tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Euronet Worldwide Inc

EEFT
Thêm vào danh sách theo dõi
64.640USD
-1.050-1.60%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.46BVốn hóa
8.64P/E TTM

Tình hình tài chính của EEFT

Theo dõi tình hình tài chính của Euronet Worldwide Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.46B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
8.64
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.49
Doanh thu
4.24B
Lợi nhuận ròng
306.00M
ROE
24.55%
ROA
5.04%

Ngày công bố lợi nhuận của Euronet Worldwide Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
2.04/2.97
Doanh thu / Dự báo
1.11B/1.14B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-11.37%2.04
9.59%0.96
22.29%1.26
-11.31%3.02
26.08%2.31
53.75%0.88
-31.58%1.03
58.45%3.41
5.45%1.83
41.71%0.57
10.26%1.50
--2.15
--1.73
--0.40
--1.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.17%1.11B
10.52%1.01B
5.86%1.11B
4.22%1.15B
8.93%1.07B
6.83%915.50M
9.36%1.05B
9.49%1.10B
5.02%986.20M
8.87%857.00M
10.63%957.70M
7.81%1.00B
11.36%939.10M
9.57%787.20M
6.68%865.70M
14.05%931.27M
18.00%843.31M
10.08%718.47M
14.84%811.53M
22.91%816.56M
Lợi nhuận ròng
-20.70%77.40M
-2.34%37.50M
13.94%51.50M
-19.47%122.00M
17.45%97.60M
46.56%38.40M
-34.78%45.20M
45.39%151.50M
-3.48%83.10M
30.35%26.20M
2.28%69.30M
6.63%104.20M
50.48%86.10M
142.26%20.10M
2268.22%67.76M
32.27%97.72M
562.63%57.22M
195.75%8.30M
-104.45%-3.13M
83.56%73.88M
Biên lợi nhuận ròng
-23.02%7.00%
-12.11%3.69%
8.02%4.67%
-20.82%10.92%
7.80%9.09%
37.20%4.19%
-40.40%4.33%
32.88%13.79%
-7.88%8.44%
21.55%3.06%
-7.43%7.26%
--10.38%
--9.16%
--2.52%
--7.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.02%38.69%
-0.48%35.04%
2.52%36.61%
3.63%40.76%
3.70%39.09%
3.82%35.20%
4.33%35.71%
0.11%39.33%
1.91%37.69%
1.61%33.91%
-0.69%34.23%
--39.29%
--36.98%
--33.37%
--34.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.93%40.87%
10.99%40.36%
-6.69%31.16%
1.43%36.72%
-0.65%37.18%
6.97%36.37%
5.41%33.39%
9.00%36.20%
11.10%37.42%
3.53%34.00%
6.18%31.68%
--33.22%
--33.68%
--32.84%
--29.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.17%1.11B
10.52%1.01B
5.86%1.11B
4.22%1.15B
8.93%1.07B
6.83%915.50M
9.36%1.05B
9.49%1.10B
5.02%986.20M
8.87%857.00M
10.63%957.70M
7.81%1.00B
11.36%939.10M
9.57%787.20M
6.68%865.70M
14.05%931.27M
18.00%843.31M
10.08%718.47M
14.84%811.53M
22.91%816.56M
Lợi nhuận hoạt động
-13.56%137.10M
-4.26%72.00M
-17.69%101.00M
7.03%195.00M
18.09%158.60M
17.50%75.20M
25.98%122.70M
9.10%182.20M
9.54%134.30M
40.35%64.00M
23.13%97.40M
-0.87%167.00M
21.29%122.60M
24.24%45.60M
17.04%79.10M
47.13%168.46M
235.57%101.08M
251.26%36.70M
33.04%67.59M
69.52%114.49M
Lợi nhuận ròng
-20.70%77.40M
-2.34%37.50M
13.94%51.50M
-19.47%122.00M
17.45%97.60M
46.56%38.40M
-34.78%45.20M
45.39%151.50M
-3.48%83.10M
30.35%26.20M
2.28%69.30M
6.63%104.20M
50.48%86.10M
142.26%20.10M
2268.22%67.76M
32.27%97.72M
562.63%57.22M
195.75%8.30M
-104.45%-3.13M
83.56%73.88M
Tài sản ngắn hạn
-4.51%4.33B
-0.24%4.16B
5.79%4.27B
-3.29%4.24B
6.32%4.54B
6.26%4.17B
-3.03%4.04B
24.02%4.39B
20.37%4.27B
17.54%3.93B
11.70%4.16B
8.95%3.54B
1.01%3.54B
6.90%3.34B
12.64%3.73B
6.83%3.25B
20.94%3.51B
11.11%3.13B
-1.71%3.31B
14.45%3.04B
Tổng nợ ngắn hạn
-19.69%3.16B
24.99%3.26B
19.49%3.85B
5.82%3.67B
10.18%3.94B
-11.79%2.61B
19.45%3.23B
35.13%3.47B
52.82%3.57B
55.20%2.96B
14.72%2.70B
18.35%2.57B
0.33%2.34B
7.59%1.91B
27.07%2.35B
