tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

eGain Corp

EGAN
Thêm vào danh sách theo dõi
6.820USD
+0.140+2.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
186.74MVốn hóa
4.96P/E TTM

Tình hình tài chính của EGAN

Theo dõi tình hình tài chính của eGain Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của eGain Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.09/0.07
Doanh thu / Dự báo
22.50M/22.45M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
88.43M
-4.71%
EPS(YoY)
1.15
354.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
3649.36%0.09
265.97%0.09
359.98%0.10
2129.07%1.13
-95.12%0.00
-66.50%0.02
-72.43%0.02
-38.12%0.05
516.23%0.05
2256.31%0.07
16594.00%0.08
--0.08
---0.01
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.09%22.50M
2.64%22.98M
7.84%23.51M
3.44%23.23M
-6.00%21.01M
-5.99%22.39M
-9.83%21.80M
-8.82%22.46M
-2.88%22.35M
-6.97%23.82M
-2.37%24.18M
4.81%24.64M
-3.73%23.01M
10.86%25.60M
15.44%24.76M
16.08%23.50M
21.08%23.90M
20.07%23.09M
12.53%21.45M
6.40%20.25M
Lợi nhuận ròng
3560.61%2.42M
248.14%2.34M
332.52%2.82M
1949.47%30.86M
-95.58%66.00K
-69.29%671.00K
-74.88%652.00K
-42.10%1.51M
501.34%1.49M
2200.96%2.19M
16325.00%2.60M
267.70%2.60M
39.51%-372.00K
87.41%-104.00K
-102.90%-16.00K
-175.73%-1.55M
-148.77%-615.00K
-151.43%-826.00K
-73.04%551.00K
-4.79%2.05M
Biên lợi nhuận ròng
3318.20%10.74%
239.20%10.17%
301.07%12.00%
1881.37%132.84%
-95.30%0.31%
-67.33%3.00%
-72.15%2.99%
-36.50%6.70%
513.25%6.68%
2358.43%9.17%
16719.59%10.74%
--10.56%
---1.62%
---0.41%
---0.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.88%73.36%
4.24%73.14%
8.32%75.20%
4.91%72.65%
-1.90%68.00%
-0.69%70.16%
-3.20%69.42%
-4.95%69.25%
3.46%69.32%
-4.04%70.65%
-3.91%71.72%
--72.86%
--67.00%
--73.63%
--74.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.09%22.50M
2.64%22.98M
7.84%23.51M
3.44%23.23M
-6.00%21.01M
-5.99%22.39M
-9.83%21.80M
-8.82%22.46M
-2.88%22.35M
-6.97%23.82M
-2.37%24.18M
4.81%24.64M
-3.73%23.01M
10.86%25.60M
15.44%24.76M
16.08%23.50M
21.08%23.90M
20.07%23.09M
12.53%21.45M
6.40%20.25M
Lợi nhuận hoạt động
7337.04%2.01M
214.77%2.05M
456.58%2.83M
172.40%3.25M
-97.12%27.00K
-73.20%650.00K
-64.05%509.00K
-49.45%1.19M
283.20%938.00K
1038.50%2.42M
311.34%1.42M
236.93%2.36M
-7.56%-512.00K
133.81%213.00K
-196.96%-670.00K
-213.66%-1.72M
-130.18%-476.00K
-133.23%-630.00K
-70.62%691.00K
-40.66%1.52M
Lợi nhuận ròng
3560.61%2.42M
248.14%2.34M
332.52%2.82M
1949.47%30.86M
-95.58%66.00K
-69.29%671.00K
-74.88%652.00K
-42.10%1.51M
501.34%1.49M
2200.96%2.19M
16325.00%2.60M
267.70%2.60M
39.51%-372.00K
87.41%-104.00K
-102.90%-16.00K
-175.73%-1.55M
-148.77%-615.00K
-151.43%-826.00K
-73.04%551.00K
-4.79%2.05M
Tài sản ngắn hạn
8.61%93.15M
10.41%100.09M
3.69%98.22M
-6.12%100.57M
-13.28%85.76M
-14.26%90.65M
-8.36%94.72M
-2.46%107.12M
2.39%98.89M
4.15%105.72M
1.96%103.37M
5.47%109.83M
3.35%96.58M
16.02%101.51M
17.43%101.38M
9.99%104.14M
27.50%93.46M
17.60%87.49M
19.13%86.33M
28.78%94.68M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.89%43.33M
7.10%52.78M
5.68%55.91M
-0.74%62.15M
0.25%49.74M
-7.52%49.28M
-1.73%52.91M
-1.74%62.61M
-1.67%49.62M
-3.98%53.29M
-7.45%53.84M
2.74%63.72M
-5.66%50.46M
8.53%55.50M
9.31%58.17M
-2.39%62.02M
18.78%53.48M
9.19%51.14M
10.64%53.22M
21.81%63.54M
Tổng tài sản
31.51%139.69M
31.92%146.77M
25.83%144.61M
15.76%148.00M
-11.72%106.22M
-11.31%111.26M
-6.54%114.92M
-1.74%127.85M
2.62%120.32M
2.26%125.44M
0.28%122.97M
3.26%130.12M
0.71%117.25M
11.19%122.67M
12.35%122.62M
9.99%126.01M
24.94%116.42M
