tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

8x8 Inc

EGHT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.870USD
+0.100+5.65%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
269.22MVốn hóa
156.22P/E TTM

Tình hình tài chính của EGHT

Theo dõi tình hình tài chính của 8x8 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
269.22M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
156.22
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.01
Doanh thu
735.75M
Lợi nhuận ròng
-27.21M
ROE
1.23%
ROA
0.24%

Ngày công bố lợi nhuận của 8x8 Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/0.09
Doanh thu / Dự báo
190.17M/182.29M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.60%-0.01
101.87%0.00
58.99%0.04
104.98%0.01
60.81%-0.03
78.58%-0.04
113.32%0.02
-82.34%-0.11
37.78%-0.08
-131.31%-0.19
24.69%-0.17
---0.06
---0.13
---0.08
---0.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.86%190.17M
4.63%185.25M
3.45%185.05M
1.71%184.09M
1.80%181.36M
-1.32%177.04M
-1.17%178.88M
-2.16%181.00M
-2.80%178.15M
-2.77%179.41M
-1.84%181.01M
-1.28%185.00M
-2.31%183.29M
1.74%184.53M
17.55%184.40M
23.64%187.39M
26.49%187.62M
25.33%181.37M
14.77%156.87M
17.37%151.56M
Lợi nhuận ròng
72.19%-1.20M
101.96%106.00K
68.43%5.09M
105.27%767.00K
58.07%-4.32M
77.11%-5.40M
114.24%3.02M
-95.16%-14.54M
32.86%-10.29M
-150.14%-23.59M
18.47%-21.22M
35.97%-7.45M
41.15%-15.33M
79.31%-9.43M
40.26%-26.03M
72.50%-11.64M
40.68%-26.04M
-1.22%-45.58M
-8.32%-43.57M
-10.18%-42.32M
Biên lợi nhuận ròng
73.48%-0.63%
101.88%0.06%
62.82%2.75%
105.19%0.42%
58.81%-2.38%
76.80%-3.05%
114.41%1.69%
-99.47%-8.03%
30.93%-5.78%
-157.28%-13.15%
16.94%-11.72%
---4.03%
---8.36%
---5.11%
---14.12%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.85%61.19%
-6.82%63.19%
-5.62%63.88%
-4.74%64.83%
-2.19%66.41%
-0.64%67.81%
-1.86%67.69%
-1.56%68.05%
-3.24%67.90%
-2.58%68.25%
0.23%68.97%
--69.13%
--70.17%
--70.06%
--68.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.79%45.68%
-5.32%48.50%
-7.01%48.55%
-9.42%48.57%
-9.83%49.01%
-5.48%51.23%
-8.54%52.21%
-6.17%53.62%
-4.12%54.35%
-7.23%54.19%
-3.71%57.08%
--57.15%
--56.69%
--58.42%
--59.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.86%190.17M
4.63%185.25M
3.45%185.05M
1.71%184.09M
1.80%181.36M
-1.32%177.04M
-1.17%178.88M
-2.16%181.00M
-2.80%178.15M
-2.77%179.41M
-1.84%181.01M
-1.28%185.00M
-2.31%183.29M
1.74%184.53M
17.55%184.40M
23.64%187.39M
26.49%187.62M
25.33%181.37M
14.77%156.87M
17.37%151.56M
Lợi nhuận hoạt động
675.04%4.38M
694.75%3.33M
7.96%9.69M
-25.39%5.35M
141.12%565.00K
102.95%419.00K
446.50%8.98M
377.55%7.17M
2.55%-1.37M
-328.12%-14.22M
111.42%1.64M
89.66%-2.58M
94.73%-1.41M
118.45%6.23M
55.80%-14.38M
34.48%-24.99M
30.49%-26.75M
11.42%-33.78M
7.70%-32.54M
-15.24%-38.14M
Lợi nhuận ròng
72.19%-1.20M
101.96%106.00K
68.43%5.09M
105.27%767.00K
58.07%-4.32M
77.11%-5.40M
114.24%3.02M
-95.16%-14.54M
32.86%-10.29M
-150.14%-23.59M
18.47%-21.22M
35.97%-7.45M
41.15%-15.33M
79.31%-9.43M
40.26%-26.03M
72.50%-11.64M
40.68%-26.04M
-1.22%-45.58M
-8.32%-43.57M
-10.18%-42.32M
Tài sản ngắn hạn
7.56%223.71M
2.92%209.81M
-6.94%203.88M
-16.53%205.62M
-19.32%207.98M
-17.74%203.87M
-27.57%219.09M
-12.62%246.35M
-6.08%257.78M
-9.26%247.84M
18.81%302.47M
6.93%281.94M
0.64%274.47M
-0.91%273.12M
-30.90%254.58M
-3.37%263.67M
2.44%272.72M
-0.33%275.62M
34.32%368.40M
1.61%272.88M
Tổng nợ ngắn hạn
21.00%213.49M
13.95%192.85M
2.25%179.94M
-12.06%183.66M
2.37%176.44M
-1.94%169.24M
-23.66%175.98M
-8.84%208.84M
-27.06%172.36M
-24.93%172.58M
39.91%230.53M
35.57%229.09M
34.72%236.32M
20.03%229.89M
35.62%164.77M
