tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enbridge Inc

ENB
Thêm vào danh sách theo dõi
56.845USD
+0.445+0.79%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
123.98BVốn hóa
26.61P/E TTM

Tình hình tài chính của ENB

Theo dõi tình hình tài chính của Enbridge Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enbridge Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.41
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
47.83B
27.00%
EPS(YoY)
2.36
44.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.69%0.55
314.68%0.65
-48.85%0.22
16.07%0.73
46.28%0.72
-74.34%0.16
129.54%0.44
-8.34%0.63
-22.14%0.49
257.45%0.61
--0.19
--0.69
--0.63
---0.39
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.68%16.63B
12.02%12.67B
-2.59%10.42B
31.42%10.73B
62.80%13.23B
36.30%11.31B
46.75%10.70B
4.96%8.16B
-4.28%8.13B
-21.44%8.30B
-12.53%7.29B
-24.04%7.78B
-26.61%8.49B
10.05%10.57B
-10.62%8.34B
17.84%10.24B
18.84%11.57B
25.47%9.60B
45.42%9.33B
25.40%8.69B
Lợi nhuận ròng
-24.68%1.22B
312.34%1.43B
-47.62%485.51M
18.55%1.58B
56.29%1.62B
-72.89%347.65M
137.98%926.88M
-3.60%1.33B
-19.90%1.04B
260.39%1.28B
-58.96%389.49M
292.86%1.38B
-13.21%1.30B
-155.35%-799.61M
73.29%948.95M
-68.53%351.75M
-4.67%1.49B
3.32%1.44B
-27.79%547.62M
-9.46%1.12B
Biên lợi nhuận ròng
-42.10%7.82%
220.58%12.35%
-40.32%5.79%
-11.18%15.69%
-4.14%13.50%
-72.56%3.85%
54.97%9.70%
-8.15%17.67%
-14.28%14.09%
278.45%14.04%
--6.26%
--19.23%
--16.43%
---7.87%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.96%26.74%
6.51%33.41%
-0.21%31.19%
-17.20%33.10%
-26.69%32.60%
-24.77%31.37%
-19.74%31.26%
-4.89%39.98%
29.33%44.46%
9.13%41.70%
--38.94%
--42.04%
--34.38%
--38.21%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.42%47.99%
3.76%48.18%
3.21%47.80%
4.37%47.76%
2.04%46.86%
3.11%46.43%
6.60%46.31%
0.16%45.76%
0.87%45.92%
-0.12%45.03%
--43.45%
--45.68%
--45.53%
--45.09%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
25.68%16.63B
12.02%12.67B
-2.59%10.42B
31.42%10.73B
62.80%13.23B
36.30%11.31B
46.75%10.70B
4.96%8.16B
-4.28%8.13B
-21.44%8.30B
-12.53%7.29B
-24.04%7.78B
-26.61%8.49B
10.05%10.57B
-10.62%8.34B
17.84%10.24B
18.84%11.57B
25.47%9.60B
45.42%9.33B
25.40%8.69B
Lợi nhuận hoạt động
0.50%2.56B
35.93%2.25B
-12.94%1.48B
16.49%1.86B
24.76%2.54B
2.32%1.65B
29.97%1.70B
-9.25%1.60B
49.72%2.04B
-30.06%1.62B
27.44%1.31B
47.31%1.76B
-23.13%1.36B
63.94%2.31B
-14.10%1.03B
-15.52%1.19B
-5.51%1.77B
-7.73%1.41B
93.20%1.20B
-29.81%1.41B
Lợi nhuận ròng
-24.68%1.22B
312.34%1.43B
-47.62%485.51M
18.55%1.58B
56.29%1.62B
-72.89%347.65M
137.98%926.88M
-3.60%1.33B
-19.90%1.04B
260.39%1.28B
-58.96%389.49M
292.86%1.38B
-13.21%1.30B
-155.35%-799.61M
73.29%948.95M
-68.53%351.75M
-4.67%1.49B
3.32%1.44B
-27.79%547.62M
-9.46%1.12B
Tài sản ngắn hạn
41.34%13.79B
4.40%9.69B
0.85%8.60B
-10.86%8.03B
33.22%9.76B
-13.24%9.28B
4.63%8.53B
34.36%9.01B
-1.25%7.32B
17.54%10.70B
1.63%8.15B
-17.72%6.71B
-7.02%7.42B
29.41%9.10B
16.69%8.02B
24.53%8.15B
26.75%7.98B
21.49%7.03B
39.65%6.87B
25.51%6.55B
Tổng nợ ngắn hạn
27.49%17.05B
-8.14%15.42B
-21.59%10.71B
-8.75%10.74B
24.18%13.37B
29.61%16.79B
11.53%13.66B
12.25%11.77B
-14.18%10.77B
-14.85%12.96B
-7.85%12.24B
-25.36%10.49B
6.43%12.55B
6.29%15.21B
7.18%13.29B
29.31%14.05B
10.62%11.79B
29.97%14.31B
39.56%12.40B
