tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elanco Animal Health Inc

ELAN
Thêm vào danh sách theo dõi
26.370USD
-0.070-0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.17BVốn hóa
LỗP/E TTM

ELAN Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Elanco Animal Health Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
425.00%13.00M
-38.98%108.00M
35.19%219.00M
18.50%237.00M
-300.00%-4.00M
12.74%177.00M
-18.18%162.00M
227.87%200.00M
101.38%2.00M
1107.69%157.00M
4.76%198.00M
-80.45%61.00M
-133.87%-145.00M
-94.17%13.00M
112.36%189.00M
109.40%312.00M
-381.82%-62.00M
340.04%223.00M
179.68%89.00M
-6.47%149.00M
411.63%22.00M
-173.56%-92.90M
-382.07%-111.70M
202.85%159.30M
-46.91%4.30M
-9.46%126.30M
-75.84%39.60M
-61.58%52.60M
-82.77%8.10M
--139.50M
114.25%163.90M
--136.90M
--47.00M
--76.50M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.93%57.00M
-3350.00%-276.00M
-109.34%-34.00M
122.00%11.00M
109.38%67.00M
94.33%-8.00M
133.21%364.00M
48.45%-50.00M
-68.93%32.00M
-156.36%-141.00M
-2136.73%-1.10B
-340.91%-97.00M
114.58%103.00M
43.30%-55.00M
52.88%-49.00M
89.52%-22.00M
178.69%48.00M
69.95%-97.00M
22.96%-104.00M
-294.74%-210.00M
-24.24%-61.00M
-3297.89%-322.80M
-1450.00%-135.00M
-248.19%-53.20M
-255.87%-49.10M
-157.93%-9.50M
-83.39%10.00M
157.17%35.90M
-56.67%31.50M
--16.40M
390.82%60.20M
---62.80M
--72.70M
---20.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.83%172.00M
30.77%221.00M
8.11%200.00M
-24.22%169.00M
-3.01%161.00M
-14.65%169.00M
-84.84%185.00M
25.99%223.00M
-4.05%166.00M
22.22%198.00M
630.54%1.22B
-23.04%177.00M
-15.20%173.00M
-9.50%162.00M
-26.11%167.00M
-47.61%230.00M
-3.32%204.00M
-26.22%179.00M
69.29%226.00M
420.14%439.00M
158.90%211.00M
165.72%242.60M
34.31%133.50M
21.79%84.40M
2.90%81.50M
-0.44%91.30M
28.59%99.40M
-59.99%69.30M
6.59%79.20M
--91.70M
2.79%77.30M
--173.20M
--74.30M
--75.20M
Thuế hoãn lại
----
-19.64%-134.00M
----
----
----
-40.00%-112.00M
----
----
----
-280.95%-80.00M
----
93.10%-2.00M
118.18%2.00M
40.00%-21.00M
180.00%4.00M
64.63%-29.00M
65.63%-11.00M
-200.00%-35.00M
93.86%-5.00M
-53.85%-82.00M
-27.49%-32.00M
336.49%35.00M
-220.47%-81.40M
-322.08%-53.30M
-253.99%-25.10M
79.81%-14.80M
-1511.11%-25.40M
81.82%24.00M
779.17%16.30M
---73.30M
128.13%1.80M
--13.20M
---2.40M
---6.40M
Các mục phi tiền mặt khác
360.00%26.00M
-1.75%56.00M
96.46%-23.00M
-66.67%-15.00M
66.67%-10.00M
200.00%57.00M
-1856.76%-650.00M
-200.00%-9.00M
-1100.00%-30.00M
258.33%19.00M
-44.78%37.00M
-94.16%9.00M
-76.92%3.00M
-1100.00%-12.00M
737.50%67.00M
1811.11%154.00M
-81.94%13.00M
-101.63%-1.00M
-81.82%8.00M
-276.47%-9.00M
14500.00%72.00M
738.36%61.20M
1592.31%44.00M
138.64%5.10M
94.68%-500.00K
-83.96%7.30M
-7.14%2.60M
-1785.71%-13.20M
-771.43%-9.40M
--45.50M
1033.33%2.80M
---700.00K
--1.40M
---300.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-10.97%-263.00M
301.79%225.00M
-76.21%59.00M
136.36%52.00M
-33.90%-237.00M
-61.64%56.00M
818.52%248.00M
164.71%22.00M
59.68%-177.00M
287.18%146.00M
280.00%27.00M
10.53%-34.00M
-32.63%-439.00M
-150.00%-78.00M
71.70%-15.00M
-442.86%-38.00M
-80.87%-331.00M
224.60%156.00M
-162.21%-53.00M
-103.25%-7.00M
-1767.35%-183.00M
-418.58%-125.20M
237.86%85.20M
377.71%215.50M
91.64%-9.80M
-27.49%39.30M
-514.77%-61.80M
-1121.05%-77.60M
-10.67%-117.20M
--54.20M
-33.78%14.90M
--7.60M
