tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energizer Holdings Inc

ENR
Thêm vào danh sách theo dõi
21.520USD
-0.230-1.06%
Giờ giao dịch 09/18, 13:08ET
1.47BVốn hóa
7.78P/E TTM

Tình hình tài chính của ENR

Theo dõi tình hình tài chính của Energizer Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.47B
Cổ tức TTM
1.20
P/E TTM
7.78
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.77
Doanh thu
2.95B
Lợi nhuận ròng
239.00M
ROE
127.06%
ROA
4.53%

Ngày công bố lợi nhuận của Energizer Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.58/0.83
Doanh thu / Dự báo
734.10M/720.31M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-72.98%0.58
-62.38%0.15
-116.05%-0.05
-22.49%0.51
453.41%2.16
-13.14%0.39
1068.75%0.31
140.62%0.66
-237.16%-0.61
-19.34%0.45
-96.14%0.03
--0.27
--0.44
--0.56
--0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.21%734.10M
-2.96%643.30M
6.45%778.90M
3.36%832.80M
3.41%725.30M
-0.06%662.90M
2.11%731.70M
-0.67%805.70M
0.29%701.40M
-3.04%663.30M
-6.34%716.60M
2.62%811.10M
-3.93%699.40M
-0.19%684.10M
-9.59%765.10M
3.19%790.40M
0.86%728.00M
0.04%685.40M
-0.27%846.30M
0.39%766.00M
Lợi nhuận ròng
-74.01%39.90M
-64.31%10.10M
-115.25%-3.40M
-26.68%34.90M
450.46%153.50M
-12.65%28.30M
1073.68%22.30M
141.62%47.60M
-237.74%-43.80M
-19.00%32.40M
-96.12%1.90M
105.43%19.70M
-39.31%31.80M
110.53%40.00M
-12.50%49.00M
-558.79%-362.90M
211.90%52.40M
232.87%19.00M
-11.25%56.00M
242.27%79.10M
Biên lợi nhuận ròng
-74.32%5.44%
-63.22%1.57%
-114.32%-0.44%
-29.07%4.19%
438.91%21.16%
-12.60%4.27%
1049.47%3.05%
143.24%5.91%
-237.34%-6.24%
-16.46%4.88%
-95.86%0.27%
--2.43%
--4.55%
--5.85%
--6.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.50%35.29%
-9.00%35.10%
-12.95%33.11%
-6.53%36.71%
8.68%42.78%
0.61%38.57%
2.74%38.03%
2.65%39.27%
7.08%39.36%
7.27%38.34%
0.34%37.02%
--38.26%
--36.76%
--35.74%
--36.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.34%74.69%
0.35%75.36%
1.19%74.92%
1.95%75.31%
-2.19%74.43%
-0.62%75.10%
-1.30%74.04%
-0.64%73.87%
0.99%76.10%
-2.23%75.57%
-2.42%75.01%
--74.34%
--75.35%
--77.30%
--76.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.21%734.10M
-2.96%643.30M
6.45%778.90M
3.36%832.80M
3.41%725.30M
-0.06%662.90M
2.11%731.70M
-0.67%805.70M
0.29%701.40M
-3.04%663.30M
-6.34%716.60M
2.62%811.10M
-3.93%699.40M
-0.19%684.10M
-9.59%765.10M
3.19%790.40M
0.86%728.00M
0.04%685.40M
-0.27%846.30M
0.39%766.00M
Lợi nhuận hoạt động
-34.81%88.00M
-29.51%71.90M
-31.22%67.20M
5.38%135.20M
22.84%135.00M
-5.90%102.00M
8.44%97.70M
25.29%128.30M
13.65%109.90M
4.03%108.40M
--90.10M
-16.88%102.40M
-7.02%96.70M
41.96%104.20M
----
4.32%123.20M
-10.96%104.00M
-39.98%73.40M
-20.00%135.20M
8.15%118.10M
Lợi nhuận ròng
-74.01%39.90M
-64.31%10.10M
-115.25%-3.40M
-26.68%34.90M
450.46%153.50M
-12.65%28.30M
1073.68%22.30M
141.62%47.60M
-237.74%-43.80M
-19.00%32.40M
-96.12%1.90M
105.43%19.70M
-39.31%31.80M
110.53%40.00M
-12.50%49.00M
-558.79%-362.90M
211.90%52.40M
232.87%19.00M
-11.25%56.00M
242.27%79.10M
Tài sản ngắn hạn
-2.59%1.60B
7.51%1.50B
11.12%1.56B
13.54%1.68B
17.88%1.64B
2.69%1.39B
-4.41%1.41B
-4.99%1.48B
-11.16%1.39B
-8.72%1.36B
-8.17%1.47B
-2.10%1.56B
-4.42%1.57B
-6.64%1.49B
3.33%1.60B
10.46%1.59B
16.04%1.64B
17.44%1.59B
15.69%1.55B
-34.89%1.44B
Tổng nợ ngắn hạn
-16.46%772.20M
-2.33%732.00M
0.08%783.90M
-3.03%795.00M
31.93%924.30M
12.18%749.50M
8.13%783.30M
11.66%819.80M
-3.51%700.60M
4.90%668.10M
3.93%724.40M
5.20%734.20M
-6.12%726.10M
-13.76%636.90M