26.71%10.87B
Tổng tài sản
5.69%166.86B
3.91%160.44B
4.71%154.46B
5.80%153.49B
13.17%157.89B
15.25%154.41B
12.93%147.51B
11.54%145.09B
5.36%139.51B
-0.46%133.98B
-3.15%130.62B
-3.71%130.07B
0.88%132.41B
1.52%134.60B
2.09%134.87B
4.81%135.09B
-0.92%131.26B
5.01%132.59B
6.14%132.11B
4.40%128.89B
Tổng các khoản nợ
9.41%116.78B
5.86%112.03B
7.40%105.48B
10.02%103.91B
18.24%106.74B
22.96%105.83B
22.01%98.20B
14.92%94.44B
7.75%90.28B
-1.17%86.07B
-5.13%80.49B
-2.90%82.18B
2.86%83.78B
5.14%87.09B
5.80%84.84B
10.14%84.64B
4.33%81.46B
9.63%82.83B
11.31%80.19B
8.19%76.85B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.08%50.08B
-0.35%48.41B
-0.64%48.99B
-2.08%49.59B
3.88%51.14B
1.39%48.58B
-1.65%49.30B
5.76%50.64B
1.25%49.23B
0.85%47.91B
0.20%50.13B
-5.08%47.89B
-2.37%48.62B
-4.51%47.51B
-3.64%50.03B
-3.06%50.45B
-8.45%49.80B
-1.87%49.76B
-0.95%51.92B
-0.74%52.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-43.91%1.71B
-37.61%2.28B
-31.32%2.04B
-16.53%2.35B
-3.11%3.05B
-3.93%3.66B
-3.60%2.97B
-18.17%2.81B
-18.49%3.15B
5.51%3.81B
43.84%3.08B
35.71%3.44B
31.54%3.87B
56.95%3.61B
-7.31%2.14B
1.81%2.53B
14.63%2.94B
2.13%2.30B
0.48%2.31B
3.02%2.49B
Đầu tư ròng
-15.46%-2.07B
45.25%-2.44B
61.42%-1.81B
39.67%-2.07B
77.04%-1.79B
-75.12%-4.45B
-300.43%-4.68B
-283.71%-3.44B
-442.24%-7.79B
-20.27%-2.54B
-12.72%-1.17B
-11.72%-896.00M
-9.03%-1.44B
59.09%-2.11B
54.99%-1.04B
51.19%-802.00M
32.69%-1.32B
-236.73%-5.16B
-67.34%-2.31B
-64.96%-1.64B
Tài chính thuần
185.51%812.37M
-113.20%-79.31M
-157.50%-89.70M
-130.34%-882.12M
-691.67%-950.00M
-73.66%601.00M
141.49%156.00M
217.17%2.91B
94.76%-120.00M
238.89%2.28B
68.14%-376.00M
-121.12%-2.48B
-54.35%-2.29B
-161.81%-1.64B
-2978.05%-1.18B
-24.94%-1.12B
-162.48%-1.48B
387.35%2.66B
105.69%41.00M
48.33%-898.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tổng doanh thu đạt 47.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.66B.

Tài sản ngắn hạn của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tài sản ngắn hạn là 9.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.40.

Tổng tài sản của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enbridge Inc là 160.44B, bao gồm 9.69B tài sản ngắn hạn và 150.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tổng nghĩa vụ của Enbridge Inc là 112.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Enbridge Inc là 48.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enbridge Inc là 8.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.

Giá trị đầu tư ròng của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, giá trị đầu tư ròng của Enbridge Inc là -7.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, giá trị huy động vốn ròng của Enbridge Inc là -1.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -170.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.96.

Thu nhập ròng của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, lợi nhuận ròng là 5.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.75.

Biên lợi nhuận ròng của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.43.

Biên lợi nhuận gộp của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enbridge Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enbridge Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.