31M
137.47%50.95M
-46.83%-99.34M
41.68%-117.76M
82.20%-17.52M
-239.38%-135.95M
-406.25%-67.65M
-999.79%-201.91M
-328.96%-98.43M
793.61%97.54M
122.98%22.09M
69.67%22.44M
164.80%42.99M
127.66%10.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tổng doanh thu đạt 3.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.62B.

Tài sản ngắn hạn của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tài sản ngắn hạn là 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.49.

Tổng tài sản của EnerSys là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của EnerSys là 4.00B, bao gồm 2.14B tài sản ngắn hạn và 1.86B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tổng nghĩa vụ của EnerSys là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tổng vốn chủ sở hữu của EnerSys là 1.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.55.

Thu nhập hoạt động thuần của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của EnerSys là 478.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.

Giá trị đầu tư ròng của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, giá trị đầu tư ròng của EnerSys là -87.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.88.

Giá trị huy động vốn ròng của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, giá trị huy động vốn ròng của EnerSys là -380.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -521.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.29.

Thu nhập ròng của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, lợi nhuận ròng là 293.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.29.

Biên lợi nhuận ròng của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, biên lợi nhuận ròng là 7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.17.

Biên lợi nhuận gộp của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, biên lợi nhuận gộp là 29.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của EnerSys là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của EnerSys, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 478.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.