tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enlight Renewable Energy Ltd

ENLT
Thêm vào danh sách theo dõi
84.460USD
-1.320-1.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.91BVốn hóa
187.39P/E TTM

Tình hình tài chính của ENLT

Theo dõi tình hình tài chính của Enlight Renewable Energy Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enlight Renewable Energy Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/189.32M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
582.26M
46.01%
EPS(YoY)
1.07
185.72%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-77.60%0.18
149.23%0.11
46.45%0.18
-83.36%0.01
459.61%0.80
-46.72%0.04
-37.73%0.12
-44.80%0.07
-35.18%0.14
56.20%0.08
--0.19
--0.12
--0.22
--0.05
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
53.69%199.59M
33.41%152.36M
50.74%165.06M
59.36%134.98M
43.67%129.87M
44.08%114.20M
87.75%109.50M
61.14%84.70M
27.33%90.40M
30.22%79.27M
3.47%58.32M
31.81%52.56M
102.49%70.99M
72.51%60.87M
147.02%56.36M
70.90%39.88M
64.65%35.06M
89.70%35.28M
21.50%22.82M
45.46%23.33M
----
Lợi nhuận ròng
-74.51%24.07M
176.63%14.26M
54.60%22.03M
-83.13%1.36M
463.49%94.46M
-46.44%5.16M
-37.39%14.25M
-44.71%8.04M
-30.14%16.76M
81.20%9.63M
35.80%22.76M
788.78%14.55M
400.81%23.99M
40.29%5.31M
3048.59%16.76M
-174.35%-2.11M
-6.96%4.79M
108.50%3.79M
-210.47%-568.31K
1525.90%2.84M
----
Biên lợi nhuận ròng
-75.84%18.94%
88.67%13.83%
-11.54%19.54%
-61.63%4.13%
199.86%78.39%
-64.14%7.33%
-50.70%22.09%
-74.80%10.75%
-44.23%26.14%
13.57%20.44%
--44.81%
--42.67%
--46.87%
--18.00%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.00%52.40%
0.69%48.61%
-5.81%52.44%
-3.16%50.31%
-4.83%53.47%
3.87%48.27%
13.81%55.68%
-6.46%51.95%
-16.89%56.18%
-16.46%46.48%
--48.92%
--55.54%
--67.60%
--55.63%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.70%57.66%
5.56%59.34%
-5.19%58.13%
-2.42%58.77%
-3.67%56.70%
-3.47%56.21%
13.89%61.31%
3.42%60.23%
1.13%58.86%
-4.78%58.23%
--53.84%
--58.24%
--58.20%
--61.16%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
53.69%199.59M
33.41%152.36M
50.74%165.06M
59.36%134.98M
43.67%129.87M
44.08%114.20M
87.75%109.50M
61.14%84.70M
27.33%90.40M
30.22%79.27M
3.47%58.32M
31.81%52.56M
102.49%70.99M
72.51%60.87M
147.02%56.36M
70.90%39.88M
64.65%35.06M
89.70%35.28M
21.50%22.82M
45.46%23.33M
----
Lợi nhuận hoạt động
59.16%85.83M
28.67%53.40M
22.06%71.44M
80.23%56.99M
36.10%53.93M
112.44%41.50M
104.50%58.52M
19.70%31.62M
1.48%39.62M
-14.23%19.53M
32.63%28.62M
92.66%26.41M
158.84%39.05M
71.60%22.77M
195.08%21.58M
23.76%13.71M
49.07%15.09M
91.41%13.27M
3.05%7.31M
71.64%11.08M
----
Lợi nhuận ròng
-74.51%24.07M
176.63%14.26M
54.60%22.03M
-83.13%1.36M
463.49%94.46M
-46.44%5.16M
-37.39%14.25M
-44.71%8.04M
-30.14%16.76M
81.20%9.63M
35.80%22.76M
788.78%14.55M
400.81%23.99M
40.29%5.31M
3048.59%16.76M
-174.35%-2.11M
-6.96%4.79M
108.50%3.79M
-210.47%-568.31K
1525.90%2.84M
----
Tài sản ngắn hạn
100.76%1.36B
54.79%1.10B
138.17%1.14B
57.52%711.89M
25.34%677.23M
6.51%707.95M
-9.80%480.00M
-13.92%451.95M
-25.06%540.31M
56.87%664.64M
5.64%532.14M
18.54%525.02M
45.02%720.96M
2.34%423.70M
9.09%503.72M
-7.73%442.92M
1.67%497.14M
51.01%414.02M
-0.41%461.74M
16.93%480.03M
----
Tổng nợ ngắn hạn
240.05%1.76B
175.18%1.63B
42.56%1.29B
33.62%1.02B
-10.11%516.37M
1.50%592.04M
87.51%907.32M
99.10%763.06M
47.41%574.45M
51.37%583.29M
26.98%483.87M
38.63%383.26M
69.38%389.69M
91.33%385.35M
113.76%381.06M
71.40%276.45M
112.79%230.06M
-38.26%201.41M
25.81%178.27M