17.43%110.33M
18.35%109.14M
22.26%114.56M
Tổng các khoản nợ
-11.91%48.13M
3.54%57.98M
3.22%61.08M
-3.00%67.27M
-3.24%54.63M
-4.52%56.00M
0.80%59.17M
1.37%69.36M
1.90%56.46M
-4.33%58.65M
-9.46%58.70M
-1.06%68.42M
-7.90%55.41M
6.31%61.30M
7.85%64.83M
0.95%69.15M
18.92%60.16M
8.49%57.66M
10.44%60.12M
15.98%68.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
77.48%91.56M
60.67%88.78M
49.83%83.53M
38.01%80.73M
-19.22%51.59M
-17.27%55.26M
-13.25%55.75M
-5.19%58.50M
3.27%63.86M
8.83%66.79M
11.21%64.27M
8.51%61.70M
9.92%61.84M
16.53%61.37M
17.86%57.78M
23.44%56.86M
32.10%56.26M
29.08%52.66M
29.75%49.03M
32.97%46.06M
Thu nhập hoạt động ròng
-181.86%-1.81M
57.35%10.11M
993.50%10.43M
15.53%-4.33M
26.43%2.21M
-16.52%6.42M
-88.27%954.00K
-14.82%-5.12M
93.15%1.75M
3.78%7.70M
969.87%8.13M
-296.09%-4.46M
-22.38%905.00K
397.91%7.42M
-89.40%760.00K
-74.32%2.27M
224.04%1.17M
-1268.54%-2.49M
25.04%7.17M
57.96%8.86M
Đầu tư ròng
38.46%-64.00K
-68.35%-234.00K
-105.50%-224.00K
-334.69%-213.00K
-642.86%-104.00K
-34.95%-139.00K
-240.63%-109.00K
30.00%-49.00K
-118.67%-14.00K
40.46%-103.00K
73.33%-32.00K
18.60%-70.00K
128.20%75.00K
-19.31%-173.00K
8.40%-120.00K
-79.17%-86.00K
-618.92%-266.00K
39.08%-145.00K
-65.82%-131.00K
72.57%-48.00K
Tài chính thuần
104.47%223.00K
234.42%2.27M
72.30%-1.23M
58.53%-3.29M
6.76%-4.99M
-3.87%-1.69M
-821.25%-4.42M
-94.05%-7.93M
-436.47%-5.35M
-266.97%-1.63M
-1700.00%-480.00K
-662.04%-4.09M
-166.01%-998.00K
44.02%975.00K
-92.70%30.00K
-19.22%727.00K
652.24%1.51M
-11.27%677.00K
-15.78%411.00K
43.31%900.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tổng doanh thu đạt 88.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.80M.

Tài sản ngắn hạn của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tài sản ngắn hạn là 100.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.12.

Tổng tài sản của eGain Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của eGain Corp là 148.00M, bao gồm 100.57M tài sản ngắn hạn và 47.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tổng nghĩa vụ của eGain Corp là 67.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tổng vốn chủ sở hữu của eGain Corp là 80.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.01.

Thu nhập hoạt động thuần của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của eGain Corp là 4.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.76.

Giá trị đầu tư ròng của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, giá trị đầu tư ròng của eGain Corp là -565.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.35.

Giá trị huy động vốn ròng của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, giá trị huy động vốn ròng của eGain Corp là -14.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 354.01.

Thu nhập ròng của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, lợi nhuận ròng là 32.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 314.58.

Biên lợi nhuận ròng của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, biên lợi nhuận ròng là 36.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.07.

Biên lợi nhuận gộp của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, biên lợi nhuận gộp là 70.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 46.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 257.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 287.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của eGain Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của eGain Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.