39.73%168.99M
44.73%175.42M
57.79%191.53M
-4.90%121.49M
3.89%120.94M
Tổng tài sản
-1.69%672.81M
-2.98%662.82M
-5.25%661.52M
-9.37%670.76M
-9.45%684.35M
-9.63%683.18M
-15.54%698.21M
-10.15%740.13M
-8.78%755.74M
-10.20%755.98M
-1.12%826.72M
-3.76%823.72M
-6.82%828.46M
-7.52%841.81M
10.62%836.11M
27.21%855.94M
31.60%889.15M
34.18%910.27M
9.10%755.84M
-2.10%672.84M
Tổng các khoản nợ
-5.60%524.99M
-7.98%516.21M
-11.37%518.66M
-14.71%537.59M
-14.59%556.16M
-14.23%560.97M
-18.39%585.20M
-11.64%630.31M
-10.01%651.15M
-11.85%654.02M
-3.89%717.05M
-7.50%713.31M
-4.24%723.59M
1.92%741.90M
16.82%746.08M
48.22%771.16M
45.63%755.63M
40.55%727.90M
21.56%638.67M
1.46%520.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.31%147.82M
19.97%146.61M
26.41%142.86M
21.26%133.16M
22.57%128.19M
19.86%122.20M
3.05%113.01M
-0.54%109.81M
-0.27%104.59M
2.05%101.96M
21.82%109.67M
30.23%110.41M
-21.46%104.87M
-45.22%99.91M
-23.17%90.03M
-44.42%84.78M
-14.84%133.52M
13.62%182.37M
-30.01%117.17M
-12.56%152.55M
Thu nhập hoạt động ròng
43.47%17.03M
144.95%14.39M
-23.97%20.69M
-28.27%8.84M
-34.58%11.87M
-53.58%5.87M
21.52%27.22M
-29.47%12.32M
-31.45%18.15M
-7.11%12.65M
44.66%22.40M
26.17%17.46M
353.23%26.47M
-17.57%13.62M
71.58%15.48M
171.45%13.84M
44.87%5.84M
1968.34%16.53M
602.11%9.02M
233.55%5.10M
Đầu tư ròng
28.71%-3.15M
-27.90%-7.92M
-37.24%-4.15M
-4.15%-4.24M
-41.09%-4.42M
-68.09%-6.19M
-500.40%-3.03M
-168.55%-4.07M
-146.08%-3.13M
-165.60%-3.69M
94.65%-504.00K
-62.11%5.94M
216.28%6.79M
104.33%5.62M
-588.01%-9.41M
189.08%15.69M
47.60%-5.84M
-1314.71%-129.86M
91.27%-1.37M
-4157.14%-17.61M
Tài chính thuần
6.65%-16.18M
108.76%1.40M
84.74%-5.18M
62.39%-9.32M
-4825.28%-17.34M
73.66%-16.01M
---33.96M
-1147.95%-24.78M
98.59%-352.00K
-3927.57%-60.78M
100.00%0.00
114.55%2.37M
-38561.54%-25.00M
-127.61%-1.51M
-122.37%-20.08M
-340.61%-16.26M
-98.11%65.00K
-24.89%5.47M
6579.09%89.77M
43.61%6.76M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tổng doanh thu đạt 735.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 715.07M.

Tài sản ngắn hạn của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tài sản ngắn hạn là 209.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Tổng tài sản của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 8x8 Inc là 662.82M, bao gồm 209.81M tài sản ngắn hạn và 453.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tổng nghĩa vụ của 8x8 Inc là 516.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 8x8 Inc là 146.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.97.

Thu nhập hoạt động thuần của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 8x8 Inc là 18.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.

Giá trị đầu tư ròng của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, giá trị đầu tư ròng của 8x8 Inc là -20.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.24.

Giá trị huy động vốn ròng của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, giá trị huy động vốn ròng của 8x8 Inc là -30.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.47.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.71.

Thu nhập ròng của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, lợi nhuận ròng là 1.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.06.

Biên lợi nhuận ròng của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.89.

Biên lợi nhuận gộp của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 48.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 8x8 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của 8x8 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.