tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Emerald Holding Inc

EEX
Thêm vào danh sách theo dõi
5.035USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-13 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
997.51MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của EEX

Theo dõi tình hình tài chính của Emerald Holding Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Emerald Holding Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.04/0.10
Doanh thu / Dự báo
155.40M/149.10M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
463.40M
16.20%
EPS(YoY)
-0.15
-130.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.27%0.04
-707.44%-0.15
-33.63%-0.07
77.10%-0.01
4696.86%0.08
105.51%0.03
---0.05
89.54%-0.03
103.57%0.00
-870.93%-0.46
--0.00
---0.29
---0.04
--0.06
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.21%155.40M
24.25%132.70M
6.75%77.50M
22.67%105.50M
10.72%147.70M
5.22%106.80M
0.14%72.60M
-0.58%86.00M
9.08%133.40M
8.44%101.50M
16.19%72.50M
21.15%86.50M
24.16%122.30M
127.74%93.60M
-18.43%62.40M
376.00%71.40M
663.57%98.50M
236.89%41.10M
800.00%76.50M
114.29%15.00M
Lợi nhuận ròng
-52.94%7.20M
-692.16%-30.20M
-29.73%-14.40M
70.83%-1.40M
15200.00%15.30M
117.77%5.10M
---11.10M
74.05%-4.80M
103.33%100.00K
-817.50%-28.70M
-100.00%0.00
-79.61%-18.50M
-220.00%-3.00M
124.10%4.00M
257.78%28.40M
81.37%-10.30M
110.50%2.50M
60.85%-16.60M
19.28%-18.00M
-676.04%-55.30M
Biên lợi nhuận ròng
-55.27%4.63%
-576.58%-22.76%
-21.53%-18.58%
59.24%-1.33%
25.62%10.36%
127.08%4.78%
-203.60%-15.29%
65.23%-3.26%
42.04%8.25%
-173.69%-17.64%
--14.76%
---9.36%
--5.81%
--23.93%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.37%58.82%
5.10%55.01%
-3.89%56.13%
1.76%54.31%
3.04%60.87%
-5.13%52.34%
12.01%58.40%
13.15%53.37%
10.13%59.07%
17.63%55.17%
--52.14%
--47.17%
--53.64%
--46.90%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.61%40.42%
8.18%41.54%
9.15%41.49%
11.22%42.16%
14.83%42.82%
0.45%38.40%
1.95%38.01%
0.89%37.91%
-0.92%37.29%
1.45%38.23%
--37.28%
--37.57%
--37.64%
--37.68%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.21%155.40M
24.25%132.70M
6.75%77.50M
22.67%105.50M
10.72%147.70M
5.22%106.80M
0.14%72.60M
-0.58%86.00M
9.08%133.40M
8.44%101.50M
16.19%72.50M
21.15%86.50M
24.16%122.30M
127.74%93.60M
-18.43%62.40M
376.00%71.40M
663.57%98.50M
236.89%41.10M
800.00%76.50M
114.29%15.00M
Lợi nhuận hoạt động
-6.50%41.70M
0.40%25.10M
-75.51%1.20M
91.67%13.80M
42.95%44.60M
3.73%25.00M
2350.00%4.90M
7300.00%7.20M
48.57%31.20M
217.11%24.10M
-99.85%200.00K
50.00%-100.00K
-35.78%21.00M
-80.41%7.60M
2529.09%133.60M
99.30%-200.00K
277.72%32.70M
781.82%38.80M
67.46%-5.50M
-244.22%-28.70M
Lợi nhuận ròng
-52.94%7.20M
-692.16%-30.20M
-29.73%-14.40M
70.83%-1.40M
15200.00%15.30M
117.77%5.10M
---11.10M
74.05%-4.80M
103.33%100.00K
-817.50%-28.70M
-100.00%0.00
-79.61%-18.50M
-220.00%-3.00M
124.10%4.00M
257.78%28.40M
81.37%-10.30M
110.50%2.50M
60.85%-16.60M
19.28%-18.00M
-676.04%-55.30M
Tài sản ngắn hạn
-32.98%277.20M
-23.33%235.30M
-25.74%231.90M
-10.38%279.00M
26.72%413.60M
-1.29%306.90M
-4.87%312.30M
-1.02%311.30M
-1.95%326.40M
-6.30%310.90M
-29.78%328.30M
-4.44%314.50M
-5.99%332.90M
14.37%331.80M
32.93%467.50M
-8.23%329.10M
-0.76%354.10M
-17.66%290.10M
-9.38%351.70M
14.75%358.60M
Tổng nợ ngắn hạn
16.88%304.00M
19.64%288.70M
16.43%287.00M
13.56%264.70M
5.13%260.10M
4.87%241.30M
6.48%246.50M
3.37%233.10M
7.47%247.40M
3.56%230.10M
-23.65%231.50M
-12.33%225.50M
-6.46%230.20M
16.89%222.20M
79.51%303.20M
49.88%257.20M
95.78%246.10M
64.45%190.10M
39.59%168.90M
