tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enovis Corp

ENOV
Thêm vào danh sách theo dõi
18.040USD
+0.240+1.35%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.04BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)18.040USD+0.045+0.25%

Tình hình tài chính của ENOV

Theo dõi tình hình tài chính của Enovis Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.04B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.91
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-19.92
Doanh thu
2.25B
Lợi nhuận ròng
-825.49M
ROE
-55.46%
ROA
-26.06%

Ngày công bố lợi nhuận của Enovis Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/0.85
Doanh thu / Dự báo
582.78M/582.54M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
96.79%-0.02
84.48%-0.15
27.64%-9.10
-1664.29%-9.99
-89.26%-0.64
25.15%-0.99
-23273.16%-12.58
-972.46%-0.57
-85.30%-0.34
-206.30%-1.32
107.62%0.05
---0.05
---0.18
---0.43
---0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.23%582.78M
5.43%589.15M
2.64%575.76M
8.65%548.91M
7.50%564.54M
8.25%558.83M
23.29%560.98M
21.00%505.22M
22.56%525.16M
27.11%516.27M
11.33%455.02M
8.78%417.52M
8.45%428.50M
-60.31%406.15M
2.42%408.71M
6.64%383.81M
10.95%395.12M
16.40%1.02B
-51.81%399.06M
-55.34%359.92M
Lợi nhuận ròng
96.76%-1.19M
84.34%-8.76M
25.98%-520.59M
-1711.95%-571.15M
-97.12%-36.74M
22.27%-55.97M
-23829.32%-703.34M
-994.48%-31.52M
-86.47%-18.64M
-208.34%-72.00M
107.68%2.96M
95.68%-2.88M
-113.01%-9.99M
-254.96%-23.35M
-1924.28%-38.60M
-357.71%-66.61M
168.33%76.86M
-21.00%15.07M
-105.74%-1.91M
92.81%25.85M
Biên lợi nhuận ròng
97.25%-0.18%
85.65%-1.43%
28.16%-90.11%
-1468.23%-104.00%
-83.86%-6.46%
28.53%-9.95%
-18702.49%-125.43%
-42.35%-6.63%
-3.01%-3.51%
-147.39%-13.92%
105.03%0.67%
---4.66%
---3.41%
---5.63%
---13.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.17%54.51%
20.51%54.92%
6.33%53.93%
8.29%52.23%
5.76%49.93%
-8.44%45.57%
-0.40%50.72%
-3.65%48.23%
-6.39%47.21%
-0.57%49.77%
3.58%50.93%
--50.06%
--50.43%
--50.06%
--49.17%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.90%34.11%
21.56%34.60%
20.03%33.82%
26.50%30.67%
12.33%27.75%
16.50%28.46%
172.54%28.17%
170.09%24.24%
174.45%24.71%
268.59%24.43%
70.38%10.34%
--8.98%
--9.00%
--6.63%
--6.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.23%582.78M
5.43%589.15M
2.64%575.76M
8.65%548.91M
7.50%564.54M
8.25%558.83M
23.29%560.98M
21.00%505.22M
22.56%525.16M
27.11%516.27M
11.33%455.02M
8.78%417.52M
8.45%428.50M
-60.31%406.15M
2.42%408.71M
6.64%383.81M
10.95%395.12M
16.40%1.02B
-51.81%399.06M
-55.34%359.92M
Lợi nhuận hoạt động
577.77%24.39M
177.86%21.46M
99.07%70.31M
35.60%11.43M
-92.24%893.00K
-415.82%-27.57M
102.06%35.32M
440.32%8.43M
207.53%11.51M
434.70%8.73M
43.55%17.48M
170.62%1.56M
147.94%3.74M
-102.80%-2.61M
360.76%12.18M
-260.36%-2.21M
-224.93%-7.81M
32.46%93.13M
-106.26%-4.67M
-100.89%-613.00K
Lợi nhuận ròng
96.76%-1.19M
84.34%-8.76M
25.98%-520.59M
-1711.95%-571.15M
-97.12%-36.74M
22.27%-55.97M
-23829.32%-703.34M
-994.48%-31.52M
-86.47%-18.64M
-208.34%-72.00M
107.68%2.96M
95.68%-2.88M
-113.01%-9.99M
-254.96%-23.35M
-1924.28%-38.60M
-357.71%-66.61M
168.33%76.86M
-21.00%15.07M
-105.74%-1.91M
92.81%25.85M
Tài sản ngắn hạn
-5.13%1.21B
1.76%1.24B
5.29%1.21B
6.41%1.28B
9.17%1.28B
5.86%1.22B
27.88%1.15B
40.84%1.20B
32.18%1.17B
38.12%1.15B
12.77%896.52M
-15.28%854.19M
-17.70%887.24M
-64.51%833.11M
-65.48%795.02M
-41.58%1.01B
-27.11%1.08B
12.98%2.35B
69.13%2.30B
34.03%1.73B
Tổng nợ ngắn hạn
7.72%612.05M
27.49%608.66M
13.13%598.47M
8.53%575.44M
9.69%568.18M
-13.06%477.42M
43.12%529.00M
49.24%530.22M
46.46%518.00M
57.12%549.13M
-34.61%369.61M
-58.39%355.28M
-56.49%353.67M
-75.90%349.50M
-44.78%565.20M
-12.46%853.92M
-9.63%812.80M
-6.96%1.45B
26.11%1.02B
