tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Equifax Inc

EFX
Thêm vào danh sách theo dõi
172.620USD
-3.540-2.01%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.59BVốn hóa
30.20P/E TTM

Tình hình tài chính của EFX

Theo dõi tình hình tài chính của Equifax Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Equifax Inc

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
1.55/2.20
Doanh thu / Dự báo
1.70B/1.70B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.07B
6.92%
EPS(YoY)
5.36
9.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.68%1.55
33.25%1.43
3.03%1.44
14.11%1.30
16.43%1.54
6.05%1.07
30.79%1.40
-13.52%1.14
17.55%1.32
10.31%1.01
21.57%1.07
--1.32
--1.13
--0.92
--0.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.61%1.70B
14.35%1.65B
9.24%1.55B
7.15%1.54B
7.44%1.54B
3.79%1.44B
7.00%1.42B
9.30%1.44B
8.57%1.43B
6.71%1.39B
10.74%1.33B
6.01%1.32B
0.07%1.32B
-4.49%1.30B
-4.41%1.20B
1.75%1.24B
6.63%1.32B
12.38%1.36B
12.05%1.25B
14.47%1.22B
Lợi nhuận ròng
-3.87%183.90M
28.85%171.50M
1.03%175.80M
13.38%160.20M
16.72%191.30M
6.57%133.10M
31.42%174.00M
-12.89%141.30M
18.51%163.90M
11.12%124.90M
22.37%132.40M
-2.11%162.20M
-31.06%138.30M
-49.32%112.40M
-11.38%108.20M
-19.33%165.70M
-6.74%200.60M
10.02%221.80M
39.70%122.10M
-10.11%205.40M
Biên lợi nhuận ròng
-13.11%10.89%
13.27%10.51%
-6.88%11.38%
5.62%10.45%
8.51%12.53%
2.24%9.28%
20.48%12.22%
-20.54%9.90%
9.15%11.55%
4.11%9.08%
11.33%10.14%
--12.46%
--10.58%
--8.72%
--9.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.17%43.33%
0.05%42.37%
2.00%45.48%
3.87%45.21%
1.90%45.22%
-1.49%42.35%
0.51%44.59%
-0.93%43.52%
0.81%44.38%
-2.06%42.99%
2.91%44.36%
--43.93%
--44.02%
--43.89%
--43.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.02%45.63%
6.15%44.45%
0.75%42.93%
-8.22%40.68%
-9.40%41.10%
-8.80%41.87%
-8.38%42.61%
-8.79%44.32%
-7.73%45.36%
-8.34%45.92%
-7.20%46.51%
--48.60%
--49.16%
--50.10%
--50.12%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.61%1.70B
14.35%1.65B
9.24%1.55B
7.15%1.54B
7.44%1.54B
3.79%1.44B
7.00%1.42B
9.30%1.44B
8.57%1.43B
6.71%1.39B
10.74%1.33B
6.01%1.32B
0.07%1.32B
-4.49%1.30B
-4.41%1.20B
1.75%1.24B
6.63%1.32B
12.38%1.36B
12.05%1.25B
14.47%1.22B
Lợi nhuận hoạt động
-0.38%314.20M
22.01%287.70M
-15.44%284.20M
24.73%308.20M
11.76%315.40M
4.94%235.80M
27.84%336.10M
-0.64%247.10M
10.93%282.20M
9.40%224.70M
49.37%262.90M
2.39%248.70M
-16.48%254.40M
-38.21%205.40M
-32.52%176.00M
-11.09%242.90M
-0.46%304.60M
8.41%332.40M
29.56%260.80M
33.66%273.20M
Lợi nhuận ròng
-3.87%183.90M
28.85%171.50M
1.03%175.80M
13.38%160.20M
16.72%191.30M
6.57%133.10M
31.42%174.00M
-12.89%141.30M
18.51%163.90M
11.12%124.90M
22.37%132.40M
-2.11%162.20M
-31.06%138.30M
-49.32%112.40M
-11.38%108.20M
-19.33%165.70M
-6.74%200.60M
10.02%221.80M
39.70%122.10M
-10.11%205.40M
Tài sản ngắn hạn
5.29%1.58B
0.75%1.49B
3.79%1.41B
-11.49%1.46B
5.94%1.50B
1.81%1.48B
0.32%1.36B
3.49%1.65B
7.77%1.42B
4.76%1.45B
-1.04%1.36B
23.36%1.60B
-2.80%1.32B
9.44%1.38B
22.27%1.37B
-55.20%1.29B
1.79%1.35B
-24.07%1.26B
-54.77%1.12B
25.03%2.89B
Tổng nợ ngắn hạn
34.95%2.63B
41.59%2.45B
28.92%2.34B
5.82%1.98B
8.88%1.95B
-12.31%1.73B
-10.28%1.81B
18.50%1.87B
63.61%1.79B
10.14%1.97B
0.19%2.02B
-21.64%1.58B
-58.52%1.09B
-23.53%1.79B
-12.05%2.02B
6.99%2.02B
40.42%2.63B
0.07%2.34B
-7.72%2.29B
-21.08%1.89B