0.23%171.60M
Tổng tài sản
5.12%1.24B
15.65%1.21B
14.86%1.22B
13.13%1.20B
9.50%1.18B
-0.49%1.05B
-1.96%1.06B
-0.96%1.06B
-1.83%1.08B
-4.05%1.05B
-13.58%1.08B
-3.75%1.07B
-1.33%1.10B
3.39%1.10B
21.43%1.25B
6.47%1.11B
6.57%1.12B
0.76%1.06B
-6.97%1.03B
0.34%1.05B
Tổng các khoản nợ
14.45%905.20M
31.86%874.00M
26.78%847.80M
24.08%812.70M
17.71%790.90M
2.08%662.80M
2.59%668.70M
1.14%655.00M
0.45%671.90M
-1.49%649.30M
-21.89%651.80M
-17.71%647.60M
-13.91%668.90M
-11.87%659.10M
17.70%834.50M
10.25%787.00M
16.74%777.00M
13.34%747.90M
7.39%709.00M
0.01%713.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.70%338.40M
-12.21%338.80M
-5.52%369.50M
-4.47%389.40M
-4.01%392.10M
-4.62%385.90M
-8.88%391.10M
-4.16%407.60M
-5.35%408.50M
-7.90%404.60M
3.10%429.20M
29.78%425.30M
27.58%431.60M
39.68%439.30M
29.65%416.30M
-1.65%327.70M
-11.18%338.30M
-20.28%314.50M
-28.18%321.10M
1.03%333.20M
Thu nhập hoạt động ròng
127.78%28.70M
-40.29%12.30M
-80.22%1.80M
62.24%15.90M
72.60%12.60M
32.05%20.60M
7.06%9.10M
34.25%9.80M
-17.98%7.30M
166.10%15.60M
-94.46%8.50M
-40.16%7.30M
-73.03%8.90M
-143.95%-23.60M
1498.96%153.50M
-51.39%12.20M
1962.50%33.00M
858.93%53.70M
147.76%9.60M
179.94%25.10M
Đầu tư ròng
91.59%-1.80M
4.55%-2.10M
-798.31%-53.00M
-4425.00%-126.70M
-51.77%-21.40M
-4.76%-2.20M
-96.67%-5.90M
-3.70%-2.80M
-6.82%-14.10M
25.00%-2.10M
-107.85%-3.00M
96.63%-2.70M
-312.50%-13.20M
97.68%-2.80M
2222.22%38.20M
-865.06%-80.10M
-220.00%-3.20M
-253.22%-120.80M
-125.00%-1.80M
-591.67%-8.30M
Tài chính thuần
-106.39%-5.80M
56.80%-5.40M
-8.00%-8.10M
-1600.00%-10.20M
956.60%90.80M
-30.21%-12.50M
24.24%-7.50M
96.51%-600.00K
39.43%-10.60M
90.46%-9.60M
-35.62%-9.90M
-258.33%-17.20M
-165.15%-17.50M
-1798.11%-100.60M
-4.29%-7.30M
36.84%-4.80M
-186.96%-6.60M
-89.29%-5.30M
-105.43%-7.00M
-103.78%-7.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng doanh thu đạt 463.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 398.80M.

Tài sản ngắn hạn của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tài sản ngắn hạn là 235.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.33.

Tổng tài sản của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Emerald Holding Inc là 1.21B, bao gồm 235.30M tài sản ngắn hạn và 977.50M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng nghĩa vụ của Emerald Holding Inc là 874.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Emerald Holding Inc là 338.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.21.

Thu nhập hoạt động thuần của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Emerald Holding Inc là 84.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.79.

Giá trị đầu tư ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, giá trị đầu tư ròng của Emerald Holding Inc là -203.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -712.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, giá trị huy động vốn ròng của Emerald Holding Inc là 67.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.40.

Thu nhập ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, lợi nhuận ròng là -30.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.38.

Biên lợi nhuận ròng của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1300.93.

Biên lợi nhuận gộp của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -218.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1397.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Emerald Holding Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Emerald Holding Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.