tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

elf Beauty Inc

ELF
Thêm vào danh sách theo dõi
97.790USD
+1.350+1.40%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
5.76BVốn hóa
216.49P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)97.790USD-0.145-0.15%

Tình hình tài chính của ELF

Theo dõi tình hình tài chính của elf Beauty Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.76B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
216.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.45
Doanh thu
1.64B
Lợi nhuận ròng
112.09M
ROE
2.78%
ROA
1.45%

Ngày công bố lợi nhuận của elf Beauty Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
1.13/0.71
Doanh thu / Dự báo
479.37M/429.47M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
90.41%1.13
-266.18%-0.84
116.83%0.66
-84.79%0.05
-30.39%0.59
92.13%0.50
-37.19%0.31
-44.78%0.34
-13.50%0.85
-14.29%0.26
34.53%0.49
--0.61
--0.98
--0.31
--0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.52%479.37M
35.07%449.29M
37.76%489.50M
14.24%343.94M
9.02%353.74M
3.58%332.64M
31.14%355.32M
39.71%301.07M
49.99%324.48M
71.41%321.14M
84.90%270.94M
76.14%215.51M
76.46%216.34M
78.21%187.36M
49.35%146.54M
33.20%122.35M
26.33%122.60M
13.45%105.14M
10.79%98.12M
26.96%91.86M
Lợi nhuận ròng
99.93%66.60M
-274.72%-49.37M
128.12%39.38M
-84.25%3.00M
-29.95%33.31M
94.49%28.25M
-35.80%17.26M
-42.83%19.02M
-10.23%47.55M
-10.58%14.53M
40.74%26.89M
184.12%33.27M
266.14%52.98M
944.09%16.25M
207.45%19.11M
104.58%11.71M
74.83%14.47M
6583.33%1.56M
44.61%6.21M
1180.54%5.72M
Biên lợi nhuận ròng
47.53%13.89%
-229.36%-10.99%
65.59%8.04%
-86.21%0.87%
-35.75%9.42%
87.76%8.49%
-51.05%4.86%
-59.08%6.32%
-40.15%14.66%
-47.83%4.52%
-23.88%9.92%
--15.44%
--24.49%
--8.67%
--13.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
20.35%83.20%
1.97%72.66%
-0.42%70.99%
-2.32%69.45%
-3.01%69.13%
0.72%71.26%
0.62%71.29%
0.56%71.10%
1.07%71.28%
2.65%70.75%
5.16%70.85%
--70.70%
--70.52%
--68.92%
--67.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
73.21%33.81%
70.48%35.06%
81.22%36.44%
77.35%36.83%
-10.29%19.52%
-11.41%20.56%
-15.85%20.11%
146.37%20.77%
120.09%21.76%
108.04%23.21%
95.71%23.89%
--8.43%
--9.89%
--11.16%
--12.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
35.52%479.37M
35.07%449.29M
37.76%489.50M
14.24%343.94M
9.02%353.74M
3.58%332.64M
31.14%355.32M
39.71%301.07M
49.99%324.48M
71.41%321.14M
84.90%270.94M
76.14%215.51M
76.46%216.34M
78.21%187.36M
49.35%146.54M
33.20%122.35M
26.33%122.60M
13.45%105.14M
10.79%98.12M
26.96%91.86M
Lợi nhuận hoạt động
143.32%118.52M
-82.36%7.82M
92.50%67.54M
-72.36%7.72M
-3.94%48.71M
160.22%44.32M
10.21%35.09M
-30.52%27.92M
-16.37%50.71M
111.68%17.03M
36.69%31.84M
161.29%40.18M
182.94%60.63M
271.08%8.04M
160.03%23.29M
103.99%15.38M
92.08%21.43M
180.47%2.17M
42.38%8.96M
283.03%7.54M
Lợi nhuận ròng
99.93%66.60M
-274.72%-49.37M
128.12%39.38M
-84.25%3.00M
-29.95%33.31M
94.49%28.25M
-35.80%17.26M
-42.83%19.02M
-10.23%47.55M
-10.58%14.53M
40.74%26.89M
184.12%33.27M
266.14%52.98M
944.09%16.25M
207.45%19.11M
104.58%11.71M
74.83%14.47M
6583.33%1.56M
44.61%6.21M
1180.54%5.72M
Tài sản ngắn hạn
42.71%859.84M
46.03%789.37M
25.49%701.59M
27.65%707.24M
13.59%602.53M
13.31%540.56M
22.90%559.08M
27.23%554.04M
43.21%530.46M
57.28%477.08M
73.04%454.90M
76.01%435.45M
70.98%370.41M
57.14%303.32M
42.01%262.89M
36.45%247.40M
18.56%216.64M
13.45%193.03M
15.49%185.13M
19.47%181.30M
Tổng nợ ngắn hạn
82.77%337.66M
89.86%336.16M
-13.48%254.30M
-15.77%261.87M
-38.38%184.74M
-40.81%177.06M
-2.98%293.91M
104.04%310.90M
173.28%299.81M
177.02%299.12M
246.07%302.94M
111.78%152.37M
77.71%109.70M
66.07%107.98M
40.03%87.54M