Tổng tài sản
0.54%11.98B
0.74%11.94B
0.89%11.86B
-4.15%11.83B
-1.93%11.92B
-3.24%11.85B
-4.24%11.76B
-0.04%12.34B
5.33%12.15B
5.76%12.25B
6.34%12.28B
9.20%12.35B
2.82%11.54B
1.69%11.58B
4.59%11.55B
2.03%11.31B
20.14%11.22B
17.81%11.39B
14.87%11.04B
19.82%11.08B
Tổng các khoản nợ
11.55%7.58B
7.65%7.38B
4.25%7.24B
-7.33%6.87B
-8.62%6.80B
-10.63%6.86B
-10.13%6.95B
-7.73%7.42B
1.50%7.44B
2.25%7.67B
2.02%7.73B
6.74%8.04B
-0.95%7.33B
-0.52%7.50B
1.81%7.57B
0.06%7.53B
26.68%7.40B
19.46%7.54B
16.22%7.44B
19.82%7.53B
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.09%4.40B
-8.75%4.56B
-3.96%4.62B
0.63%4.96B
8.63%5.12B
9.15%5.00B
5.76%4.81B
14.32%4.93B
11.99%4.71B
12.21%4.58B
14.57%4.55B
14.13%4.31B
10.14%4.21B
6.00%4.08B
10.33%3.97B
6.20%3.78B
9.22%3.82B
14.72%3.85B
12.18%3.60B
19.83%3.56B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.90%339.80M
8.04%241.90M
44.95%470.80M
16.77%559.90M
34.99%361.10M
-11.40%223.90M
0.84%324.80M
25.62%479.50M
2.06%267.50M
67.46%252.70M
-1.01%322.10M
7.55%381.70M
-4.79%262.10M
176.02%150.90M
-15.55%325.40M
-10.92%354.90M
-32.47%275.30M
-238.42%-198.50M
29.64%385.30M
8.56%398.40M
Đầu tư ròng
-11.20%-135.00M
-12.31%-120.40M
-71.32%-203.70M
1.61%-122.00M
11.19%-121.40M
18.73%-107.20M
22.54%-118.90M
69.46%-124.00M
12.43%-136.70M
18.88%-131.90M
-0.72%-153.50M
15.13%-406.00M
-158.02%-156.10M
39.37%-162.60M
92.22%-152.40M
-38.79%-478.40M
50.45%-60.50M
72.45%-268.20M
-1651.25%-1.96B
-165.15%-344.70M
Tài chính thuần
13.47%-217.20M
-22.86%-117.70M
44.91%-276.20M
-579.16%-436.70M
-68.68%-251.00M
27.37%-95.80M
-35.62%-501.40M
-122.91%-64.30M
14.43%-148.80M
-204.62%-131.90M
-158.89%-369.70M
85.28%280.70M
3.01%-173.90M
-109.75%-43.30M
36.45%-142.80M
-90.05%151.50M
69.70%-179.30M
601.47%444.30M
-312.29%-224.70M
3085.69%1.52B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tổng doanh thu đạt 6.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.68B.

Tài sản ngắn hạn của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tài sản ngắn hạn là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.79.

Tổng tài sản của Equifax Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Equifax Inc là 11.86B, bao gồm 1.41B tài sản ngắn hạn và 10.45B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tổng nghĩa vụ của Equifax Inc là 7.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Equifax Inc là 4.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Equifax Inc là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05.

Giá trị đầu tư ròng của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, giá trị đầu tư ròng của Equifax Inc là -554.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, giá trị huy động vốn ròng của Equifax Inc là -1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.84.

Thu nhập ròng của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, lợi nhuận ròng là 660.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.30.

Biên lợi nhuận ròng của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.30.

Biên lợi nhuận gộp của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.66.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Equifax Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Equifax Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.05.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.