tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eagle Bancorp Inc

EGBN
Thêm vào danh sách theo dõi
28.320USD
+0.260+0.93%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
863.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EGBN

Theo dõi tình hình tài chính của Eagle Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
863.48M
Cổ tức TTM
0.35
P/E TTM
-6.88
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.12
Doanh thu
251.93M
Lợi nhuận ròng
-47.03M
ROE
-10.46%
ROA
-1.18%

Ngày công bố lợi nhuận của Eagle Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.23/0.35
Doanh thu / Dự báo
62.38M/68.94M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.88%0.23
774.37%0.48
-115.86%-0.08
-407.50%-2.22
17.26%-2.30
592.26%0.06
-25.09%0.51
-21.03%0.72
-394.68%-2.78
-101.44%-0.01
-49.03%0.68
--0.92
--0.94
--0.78
--1.33
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.60%62.38M
2.14%64.78M
-5.84%64.66M
-13.86%60.45M
-8.84%63.40M
-13.25%63.42M
-3.65%68.67M
1.48%70.18M
-0.90%69.55M
-0.83%73.11M
-15.61%71.27M
-16.29%69.16M
-14.66%70.18M
-8.22%73.72M
6.69%84.45M
0.49%82.62M
-5.25%82.24M
-6.83%80.33M
-7.60%79.15M
-8.39%82.21M
Lợi nhuận ròng
109.91%6.92M
778.69%14.72M
-115.95%-2.44M
-409.48%-67.51M
16.74%-69.78M
595.56%1.68M
-24.40%15.29M
-20.33%21.82M
-392.07%-83.80M
-101.39%-338.00K
-52.07%20.23M
-26.58%27.38M
82.80%28.69M
-47.02%24.23M
1.38%42.19M
-14.47%37.30M
-67.30%15.70M
5.23%45.74M
7.01%41.62M
5.47%43.61M
Biên lợi nhuận ròng
110.08%11.09%
760.28%22.72%
-116.94%-3.77%
-459.28%-111.68%
8.66%-110.06%
671.28%2.64%
-21.54%22.27%
-21.49%31.09%
-394.72%-120.49%
-101.41%-0.46%
-43.20%28.38%
--39.60%
--40.88%
--32.87%
--49.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.47%1.83%
-85.47%0.77%
-86.48%0.73%
-93.03%0.83%
-90.61%1.41%
-64.02%5.29%
-55.15%5.38%
-4.45%11.94%
-14.64%15.03%
-26.62%14.70%
23.98%12.01%
--12.50%
--17.61%
--20.03%
--9.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.60%62.38M
2.14%64.78M
-5.84%64.66M
-13.86%60.45M
-8.84%63.40M
-13.25%63.42M
-3.65%68.67M
1.48%70.18M
-0.90%69.55M
-0.83%73.11M
-15.61%71.27M
-16.29%69.16M
-14.66%70.18M
-8.22%73.72M
6.69%84.45M
0.49%82.62M
-5.25%82.24M
-6.83%80.33M
-7.60%79.15M
-8.39%82.21M
Lợi nhuận hoạt động
106.98%7.63M
556.27%16.06M
-125.32%-5.01M
-416.43%-84.42M
-540.40%-109.20M
-8.01%2.45M
-20.48%19.80M
-22.96%26.68M
-32.75%24.80M
-91.45%2.66M
-52.42%24.89M
-29.62%34.63M
29.50%36.87M
-47.85%31.13M
-7.40%52.31M
-15.83%49.20M
-55.98%28.47M
2.84%59.69M
1.08%56.49M
-5.78%58.46M
Lợi nhuận ròng
109.91%6.92M
778.69%14.72M
-115.95%-2.44M
-409.48%-67.51M
16.74%-69.78M
595.56%1.68M
-24.40%15.29M
-20.33%21.82M
-392.07%-83.80M
-101.39%-338.00K
-52.07%20.23M
-26.58%27.38M
82.80%28.69M
-47.02%24.23M
1.38%42.19M
-14.47%37.30M
-67.30%15.70M
5.23%45.74M
7.01%41.62M
5.47%43.61M
Tổng tài sản
-8.89%9.66B
-12.04%9.95B
-5.68%10.50B
-4.16%10.82B
-6.20%10.60B
-2.54%11.32B
-4.59%11.13B
1.08%11.29B
2.42%11.30B
4.72%11.61B
4.61%11.66B
4.21%11.16B
0.85%11.03B
-1.23%11.09B
-5.88%11.15B
-7.53%10.71B