---105.90M
--22.50M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
---12.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-41.31%-172.40M
----
----
----
---122.00M
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
---57.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-64.68%-33.10M
----
----
----
---20.10M
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
--21.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
318.75%7.00M
----
----
----
---3.20M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
425.00%13.00M
-38.98%108.00M
35.19%219.00M
18.50%237.00M
-300.00%-4.00M
12.74%177.00M
-18.18%162.00M
227.87%200.00M
101.38%2.00M
1107.69%157.00M
4.76%198.00M
-80.45%61.00M
-133.87%-145.00M
-94.17%13.00M
112.36%189.00M
109.40%312.00M
-381.82%-62.00M
340.04%223.00M
179.68%89.00M
-6.47%149.00M
411.63%22.00M
-173.56%-92.90M
-382.07%-111.70M
202.85%159.30M
-46.91%4.30M
-9.46%126.30M
-75.84%39.60M
-61.58%52.60M
-82.77%8.10M
--139.50M
114.25%163.90M
--136.90M
--47.00M
--76.50M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-21.54%51.00M
16.98%62.00M
84.00%92.00M
67.65%57.00M
170.83%65.00M
29.27%53.00M
51.52%50.00M
-19.05%34.00M
-36.84%24.00M
-48.10%41.00M
-28.26%33.00M
27.27%42.00M
46.15%38.00M
6.76%79.00M
84.00%46.00M
32.00%33.00M
-53.57%26.00M
-0.27%74.00M
-79.77%25.00M
725.00%25.00M
26.13%56.00M
-33.21%74.20M
261.40%123.60M
-116.81%-4.00M
45.57%44.40M
118.70%111.10M
92.13%34.20M
0.00%23.80M
-6.73%30.50M
--50.80M
-17.97%17.80M
--23.80M
--32.70M
--21.70M
Chi phí vốn
-21.54%51.00M
16.98%62.00M
84.00%92.00M
67.65%57.00M
170.83%65.00M
29.27%53.00M
51.52%50.00M
-19.05%34.00M
-36.84%24.00M
-48.10%41.00M
-28.26%33.00M
27.27%42.00M
46.15%38.00M
-13.19%79.00M
84.00%46.00M
32.00%33.00M
-53.57%26.00M
-44.21%91.00M
-79.77%25.00M
-10.07%25.00M
26.13%56.00M
46.41%163.10M
261.40%123.60M
16.81%27.80M
45.57%44.40M
85.05%111.40M
92.13%34.20M
0.00%23.80M
-6.73%30.50M
--60.20M
-17.97%17.80M
--23.80M
--32.70M
--21.70M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-21.54%51.00M
31.91%62.00M
119.05%92.00M
67.65%57.00M
170.83%65.00M
14.63%47.00M
27.27%42.00M
-26.09%34.00M
20.00%24.00M
-37.88%41.00M
26.92%33.00M
76.92%46.00M
5.26%20.00M
34.69%66.00M
4.00%26.00M
52.94%26.00M
5.56%19.00M
7.22%49.00M
-29.38%25.00M
153.46%17.00M
42.86%18.00M
-15.53%45.70M
3.51%35.40M
-233.61%-31.80M
-55.00%12.60M
6.50%54.10M
92.13%34.20M
0.00%23.80M
-14.37%28.00M
--50.80M
-17.97%17.80M
--23.80M
--32.70M
--21.70M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--6.00M
--8.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-157.14%-4.00M
157.14%18.00M
-48.00%13.00M
--20.00M
-12.50%7.00M
-81.58%7.00M
-12.28%25.00M
-100.00%0.00
-71.22%8.00M
19.50%38.00M
-50.00%28.50M
--88.20M
--27.80M
1172.00%31.80M
--57.00M
----
----
--2.50M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
----
----
----
-85.25%9.00M
---36.00M
43233.33%1.29B
--0.00
481.25%61.00M
-100.00%0.00
-127.27%-3.00M
--0.00
---16.00M
--2.00M
102.65%11.00M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
90.91%-415.00M
--0.00
--73.00M
--0.00
-13822.56%-4.57B
----
----
--0.00
---32.80M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--7.50M
--25.20M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-350.00%-9.00M
-100.00%-2.00M
---9.00M
0.00%1.00M
---2.00M
-116.67%-1.00M
--0.00
