tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VAALCO Energy Inc

EGY
Thêm vào danh sách theo dõi
5.330USD
+0.030+0.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
555.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EGY

Theo dõi tình hình tài chính của VAALCO Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VAALCO Energy Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/110.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
359.27M
-24.99%
EPS(YoY)
-0.40
-172.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1324.85%-0.90
-611.08%-0.56
-89.83%0.01
-70.38%0.08
-0.59%0.07
-73.40%0.11
82.89%0.10
327.79%0.27
130.96%0.07
145.39%0.41
--0.06
--0.06
--0.03
--0.17
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.26%62.60M
-25.20%91.04M
-56.53%61.01M
-17.03%96.89M
10.16%110.33M
-18.39%121.72M
20.70%140.33M
6.90%116.78M
24.57%100.16M
54.42%149.15M
48.88%116.27M
-1.57%109.24M
17.11%80.40M
71.32%96.59M
39.71%78.10M
136.02%110.98M
72.62%68.66M
348.98%56.38M
206.20%55.90M
161.62%47.02M
Lợi nhuận ròng
-1330.82%-93.94M
-613.63%-58.76M
-89.78%1.11M
-70.26%8.28M
-0.51%7.63M
-73.69%11.44M
78.52%10.85M
314.04%27.84M
122.93%7.67M
153.37%43.48M
-11.55%6.08M
-55.48%6.72M
-71.71%3.44M
-50.06%17.16M
-78.35%6.87M
156.70%15.10M
23.25%12.16M
1055.83%34.36M
316.40%31.72M
887.25%5.88M
Biên lợi nhuận ròng
-2237.86%-149.79%
-771.79%-64.37%
-76.96%1.80%
-64.12%8.65%
-8.70%7.01%
-67.51%9.58%
48.27%7.83%
290.02%24.11%
77.82%7.67%
60.98%29.49%
--5.28%
--6.18%
--4.32%
--18.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.89%25.57%
-52.43%18.77%
-52.26%17.34%
9.04%29.13%
-24.32%31.92%
-28.58%39.46%
-3.51%36.33%
-10.56%26.72%
22.04%42.18%
115.56%55.25%
--37.65%
--29.87%
--34.56%
--25.63%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
175.61%23.70%
67.49%14.16%
57.10%13.98%
50.47%14.13%
-21.62%8.60%
-21.22%8.46%
-14.00%8.90%
-11.08%9.39%
3.46%10.97%
6.73%10.73%
--10.35%
--10.56%
--10.60%
--10.06%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-43.26%62.60M
-25.20%91.04M
-56.53%61.01M
-17.03%96.89M
10.16%110.33M
-18.39%121.72M
20.70%140.33M
6.90%116.78M
24.57%100.16M
54.42%149.15M
48.88%116.27M
-1.57%109.24M
17.11%80.40M
71.32%96.59M
39.71%78.10M
136.02%110.98M
72.62%68.66M
348.98%56.38M
206.20%55.90M
161.62%47.02M
Lợi nhuận hoạt động
-157.01%-14.93M
-93.92%2.34M
-97.96%898.00K
-15.77%17.18M
-21.82%26.19M
-53.48%38.51M
24.01%44.08M
-22.13%20.40M
54.98%33.51M
241.71%82.78M
-16.88%35.55M
-64.18%26.20M
-45.96%21.62M
-6.30%24.22M
113.51%42.77M
287.55%73.15M
178.92%40.01M
702.35%25.85M
328.17%20.03M
2053.83%18.87M
Lợi nhuận ròng
-1330.82%-93.94M
-613.63%-58.76M
-89.78%1.11M
-70.26%8.28M
-0.51%7.63M
-73.69%11.44M
78.52%10.85M
314.04%27.84M
122.93%7.67M
153.37%43.48M
-11.55%6.08M
-55.48%6.72M
-71.71%3.44M
-50.06%17.16M
-78.35%6.87M
156.70%15.10M
23.25%12.16M
1055.83%34.36M
316.40%31.72M
887.25%5.88M
Tài sản ngắn hạn
-42.18%116.12M
-44.11%132.98M
-26.63%173.74M
14.86%223.73M
-7.76%200.84M
4.29%237.93M
8.57%236.80M
-2.30%194.79M
21.39%217.74M
14.02%228.14M
76.95%218.12M
27.09%199.37M
86.45%179.37M
126.64%200.10M
92.35%123.26M
164.44%156.87M
95.09%96.20M
38.00%88.29M
17.81%64.08M
-4.68%59.32M
Tổng nợ ngắn hạn
27.31%226.20M
5.65%192.00M
-5.68%166.24M
-1.62%160.92M
35.42%177.68M
42.56%181.73M
5.65%176.25M
6.42%163.57M
-11.84%131.20M
-21.36%127.47M
16.65%166.82M
-6.80%153.70M
26.65%148.83M
92.38%162.09M
125.95%143.01M
141.22%164.91M
80.50%117.51M
60.26%84.26M
67.34%63.29M
35.38%68.37M
Tổng tài sản
-0.69%920.66M
-4.35%913.38M
1.34%950.43M
5.18%964.92M
14.58%927.10M
16.00%954.95M
13.30%937.90M
10.66%917.36M
-1.80%809.15M
