tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Electrovaya Inc

ELVA
Thêm vào danh sách theo dõi
6.390USD
-0.060-0.93%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
316.37MVốn hóa
53.91P/E TTM

Tình hình tài chính của ELVA

Theo dõi tình hình tài chính của Electrovaya Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
316.37M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
53.91
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.12
Doanh thu
63.83M
Lợi nhuận ròng
-1.49M
ROE
11.94%
ROA
6.62%

Ngày công bố lợi nhuận của Electrovaya Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.03
Doanh thu / Dự báo
17.71M/21.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-72.90%0.01
0.15%0.02
302.75%0.02
1504.80%0.05
338.36%0.02
183.74%0.02
-95.28%-0.01
11.20%0.00
44.50%-0.01
-168.34%-0.02
93.01%-0.01
--0.00
---0.02
---0.01
---0.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.40%17.71M
20.18%18.05M
39.26%15.55M
77.46%20.51M
66.76%17.13M
40.42%15.02M
-7.63%11.17M
-24.43%11.55M
-3.05%10.27M
26.27%10.70M
41.22%12.09M
137.98%15.29M
146.16%10.60M
97.44%8.47M
584.96%8.56M
54.60%6.42M
124.45%4.30M
46.57%4.29M
-51.61%1.25M
-39.92%4.16M
Lợi nhuận ròng
-66.37%305.00K
22.95%1.02M
347.14%1.04M
1896.49%2.05M
379.94%907.00K
198.69%828.00K
-101.92%-420.00K
19.15%-114.00K
41.83%-324.00K
-176.90%-839.00K
91.94%-208.00K
95.78%-141.00K
61.88%-557.00K
86.54%-303.00K
-19.77%-2.58M
-64.57%-3.34M
18.47%-1.46M
-20.63%-2.25M
-16.87%-2.15M
-191.95%-2.03M
Biên lợi nhuận ròng
-67.48%1.72%
2.31%5.64%
277.47%6.67%
1112.31%9.99%
267.87%5.29%
170.28%5.51%
-118.59%-3.76%
-6.99%-0.99%
40.00%-3.15%
-119.29%-7.84%
94.29%-1.72%
---0.92%
---5.26%
---3.58%
---30.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.54%32.11%
7.04%30.97%
9.19%30.22%
24.26%28.62%
-5.46%28.54%
-9.66%28.93%
3.31%27.67%
-6.38%23.03%
7.12%30.18%
60.69%32.02%
12.99%26.79%
--24.60%
--28.18%
--19.93%
--23.71%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.52%34.96%
-1.61%32.66%
-23.90%29.34%
-31.95%35.81%
-29.01%38.64%
-39.40%33.19%
-28.22%38.55%
0.95%52.62%
-5.27%54.42%
-17.01%54.78%
-8.55%53.71%
--52.12%
--57.45%
--66.01%
--58.73%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.40%17.71M
20.18%18.05M
39.26%15.55M
77.46%20.51M
66.76%17.13M
40.42%15.02M
-7.63%11.17M
-24.43%11.55M
-3.05%10.27M
26.27%10.70M
41.22%12.09M
137.98%15.29M
146.16%10.60M
97.44%8.47M
584.96%8.56M
54.60%6.42M
124.45%4.30M
46.57%4.29M
-51.61%1.25M
-39.92%4.16M
Lợi nhuận hoạt động
-22.23%1.52M
11.84%1.54M
564.31%1.18M
359.81%2.37M
417.31%1.96M
104.30%1.38M
-61.39%-255.00K
-21.61%515.00K
-178.63%-618.00K
182.30%674.00K
82.13%-158.00K
121.19%657.00K
159.64%786.00K
43.87%-819.00K
44.82%-884.00K
-85.85%-3.10M
22.10%-1.32M
-31.56%-1.46M
-58.46%-1.60M
-335.93%-1.67M
Lợi nhuận ròng
-66.37%305.00K
22.95%1.02M
347.14%1.04M
1896.49%2.05M
379.94%907.00K
198.69%828.00K
-101.92%-420.00K
19.15%-114.00K
41.83%-324.00K
-176.90%-839.00K
91.94%-208.00K
95.78%-141.00K
61.88%-557.00K
86.54%-303.00K
-19.77%-2.58M
-64.57%-3.34M
18.47%-1.46M
-20.63%-2.25M
-16.87%-2.15M
-191.95%-2.03M
Tài sản ngắn hạn
79.63%75.96M
88.42%66.52M
75.31%62.23M
42.62%41.96M
53.26%42.28M
29.94%35.30M
43.12%35.50M
13.56%29.42M
19.87%27.59M
46.58%27.17M
36.15%24.80M
75.18%25.91M
64.21%23.02M
36.18%18.54M
104.50%18.22M
22.95%14.79M
24.10%14.02M
19.19%13.61M
11.08%8.91M
49.10%12.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.87%10.08M
-4.18%8.69M
-54.77%10.34M
-64.68%10.08M
-62.46%10.49M
-66.89%9.07M
-9.47%22.86M
7.22%28.53M
11.53%27.94M
29.36%27.39M
68.26%25.25M
17.43%26.61M
26.21%25.06M
13.97%21.17M
25.07%15.01M
68.45%22.66M
37.61%19.85M
42.06%18.58M
-24.72%12.00M
-18.22%13.45M
Tổng tài sản
120.01%118.52M
