tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Envela Corp

ELA
Thêm vào danh sách theo dõi
21.310USD
-0.080-0.37%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
553.28MVốn hóa
26.43P/E TTM

Tình hình tài chính của ELA

Theo dõi tình hình tài chính của Envela Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Envela Corp

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.34/0.10
Doanh thu / Dự báo
98.38M/52.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
241.02M
33.62%
EPS(YoY)
0.56
117.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
254.99%0.34
275.05%0.23
99.94%0.13
77.70%0.11
32.84%0.10
25.20%0.06
1.52%0.06
0.02%0.06
-23.05%0.07
-77.47%0.05
--0.06
--0.06
--0.09
--0.22
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
103.87%98.38M
66.59%80.50M
22.37%57.39M
21.15%54.88M
21.07%48.26M
28.92%48.32M
27.18%46.90M
-11.35%45.30M
-19.98%39.86M
-20.98%37.48M
-18.41%36.88M
19.83%51.10M
5.05%49.81M
7.63%47.43M
19.95%45.20M
26.44%42.64M
86.01%47.42M
53.36%44.07M
-2.91%37.68M
64.14%33.72M
Lợi nhuận ròng
254.53%8.84M
274.57%5.99M
99.22%3.36M
75.96%2.75M
30.71%2.49M
22.17%1.60M
-1.32%1.69M
-2.46%1.56M
-24.49%1.91M
-77.71%1.31M
-48.53%1.71M
-58.32%1.60M
-4.57%2.53M
111.30%5.88M
6.80%3.32M
78.71%3.85M
31.82%2.65M
67.66%2.78M
4.07%3.11M
280.29%2.15M
Biên lợi nhuận ròng
73.90%8.99%
124.85%7.45%
62.80%5.85%
45.25%5.02%
7.96%5.17%
-5.24%3.31%
-22.41%3.59%
10.02%3.45%
-5.64%4.79%
-71.79%3.49%
--4.63%
--3.14%
--5.07%
--12.39%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.29%20.47%
-10.25%19.89%
-6.84%21.95%
-10.72%21.74%
-4.61%23.88%
-11.78%22.16%
-7.54%23.56%
19.31%24.34%
12.78%25.03%
4.19%25.12%
--25.48%
--20.40%
--22.20%
--24.11%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-45.22%9.07%
-40.48%10.34%
-23.24%13.73%
-18.60%15.77%
-15.32%16.56%
-14.56%17.36%
-12.96%17.89%
-7.15%19.37%
-7.92%19.56%
-9.33%20.32%
--20.55%
--20.86%
--21.25%
--22.42%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
103.87%98.38M
66.59%80.50M
22.37%57.39M
21.15%54.88M
21.07%48.26M
28.92%48.32M
27.18%46.90M
-11.35%45.30M
-19.98%39.86M
-20.98%37.48M
-18.41%36.88M
19.83%51.10M
5.05%49.81M
7.63%47.43M
19.95%45.20M
26.44%42.64M
86.01%47.42M
53.36%44.07M
-2.91%37.68M
64.14%33.72M
Lợi nhuận hoạt động
259.50%11.21M
298.78%7.53M
107.95%4.20M
70.52%3.26M
33.26%3.12M
18.59%1.89M
3.60%2.02M
-7.47%1.91M
-25.72%2.34M
-53.20%1.59M
-43.61%1.95M
-48.39%2.06M
10.17%3.15M
21.26%3.40M
29.85%3.46M
92.16%4.00M
46.92%2.86M
64.93%2.81M
-14.47%2.66M
208.27%2.08M
Lợi nhuận ròng
254.53%8.84M
274.57%5.99M
99.22%3.36M
75.96%2.75M
30.71%2.49M
22.17%1.60M
-1.32%1.69M
-2.46%1.56M
-24.49%1.91M
-77.71%1.31M
-48.53%1.71M
-58.32%1.60M
-4.57%2.53M
111.30%5.88M
6.80%3.32M
78.71%3.85M
31.82%2.65M
67.66%2.78M
4.07%3.11M
280.29%2.15M
Tài sản ngắn hạn
44.59%77.36M
26.82%65.44M
15.34%59.44M
13.42%56.58M
4.29%53.50M
3.42%51.60M
2.19%51.54M
1.74%49.89M
-1.57%51.30M
2.06%49.90M
13.97%50.43M
20.29%49.03M
46.98%52.12M
42.27%48.89M
52.95%44.25M
37.56%40.76M
40.44%35.46M
46.18%34.37M
20.31%28.93M
49.05%29.63M
Tổng nợ ngắn hạn
85.25%21.98M
49.23%18.68M
5.91%11.46M
45.64%12.36M
16.57%11.87M
39.18%12.52M
14.82%10.82M
-3.25%8.49M
5.33%10.18M
1.45%8.99M
-6.68%9.43M
-13.29%8.77M
18.00%9.67M
-9.50%8.87M
83.11%10.10M
22.09%10.12M
36.62%8.19M
61.85%9.80M
-18.09%5.52M
57.87%8.29M
Tổng tài sản
35.53%107.97M
23.31%96.02M
17.51%90.94M
12.01%82.72M