42.59%161.29M
----
Tổng tài sản
58.28%9.31B
55.58%8.63B
51.17%7.78B
42.14%6.82B
27.00%5.88B
19.70%5.55B
21.31%5.14B
20.03%4.80B
15.58%4.63B
31.15%4.63B
30.21%4.24B
31.66%4.00B
30.41%4.01B
24.41%3.53B
22.27%3.26B
32.52%3.04B
50.71%3.07B
56.11%2.84B
49.35%2.66B
55.89%2.29B
----
Tổng các khoản nợ
60.19%6.88B
61.59%6.63B
58.84%5.82B
54.81%5.18B
35.24%4.29B
28.39%4.11B
29.49%3.66B
28.34%3.34B
20.67%3.17B
28.78%3.20B
22.46%2.83B
17.85%2.60B
18.17%2.63B
19.30%2.48B
22.07%2.31B
42.60%2.21B
66.40%2.23B
59.35%2.08B
55.82%1.89B
51.74%1.55B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
53.13%2.44B
38.45%1.99B
32.22%1.96B
13.08%1.65B
9.07%1.59B
0.35%1.44B
4.93%1.48B
4.52%1.46B
5.86%1.46B
36.75%1.44B
49.11%1.41B
68.53%1.39B
62.56%1.38B
38.40%1.05B
22.77%946.58M
11.46%827.62M
20.81%847.77M
47.86%758.67M
35.53%771.04M
65.33%742.53M
----
Thu nhập hoạt động ròng
63.52%71.32M
35.44%48.13M
7.28%71.31M
-14.87%47.54M
23.80%43.61M
48.59%35.53M
115.07%66.47M
41.88%55.84M
-36.46%35.23M
--23.91M
56.92%30.91M
93.73%39.36M
314.00%55.44M
----
327.77%19.70M
180.68%20.32M
-14.30%13.39M
321.58%24.98M
-47.02%4.60M
-45.77%7.24M
36.58%15.63M
Đầu tư ròng
-96.32%-389.82M
-388.48%-846.22M
-186.94%-726.44M
-52.51%-424.46M
16.09%-198.56M
-77.61%-173.24M
22.69%-253.17M
-10.01%-278.31M
-97.11%-236.65M
---97.53M
-5.79%-327.49M
-47.99%-252.98M
28.42%-120.06M
----
0.61%-309.56M
-31.00%-170.95M
-308.87%-167.73M
-65.02%-162.99M
-56.53%-311.46M
2.85%-130.50M
32.71%-41.02M
Tài chính thuần
250.25%771.53M
79.06%637.90M
457.77%846.02M
109.58%389.14M
320.58%220.28M
70.11%356.26M
-33.37%151.68M
7531.44%185.67M
-87.40%52.38M
--209.42M
-20.72%227.66M
-97.25%2.43M
80.49%415.79M
----
5.34%287.16M
10.99%88.59M
-19.35%230.37M
229.03%115.86M
14.93%272.60M
-42.76%79.83M
423.36%285.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tổng doanh thu đạt 582.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 398.80M.

Tài sản ngắn hạn của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.79.

Tổng tài sản của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enlight Renewable Energy Ltd là 8.63B, bao gồm 1.10B tài sản ngắn hạn và 7.53B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tổng nghĩa vụ của Enlight Renewable Energy Ltd là 6.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Enlight Renewable Energy Ltd là 1.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enlight Renewable Energy Ltd là 235.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.65.

Giá trị đầu tư ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, giá trị đầu tư ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là -2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -133.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.72.

Thu nhập ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, lợi nhuận ròng là 132.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.82.

Biên lợi nhuận ròng của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, biên lợi nhuận ròng là 27.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.50.

Biên lợi nhuận gộp của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, biên lợi nhuận gộp là 51.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.53.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enlight Renewable Energy Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enlight Renewable Energy Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 235.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.