tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

eLong Power Holding Ltd

ELPW
Thêm vào danh sách theo dõi
0.180USD
-0.017-8.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.43KVốn hóa
LỗP/E TTM

ELPW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của eLong Power Holding Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
6.04%7.61M
600.44%7.10M
948988.36%7.18M
-42.66%1.01M
--756.00
--1.77M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
202.76%443.59K
-92.64%74.62K
19280.16%146.51K
-42.66%1.01M
--756.00
--1.77M
-Đầu tư ngắn hạn
1.94%7.17M
--7.03M
--7.03M
----
----
----
Các khoản phải thu
-20.65%973.20K
-32.63%1.43M
-41.81%1.23M
-12.15%2.13M
--2.11M
--2.42M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1286.45%889.53K
-81.08%145.41K
-94.67%64.16K
-45.07%768.51K
--1.20M
--1.40M
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
41.42%500.00K
--15.49K
--353.55K
-Các khoản phải thu khác
-1.02%71.50K
--150.25K
28911.24%72.24K
-100.00%0.00
--249.00
--35.27K
Hàng tồn kho
----
-32.89%1.34M
-49.24%1.43M
-49.43%2.00M
--2.81M
--3.96M
Chi phí trả trước
582.76%2.01M
40.68%274.27K
38.50%295.13K
-71.86%194.96K
--213.08K
--692.72K
Tài sản ngắn hạn khác
-88.65%39.33K
-58.98%322.96K
-37.26%346.40K
171.92%787.26K
--552.09K
--289.52K
Tổng tài sản ngắn hạn
13.43%11.88M
71.03%10.48M
84.12%10.47M
-32.91%6.13M
--5.69M
--9.13M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-98.83%189.20K
-40.38%16.70M
-45.98%16.15M
-6.05%28.01M
--29.89M
--29.81M
-Tài sản cố định
-99.28%234.28K
-1.52%33.26M
-7.46%32.58M
-1.52%33.77M
--35.20M
--34.29M
-Khấu hao lũy kế
-99.73%45.07K
187.56%16.55M
209.42%16.43M
28.68%5.76M
--5.31M
--4.47M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--0.00
--2.67K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
-100.00%0.00
--98.59K
--96.53K
Tổng tài sản dài hạn
-1.83%15.86M
-44.17%16.71M
-49.21%16.16M
-5.58%29.93M
--31.82M
--31.70M
Tổng tài sản
4.17%27.74M
-24.59%27.19M
-28.99%26.63M
-11.70%36.06M
--37.50M
--40.83M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-38.87%973.44K
58.90%1.62M
362.57%1.59M
26.22%1.02M
--344.26K
--805.48K
Chi phí trích trước
-80.58%919.12K
105.66%4.96M
66.28%4.73M
-0.05%2.41M
--2.85M
--2.42M
Dự phòng ngắn hạn
-93.88%83.78K
-32.15%1.40M
-31.89%1.37M
-8.01%2.06M
--2.01M
--2.24M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
25.34%9.53M
68.42%9.21M
222.71%7.60M
191.68%5.47M
--2.36M
--1.88M
-Nợ ngắn hạn
33.78%9.53M
80.47%8.72M
317.28%7.12M
181.23%4.83M
--1.71M
--1.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-1.38%154.25K
--155.84K
--156.41K
Nợ phải trả hoãn lại
-47.44%2.04M
7.51%4.10M
-0.41%3.88M
-20.20%3.82M
--3.89M
--4.78M
Nợ ngắn hạn khác
-54.73%3.10M
3.23%7.12M
9.48%6.84M
-11.94%6.90M
--6.25M
--7.83M
Tổng nợ ngắn hạn
27.14%25.89M
14.19%22.75M
35.99%20.36M
35.33%19.93M
--14.97M
--14.72M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-99.90%638.00
-40.23%454.97K
-29.94%642.18K
80.80%761.25K
--916.59K
--421.04K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-99.81%41.64K
28.05%23.24M
6.35%21.95M
-15.16%18.15M
--20.64M
--21.39M
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--246.48K
--482.67K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-99.81%41.64K
28.05%23.24M
7.64%21.95M
-13.20%18.15M
--20.39M
--20.91M
Nợ dài hạn khác
-99.90%638.00
-40.23%454.97K
-29.94%642.18K
80.80%761.25K
--916.59K
--421.04K
Tổng nợ dài hạn
8.27%24.60M
26.03%23.83M
5.42%22.72M
-13.31%18.91M
--21.55M
--21.81M
Tổng các khoản nợ
17.18%50.49M
19.95%46.58M
17.95%43.08M
6.29%38.84M
--36.52M
--36.54M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%51.07M
32.64%51.07M
32.64%51.07M
4.24%38.50M
--38.50M
--36.94M
Lợi nhuận giữ lại
-8.08%-74.47M
---71.56M
---68.90M
----
----
----
Vốn dự trữ
0.00%51.07M
32.64%51.07M
32.64%51.07M
56.83%38.50M
--38.50M
--24.55M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--80.00
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-107.27%-48.96K
100.91%382.96K
101.76%673.73K
-25.91%-41.99M
---38.23M
---33.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.25%-22.74M
-597.60%-19.40M
-1781.50%-16.45M
-164.74%-2.78M
--978.34K
--4.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ELPW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

eLong Power Holding Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, eLong Power Holding Ltd có 443.59K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của eLong Power Holding Ltd là bao nhiêu?

eLong Power Holding Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 50.49M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.89M nợ ngắn hạ và 24.60M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của eLong Power Holding Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của eLong Power Holding Ltd là 27.74M, bao gồm 11.88M tài sản ngắn hạn và 15.86M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của eLong Power Holding Ltd là bao nhiêu?

eLong Power Holding Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -22.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.