-3.79%823.22M
109.70%827.83M
124.32%829.01M
167.08%823.98M
225.23%855.64M
91.40%394.77M
103.61%369.56M
74.16%308.51M
86.28%263.09M
52.29%206.26M
22.92%181.50M
Tổng các khoản nợ
36.11%575.76M
3.64%469.88M
1.76%444.56M
7.00%453.36M
25.69%423.01M
31.63%453.37M
13.93%436.87M
12.39%423.72M
-8.74%336.56M
-11.58%344.43M
73.44%383.46M
87.21%377.01M
139.85%368.81M
227.91%389.54M
128.67%221.09M
93.70%201.38M
45.69%153.76M
48.91%118.79M
36.62%96.68M
14.34%103.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-31.58%344.90M
-11.58%443.50M
0.97%505.87M
3.63%511.56M
6.67%504.09M
4.76%501.58M
12.75%501.03M
9.21%493.65M
3.83%472.59M
2.72%478.78M
155.85%444.37M
168.76%452.01M
194.14%455.18M
223.02%466.11M
58.50%173.69M
116.91%168.18M
116.15%154.75M
134.79%144.30M
69.44%109.58M
36.67%77.54M
Thu nhập hoạt động ròng
-219.94%-39.23M
225.99%145.17M
-65.59%16.45M
4287.90%18.34M
49.81%32.71M
-14.01%44.53M
-49.29%47.79M
-101.23%-438.00K
-48.04%21.83M
6279.71%51.79M
55.23%94.24M
-49.04%35.56M
5778.24%42.02M
-124.53%-838.00K
80.79%60.71M
509.10%69.78M
-142.17%-740.00K
-59.59%3.42M
3004.93%33.58M
262.46%11.46M
Đầu tư ròng
10.50%-52.60M
-144.21%-100.13M
-288.56%-48.30M
-51.82%-48.69M
-253.68%-58.77M
-106.47%-41.00M
44.83%-12.43M
-18.20%-32.07M
40.01%-16.62M
-2.58%-19.86M
48.29%-22.53M
26.93%-27.13M
-19.66%-27.70M
-139.02%-19.36M
-947.98%-43.58M
-379.10%-37.13M
-21.47%-23.15M
-302.73%-8.10M
-87.30%-4.16M
4.52%-7.75M
Tài chính thuần
647.66%80.98M
5.17%-10.23M
-18.65%-10.32M
623.57%47.71M
-2.29%-14.79M
25.30%-10.78M
40.02%-8.70M
36.47%-9.11M
-6.77%-14.46M
-46.12%-14.44M
-573.48%-14.50M
-277.05%-14.34M
-539.24%-13.54M
-15537.50%-9.88M
-35783.33%-2.15M
-6347.46%-3.80M
-3682.14%-2.12M
4.92%64.00K
---6.00K
82.54%-59.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tổng doanh thu đạt 359.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 478.99M.

Tài sản ngắn hạn của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 132.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.11.

Tổng tài sản của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VAALCO Energy Inc là 913.38M, bao gồm 132.98M tài sản ngắn hạn và 780.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tổng nghĩa vụ của VAALCO Energy Inc là 469.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của VAALCO Energy Inc là 443.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.58.

Thu nhập hoạt động thuần của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VAALCO Energy Inc là 46.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.85.

Giá trị đầu tư ròng của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của VAALCO Energy Inc là -255.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.58.

Giá trị huy động vốn ròng của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của VAALCO Energy Inc là 12.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 128.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.19.

Thu nhập ròng của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, lợi nhuận ròng là -41.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.46.

Biên lợi nhuận ròng của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -11.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -194.35.

Biên lợi nhuận gộp của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 14.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -167.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VAALCO Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VAALCO Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 46.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.