Thêm vào danh sách theo dõi
5.76BVốn hóa
216.49P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)97.790USD-0.145-0.15%Tình hình tài chính của ELF
Theo dõi tình hình tài chính của elf Beauty Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.45
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng doanh thu đạt 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31B.
Tài sản ngắn hạn của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tài sản ngắn hạn là 789.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.03.
Tổng tài sản của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của elf Beauty Inc là 2.39B, bao gồm 789.37M tài sản ngắn hạn và 1.60B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng nghĩa vụ của elf Beauty Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.30.
Tổng vốn chủ sở hữu của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng vốn chủ sở hữu của elf Beauty Inc là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.59.
Thu nhập hoạt động thuần của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của elf Beauty Inc là 138.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.
Giá trị đầu tư ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, giá trị đầu tư ròng của elf Beauty Inc là -605.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3069.34.
Giá trị huy động vốn ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, giá trị huy động vốn ròng của elf Beauty Inc là 533.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 817.16.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.35.
Thu nhập ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận ròng là 26.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.52.
Biên lợi nhuận ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.15.
Biên lợi nhuận gộp của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.72.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.48.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.58.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.67.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của elf Beauty Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 138.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.