32.12%2.17B
43.67%2.33B
10.50%1.77B
-0.15%1.85B
14.25%1.64B
Tổng tài sản
-0.94%6.49B
4.60%6.33B
11.21%6.49B
-0.22%6.28B
8.15%6.55B
6.32%6.05B
-1.02%5.83B
21.81%6.29B
16.09%6.06B
13.63%5.69B
9.08%5.89B
6.94%5.16B
0.49%5.22B
2.29%5.01B
13.90%5.40B
6.66%4.83B
17.04%5.20B
12.58%4.90B
-3.70%4.74B
10.52%4.53B
Tổng các khoản nợ
1.08%5.25B
7.44%5.11B
12.18%5.17B
1.41%5.00B
7.10%5.19B
6.78%4.75B
-0.85%4.61B
22.54%4.93B
26.25%4.85B
19.03%4.45B
11.67%4.64B
5.79%4.02B
-8.07%3.84B
-0.43%3.74B
19.22%4.16B
25.23%3.80B
39.23%4.18B
27.49%3.75B
0.23%3.49B
8.79%3.03B
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.66%1.25B
-5.75%1.23B
7.59%1.32B
-6.12%1.28B
12.34%1.36B
4.67%1.30B
-1.64%1.23B
19.24%1.36B
-12.17%1.21B
-2.24%1.24B
0.43%1.25B
11.19%1.14B
35.57%1.38B
11.24%1.27B
-0.89%1.24B
-31.12%1.03B
-29.20%1.02B
-18.65%1.14B
-13.17%1.26B
14.22%1.49B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.08%148.00M
-7276.47%-122.00M
121.54%177.90M
-55.19%197.30M
0.38%182.90M
-94.33%1.70M
-40.83%80.30M
53.31%440.30M
-16.00%182.20M
809.09%30.00M
-54.71%135.70M
7.17%287.20M
23.95%216.90M
-41.81%3.30M
193.10%299.65M
104.51%267.98M
-0.55%174.99M
314.40%5.67M
208.97%102.24M
213.03%131.03M
Đầu tư ròng
-37.13%-46.90M
47.35%-28.80M
96.06%-1.50M
-60.33%-48.10M
41.44%-34.20M
43.49%-54.70M
54.10%-38.10M
-3.09%-30.00M
-113.14%-58.40M
-434.81%-96.80M
-119.94%-83.00M
-0.09%-29.10M
9.02%-27.40M
94.93%-18.10M
-38.96%-37.74M
-28.53%-29.07M
-0.04%-30.12M
-1858.01%-356.85M
4.57%-27.16M
20.49%-22.62M
Tài chính thuần
166.55%55.50M
171.40%441.30M
-58.74%-509.70M
-200.92%-358.10M
-137.38%-83.40M
100.00%162.60M
-593.24%-321.10M
61.94%-119.00M
105.06%223.10M
1947.73%81.30M
137.27%65.10M
1.58%-312.70M
-57.49%108.80M
-101.87%-4.40M
-4408.04%-174.69M
-1084.77%-317.70M
1138.89%255.93M
187.41%235.31M
-98.55%4.05M
1142.39%32.26M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng doanh thu đạt 4.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.99B.

Tài sản ngắn hạn của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tài sản ngắn hạn là 4.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.79.

Tổng tài sản của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Euronet Worldwide Inc là 6.49B, bao gồm 4.27B tài sản ngắn hạn và 2.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng nghĩa vụ của Euronet Worldwide Inc là 5.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Euronet Worldwide Inc là 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Euronet Worldwide Inc là 529.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Giá trị đầu tư ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, giá trị đầu tư ròng của Euronet Worldwide Inc là -138.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, giá trị huy động vốn ròng của Euronet Worldwide Inc là -788.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -481.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.60.

Thu nhập ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, lợi nhuận ròng là 309.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Biên lợi nhuận ròng của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.94.

Biên lợi nhuận gộp của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Euronet Worldwide Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Euronet Worldwide Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 529.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.