tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enterprise Financial Services Corp

EFSC
Thêm vào danh sách theo dõi
65.977USD
-0.013-0.02%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.41BVốn hóa
12.38P/E TTM

Tình hình tài chính của EFSC

Theo dõi tình hình tài chính của Enterprise Financial Services Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enterprise Financial Services Corp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.10/1.34
Doanh thu / Dự báo
177.40M/189.19M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
656.96M
9.38%
EPS(YoY)
5.34
9.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19.59%1.10
-1.05%1.31
12.80%1.46
-10.00%1.20
14.94%1.36
25.97%1.33
10.78%1.29
13.75%1.33
-7.98%1.19
-28.34%1.05
-27.08%1.16
--1.17
--1.29
--1.47
--1.60
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.39%177.40M
12.76%175.08M
13.55%175.29M
9.24%165.71M
7.95%160.70M
6.58%155.26M
3.58%154.37M
1.41%151.69M
0.60%148.86M
-0.82%145.67M
2.58%149.04M
12.71%149.59M
24.49%147.97M
33.75%146.88M
31.10%145.30M
24.45%132.73M
32.38%118.87M
27.40%109.81M
31.12%110.83M
51.60%106.65M
----
Lợi nhuận ròng
-20.73%39.99M
-1.22%48.42M
12.44%53.86M
-10.78%44.30M
13.34%50.45M
24.23%49.02M
9.88%47.90M
13.54%49.65M
-7.64%44.51M
-27.99%39.46M
-26.20%43.59M
-11.24%43.73M
9.00%48.19M
17.94%54.80M
16.24%59.06M
254.08%49.26M
15.12%44.21M
55.26%46.46M
75.63%50.81M
-22.49%13.91M
----
Biên lợi nhuận ròng
-27.85%23.07%
-12.38%28.19%
-1.18%31.26%
-18.14%27.30%
4.73%31.97%
16.02%32.18%
5.88%31.63%
11.68%33.35%
-8.04%30.53%
-26.92%27.73%
-27.65%29.88%
--29.86%
--33.20%
--37.95%
--41.29%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.72%3.92%
-39.11%2.40%
-0.78%2.78%
27.55%4.07%
45.77%4.11%
20.80%3.94%
-10.28%2.80%
32.33%3.19%
-22.49%2.82%
-7.39%3.26%
-29.59%3.13%
--2.41%
--3.64%
--3.52%
--4.44%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.39%177.40M
12.76%175.08M
13.55%175.29M
9.24%165.71M
7.95%160.70M
6.58%155.26M
3.58%154.37M
1.41%151.69M
0.60%148.86M
-0.82%145.67M
2.58%149.04M
12.71%149.59M
24.49%147.97M
33.75%146.88M
31.10%145.30M
24.45%132.73M
32.38%118.87M
27.40%109.81M
31.12%110.83M
51.60%106.65M
----
Lợi nhuận hoạt động
-19.79%51.86M
3.47%63.15M
18.25%71.71M
42.20%89.28M
13.06%64.66M
19.08%61.03M
9.22%60.65M
10.05%62.78M
-8.77%57.19M
-28.08%51.25M
-27.35%55.53M
-11.17%57.05M
8.60%62.69M
16.68%71.26M
14.12%76.44M
76.20%64.22M
15.21%57.73M
50.34%61.07M
76.02%66.98M
52.25%36.45M
----
Lợi nhuận ròng
-20.73%39.99M
-1.22%48.42M
12.44%53.86M
-10.78%44.30M
13.34%50.45M
24.23%49.02M
9.88%47.90M
13.54%49.65M
-7.64%44.51M
-27.99%39.46M
-26.20%43.59M
-11.24%43.73M
9.00%48.19M
17.94%54.80M
16.24%59.06M
254.08%49.26M
15.12%44.21M
55.26%46.46M
75.63%50.81M
-22.49%13.91M
----
Tổng tài sản
8.23%17.40B
9.90%17.23B
10.93%17.30B
9.68%16.40B
9.99%16.08B
7.28%15.68B
7.42%15.60B
6.62%14.95B
5.37%14.62B
9.66%14.61B
11.22%14.52B
7.93%14.03B
6.01%13.87B
-2.78%13.33B
-3.57%13.05B
0.83%12.99B
26.46%13.08B
34.50%13.71B
38.82%13.54B
54.02%12.89B
----
Tổng các khoản nợ
8.51%15.36B
10.12%15.21B
10.81%15.26B
9.89%14.42B
10.05%14.15B
7.20%13.81B
7.58%13.77B
5.71%13.12B
4.96%12.86B
9.79%12.88B
11.02%12.80B
7.49%12.41B
5.29%12.25B
-4.09%11.73B
-3.97%11.53B
0.88%11.55B
26.10%11.64B
34.46%12.23B
38.46%12.01B
52.94%11.45B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.13%2.04B
8.25%2.02B
11.81%2.04B
8.21%1.98B
9.55%1.92B
7.87%1.87B
6.29%1.82B
13.66%1.83B
8.47%1.76B
8.72%1.73B
12.73%1.72B
11.45%1.61B
11.80%1.62B
8.12%1.59B
-0.45%1.52B
0.46%1.45B
29.43%1.45B
34.84%1.47B
41.72%1.53B
63.17%1.44B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
63.40%-26.44M
-39.64%442.55M
10.28%299.92M
227.42%344.42M
-167.38%-72.24M
112.23%733.15M
-19.90%271.96M
-80.37%105.19M
-72.83%107.22M
273.02%345.45M
791.48%339.51M
198.02%535.83M
-3.79%394.66M
-134.97%-199.66M
-90.20%38.08M
-383.64%-546.65M
-22.07%410.22M
116.75%570.97M
2054.14%388.48M
-73.81%192.73M
Đầu tư ròng
----
124.92%91.13M
90.73%-30.87M
-11.52%-315.81M
-531102.90%-366.53M
-102.63%-365.74M
14.39%-333.11M
-147.35%-283.19M
99.99%-69.00K
35.14%-180.50M
17.51%-389.08M
23.64%-114.49M
-13.37%-525.91M
6.70%-278.30M
-1190.59%-471.66M
-187.30%-149.93M
-721.49%-463.90M
-192.90%-298.29M
-132.90%-36.55M
815.38%171.74M
91.68%-56.47M
Tài chính thuần
----
-172.11%-112.12M
-224.08%-201.74M
-108.19%-3.67M
139.09%31.96M
1507.23%155.48M
-158.74%-62.25M
125.42%44.83M
-402.70%-81.77M
107.89%9.67M
-51.35%105.97M
-100.21%-176.35M
204.04%27.01M
19.48%-122.64M
122.30%217.80M
51.05%-88.08M
-134.26%-25.96M
-94.19%-152.30M
142.78%97.98M
-2788.64%-179.92M
-110.25%-11.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tổng doanh thu đạt 656.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 600.60M.

Tổng nghĩa vụ của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tổng nghĩa vụ của Enterprise Financial Services Corp là 15.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Enterprise Financial Services Corp là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enterprise Financial Services Corp là 286.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.66.

Giá trị đầu tư ròng của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, giá trị đầu tư ròng của Enterprise Financial Services Corp là -1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.40.

Giá trị huy động vốn ròng của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, giá trị huy động vốn ròng của Enterprise Financial Services Corp là -17.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.96.

Thu nhập ròng của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, lợi nhuận ròng là 197.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.87.

Biên lợi nhuận ròng của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, biên lợi nhuận ròng là 30.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enterprise Financial Services Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enterprise Financial Services Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 286.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.