-0.17%10.94B
0.89%11.23B
6.56%11.85B
14.63%11.59B
Tổng các khoản nợ
-9.64%8.51B
-12.54%8.81B
-5.43%9.37B
-3.65%9.69B
-7.07%9.42B
-2.71%10.07B
-4.69%9.90B
1.12%10.06B
3.24%10.13B
5.14%10.35B
4.71%10.39B
4.79%9.95B
1.30%9.81B
-1.01%9.85B
-5.47%9.92B
-7.42%9.49B
0.36%9.69B
0.82%9.95B
6.27%10.50B
15.43%10.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.92%1.15B
-8.00%1.15B
-7.73%1.13B
-8.32%1.12B
1.33%1.19B
-1.15%1.24B
-3.78%1.23B
0.78%1.23B
-4.12%1.17B
1.41%1.26B
3.74%1.27B
-0.32%1.22B
-2.63%1.22B
-2.94%1.24B
-9.07%1.23B
-8.40%1.22B
-4.10%1.25B
1.48%1.28B
8.86%1.35B
8.85%1.33B
Thu nhập hoạt động ròng
-100.78%-374.03M
-378.41%-527.24M
-155.95%-335.87M
10.55%363.80M
-4.16%-186.28M
162.34%189.38M
22.92%600.32M
-53.36%329.09M
-162.61%-178.84M
74.46%-303.75M
9463.15%488.39M
279.63%705.60M
181.30%285.64M
-255.57%-1.19B
-98.44%5.11M
-151.53%-392.80M
-343.80%-351.34M
-1700.29%-334.43M
-68.46%326.71M
152.36%762.33M
Đầu tư ròng
45.24%320.64M
393.41%412.22M
10.40%194.75M
185.74%295.41M
780.08%220.77M
-2497.93%-140.50M
1306.70%176.41M
239.60%103.39M
-50.17%25.09M
109.87%5.86M
94.46%-14.62M
29.79%-74.06M
184.06%50.34M
88.07%-59.36M
75.89%-263.98M
-135.69%-105.48M
-6.06%-59.89M
-22921.65%-497.73M
-1233.43%-1.09B
538.64%295.59M
Tài chính thuần
121.98%99.77M
76.84%-1.32M
98.15%-13.95M
81.97%-65.78M
-2032.57%-453.81M
-101.95%-5.70M
-8144.67%-753.73M
35.02%-364.82M
93.37%-21.28M
-73.58%293.08M
-102.14%-9.14M
-358.36%-561.40M
-381.41%-320.83M
794.76%1.11B
2457.15%426.55M
241.42%217.29M
1098.57%114.01M
-147.49%-159.68M
17.43%-18.10M
-1027.47%-153.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 251.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 281.51M.

Tổng nghĩa vụ của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Eagle Bancorp Inc là 9.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Eagle Bancorp Inc là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.73.

Thu nhập hoạt động thuần của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eagle Bancorp Inc là -196.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -365.37.

Giá trị đầu tư ròng của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Eagle Bancorp Inc là 570.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Eagle Bancorp Inc là -539.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.67.

Thu nhập ròng của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là -138.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -193.51.

Biên lợi nhuận ròng của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là -54.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -227.97.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -211.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -209.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eagle Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eagle Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -196.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -365.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.