200.00%1.00M
100.00%0.00
500.00%6.00M
100.00%0.00
75.00%-1.00M
66.67%-1.00M
--1.00M
-100.00%-2.00M
---4.00M
57.14%-3.00M
-100.00%0.00
85.07%-1.00M
100.00%0.00
-1650.00%-7.00M
-97.55%900.00K
58.13%-6.70M
96.43%-900.00K
20.00%-400.00K
1262.96%36.80M
-344.44%-16.00M
-3700.00%-25.20M
70.59%-500.00K
--2.70M
0.00%-3.60M
--700.00K
---1.70M
---3.60M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3.45%-60.00M
28.89%-64.00M
-108.12%-101.00M
-69.70%-56.00M
-256.76%-58.00M
-157.14%-90.00M
3555.56%1.24B
23.26%-33.00M
167.27%37.00M
53.95%-35.00M
2.70%-36.00M
-16.22%-43.00M
-89.66%-55.00M
-2.70%-76.00M
91.61%-37.00M
-48.00%-37.00M
-390.00%-29.00M
-0.95%-74.00M
90.61%-441.00M
-335.85%-25.00M
151.02%10.00M
1.35%-73.30M
-5558.92%-4.70B
121.63%10.60M
36.77%-19.60M
-54.47%-74.30M
-287.85%-83.00M
-112.12%-49.00M
9.88%-31.00M
---48.10M
15.42%-21.40M
---23.10M
---34.40M
---25.30M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-225.00%-65.00M
43.75%-18.00M
88.58%-153.00M
-67.74%-156.00M
292.59%52.00M
76.98%-32.00M
-753.50%-1.34B
-338.46%-93.00M
-115.52%-27.00M
-65.48%-139.00M
7.10%-157.00M
140.63%39.00M
187.00%174.00M
-290.91%-84.00M
-173.16%-169.00M
-43.28%-96.00M
-10100.00%-200.00M
340.44%44.00M
-94.32%231.00M
-1017.81%-67.00M
-99.78%2.00M
-195.16%-18.30M
8436.68%4.07B
-91.86%7.30M
364.09%896.60M
98.29%-6.20M
-110.82%-48.80M
290.04%89.70M
-343.79%-339.50M
---362.40M
1326.90%450.90M
---47.20M
---76.50M
--31.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-122.22%-16.00M
97.37%-1.00M
85.89%-188.00M
-384.78%-446.00M
653.85%72.00M
72.66%-38.00M
-753.85%-1.33B
-348.65%-92.00M
-107.18%-13.00M
-98.57%-139.00M
-1.30%-156.00M
141.57%37.00M
195.77%181.00M
-288.89%-70.00M
-166.38%-154.00M
-32.84%-89.00M
-730.00%-189.00M
-4.05%-18.00M
-94.43%232.00M
-946.88%-67.00M
110.27%30.00M
-183.61%-17.30M
8437.20%4.17B
88.87%-6.40M
-3796.00%-292.20M
-141.22%-6.10M
-102.02%-50.00M
---57.50M
---7.50M
--14.80M
--2.48B
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.22B
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.66B
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-145.00%-49.00M
-383.33%-17.00M
537.50%35.00M
29100.00%290.00M
-42.86%-20.00M
--6.00M
-700.00%-8.00M
-150.00%-1.00M
-100.00%-14.00M
100.00%0.00
93.33%-1.00M
128.57%2.00M
36.36%-7.00M
-122.58%-14.00M
-1400.00%-15.00M
---7.00M
60.71%-11.00M
6300.00%62.00M
99.00%-1.00M
-100.00%0.00
9.97%-28.00M
-900.00%-1.00M
-8458.33%-100.30M
-90.69%13.70M
90.63%-31.10M
99.97%-100.00K
100.03%1.20M
411.86%147.20M
-333.99%-332.00M
---377.20M
-11766.14%-3.69B
---47.20M
---76.50M
--31.60M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-225.00%-65.00M
43.75%-18.00M
88.58%-153.00M
-67.74%-156.00M
292.59%52.00M
76.98%-32.00M
-753.50%-1.34B
-338.46%-93.00M
-115.52%-27.00M
-65.48%-139.00M
7.10%-157.00M
140.63%39.00M
187.00%174.00M
-290.91%-84.00M
-173.16%-169.00M
-43.28%-96.00M
-10100.00%-200.00M
340.44%44.00M
-94.32%231.00M
-1017.81%-67.00M
-99.78%2.00M
-195.16%-18.30M
8436.68%4.07B
-91.86%7.30M
364.09%896.60M
98.29%-6.20M
-110.82%-48.80M
290.04%89.70M
-343.79%-339.50M
---362.40M
1326.90%450.90M
---47.20M
---76.50M
--31.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
16.45%545.00M
3.06%505.00M
29.57%539.00M
41.16%487.00M
32.95%468.00M
32.79%490.00M
13.35%416.00M
8.49%345.00M
2.03%352.00M
-19.78%369.00M