1.03%71.95M
-25.60%61.73M
-11.34%65.02M
-6.25%62.51M
16.70%71.22M
Tổng tài sản
87.14%2.46B
91.81%2.39B
83.72%2.32B
87.45%2.32B
9.14%1.31B
10.53%1.25B
14.13%1.26B
65.61%1.24B
83.14%1.20B
89.60%1.13B
99.36%1.11B
37.78%746.94M
28.03%657.88M
20.41%595.60M
13.23%555.92M
9.97%542.14M
3.10%513.86M
1.49%494.63M
2.09%490.95M
4.14%493.01M
Tổng các khoản nợ
153.26%1.29B
159.30%1.26B
133.57%1.16B
131.64%1.18B
1.76%510.04M
0.13%487.32M
0.69%497.45M
120.96%509.32M
169.23%501.24M
163.66%486.68M
189.57%494.06M
24.48%230.51M
3.20%186.18M
1.31%184.58M
-8.01%170.62M
-6.91%185.18M
-16.39%180.41M
-16.32%182.20M
-14.25%185.48M
-9.07%198.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
45.23%1.17B
48.59%1.13B
51.40%1.16B
56.52%1.14B
14.39%804.85M
18.41%760.86M
24.94%767.39M
40.91%727.70M
49.16%703.59M
56.34%642.57M
59.41%614.22M
44.67%516.43M
41.46%471.70M
31.56%411.02M
26.14%385.30M
21.38%356.96M
17.98%333.45M
15.87%312.43M
15.44%305.47M
15.49%294.09M
Thu nhập hoạt động ròng
310.04%111.67M
-24.72%102.46M
503.87%59.41M
109.66%23.41M
2025.92%27.23M
267.69%136.10M
14.14%-14.71M
-59.99%11.17M
-94.51%1.28M
12.57%37.02M
-166.00%-17.13M
123.90%27.92M
-23.62%23.35M
181.36%32.88M
268.05%25.95M
285.59%12.47M
308.14%30.58M
-57.54%11.69M
582.02%7.05M
20.12%-6.72M
Đầu tư ròng
77.89%-1.67M
79.77%-2.30M
-51.59%-7.94M
-36095.44%-587.45M
-759.95%-7.56M
-206.72%-11.36M
98.13%-5.24M
-91.17%-1.62M
-42.69%-879.00K
-4772.37%-3.70M
-29227.60%-279.49M
-87.42%-849.00K
-155.60%-616.00K
65.77%-76.00K
-0.63%-953.00K
65.50%-453.00K
89.68%-241.00K
91.18%-222.00K
21.86%-947.00K
17.47%-1.31M
Tài chính thuần
-45934.71%-55.46M
86.04%-7.00M
-2243.92%-53.96M
2757.07%594.76M
-70.34%121.00K
-47231.13%-50.17M
-101.13%-2.30M
-1107.99%-22.38M
142.19%408.00K
-111.15%-106.00K
975.06%203.87M
-275.81%-1.85M
32.94%-967.00K
195.00%951.00K
-56.26%-23.30M
107.71%1.05M
-401.67%-1.44M
62.65%-1.00M
-409.40%-14.91M
-329.82%-13.68M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng doanh thu đạt 1.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.31B.

Tài sản ngắn hạn của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tài sản ngắn hạn là 789.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.03.

Tổng tài sản của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của elf Beauty Inc là 2.39B, bao gồm 789.37M tài sản ngắn hạn và 1.60B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng nghĩa vụ của elf Beauty Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tổng vốn chủ sở hữu của elf Beauty Inc là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.59.

Thu nhập hoạt động thuần của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của elf Beauty Inc là 138.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.

Giá trị đầu tư ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, giá trị đầu tư ròng của elf Beauty Inc là -605.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3069.34.

Giá trị huy động vốn ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, giá trị huy động vốn ròng của elf Beauty Inc là 533.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 817.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.35.

Thu nhập ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận ròng là 26.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.52.

Biên lợi nhuận ròng của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.15.

Biên lợi nhuận gộp của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của elf Beauty Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của elf Beauty Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 138.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.