tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enerflex Ltd

EFXT
Thêm vào danh sách theo dõi
22.280USD
+0.215+0.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.72BVốn hóa
32.75P/E TTM

Tình hình tài chính của EFXT

Theo dõi tình hình tài chính của Enerflex Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enerflex Ltd

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.36
Doanh thu / Dự báo
--/610.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.57B
6.50%
EPS(YoY)
0.52
101.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
82.51%0.35
-487.09%-0.47
25.14%0.30
1107.09%0.49
233.13%0.19
115.77%0.12
648.99%0.24
349.50%0.04
-279.67%-0.15
-52.85%-0.77
--0.03
---0.02
--0.08
---0.50
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.80%584.00M
11.76%627.00M
29.28%777.00M
0.16%615.00M
-13.48%552.00M
-2.26%561.00M
3.62%601.00M
6.04%614.00M
4.59%638.00M
12.97%574.00M
92.67%580.00M
98.55%579.00M
139.16%610.00M
99.31%508.09M
63.99%301.04M
75.25%291.62M
58.94%255.06M
11.18%254.93M
-7.71%183.57M
-19.73%166.40M
Lợi nhuận ròng
79.17%43.00M
-480.00%-57.00M
23.33%37.00M
1100.00%60.00M
233.33%24.00M
115.79%15.00M
650.00%30.00M
350.00%5.00M
-280.00%-18.00M
-59.01%-95.00M
115.91%4.00M
-119.11%-2.00M
3532.65%10.00M
-130.26%-59.75M
-554.91%-25.14M
199.72%10.46M
-112.28%-291.32K
-203.57%-25.95M
-31.46%5.53M
-34.70%3.49M
Biên lợi nhuận ròng
69.35%7.36%
-440.00%-9.09%
-4.60%4.76%
1098.05%9.76%
254.11%4.35%
116.16%2.67%
623.79%4.99%
335.75%0.81%
-272.10%-2.82%
-40.75%-16.55%
--0.69%
---0.35%
--1.64%
---11.76%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.07%24.83%
-8.61%22.81%
-5.65%22.14%
2.04%22.60%
70.05%23.19%
20.37%24.96%
23.70%23.46%
17.66%22.15%
-30.10%13.64%
11.72%20.73%
--18.97%
--18.83%
--19.51%
--18.56%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.67%22.90%
-12.80%24.28%
-13.95%25.25%
-20.07%26.11%
-18.95%25.63%
-17.24%27.84%
-18.51%29.35%
-9.49%32.66%
-12.77%31.63%
-3.44%33.64%
--36.01%
--36.09%
--36.26%
--34.84%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.80%584.00M
11.76%627.00M
29.28%777.00M
0.16%615.00M
-13.48%552.00M
-2.26%561.00M
3.62%601.00M
6.04%614.00M
4.59%638.00M
12.97%574.00M
92.67%580.00M
98.55%579.00M
139.16%610.00M
99.31%508.09M
63.99%301.04M
75.25%291.62M
58.94%255.06M
11.18%254.93M
-7.71%183.57M
-19.73%166.40M
Lợi nhuận hoạt động
-7.04%66.00M
22.45%60.00M
65.57%101.00M
18.18%78.00M
373.33%71.00M
-22.22%49.00M
56.41%61.00M
26.92%66.00M
-72.22%15.00M
281.30%63.00M
115.93%39.00M
222.97%52.00M
900.13%54.00M
-337.74%-34.75M
298.85%18.06M
74.42%16.10M
86.29%5.40M
-42.47%14.62M
-71.05%4.53M
-11.35%9.23M
Lợi nhuận ròng
79.17%43.00M
-480.00%-57.00M
23.33%37.00M
1100.00%60.00M
233.33%24.00M
115.79%15.00M
650.00%30.00M
350.00%5.00M
-280.00%-18.00M
-59.01%-95.00M
115.91%4.00M
-119.11%-2.00M
3532.65%10.00M
-130.26%-59.75M
-554.91%-25.14M
199.72%10.46M
-112.28%-291.32K
-203.57%-25.95M
-31.46%5.53M
-34.70%3.49M
Tài sản ngắn hạn
1.64%1.05B
-4.71%992.00M
0.45%1.13B
1.86%1.15B
-7.00%1.04B
-3.88%1.04B
5.97%1.12B
6.88%1.13B
6.78%1.11B
1.21%1.08B
61.72%1.06B
73.87%1.05B
77.38%1.04B
90.50%1.07B
32.66%654.68M
32.89%606.50M
25.38%588.15M
14.54%561.74M
-1.49%493.50M
-18.76%456.39M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.62%874.00M
-3.51%879.00M
-3.71%909.00M
8.68%964.00M
-3.24%926.00M
4.95%911.00M
16.95%944.00M
8.31%887.00M
16.95%957.00M
3.59%868.00M
114.93%807.20M
145.84%818.96M
158.42%818.31M
197.86%837.90M
88.74%375.56M
89.45%333.12M