24.34%975.47M
Tổng tài sản
-25.00%3.77B
-21.39%3.83B
-18.73%3.83B
-20.12%4.43B
-7.73%5.02B
-11.02%4.88B
4.64%4.72B
26.11%5.55B
22.47%5.44B
27.42%5.48B
5.52%4.51B
-0.99%4.40B
-1.34%4.44B
-49.32%4.30B
-49.82%4.27B
-44.25%4.44B
-40.42%4.50B
5.17%8.48B
15.84%8.52B
11.43%7.97B
Tổng các khoản nợ
-6.29%2.29B
4.34%2.35B
8.74%2.34B
8.70%2.41B
13.35%2.44B
4.01%2.25B
97.90%2.15B
131.12%2.22B
116.87%2.15B
153.75%2.17B
32.20%1.09B
-7.47%959.18M
-1.92%992.79M
-77.75%854.32M
-78.64%823.45M
-68.98%1.04B
-68.44%1.01B
1.70%3.84B
2.41%3.85B
-9.60%3.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
-42.69%1.48B
-43.54%1.48B
-41.82%1.49B
-39.29%2.02B
-21.53%2.58B
-20.86%2.62B
-25.03%2.56B
-3.15%3.33B
-4.69%3.29B
-3.90%3.31B
-0.84%3.42B
0.98%3.44B
-1.17%3.45B
-25.81%3.45B
-25.99%3.45B
-26.40%3.41B
-19.77%3.49B
8.23%4.64B
29.92%4.66B
33.93%4.63B
Thu nhập hoạt động ròng
57.07%75.03M
1600.69%23.95M
0.24%88.54M
54.18%82.58M
514.55%47.77M
95.59%-1.60M
29.11%88.33M
72.69%53.56M
-72.34%7.77M
-584.86%-36.16M
290.26%68.42M
59.78%31.01M
-97.49%28.10M
151.70%7.46M
-137.37%-35.96M
-80.02%19.41M
1327.18%1.12B
-117.09%-14.42M
-25.30%96.22M
21.54%97.13M
Đầu tư ròng
9.62%-45.01M
12.27%-53.09M
77.56%-12.99M
4.04%-56.06M
-20.51%-49.80M
92.41%-60.52M
2.51%-57.88M
-241.50%-58.42M
68.60%-41.33M
-2220.32%-797.84M
-60.14%-59.37M
71.07%-17.11M
-192.41%-131.60M
2.22%-34.38M
-38.20%-37.08M
-174.45%-59.14M
68.76%-45.01M
72.53%-35.17M
70.50%-26.83M
30.83%-21.55M
Tài chính thuần
-911.51%-50.56M
-49.16%26.02M
-263.12%-72.92M
-24837.16%-36.91M
148.35%6.23M
-94.08%51.19M
-819.97%-20.08M
98.92%-148.00K
-97.80%2.51M
3429.02%864.54M
-93.30%2.79M
-2905.04%-13.70M
106.97%114.21M
326.43%24.50M
-91.20%41.63M
-101.14%-456.00K
-157.69%-1.64B
-101.53%-10.82M
7889.71%473.07M
183.37%40.15M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tổng doanh thu đạt 2.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.11B.

Tài sản ngắn hạn của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tài sản ngắn hạn là 1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Tổng tài sản của Enovis Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enovis Corp là 3.83B, bao gồm 1.21B tài sản ngắn hạn và 2.63B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tổng nghĩa vụ của Enovis Corp là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Enovis Corp là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enovis Corp là 36.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.26.

Giá trị đầu tư ròng của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, giá trị đầu tư ròng của Enovis Corp là -179.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.23.

Giá trị huy động vốn ròng của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, giá trị huy động vốn ròng của Enovis Corp là -52.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -20.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.99.

Thu nhập ròng của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, lợi nhuận ròng là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.48.

Biên lợi nhuận ròng của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, biên lợi nhuận ròng là -52.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.90.

Biên lợi nhuận gộp của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, biên lợi nhuận gộp là 50.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -58.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -27.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enovis Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovis Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 36.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.26.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.