6.58%79.66M
5.98%77.87M
4.30%77.39M
0.33%73.85M
1.36%74.75M
3.08%73.47M
10.12%74.20M
13.57%73.61M
23.40%73.74M
20.26%71.28M
36.87%67.38M
39.87%64.81M
41.48%59.76M
46.05%59.27M
32.62%49.23M
58.78%46.34M
Tổng các khoản nợ
30.78%32.07M
14.85%28.96M
13.70%29.87M
5.28%24.94M
-3.59%24.52M
0.21%25.22M
-0.33%26.27M
-10.11%23.69M
-8.84%25.43M
-10.00%25.17M
-11.94%26.36M
-14.12%26.35M
-5.38%27.90M
-11.63%27.96M
22.79%29.94M
24.77%30.69M
30.17%29.48M
37.56%31.64M
15.01%24.38M
51.38%24.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
37.64%75.90M
27.36%67.06M
19.46%61.07M
15.18%57.78M
11.83%55.14M
8.99%52.65M
6.86%51.12M
6.16%50.16M
7.57%49.31M
11.53%48.31M
27.77%47.84M
38.48%47.25M
51.42%45.84M
56.79%43.32M
50.69%37.44M
56.96%34.12M
54.57%30.27M
57.17%27.63M
56.08%24.85M
68.08%21.74M
Thu nhập hoạt động ròng
1770.50%21.16M
-194.78%-3.55M
-30.28%2.40M
428.27%2.59M
-70.17%1.13M
57.66%3.74M
377.82%3.45M
-349.74%-789.46K
29.67%3.79M
3.40%2.37M
-47.05%721.50K
-105.84%-175.53K
-12.94%2.92M
29.02%2.29M
78.61%1.36M
363.17%3.00M
972.61%3.36M
-51.44%1.78M
-71.68%762.83K
232.29%648.54K
Đầu tư ròng
-48.28%-567.90K
67.37%-163.02K
89.68%-205.96K
19.94%-496.52K
40.60%-382.99K
-5.31%-499.69K
-254.64%-2.00M
52.00%-620.21K
-213.22%-644.79K
-320.86%-474.50K
-2318.52%-562.74K
-294.51%-1.29M
709.87%569.52K
114.10%214.85K
98.95%-23.27K
59.18%-327.53K
71.18%-93.38K
66.73%-1.52M
-20.03%-2.22M
---802.38K
Tài chính thuần
61.08%-127.98K
-566.26%-2.56M
40.09%-625.24K
73.65%-271.41K
72.98%-328.81K
71.52%-384.38K
15.44%-1.04M
-104.30%-1.03M
-291.53%-1.22M
-337.69%-1.35M
-303.38%-1.23M
-111.76%-504.25K
83.70%-310.81K
-119.76%-308.38K
-118.50%-305.95K
-112.52%-238.12K
-1600.63%-1.91M
-45.59%1.56M
20.12%1.65M
-107.01%-112.05K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tổng doanh thu đạt 241.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.38M.

Tài sản ngắn hạn của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tài sản ngắn hạn là 65.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.82.

Tổng tài sản của Envela Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Envela Corp là 96.02M, bao gồm 65.44M tài sản ngắn hạn và 30.58M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tổng nghĩa vụ của Envela Corp là 28.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Envela Corp là 67.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Envela Corp là 18.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.95.

Giá trị đầu tư ròng của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, giá trị đầu tư ròng của Envela Corp là -1.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, giá trị huy động vốn ròng của Envela Corp là -3.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.03.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.70.

Thu nhập ròng của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, lợi nhuận ròng là 14.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.03.

Biên lợi nhuận ròng của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, biên lợi nhuận ròng là 6.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.67.

Biên lợi nhuận gộp của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, biên lợi nhuận gộp là 21.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Envela Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Envela Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.