133.44%106.04M
121.75%99.94M
61.92%63.93M
42.48%53.87M
20.87%45.42M
27.12%45.07M
8.13%39.48M
12.65%37.81M
29.45%37.58M
71.54%35.45M
64.56%36.51M
101.39%33.56M
76.81%29.03M
75.87%20.67M
48.15%22.19M
15.78%16.67M
13.59%16.42M
10.46%11.75M
40.73%14.98M
Tổng các khoản nợ
62.62%51.29M
78.05%43.25M
58.41%39.62M
6.17%32.80M
4.46%31.54M
-18.55%24.29M
-10.48%25.01M
5.21%30.90M
9.47%30.19M
25.88%29.82M
58.37%27.94M
1.63%29.37M
21.15%27.58M
9.65%23.69M
16.36%17.64M
73.31%28.90M
28.14%22.76M
31.76%21.61M
-20.99%15.16M
-13.87%16.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
201.04%67.23M
197.13%62.78M
200.71%60.32M
262.57%31.13M
193.10%22.33M
172.43%21.13M
166.88%20.06M
20.14%8.59M
27.32%7.62M
45.27%7.76M
148.30%7.52M
206.55%7.15M
198.15%5.99M
202.91%5.34M
188.79%3.03M
-295.46%-6.71M
-80.95%-6.10M
-166.87%-5.19M
60.13%-3.41M
80.54%-1.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-361.01%-11.81M
-62.30%-7.26M
715.52%1.71M
217.55%9.03M
-380.68%-2.56M
-2104.43%-4.47M
-152.76%-277.00K
400.63%2.84M
-166.71%-533.00K
79.43%-203.00K
112.80%525.00K
-137.17%-946.00K
126.63%799.00K
78.71%-987.00K
-9.86%-4.10M
616.90%2.54M
-23.81%-3.00M
-28.16%-4.64M
-53.62%-3.73M
113.52%355.00K
Đầu tư ròng
-52.38%-2.59M
-104.21%-1.79M
-177070.00%-17.72M
-7285.94%-9.45M
-1088.11%-1.70M
-497.96%-879.00K
95.97%-10.00K
27.27%-128.00K
31.25%-143.00K
63.34%-147.00K
-110.17%-248.00K
4.86%-176.00K
-670.37%-208.00K
---401.00K
---118.00K
-6066.67%-185.00K
74.53%-27.00K
100.00%0.00
--0.00
-100.19%-3.00K
Tài chính thuần
40.94%7.52M
391.74%7.24M
320.34%32.29M
305.24%5.37M
1643.46%5.33M
-503.74%-2.48M
1551.98%7.68M
-240.19%-2.62M
160.24%306.00K
-59.57%615.00K
-114.40%-529.00K
2604.35%1.87M
-115.39%-508.00K
-66.56%1.52M
11233.33%3.67M
-97.78%69.00K
438.50%3.30M
-25.61%4.55M
-103.06%-33.00K
221.74%3.11M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tổng doanh thu đạt 63.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.62M.

Tài sản ngắn hạn của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tài sản ngắn hạn là 41.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.62.

Tổng tài sản của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Electrovaya Inc là 63.93M, bao gồm 41.96M tài sản ngắn hạn và 21.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tổng nghĩa vụ của Electrovaya Inc là 32.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Electrovaya Inc là 31.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 262.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Electrovaya Inc là 5.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1219.85.

Giá trị đầu tư ròng của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, giá trị đầu tư ròng của Electrovaya Inc là -12.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1708.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, giá trị huy động vốn ròng của Electrovaya Inc là 15.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2628.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.11.

Thu nhập ròng của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, lợi nhuận ròng là 3.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 326.46.

Biên lợi nhuận ròng của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 258.30.

Biên lợi nhuận gộp của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, biên lợi nhuận gộp là 28.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 189.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 266.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Electrovaya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Electrovaya Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1219.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.