-27.61%367.00M
-7.02%318.00M
-45.92%345.00M
1.55%460.00M
-12.59%507.00M
-33.59%342.00M
26.09%638.00M
-32.45%453.00M
-58.62%580.00M
-57.69%515.00M
46.62%506.00M
109.37%670.60M
253.45%1.40B
304.89%1.22B
-49.06%345.10M
-65.74%320.30M
23.55%396.60M
14.12%300.60M
109.49%677.50M
--934.90M
21.41%321.00M
--263.40M
--323.40M
--264.40M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-715.79%-117.00M
281.82%40.00M
-145.95%-34.00M
-26.76%52.00M
371.43%19.00M
-29.41%-22.00M
3600.00%74.00M
44.90%71.00M
74.07%-7.00M
85.22%-17.00M
104.26%2.00M
-70.30%49.00M
90.88%-27.00M
-162.16%-115.00M
62.99%-47.00M
153.85%165.00M
-3388.89%-296.00M
211.99%185.00M
82.63%-127.00M
-64.81%65.00M
-98.97%9.00M
-766.13%-165.20M
-858.32%-731.20M
92.40%184.70M
331.36%872.00M
109.63%24.80M
-112.43%-76.30M
66.67%96.00M
-528.17%-376.90M
---257.40M
675.13%613.90M
--57.60M
---60.00M
--79.20M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-117.24%-5.00M
118.18%14.00M
-87.50%1.00M
1000.00%27.00M
252.63%29.00M
---77.00M
366.67%8.00M
62.50%-3.00M
-1800.00%-19.00M
-100.00%0.00
90.00%-3.00M
42.86%-8.00M
80.00%-1.00M
500.00%32.00M
-400.00%-30.00M
-275.00%-14.00M
80.00%-5.00M
-141.45%-8.00M
-165.93%-6.00M
6.67%8.00M
-168.82%-25.00M
191.90%19.30M
-42.77%9.10M
177.78%7.50M
35.86%-9.30M
-254.41%-21.00M
-22.44%15.90M
130.00%2.70M
-471.79%-14.50M
--13.60M
669.44%20.50M
---9.00M
--3.90M
---3.60M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-12.11%428.00M
16.45%545.00M
3.06%505.00M
29.57%539.00M
41.16%487.00M
32.95%468.00M
32.79%490.00M
13.35%416.00M
8.49%345.00M
2.03%352.00M
-19.78%369.00M
-27.61%367.00M
-7.02%318.00M
-45.92%345.00M
1.55%460.00M
-12.59%507.00M
-33.59%342.00M
26.24%638.00M
-32.45%453.00M
-58.62%580.00M
-57.69%515.00M
46.45%505.40M
109.37%670.60M
253.45%1.40B
304.89%1.22B
-49.06%345.10M
-65.74%320.30M
23.55%396.60M
14.12%300.60M
--677.50M
172.09%934.90M
--321.00M
--263.40M
--343.60M
Dòng tiền tự do
44.93%-38.00M
-62.90%46.00M
13.39%127.00M
8.43%180.00M
-213.64%-69.00M
6.90%124.00M
-32.12%112.00M
773.68%166.00M
87.98%-22.00M
275.76%116.00M
15.38%165.00M
-93.19%19.00M
-107.95%-183.00M
-150.00%-66.00M
123.44%143.00M
125.00%279.00M
-158.82%-88.00M
151.56%132.00M
127.20%64.00M
-5.70%124.00M
15.21%-34.00M
-1818.12%-256.00M
-4457.41%-235.30M
356.60%131.50M
-79.02%-40.10M
-81.21%14.90M
-96.30%5.40M
-74.54%28.80M
-256.64%-22.40M
--79.30M
166.61%146.10M
--113.10M
--14.30M
--54.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Elanco Animal Health Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Elanco Animal Health Inc đã tạo ra 560.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Elanco Animal Health Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Elanco Animal Health Inc đã tăng 3.51% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Elanco Animal Health Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Elanco Animal Health Inc đã chi 276.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Elanco Animal Health Inc đã thay đổi như thế nào?

Elanco Animal Health Inc đã sử dụng -275.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ELAN?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Elanco Animal Health Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 284.00M, phản ánh sự thay đổi -25.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.