47.59%316.66M
24.53%281.31M
-22.13%198.98M
-38.06%175.84M
Tổng tài sản
-1.67%2.71B
-3.48%2.69B
-2.46%2.85B
-1.87%2.88B
-5.90%2.76B
-5.65%2.79B
-5.40%2.93B
-6.58%2.94B
-7.51%2.93B
-5.88%2.96B
74.52%3.09B
76.61%3.15B
77.87%3.17B
81.18%3.14B
4.90%1.77B
6.97%1.78B
5.96%1.78B
1.31%1.73B
-1.19%1.69B
-4.75%1.67B
Tổng các khoản nợ
-6.60%1.57B
-8.09%1.60B
-9.09%1.70B
-8.30%1.76B
-11.70%1.68B
-8.51%1.74B
-4.33%1.87B
-3.99%1.92B
-5.63%1.91B
-4.99%1.90B
162.03%1.95B
181.05%2.00B
185.28%2.02B
202.24%2.00B
26.33%745.97M
25.42%710.06M
21.08%707.96M
7.81%663.04M
-8.58%590.49M
-18.87%566.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.05%1.14B
4.19%1.09B
9.27%1.16B
10.17%1.13B
4.88%1.07B
-0.47%1.05B
-7.23%1.06B
-11.07%1.02B
-10.83%1.02B
-7.44%1.05B
10.95%1.14B
7.39%1.15B
7.05%1.15B
6.28%1.14B
-6.61%1.03B
-2.54%1.07B
-2.10%1.07B
-2.34%1.07B
3.30%1.10B
4.63%1.10B
Thu nhập hoạt động ròng
-66.67%32.00M
58.41%179.00M
-24.49%74.00M
-133.33%-4.00M
-4.95%96.00M
-28.48%113.00M
92.16%98.00M
1300.00%12.00M
5150.00%101.00M
1413.65%158.00M
63.08%51.00M
-106.05%-1.00M
88.85%-2.00M
-114.31%-12.03M
243.04%31.27M
41.22%16.53M
-138.38%-17.93M
33.01%84.03M
-86.49%9.12M
-74.65%11.71M
Đầu tư ròng
26.92%-19.00M
-85.00%-37.00M
-100.00%-30.00M
41.18%-10.00M
-271.43%-26.00M
25.93%-20.00M
40.00%-15.00M
50.00%-17.00M
78.79%-7.00M
-167.66%-27.00M
-1309.09%-25.00M
-27731.10%-34.00M
-147.55%-33.00M
403.91%39.91M
370.30%2.07M
-20.82%123.05K
-58.07%-13.33M
67.67%-13.13M
95.42%-764.95K
100.68%155.41K
Tài chính thuần
56.98%-37.00M
-31.91%-124.00M
56.14%-50.00M
-56.52%10.00M
-10.26%-86.00M
28.24%-94.00M
-225.71%-114.00M
188.46%23.00M
-281.40%-78.00M
-957.99%-131.00M
-15225.46%-35.00M
-232.97%-26.00M
3832.56%43.00M
209.48%15.27M
95.98%-228.38K
60.39%-7.81M
104.20%1.09M
46.06%-13.95M
83.67%-5.67M
-7.26%-19.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tổng doanh thu đạt 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.41B.

Tài sản ngắn hạn của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tài sản ngắn hạn là 992.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.71.

Tổng tài sản của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enerflex Ltd là 2.69B, bao gồm 992.00M tài sản ngắn hạn và 1.70B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tổng nghĩa vụ của Enerflex Ltd là 1.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Enerflex Ltd là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enerflex Ltd là 313.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.02.

Giá trị đầu tư ròng của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, giá trị đầu tư ròng của Enerflex Ltd là -103.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Enerflex Ltd là -250.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.89.

Thu nhập ròng của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, lợi nhuận ròng là 64.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.00.

Biên lợi nhuận ròng của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.79.

Biên lợi nhuận gộp của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, biên lợi nhuận gộp là 22.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.42.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enerflex Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enerflex Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 313.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.02.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.