-31.36%697.00M
-26.26%697.90M
-7.01%773.40M
-5.25%738.50M
30.56%1.02B
-42.59%946.40M
Tổng tài sản
-1.11%4.47B
4.44%4.40B
5.04%4.44B
4.94%4.56B
6.47%4.52B
-1.75%4.21B
-4.38%4.23B
-3.71%4.34B
-5.85%4.24B
-3.36%4.29B
-3.36%4.42B
-1.37%4.51B
-13.07%4.51B
-14.03%4.44B
-10.41%4.58B
-8.69%4.57B
4.12%5.18B
4.50%5.16B
3.67%5.11B
-12.58%5.01B
Tổng các khoản nợ
-1.62%4.26B
3.63%4.23B
5.20%4.30B
4.28%4.39B
5.22%4.33B
-0.43%4.08B
-3.85%4.09B
-2.15%4.21B
-5.08%4.12B
-4.48%4.10B
-4.36%4.25B
-3.21%4.30B
-7.36%4.34B
-8.75%4.29B
-5.39%4.45B
-4.52%4.44B
0.99%4.68B
2.29%4.70B
2.20%4.70B
-14.16%4.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.92%203.20M
29.35%173.20M
0.50%141.30M
25.11%169.90M
48.46%183.20M
-30.01%133.90M
-17.58%140.60M
-35.55%135.80M
-26.06%123.40M
28.91%191.30M
30.43%170.60M
61.33%210.70M
-66.60%166.90M
-67.83%148.40M
-68.05%130.80M
-63.28%130.60M
46.71%499.70M
33.94%461.30M
24.21%409.40M
15.08%355.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-61.68%8.20M
86.72%-1.70M
94.16%149.50M
-63.59%61.50M
-53.28%21.40M
-134.78%-12.80M
-56.77%77.00M
70.78%168.90M
-46.81%45.80M
-25.20%36.80M
10.62%178.10M
-7.74%98.90M
3344.00%86.10M
190.94%49.20M
394.87%161.00M
-33.91%107.20M
-50.98%2.50M
15.34%-54.10M
-171.56%-54.60M
3.05%162.20M
Đầu tư ròng
65.27%-9.10M
20.95%-16.60M
27.09%-25.30M
34.80%-16.30M
-7.38%-26.20M
23.64%-21.00M
6.47%-34.70M
-16.82%-25.00M
-46.11%-24.40M
-198.91%-27.50M
-321.59%-37.10M
-78.33%-21.40M
50.15%-16.70M
57.01%-9.20M
63.33%-8.80M
27.27%-12.00M
-41.35%-33.50M
-87.72%-21.40M
67.91%-24.00M
0.60%-16.50M
Tài chính thuần
-95.30%1.50M
9.38%-23.20M
-159.89%-145.80M
127.09%20.70M
206.33%31.90M
69.19%-25.60M
49.37%-56.10M
-58.51%-76.40M
48.10%-30.00M
32.98%-83.10M
-39.55%-110.80M
39.22%-48.20M
-304.96%-57.80M
-280.23%-124.00M
-229.32%-79.40M
28.94%-79.30M
173.82%28.20M
91.64%68.80M
106.43%61.40M
-121.90%-111.60M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89B.

Tài sản ngắn hạn của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.54.

Tổng tài sản của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energizer Holdings Inc là 4.56B, bao gồm 1.68B tài sản ngắn hạn và 2.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Energizer Holdings Inc là 4.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.28.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energizer Holdings Inc là 169.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energizer Holdings Inc là 469.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.

Giá trị đầu tư ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Energizer Holdings Inc là -98.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energizer Holdings Inc là -29.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 535.26.

Thu nhập ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 239.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 527.30.

Biên lợi nhuận ròng của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 513.34.

Biên lợi nhuận gộp của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 75.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 156.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 611.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 523.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energizer Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energizer Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 469.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.